Skip to content

Pallet Nhựa

Pallet Nhựa Công Nghiệp: Bảng Giá 12 Dòng và Hướng Dẫn Chọn Mua 2026
Tác giả: Lê Văn Thăng, Giám đốc ICD Việt Nam.

ICD Việt Nam phân phối 12 dòng pallet nhựa (kê kho, mặt hở, mặt kín, 3 chân, chân cốc, xuất khẩu, lót sàn, container, chống tràn dầu, chữ thập, lõi thép, pallet cũ) đúc liền khối từ HDPE nguyên sinh / HDPE tái sinh / PP, kích thước 600×600 mm đến 1970×1010 mm, tải động 500-2.500 kg, tải tĩnh đến 6.000 kg. Giá từ 150.000đ (pallet cũ) đến 2.500.000đ (chống tràn 4 phuy). Hàng tồn kho 24-48h tại Hà Nội và TP.HCM.

Chọn pallet nhựa khi:

  • Vòng quay cao, dùng lâu năm: 50-100 chu kỳ vận chuyển, tuổi thọ 7-20 năm, tổng chi phí thấp hơn pallet gỗ sau năm 2-3.
  • Kho lạnh, kho ẩm, môi trường vệ sinh nghiêm ngặt: không thấm nước, chạy ổn -40°C, rửa áp lực 5 phút, đạt HACCP.
  • Xuất khẩu EU / Mỹ / Nhật: miễn ISPM-15, không cần hun trùng, tiết kiệm 1-5 USD/chiếc và tránh rủi ro giữ hàng tại cảng.

1. Danh mục 12 dòng pallet nhựa ICD

12 sub-category dưới đây phân loại theo cấu trúc + ứng dụng. Click vào dòng cần tìm để xem chi tiết model, kích thước và giá.

Khung quyết định nhanh theo dòng:

2. Bảng so sánh 12 dòng pallet nhựa (spec table)

Dòng Kích thước phổ biến Tải động Tải tĩnh Tải rack Phù hợp
Kê kho 1200x1000x145 1.500 kg 4.000 kg 1.000 kg Kho công nghiệp luân chuyển nhiều
Mặt hở 1100×1100, 1200×1000 1.000-1.500 kg 3.000 kg 800 kg Nông sản, thủy sản, kho ẩm
Mặt kín 1100×1100, 1200×1000 1.500 kg 4.000 kg 1.000 kg Thực phẩm, dược, hàng bột
3 chân 1100×1100, 1200×1000 1.000 kg 3.000 kg 800 kg Xe nâng tay, beam rack
Chân cốc 1100x1100x140 1.000 kg 3.000 kg 700 kg Logistics 2 chiều, xếp chồng
Xuất khẩu 1100x1100x120 (ISO), 1200×800 (EUR), 1219×1016 (GMA) 1.000 kg 2.500 kg 500 kg Xuất EU/Mỹ/Nhật 1 chiều
Lót sàn 600×600, 1200x1000x35-78 500 kg 1.500 kg Không khuyến cáo Lót sàn xi măng, kho sấy
Container 1200×1000, 1100×1100 1.500 kg 4.000 kg 1.000 kg Hàng nhỏ dễ vỡ, kèm vách lưới
Chống tràn dầu 1300×660 (2 phuy), 1300×1300 (4 phuy) 1.500 kg 2.500 kg Không khuyến cáo Nhà máy hóa chất, dầu, sơn
Chữ thập 1000x1200x150, 800x1200x150 1.500 kg 4.000 kg 1.000 kg Xếp cao, 4-way entry
Lõi thép 1200×1000, 1100×1100 2.500 kg 6.000 kg 2.000 kg Kệ Racking nhiều tầng, tải nặng
Pallet cũ 1100×1100, 1200×1000, 1300×1100 700-1.000 kg 2.000 kg Không khuyến cáo Dùng nội bộ kho, ngân sách thấp

3. Bảng giá pallet nhựa 2026

Giá tham khảo theo dòng, đã phân nhóm. Để nhận quote chính xác cần: kích thước, tải dự kiến, môi trường (kho lạnh/khô/hóa chất), số lượng, thời gian giao. Sỉ trên 50 chiếc có chiết khấu, trên 200 chiếc thương lượng trực tiếp.

3.1. Pallet kê kho & 3 chân (HDPE nguyên sinh)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet kê kho ICD 1200x1000x145 mm 650.000đ – 850.000đ
Pallet kê kho 1100x1100x140 mm xanh dương 580.000đ – 750.000đ
Pallet 3 chân ICD 1200x1000x150 mm 450.000đ – 650.000đ
Pallet 3 chân ICD 1100x1100x150 mm đen 150.000đ – 180.000đ
Pallet 3 chân ICD 1200x800x155 mm đen 180.000đ – 220.000đ
Pallet mặt kín 3 chân ICD 1100x1100x165 mm 150.000đ – 180.000đ

3.2. Pallet chân cốc (xếp chồng tiết kiệm vận tải)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet cốc ICD 1200x1000x145 mm xanh 220.000đ
Pallet cốc ICD 1100x1100x140 mm 180.000đ – 250.000đ
Pallet cốc 9 chân ICD 1200x1200x150 mm 180.000đ – 250.000đ
Pallet cốc 9 chân ICD 1000x800x140 mm 180.000đ – 250.000đ
Pallet cốc 9 chân ICD 1690x1010x150 mm 180.000đ – 250.000đ
Pallet cốc 9 chân ICD 1970x1010x150 mm (siêu dài) 180.000đ – 250.000đ

3.3. Pallet xuất khẩu (1 chiều, siêu nhẹ)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet xuất khẩu 1100x1100x150 mm đen 150.000đ – 180.000đ
Pallet xuất khẩu 1100x1100x120 mm đen 180.000đ
Pallet xuất khẩu 1200x1000x120 mm đen 180.000đ – 220.000đ
Pallet xuất khẩu 1200x800x120 mm đen 180.000đ – 220.000đ
Pallet xuất khẩu 1300x1100x140 mm đen 180.000đ – 220.000đ
Pallet xuất khẩu chữ thập 1000x1200x150 mm 180.000đ – 220.000đ
Pallet xuất khẩu chữ thập 800x1200x150 mm 180.000đ – 220.000đ

3.4. Pallet lót sàn (chống ẩm, lắp tháo nhanh)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet lót sàn 1200x1000x78 mm 350.000đ – 450.000đ
Pallet lót sàn 1200x1000x145 mm 350.000đ – 450.000đ
Pallet lót sàn 1000x600x100 mm 200.000đ – 350.000đ
Pallet lót sàn không chân 800x600x50 mm 600.000đ
Pallet lót sàn 4 chân gù 600x600x100 mm 200.000đ – 350.000đ
Pallet lót sàn 9 chân gù 1000x1200x140 mm 350.000đ – 450.000đ
Pallet lót sàn 9 chân gù 800x1200x140 mm 350.000đ – 450.000đ
Pallet lót sàn mặt kín 600x1000x35 mm 200.000đ – 350.000đ

3.5. Pallet chuyên dụng (chống tràn, khung ràng, lõi thép)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet chống tràn 2 phuy 1300x660x300 mm 1.300.000đ – 1.450.000đ
Pallet chống tràn 4 phuy 1300x1300x300 mm 1.800.000đ – 2.500.000đ
Pallet chống tràn 2 phuy 1300x660x150 mm 1.300.000đ – 1.450.000đ
Pallet khung ràng 1200x1000x30 mm 300.000đ – 400.000đ
Pallet lõi thép 1200×1000 mm (tải tĩnh 6.000 kg) 1.500.000đ – 2.800.000đ
Pallet lõi thép 1100×1100 mm 1.500.000đ – 2.800.000đ

3.6. Pallet nhựa cũ (giá rẻ, dùng nội bộ)

Sản phẩm Đơn giá (VND)
Pallet cũ ICD 1200x1100x150 mm đen 180.000đ – 220.000đ
Pallet cũ ICD 1100x1100x120 mm đen 150.000đ – 180.000đ
Pallet cũ 1300x1100x120 mm 180.000đ
Pallet cũ ICD 1000x1000x120 mm đen 175.000đ
Pallet nhựa mặt đá cũ 1100x1100x145 mm 380.000đ

4. So sánh pallet nhựa vs pallet gỗ vs pallet mùn cưa

Câu hỏi mua hàng đầu tiên: ngân sách rẻ nhất chọn gỗ hay mùn cưa, dài hạn chọn nhựa. Bảng so sánh 6 tiêu chí quan trọng nhất:

Tiêu chí Pallet Nhựa Pallet Gỗ Pallet Mùn Cưa
Giá mua 150k-2,8M 80k-300k 90k-200k
Tuổi thọ 7-20 năm 1-3 năm 1 chiều xuất khẩu
ISPM-15 Miễn Bắt buộc hun trùng Miễn (ép nhiệt)
Kho lạnh / ẩm Phù hợp Mục, mọt Hút ẩm, không phù hợp
HACCP / dược Đạt Không đạt Không đạt
Use case chính Vòng quay cao, dài hạn Nội địa, ngân sách thấp Xuất khẩu 1 chiều giá rẻ

Quy tắc nhanh:

  • Vòng quay trên 20 lần/năm + dùng trên 3 năm -> pallet nhựa, bù chi phí trong 24-30 tháng.
  • Xuất khẩu 1 chiều, không lấy lại -> pallet mùn cưa ép hoặc gỗ thông một chiều, rẻ nhất.
  • Kho thực phẩm, kho lạnh, kho sạch -> bắt buộc pallet nhựa HDPE nguyên sinh.

5. Ứng dụng theo ngành

8 ngành sử dụng pallet nhựa nhiều nhất tại Việt Nam và dòng pallet phù hợp:

Ngành Dòng pallet Chất liệu Yêu cầu đặc thù
Thực phẩm, đông lạnh Mặt kín, mặt hở HDPE nguyên sinh HACCP, -40°C, rửa áp lực
Dược phẩm, mỹ phẩm Mặt kín HDPE nguyên sinh GMP, không bụi đọng
Nông sản, thủy sản Mặt hở, lót sàn HDPE Thoát nước, chống ẩm
Điện tử, linh kiện Mặt kín, container PP / HDPE ESD optional, sạch
Hóa chất, sơn, dầu Chống tràn 2-4 phuy PP kháng hóa chất An toàn cháy nổ, OSHA
Dệt may, da giày Mặt hở, 3 chân HDPE tái sinh Nhẹ, vòng quay nhanh
Logistics, kho 3PL Kê kho, chân cốc, lõi thép HDPE / PP Bền cao, Racking đa tầng
Xuất khẩu container Xuất khẩu, chữ thập HDPE tái sinh ISO/EUR/GMA, siêu nhẹ

6. So sánh chất liệu HDPE nguyên sinh / HDPE tái sinh / PP

Quy tắc nhanh: HDPE nguyên sinh là mặc định cho kho ở Việt Nam (khí hậu nóng ẩm + khả năng cần kho lạnh tương lai). PP chỉ chọn khi đã chắc là kệ Racking nhiều tầng tải tĩnh trên 1.500 kg và kho không xuống dưới 0°C. HDPE tái sinh dùng cho xuất 1 chiều hoặc khi ngân sách hạn chế.

Tiêu chí HDPE Nguyên sinh HDPE Tái sinh PP
Ứng dụng Thực phẩm, dược, kho lạnh Xuất 1 chiều, kho khô Racking nhiều tầng, kho hóa chất
Giá Cao (+15-30%) Tối ưu nhất Trung bình – cao
Chịu lạnh -40°C ổn -30°C ổn Giòn dưới 0°C
Độ cứng tải tĩnh Trung bình – cao Trung bình Cao nhất
Chuẩn HACCP/GMP Đạt Không đạt Đạt (nguyên sinh)
Màu Xanh, đỏ, vàng tươi Đen, xám Xanh dương, đen

7. Bài viết liên quan

Đọc thêm về case study, kỹ thuật chọn pallet theo từng tình huống cụ thể:

8. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa

1. Pallet nhựa và pallet gỗ – cái nào rẻ hơn?
Giá mua pallet gỗ rẻ hơn 50-70% (80.000đ-300.000đ vs 150.000đ-3.000.000đ). Nhưng tính theo tổng chi phí sở hữu 3 năm, pallet nhựa rẻ hơn khoảng 30-40% do tuổi thọ gấp 7-10 lần và không tốn phí hun trùng.

2. Tải trọng pallet nhựa tối đa bao nhiêu?
Tải động (xe nâng di chuyển): 500-2.500 kg tùy dòng. Tải tĩnh (xếp trên sàn): 1.500-6.000 kg. Tải Rack (treo trên kệ): 500-2.000 kg. Pallet lõi thép cho tải nặng nhất.

3. Pallet nhựa dùng được trong kho lạnh không?
Có. HDPE nguyên sinh chịu được -40°C, không giòn. PP không dùng được cho kho lạnh dưới 0°C vì giòn ở nhiệt độ thấp.

4. Pallet nhựa có cần hun trùng ISPM-15 không?
Không. Pallet nhựa được miễn ISPM-15 hoàn toàn, không cần dấu HT, không cần chứng từ hun trùng. Đây là lợi thế lớn so với pallet gỗ khi xuất khẩu.

5. Kích thước pallet nhựa phổ biến nhất là gì?
3 kích thước chuẩn: 1100×1100 mm (ISO 6780, châu Á), 1200×800 mm (EUR, châu Âu), 1200×1000 mm (đa dụng nhất tại Việt Nam). Xuất Mỹ dùng 1219×1016 mm (GMA).

6. Nên chọn pallet nhựa mặt kín hay mặt hở?
Mặt kín cho hàng bột, bao nhỏ, dược, thực phẩm cần vệ sinh hàng ngày. Mặt hở cho nông sản, thủy sản, kho ẩm cần thoát nước nhanh. Mặt hở nhẹ hơn mặt kín 15-20%.

7. Pallet nhựa 3 chân khác gì pallet 9 chân?
Pallet 3 chân (3 runner) có 3 thanh chân song song, xe nâng tay luồn dễ, phù hợp beam rack. Pallet 9 chân có 9 cốc tròn, 4 hướng vào, đặt vững hơn nhưng xe nâng tay khó luồn ngang.

8. HDPE nguyên sinh khác HDPE tái sinh thế nào?
Nguyên sinh: hạt nhựa mới 100%, đạt chuẩn HACCP/GMP, màu tươi (xanh, đỏ, vàng), giá cao hơn 15-30%. Tái sinh: nhựa nghiền lại, màu đen/xám, không dùng cho thực phẩm/dược, giá tối ưu.

9. Pallet nhựa cũ chất lượng ra sao?
Pallet ICD bán là hàng còn 70-80% tuổi thọ (đã qua 10-20 lần dùng, còn dùng 5-7 năm). Phù hợp dùng nội bộ kho, không khuyến cáo cho xuất khẩu hay Racking.

10. Đặt số lượng tối thiểu bao nhiêu?
Không có MOQ với hàng tồn kho (đặt 1 chiếc cũng giao). Hàng đặt sản xuất theo yêu cầu (in logo, đổi màu) MOQ 100-200 chiếc tùy dòng.

11. Thời gian giao hàng?
Hàng tồn kho: 24-48h tại Hà Nội và TP.HCM. Tỉnh khác 3-5 ngày. Hàng đặt sản xuất: 15-30 ngày tùy số lượng.

12. Có in logo, đổi màu pallet theo yêu cầu không?
Có. In logo nhiệt: từ 500 chiếc. Đổi màu (đỏ, vàng, xanh lá, xám): từ 200 chiếc. Phụ thu 5-10% so với mã chuẩn.

13. Pallet chống tràn dầu khác pallet thường thế nào?
Có khay dưới thu dung dịch khi can/phuy rò (dung tích 60-250 lít), mặt nan có rãnh chống trơn. Bắt buộc ở nhà máy đạt tiêu chuẩn OSHA, SPCC, ISO 14001.

14. Pallet nhựa có chịu hóa chất không?
HDPE kháng acid loãng, kiềm, dung môi nước. PP kháng acid đậm đặc và dung môi hữu cơ tốt hơn. Với dung môi mạnh (xylen, toluen), cần test mẫu trước.

15. Pallet nhựa có lên kệ Racking được không?
Có, nhưng phải kiểm tra tải Rack (không phải tải tĩnh). Pallet thường: 500-1.000 kg/chiếc trên rack. Pallet lõi thép: đến 2.000 kg. Tránh dùng pallet 3 chân trên beam rack 2 thanh chéo.

9. Liên hệ và báo giá pallet nhựa ICD

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam – 15 năm kinh nghiệm B2B cho nhà máy KCN (Vinfast, Samsung, Foxconn).

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 – Tầng 03, toà nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
  • Miền Nam: 098 6784 186 – 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thời Hiệp, Quận 12, TP.HCM
  • Email: sales@icdvietnam.com.vn
  • Báo giá nhanh: icdvietnam.com.vn/dang-ky-nhan-bao-gia

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam