Skip to content

Pallet nhựa mặt hở

Tác giả: Lê Văn Thăng, Giám đốc ICD Việt Nam – 15 năm tư vấn pallet cho kho lạnh và chuỗi thực phẩm.

ICD Việt Nam phân phối 3 dòng pallet nhựa mặt hở (mặt lưới, thoáng khí) – lót sàn không chân, chân gù 9 chân và 3 chân mặt lưới – từ HDPE nguyên sinh chịu nhiệt -40°C đến +90°C. Tải động 800-1.500 kg, tải tĩnh 2.000-4.000 kg, kích thước từ 500×500 mm đến 1.400×1.200 mm. Giá từ 95.000đ (lót sàn) đến 695.000đ (3 chân liền khối). Sẵn 123 mẫu tại kho HN/HCM, không cần hun trùng ISPM-15 khi xuất khẩu, đạt HACCP và GMP.

Chọn pallet nhựa mặt hở khi:

  • Kho lạnh, kho đông, cấp đông thủy hải sản: lỗ lưới cho khí lạnh xuyên qua đáy thùng, giảm thời gian hạ nhiệt 15-40% so với mặt kín, HDPE không giòn ở -40°C.
  • Nông sản tươi, rau củ, hoa, dược phẩm: thông khí chống cầu nhiệt, thoát nước ngay, không tích tụ bụi bẩn, đạt điều kiện kho GMP.
  • Sàn nhà xưởng ẩm ướt: dòng lót sàn ghép thành mặt thoáng chống trơn trượt, giảm mỏi chân khi đứng lâu.

1. Danh mục pallet nhựa mặt hở và dòng liên quan

Pallet mặt hở gồm 3 cấu trúc khác nhau hoàn toàn về tải trọng và cách dùng. Click vào dòng cần tìm để xem model, kích thước và giá chi tiết.

Khung quyết định nhanh theo dòng:

2. 3 dòng pallet nhựa mặt hở – khác nhau hoàn toàn về cấu trúc

Dòng 1: Pallet lót sàn mặt lưới (không chân)

Thiết kế phẳng, chiều cao 30-100 mm, không có chân riêng biệt. Dùng để lót sàn nhà xưởng, khu vực sản xuất ẩm ướt, hoặc làm mặt phẳng chống trơn trượt. Xe nâng không vào được dưới gầm – phải nâng từ cạnh.

  • Kích thước phổ biến: 500×500, 600×600, 600×1000, 1000×1200, 1200×1000 mm.
  • Chiều cao: 30-100 mm. Tải tĩnh: 100-3.000 kg tùy kích thước và độ dày.
  • Giá: 45.000 – 380.000đ/tấm. Ứng dụng: khu sản xuất ẩm, kho hóa chất, phòng sạch, sàn lắp ráp.

Dòng 2: Pallet chân gù / chân cốc mặt lưới (9 chân)

Mặt pallet dạng lưới với 9 chân gù nhô xuống, tạo khoảng hở 100-145 mm cho xe nâng vào 4 hướng. Dòng phổ biến nhất trong kho lạnh và logistics thực phẩm.

  • Kích thước phổ biến: 1000×1200×140, 1100×1100×140, 1200×1000×150 mm.
  • Tải động: 800-1.000 kg. Tải tĩnh: 2.000-3.000 kg.
  • Giá: 185.000 – 380.000đ/cái. Ứng dụng: kho lạnh, thủy hải sản, nông sản tươi, kho GMP.

Dòng 3: Pallet 3 chân mặt lưới (3-runner open face)

Có 3 thanh chân dọc thay vì 9 chân đơn lẻ. Chịu tải cao hơn nhiều, phù hợp kệ racking. Mặt lưới vẫn đảm bảo thông khí.

  • Kích thước phổ biến: 800×1200×150, 1000×1200×150, 1200×1200×150, 1400×1200×150 mm.
  • Tải động: 1.000-1.500 kg. Tải tĩnh: 3.000-4.000 kg.
  • Giá: 220.000 – 695.000đ/cái. Ứng dụng: kho racking đông lạnh, xuất khẩu hải sản, nông sản đóng gói.

3. Bảng thông số kỹ thuật các mẫu tiêu biểu

Dòng Kích thước (mm) Tải động Tải tĩnh Chất liệu
Lót sàn 600×600×100 100 kg HDPE
Lót sàn 600×1000×35 3.000 kg HDPE
Lót sàn 1200×1000×150 1.000 kg 3.000 kg HDPE
Chân gù 9 chân 1000×1200×140 800 kg 2.000 kg HDPE
3 chân mặt lưới 800×1200×150 1.000 kg 3.000 kg HDPE
3 chân mặt lưới 1200×1200×150 1.200 kg 4.000 kg HDPE
3 chân liền khối 1400×1200×150 1.500 kg 4.000+ kg HDPE nguyên sinh

4. Bảng giá pallet nhựa mặt hở tháng 5/2026

Giá phụ thuộc cấu trúc (3 chân đắt nhất, lót sàn rẻ nhất), chất liệu (HDPE nguyên sinh đắt hơn tái sinh 30-40%) và tải trọng. Giá lẻ chưa VAT, sỉ từ 20 chiếc chiết khấu 10-15%.

Dòng / Model Kích thước (mm) Tải động Giá lẻ
Lót sàn mặt nan 600×1000×35 95.000đ
Lót sàn mặt lưới 600×600×100 125.000đ
Chân gù 9 chân 1000×1200×140 800 kg 215.000đ
3 chân mặt lưới 800×1200×150 1.000 kg 220.000đ
3 chân mặt lưới 1000×1200×150 1.000 kg 250.000 – 460.000đ
3 chân mặt lưới 1200×1200×150 1.200 kg 550.000đ
3 chân liền khối 1400×1200×150 1.500 kg 545.000 – 695.000đ

Giá tham khảo tháng 5/2026, chưa gồm VAT 10%. Pallet mặt hở cũ nhập Hàn/Nhật (độ mới trên 85%): bằng 40-60% giá mới. Sỉ và đơn dự án: liên hệ nhận báo giá riêng.

5. Tại sao pallet mặt hở là tiêu chuẩn bắt buộc trong kho lạnh

Trong kho lạnh từ 0°C đến +5°C (kho mát) hoặc -20°C đến -30°C (kho đông), pallet nhựa mặt kín tạo ra vùng không khí tĩnh bên dưới hàng hóa. Vùng này có nhiệt độ cao hơn phần còn lại của kho – tức hàng hóa tiếp xúc mặt đáy thùng không được làm lạnh đúng chuẩn.

Pallet mặt hở loại bỏ hoàn toàn vấn đề này. Khí lạnh xuyên qua lỗ lưới từ dưới lên, tiếp xúc trực tiếp đáy thùng hàng. Thời gian hạ nhiệt giảm 15-25% so với mặt kín trong cùng điều kiện. Với kho cấp đông (blast freezer), chênh lệch có thể lên 30-40%.

Tiêu chuẩn HACCP yêu cầu nhiệt độ hàng hóa đồng nhất từ trên xuống dưới – pallet mặt hở đáp ứng yêu cầu này mà không cần đầu tư thêm thiết bị. Đây là lý do các chuỗi thủy hải sản đông lạnh xuất khẩu chỉ dùng pallet mặt hở trong kho cấp đông.

6. Ứng dụng pallet mặt hở theo ngành

Kho lạnh và cấp đông thủy hải sản: Dòng 3 chân mặt lưới 1000×1200 mm là tiêu chuẩn. Cả 2 mặt tiếp xúc khi xếp chồng đều thông khí, chịu rửa áp lực cao, vệ sinh khử khuẩn định kỳ. HDPE chịu -40°C không giòn.

Kho nông sản tươi sống: Chân gù 9 chân (1000×1200, 1100×1100 mm) phù hợp nhất vì gọn nhẹ, xếp chồng được khi trống. Rau củ, trái cây, hoa tươi cần thông khí tốt – mặt hở giảm hiện tượng cầu nhiệt dưới đáy thùng.

Dược phẩm và kho GMP: Dòng 3 chân HDPE nguyên sinh được ưu tiên vì không phát sinh tạp chất, kháng hóa chất tẩy rửa mạnh. Lỗ lưới không tạo vị trí tích tụ bụi bẩn như mặt kín có gân. Tham khảo điều kiện pallet dược GMP.

Sàn nhà xưởng sản xuất ẩm ướt: Dòng lót sàn 600×600 và 600×1000 mm lắp ghép thành mặt sàn nâng cao. Công nhân đứng trên mặt lưới thoáng thay vì sàn bê tông ẩm – giảm trơn trượt, giảm mỏi chân khi đứng lâu.

Logistics và phân phối hàng tươi sống: Pallet mặt hở trên xe tải lạnh cho luồng khí từ dàn lạnh sàn xe tiếp xúc hàng hóa đều hơn. Hàng trên pallet mặt kín ở phần dưới thường không đạt nhiệt độ yêu cầu khi kiểm tra ngẫu nhiên tại điểm giao.

7. Hướng dẫn chọn đúng dòng pallet mặt hở – 4 câu hỏi

1. Có xe nâng vào dưới gầm không?

Nếu có thì chọn dòng 3 chân hoặc chân gù 9 chân (chiều cao trên 140 mm). Nếu không (lót tay, dùng sàn) thì dòng lót sàn không chân là đủ.

2. Hàng nặng bao nhiêu kg/pallet?

Dưới 600 kg: chân gù 9 chân đủ. 600-1.200 kg: dòng 3 chân 1000×1200 mm. Trên 1.200 kg: dòng 3 chân liền khối 1400×1200 hoặc 1300×1200 mm.

3. Có dùng kệ racking không?

Dòng chân gù 9 chân (tải tĩnh 2.000 kg) không phù hợp cho racking. Chỉ dùng dòng 3 chân (tải tĩnh 3.000-4.000 kg) khi pallet lên kệ.

4. Kho lạnh hay nhiệt độ thường?

Cả 3 dòng đều dùng được ở kho lạnh (-40°C). Ở kho nhiệt thường, dòng chân gù 9 chân nhẹ và linh hoạt hơn. Ở kho hóa chất chỉ dùng HDPE nguyên sinh, không dùng PP tái chế.

8. So sánh pallet mặt hở vs mặt kín

Tiêu chí Mặt hở (lưới) Mặt kín
Lưu thông khí lạnh Tốt – khí xuyên qua lưới Không – khí tĩnh dưới mặt
Thoát nước Thoát ngay qua lỗ lưới Đọng trên mặt pallet
Chống bụi từ dưới Hạn chế – bụi vẫn qua lưới Tốt – mặt phẳng ngăn bụi
Hàng dạng rời (hạt, bột) Không phù hợp – rơi qua lỗ Phù hợp
Trọng lượng pallet Nhẹ hơn 15-20% Nặng hơn
Ngành phù hợp nhất Kho lạnh, thực phẩm tươi, dược phẩm Linh kiện, hàng khô, hóa chất đóng kín

Xem chi tiết dòng pallet nhựa mặt kín nếu hàng của bạn là dạng rời hoặc cần chống bụi từ dưới.

9. Nhược điểm của pallet nhựa mặt hở – cần biết trước khi mua

Không phù hợp cho hàng dạng rời hoặc hàng nhỏ lọt qua lỗ: Hạt nhựa, bột nguyên liệu, linh kiện nhỏ, hoặc hàng không bao bì có thể rơi qua lỗ lưới. Cần đặt tấm lót carton hoặc dùng pallet mặt kín cho loại hàng này.

Bụi và dịch bẩn từ trên xuống vẫn qua lưới: Trong kho hàng khô, bụi từ hàng trên có thể rơi xuống hàng dưới qua lỗ lưới. Cần kết hợp màng quấn PE hoặc bọc kín hàng bên trên.

Bề mặt lưới khó làm sạch triệt để nếu có dịch nhớt: Trong kho thủy hải sản, dịch tanh bám gờ lưới cần áp lực nước cao và bàn chải để vệ sinh triệt để. Mặt kín phẳng lau nhanh hơn. Chi phí vệ sinh cao hơn trong ngành hải sản.

Không tương thích với băng chuyền phẳng: Một số hệ thống băng chuyền tự động thiết kế cho mặt pallet phẳng – pallet mặt lưới có thể kẹt hoặc không trượt đều trên con lăn. Cần kiểm tra tương thích trước khi triển khai.

Dòng chân gù 9 chân không dùng được trên kệ racking: Tải tĩnh chỉ 2.000 kg không đủ cho kệ chứa hàng 1.500 kg+. Bắt buộc dùng dòng 3 chân (3.000-4.000 kg tải tĩnh) khi đặt lên kệ.

10. Bài viết liên quan về pallet nhựa

11. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa mặt hở

1. Pallet mặt hở có cần giấy hun trùng khi xuất khẩu không?

Không. ISPM-15 chỉ áp dụng cho vật liệu gỗ, không áp dụng cho nhựa. Pallet nhựa HDPE không cần chứng nhận hun trùng nhiệt hay methyl bromide khi xuất khẩu sang bất kỳ thị trường nào – tiết kiệm chi phí hun trùng và thời gian thông quan so với pallet gỗ.

2. Pallet mặt hở HDPE có chịu được kho đông -25°C không?

Được. HDPE nguyên sinh chịu nhiệt -40°C đến +90°C mà không giòn vỡ. Đây là lý do kho đông lạnh xuất khẩu đều dùng HDPE chứ không dùng PP – PP bắt đầu giòn dưới -20°C và dễ nứt khi va chạm. Khi mua cho kho lạnh sâu, cần yêu cầu xác nhận rõ “HDPE nguyên sinh, không PP, không tái chế”.

3. Khác biệt giữa pallet 3 chân mặt hở và pallet kê kho là gì?

Cả 2 đều có 3 chân dọc. Khác: pallet 3 chân mặt hở có bề mặt dạng lưới thoáng khí, dùng môi trường cần thông khí (kho lạnh, nông sản). Pallet kê kho mặt phẳng kín, tải trọng thường cao hơn, phù hợp hàng khô và linh kiện. Pallet kê kho ICD đạt 1.000-1.500 kg tải động, pallet 3 chân mặt hở phổ biến 1.000-1.200 kg.

4. Pallet lót sàn mặt lưới có ghép nhiều tấm lại không?

Có. Dòng lót sàn 600×600 và 600×1000 mm có rãnh ghép 4 cạnh – các tấm lắp vào nhau tạo mặt sàn liền không khe hở lớn. Dùng để lót toàn bộ nền khu sản xuất hoặc tạo lối đi nâng cao trong khu ẩm ướt. Tháo lắp nhanh khi cần vệ sinh sàn.

5. Tại sao cùng 1000×1200 mm nhưng giá chênh từ 215k đến 460k?

3 yếu tố: (1) Chất liệu – HDPE tái sinh rẻ hơn nguyên sinh 30-40%. (2) Cấu trúc chân – chân gù đơn giản, ít nhựa hơn chân thanh liên tục. (3) Tải trọng – pallet 215k tải động 800 kg, pallet 460k tải động 1.000 kg với gân tăng cứng nhiều hơn. Chọn theo tải trọng cần thiết và môi trường, không chọn theo giá.

6. Vệ sinh pallet mặt hở đúng cách trong kho thủy sản như thế nào?

Quy trình chuẩn: (1) Phun nước lạnh áp lực cao làm bong dịch tanh. (2) Ngâm dung dịch NaOH 2% hoặc chlorine 200ppm 10-15 phút. (3) Chà bàn chải cứng theo chiều lỗ lưới. (4) Rửa sạch bằng nước áp lực. (5) Để dốc thoát nước trước khi dùng lại. HDPE không bị tổn hại bởi NaOH hay chlorine nồng độ thực phẩm. Tần suất: sau mỗi chu kỳ dùng hoặc tối thiểu 1 lần/tuần.

7. ICD có cung cấp pallet mặt hở cũ không?

Có. ICD cung cấp pallet nhựa mặt hở cũ nhập từ Hàn Quốc và Nhật Bản, độ mới trên 85%, thường là dòng 3 chân hoặc chân gù HDPE. Phù hợp kho nội bộ, phân loại hàng. Giá bằng 40-60% pallet mới. Xem pallet nhựa cũ ICD.

8. Đặt hàng số lượng lớn (500+ cái) giao bao lâu?

Hàng sẵn kho (chân gù 9 chân, 3 chân kích thước tiêu chuẩn): 3-7 ngày cho đơn 200-500 cái. Đơn trên 1.000 cái: 7-14 ngày. Dòng lót sàn và kích thước đặc biệt: hỏi tồn kho trước. ICD hỗ trợ giao từng đợt để kho đối tác không phải chứa toàn bộ một lúc.

9. Pallet nhựa mặt hở có chứng nhận tiêu chuẩn nào không?

ICD cung cấp theo yêu cầu: giấy xác nhận chất liệu HDPE nguyên sinh (kèm CoA từ nhà cung cấp nhựa), phiếu kiểm tra tải trọng nội bộ. Với đơn xuất khẩu EU, Nhật, Mỹ, ICD hỗ trợ xuất chứng từ kỹ thuật theo yêu cầu phía nhập khẩu. Sản phẩm đáp ứng ISO 8611 về phương pháp kiểm tra tải trọng pallet.

12. Liên hệ và báo giá pallet nhựa mặt hở ICD

Công ty TNHH Sản xuất & Công nghiệp ICD Việt Nam

Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội – 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM – 098 6784 186

Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay

Xuất VAT – Sẵn 123 mẫu kho HN/HCM – Giao toàn quốc 24-48h – HDPE nguyên sinh chịu -40°C – Không cần hun trùng ISPM-15

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam