Tác giả: ICD Việt Nam, chuyên gia vật tư đóng gói công nghiệp – 10 năm kinh nghiệm tư vấn giải pháp kho vận.
ICD Việt Nam cung cấp 2 dòng màng PE quấn pallet (stretch film / màng chít): cuộn tay 1,8–4,5 kg màng thực tế và cuộn máy 14–17 kg màng thực tế, sản xuất từ LLDPE nguyên sinh 100%, nhiệt độ chịu đựng -30°C đến +60°C.
Chọn màng PE ICD khi:
- Kho hàng tiêu dùng và phân phối: cuộn tay MPE21–MPE50 (17 mic, trắng trong) — quấn 3–5 phút/pallet, thấy hàng mà không cần mở màng.
- Nhà máy và kho lớn ≥ 30 pallet/ngày: cuộn máy MPE150 hoặc MPEM Siêu Dai — 30–60 giây/pallet, tiết kiệm 100.000–109.000đ chi phí/pallet so với quấn tay.
- Kho lạnh, hàng cơ khí, hàng bảo mật: MPEM Siêu Dai 25–30 mic hoặc màng màu đen/xanh theo yêu cầu màu sắc phân loại.
1. Danh mục sản phẩm màng PE ICD
ICD cung cấp 3 nhóm sản phẩm màng PE và 1 nhóm phụ kiện. Chọn theo sản lượng và loại hàng hóa.
Khung quyết định nhanh theo sản lượng và nhu cầu:
- Kho nhỏ, dưới 30 pallet/ngày, ngân sách linh hoạt — MPE30 cuộn tay — tiết kiệm vốn đầu tư, không cần máy.
- Muốn quấn ít lần hơn, mỗi cuộn dùng lâu hơn — MPE50 cuộn tay — 4,5 kg màng thực tế, ít thay cuộn nhất dòng tay.
- Nhà máy, kho từ 30 pallet/ngày trở lên — MPE150 cuộn máy + máy quấn màng ICD — hoàn vốn trong 4–20 ngày.
- Hàng cơ khí nặng, góc cạnh sắc, kho lạnh — MPEM Siêu Dai 25–30 mic — chống đâm thủng tốt nhất.
- Hàng dược phẩm, điện tử cần bảo mật nhận dạng — Màng đen cuộn tay — che khuất nhãn hiệu và số lô hoàn toàn.
- Phân loại hàng nhiều loại trong kho — Màng xanh cuộn tay — color coding đơn giản, nhân viên nhận biết không cần đọc nhãn.
2. Thông số kỹ thuật màng PE ICD
Toàn bộ sản phẩm sản xuất từ LLDPE (Linear Low-Density Polyethylene) nguyên sinh — không tái chế, không độn filler. Sự khác biệt chính giữa cuộn tay và cuộn máy là trọng lượng, độ dày và đường kính lõi.
| Thông số | Cuộn tay (MPE21–MPE50) | Cuộn máy (MPE150, MPEM) |
|---|---|---|
| Chất liệu | LLDPE nguyên sinh 100% | LLDPE nguyên sinh 100% |
| Độ dày | 17 micron | 20–30 micron (MPEM: 25–30 mic) |
| Khổ rộng | 500 mm | 500 mm |
| Độ giãn tối đa | 150–250% | 200–300% |
| Trọng lượng cuộn (tổng) | 2,1 kg – 5,0 kg | 7 kg – 15 kg |
| Màng thực tế (trừ lõi) | 1,8 kg – 4,5 kg | 14 kg – 17 kg (lõi 1 kg) |
| Đường kính lõi | phi 54 mm hoặc phi 76 mm | phi 76 mm (tương thích hầu hết máy quấn) |
| Nhiệt độ sử dụng | -30°C đến +60°C | -30°C đến +60°C |
| Màu sắc có sẵn | Trắng trong, đen, xanh lá | Trắng trong, đen, xanh lá |
| Xuất xứ | ICD Plastic – Việt Nam | ICD Plastic – Việt Nam |
3. Bảng giá màng PE 2026
Giá cập nhật tháng 05/2026. Giá lẻ chưa bao gồm VAT. Chiết khấu sỉ từ 10 cuộn trở lên — liên hệ để báo giá theo số lượng.
| Model | Loại | Khổ rộng | Màng thực tế | Giá lẻ/cuộn |
|---|---|---|---|---|
| MPE21 | Cuộn tay | 500 mm | 1,8 kg | 95.000đ |
| MPE21 màu đen | Cuộn tay | 500 mm | 1,8 kg | 72.000đ |
| MPE21 màu xanh | Cuộn tay | 500 mm | 1,8 kg | 95.000đ |
| MPE30 | Cuộn tay | 500 mm | 2,5 kg | 135.000đ |
| MPE38 | Cuộn tay | 500 mm | 3,3 kg | 145.000đ |
| MPE50 | Cuộn tay | 500 mm | 4,5 kg | 145.000đ |
| MPE150 | Cuộn máy | 500 mm | 14 kg | 670.000đ |
| MPEM Siêu Dai | Cuộn máy | 500 mm | 6–17 kg | 680.000đ |
| Dụng cụ quấn tay | Phụ kiện | — | — | 850.000đ |
Lưu ý: giá trên là giá lẻ cập nhật tháng 05/2026, chưa bao gồm VAT. Chiết khấu từ 10 cuộn — gọi 0983 797 186 để báo giá sỉ.
4. So sánh màng PE LLDPE nguyên sinh vs LLDPE tái sinh vs PVC
Thị trường tồn tại 3 loại chính: LLDPE nguyên sinh, LLDPE tái sinh (giá thấp hơn 20–30%) và PVC (hiếm, chủ yếu cho thực phẩm). Sự khác biệt rõ nhất ở -30°C và tốc độ giãn.
| Tiêu chí | LLDPE tái sinh | PVC stretch | LLDPE nguyên sinh ICD |
|---|---|---|---|
| Giá/cuộn 500mm 3kg | 70.000–100.000đ | 120.000–160.000đ | 135.000đ (MPE30) |
| Độ giãn tối đa | 100–150% | 150–200% | 150–300% |
| Kho lạnh -30°C | Giòn, dễ nứt | Không khuyến nghị | Chịu được, không giòn |
| Màu sắc/độ trong | Đục, ố vàng | Trong, hơi xanh nhạt | Trong suốt, sáng |
| Mùi khi cắt | Mùi hắc, khét nhẹ | Mùi hóa chất rõ | Không mùi |
| Tương thích thực phẩm | Không khuyến nghị | Có (cấp thực phẩm) | An toàn tiếp xúc gián tiếp |
| Tuổi thọ lưu kho | 12–18 tháng | 24 tháng | 24 tháng (tránh ánh sáng trực tiếp) |
5. Ứng dụng theo ngành
| Ngành | Dòng phù hợp | Yêu cầu đặc thù |
|---|---|---|
| Kho hàng tiêu dùng, phân phối | MPE30 / MPE38 cuộn tay | Trong suốt để kiểm kê không cần mở màng |
| Nhà máy sản xuất ≥ 30 pallet/ngày | MPE150 / MPEM cuộn máy | Tốc độ 30–60 giây/pallet, cần máy quấn lõi phi 76 mm |
| Kho lạnh, đông lạnh | MPEM Siêu Dai 25–30 mic | Chịu -30°C, độ dày cao chống thấm ẩm từ bên ngoài vào |
| Hàng cơ khí, kim loại, góc cạnh | MPEM Siêu Dai 25–30 mic | Quấn 4–5 lớp thay vì 2–3 lớp tiêu chuẩn để tránh thủng |
| Dược phẩm, điện tử cần bảo mật | Màng đen MPE / MPEM | Che khuất nhãn, số lô — giảm rủi ro nhắm mục tiêu trộm |
| Kho nhiều SKU cần phân loại màu | Màng xanh + trắng + đen | Color coding: xanh = loại A, trắng = loại B, đen = hàng bảo mật |
| Hàng xuất khẩu container | MPE150 / MPEM cuộn máy | Màng PE không cần ISPM-15 (chỉ áp dụng cho vật liệu gỗ) |
| Nông sản, thực phẩm đóng gói | MPE30 / MPE38 cuộn tay | LLDPE nguyên sinh không mùi — không ảnh hưởng mùi thực phẩm |
6. Hướng dẫn chọn màng PE theo sản lượng — ICD Checklist 4 bước
Phần lớn người mua bị nhầm khi chọn dựa vào giá/cuộn thay vì chi phí/pallet thực tế. 4 bước sau giúp ra quyết định đúng:
Bước 1: Đếm sản lượng thực tế.
Đếm số pallet quấn trong 1 ngày làm việc tiêu biểu — không phải ngày cao điểm. Dưới 10 pallet/ngày: cuộn tay MPE21 hoặc MPE30. 10–30 pallet/ngày: cuộn tay MPE38 hoặc MPE50 để ít thay cuộn hơn. Từ 30 pallet/ngày trở lên: tính ROI máy quấn trước khi tiếp tục dùng tay.
Bước 2: Kiểm tra trọng lượng lõi — bẫy thường gặp.
Trọng lượng niêm yết bao gồm cả lõi nhựa. Màng thực tế = tổng – lõi:
- MPE21 (2,1 kg tổng) — lõi 0,3 kg — màng thực tế 1,8 kg
- MPE30 (3,0 kg tổng) — lõi 0,5 kg — màng thực tế 2,5 kg
- MPE38 (3,8 kg tổng) — lõi 0,5 kg — màng thực tế 3,3 kg
- MPE50 (5,0 kg tổng) — lõi 0,5 kg — màng thực tế 4,5 kg
- MPE150 (15 kg tổng) — lõi 1,0 kg — màng thực tế 14 kg
Khi so sánh giá nhà cung cấp khác: luôn hỏi trọng lượng lõi — không phải tổng trọng lượng. Lõi nặng 600g thay vì 300g = mất 300g màng/cuộn, tương đương mất 3.000–5.000đ/cuộn.
Bước 3: Tính chi phí/pallet thực tế.
Chi phí quấn tay 1 pallet: 1 cuộn MPE30 (135.000đ) + 5 phút nhân công (~1.900đ) = khoảng 137.000đ/pallet. Chi phí quấn máy 1 pallet: MPE150 (670.000đ/cuộn, quấn 20–25 pallet) + nhân công tối thiểu = khoảng 28.000–34.000đ/pallet. Tiết kiệm: 100.000–109.000đ/pallet khi dùng máy.
Break-even: đầu tư máy 20 triệu, tiết kiệm 100.000đ/pallet = hoàn vốn sau 200 pallet. Kho 50 pallet/ngày: hoàn vốn trong 4 ngày làm việc.
Bước 4: Chọn độ dày theo loại hàng.
17 micron (MPE21–MPE50): phù hợp hàng hóa tiêu chuẩn, không góc cạnh sắc. 20–25 micron (MPE150): đa dụng, hàng đóng thùng carton và nhựa. 25–30 micron (MPEM Siêu Dai): hàng cơ khí, kim loại, kho lạnh, hàng nặng góc cạnh.
7. Bài viết liên quan
| Máy quấn màng ICD | Slip Sheets thay thế pallet | Pallet nhựa ICD |
| Túi khí chèn hàng |
Câu hỏi thường gặp về màng PE
Màng PE và màng stretch film có khác nhau không?
Đây là cùng một sản phẩm, gọi theo tên khác nhau. Màng PE (màng polyethylene), stretch film, màng chít, màng quấn pallet — tất cả đều chỉ cùng loại màng LLDPE dùng để quấn cố định hàng hóa trên pallet. Tên “stretch film” phổ biến trong tài liệu xuất khẩu, còn “màng PE” hay “màng chít” là cách gọi thông dụng trong kho vận Việt Nam.
Cuộn tay và cuộn máy có thể dùng thay cho nhau không?
Không khuyến nghị. Cuộn tay (lõi phi 54 mm) không vừa trục máy quấn thông thường (lõi phi 76 mm). Cuộn máy nặng 7–15 kg thì không thể cầm tay quấn được. Ngoài ra, cuộn máy thường có độ giãn cao hơn (200–300%) được tối ưu cho lực kéo cơ học của máy, nếu quấn tay sẽ không tận dụng được hết độ giãn.
Màng PE nguyên sinh khác gì màng PE tái sinh?
Màng PE nguyên sinh (virgin) được sản xuất hoàn toàn từ hạt nhựa mới, trong suốt, không mùi, chịu nhiệt độ thấp tốt. Màng tái sinh dùng nhựa tái chế, thường đục hơn, có mùi, độ giãn thấp hơn 30–50%, và dễ giòn ở nhiệt độ dưới 0°C. Giá tái sinh rẻ hơn 20–30% nhưng chi phí/pallet thực tế có thể cao hơn vì cần quấn nhiều lớp hơn để đạt cùng độ chắc.
Cần quấn bao nhiêu lớp cho 1 pallet tiêu chuẩn?
Tiêu chuẩn phổ biến là 2–3 lớp vòng với màng 17–20 mic. Với hàng nặng hoặc góc cạnh: 4–5 lớp và dùng màng 25–30 mic. Quy trình đúng: bắt đầu từ đáy pallet quấn lên, overlap mỗi vòng 50% chiều rộng màng, kết thúc ở trên cùng và gấp mép xuống.
Màng PE có an toàn cho thực phẩm không?
LLDPE nguyên sinh không mùi, không độc. Màng PE ICD an toàn cho tiếp xúc gián tiếp với thực phẩm đóng gói (quấn bên ngoài thùng carton). Nếu cần tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm tươi sống, cần yêu cầu chứng nhận Food Grade riêng.
Làm sao nhận biết màng PE nguyên sinh hay tái sinh?
3 test nhanh: (1) Nhìn: nguyên sinh trong suốt, tái sinh đục và có hạt nhỏ; (2) Kéo: nguyên sinh giãn đều, không đứt khi kéo 150%; tái sinh giãn không đều, dễ đứt; (3) Cân lõi: lõi 0,3–0,5 kg là ICD; lõi 0,8–1,2 kg là dấu hiệu bổ lõi nặng để che giấu lượng màng ít.
Màng PE có cần chứng nhận ISPM-15 khi xuất khẩu không?
Không. ISPM-15 là tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật chỉ áp dụng cho vật liệu gỗ (pallet gỗ, thùng gỗ). Màng PE là nhựa tổng hợp, không có nguy cơ mang sâu bệnh, không thuộc phạm vi ISPM-15. Nếu đối tác nước ngoài yêu cầu chứng nhận cho màng PE, đó là yêu cầu riêng của họ, không phải quy định quốc tế bắt buộc.
Bảo quản màng PE như thế nào để dùng được 24 tháng?
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ trên 40°C kéo dài. Không để tiếp xúc với dung môi, dầu nhớt hay hóa chất. Xếp đứng hoặc nằm ngang đều được — không nên chồng quá 5 lớp để tránh biến dạng lõi.
ICD có giao màng PE theo yêu cầu kích thước đặc biệt không?
Hiện tại ICD cung cấp khổ chuẩn 500 mm cho cả cuộn tay và cuộn máy. Đây là khổ phổ biến nhất cho pallet tiêu chuẩn (1100×1100 mm, 1200×1000 mm). Nếu cần khổ khác (750 mm, 250 mm) hoặc số lượng lớn theo quy cách riêng — liên hệ trực tiếp để được tư vấn đặt hàng theo lô.
Liên hệ và báo giá màng PE ICD
Công ty TNHH Sản xuất & Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội – 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM – 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Sẵn kho Hà Nội, xuất VAT, giao trong ngày với đơn nội thành. Tư vấn miễn phí về chọn dòng màng phù hợp sản lượng và loại hàng hóa.
