Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 27/2026
Giá pallet nhựa tại ICD Việt Nam dao động từ 95.000đ (pallet cũ, tải nhẹ) đến 2.800.000đ (pallet lõi thép, tải tĩnh 6.500kg), phụ thuộc 3 yếu tố chính: chất liệu (HDPE nguyên sinh đắt hơn tái sinh 20-35%), kích thước (1200x1000mm đắt hơn 1100x1100mm khoảng 15-20%), và số lượng đặt mua (sỉ từ 20 chiếc chiết khấu thêm 10-15%). Bảng giá dưới đây cập nhật tháng 7/2026, áp dụng cho giá lẻ, chưa VAT.
3 yếu tố quyết định giá pallet nhựa
Trước khi xem bảng giá chi tiết, cần hiểu vì sao 2 chiếc pallet nhựa cùng kích thước có thể chênh nhau 30-50% giá bán:
- Chất liệu: Pallet nhựa HDPE nguyên sinh (hạt nhựa mới, đồng nhất) đắt hơn pallet tái sinh (hạt nhựa tái chế) 20-35% vì tải trọng ổn định hơn và không lẫn tạp chất. Xem chi tiết tại pallet nhựa nguyên sinh và pallet nhựa đen tái sinh.
- Kích thước và cấu trúc: Pallet 1200x1000mm (kích thước phổ biến cho kệ rack và container) đắt hơn 1100x1100mm khoảng 15-20% do diện tích mặt bàn lớn hơn, tốn nhiều nguyên liệu hơn. Pallet có lõi thép gia cường đắt hơn hẳn vì chịu được tải tĩnh gấp đôi pallet thường.
- Số lượng đặt mua: Mua sỉ từ 20 chiếc trở lên thường được chiết khấu thêm 10-15% so với giá lẻ niêm yết, áp dụng cho hầu hết các dòng sản phẩm.

Bảng giá pallet nhựa theo nhóm sản phẩm
Giá tham khảo theo từng nhóm sản phẩm chính, áp dụng tháng 7/2026:
Pallet kê kho và mặt kín
| Model | Kích thước (mm) | Tải tĩnh | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet kê kho HDPE NS 1100 | 1100x1100x145 | 4.000 kg | 380.000đ |
| Pallet kê kho HDPE NS 1200 | 1200x1000x145 | 4.000 kg | 450.000đ |
| Pallet mặt kín HDPE NS 1100 | 1100x1100x150 | 4.000 kg | 420.000đ |
| Pallet mặt kín HDPE NS 1200 | 1200x1000x150 | 4.000 kg | 490.000đ |
Pallet xuất khẩu và chân cốc
| Model | Kích thước (mm) | Chuẩn | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet xuất khẩu ISO | 1100x1100x120 | ISO 6780 | 220.000đ |
| Pallet xuất khẩu EUR | 1200x800x120 | EUR 1 | 195.000đ |
| Pallet xuất khẩu GMA | 1219x1016x120 | GMA (Mỹ) | 230.000đ |
| Pallet chân cốc 1100 | 1100x1100x140 | – | 280.000đ |
| Pallet chân cốc 1200 | 1200x1000x140 | – | 320.000đ |
Pallet nhựa cũ (đã qua sử dụng)
Riêng nhóm pallet nhựa cũ có giá thấp hơn 30-60% so với pallet mới cùng kích thước, dao động phổ biến từ 95.000đ đến 250.000đ tùy tình trạng còn lại (70-95% so với hàng mới). Đây là lựa chọn phù hợp cho kho nội bộ không yêu cầu tiêu chuẩn thực phẩm/dược – xem thêm khi nào nên dùng pallet nhựa cũ và cách đánh giá chất lượng pallet cũ trước khi mua.
Pallet nhựa lõi thép (tải nặng)
| Model | Kích thước (mm) | Tải tĩnh | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet nhựa ICD PL08-LK | 1200x1000x145 | 3.000 kg | 1.650.000đ |
| Pallet nhựa ICD PL10-LK | 1200x1000x150 | 4.500 kg | 1.800.000đ |
| Pallet nhựa ICD PL12 (Lõi thép) | 1200x1000x150 | 6.500 kg | 2.800.000đ |
Công thức tính “giá trên mỗi kg tải trọng” để so sánh giá trị thực
So sánh giá bán thuần túy dễ gây hiểu nhầm “pallet đắt hơn = không đáng mua”. Cách so sánh chính xác hơn là chia giá bán cho tải tĩnh tối đa:
Ví dụ: Pallet mặt kín HDPE NS 1200 giá 490.000đ, tải tĩnh 4.000kg → 122đ/kg. Pallet lõi thép ICD PL12 giá 2.800.000đ, tải tĩnh 6.500kg → 431đ/kg. Nhìn qua PL12 có vẻ “đắt/kg” hơn, nhưng đổi lại chịu được tải trọng gấp 1,6 lần và tuổi thọ dưới điều kiện tải nặng lặp lại cao hơn đáng kể – đây là lúc nên chấp nhận giá/kg cao hơn để đổi lấy độ bền lâu dài, thay vì mua nhiều pallet tải thấp rồi phải thay liên tục.
Mẹo mua pallet nhựa giá tốt
- Chọn đúng tải trọng cần dùng: Không cần mua pallet lõi thép nếu hàng hóa dưới 2 tấn/pallet – phần chênh lệch giá dùng để mua thêm số lượng sẽ tối ưu hơn.
- Gộp đơn đặt sỉ: Đặt cùng lúc từ 20 chiếc trở lên (kể cả khác model trong cùng đơn) để đạt ngưỡng chiết khấu 10-15%.
- Cân nhắc pallet cũ cho kho nội bộ: Nếu không xuất hàng đi nước ngoài hay ngành thực phẩm/dược, pallet cũ tiết kiệm 30-60% mà vẫn dùng tốt 2-3 năm.
- Xác định đúng kích thước trước khi hỏi giá: Đổi từ 1100x1100mm sang 1200x1000mm để “cho chắc” sẽ tốn thêm 15-20% không cần thiết nếu kệ/container hiện tại đã vừa khít với 1100x1100mm.
Câu hỏi thường gặp về giá pallet nhựa
1. Giá pallet nhựa rẻ nhất là bao nhiêu?
Pallet nhựa cũ tải nhẹ có giá thấp nhất, khoảng 95.000đ/chiếc, phù hợp kho nội bộ không yêu cầu tiêu chuẩn cao.
2. Vì sao pallet nhựa lõi thép giá cao gấp nhiều lần pallet thường?
Vì phải gia cường thêm khung thép bên trong để tải tĩnh đạt 6.500kg (gấp 1,6 lần pallet HDPE thường 4.000kg), phù hợp kệ rack tải nặng và kho lạnh.
3. Mua sỉ pallet nhựa được giảm giá bao nhiêu?
Thông thường chiết khấu thêm 10-15% khi đặt từ 20 chiếc trở lên, tùy model và thời điểm.
4. Pallet nhựa 1100x1100mm hay 1200x1000mm rẻ hơn?
1100x1100mm rẻ hơn khoảng 15-20% so với 1200x1000mm cùng cấu trúc, do diện tích mặt bàn nhỏ hơn.
5. Giá pallet nhựa có thay đổi theo tháng không?
Có, giá phụ thuộc giá hạt nhựa HDPE đầu vào (biến động theo giá dầu) – ICD cập nhật bảng giá hàng tháng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để có giá chính xác tại thời điểm đặt hàng.
Liên hệ báo giá pallet nhựa
ICD Việt Nam cập nhật giá pallet nhựa hàng tháng theo biến động thị trường nguyên liệu. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng và thời điểm đặt hàng.
- Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Zalo: Chat Zalo ngay
- Email: sales@icdvietnam.com.vn
Nguồn tham khảo
Bảng giá tổng hợp từ dữ liệu bán hàng thực tế của ICD Việt Nam, cập nhật tháng 7/2026. Tác giả: Lê Văn Thăng, Giám đốc ICD Việt Nam.
Tìm hiểu thêm về Pallet nhựa
Pallet nhựa là gì? Phân loại pallet nhựa
| Màu sắc pallet nhựa và ý nghĩa | Khi nào nên dùng pallet nhựa cũ? |
| Pallet nhựa nguyên sinh là gì? | Top pallet nhựa chịu lực |
