Pallet nhựa IPS WMV1012 VN VC kích thước 1200x1000x150 mm, màu xanh dương là pallet nhựa kiểu 1 mặt, nặng 14 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.500 kg. Chất liệu: Nhựa HDPE nguyên sinh. Trong 5 mã cùng cỡ 1200x1000 mm được đối chiếu ở mục so sánh bên dưới, mã này có trọng lượng nặng nhất.

1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa IPS WMV1012 VN VC

Chỉ tiêu kỹ thuật Thông số
Mã sản phẩm IPS WMV1012 VN VC
Kích thước 1200 x 1000 x 150 mm
Kiểu 1 mặt
Tải trọng tĩnh 3.000 kg
Tải trọng động 1.500 kg
Tải trọng giá kệ ICD chưa công bố
Trọng lượng 14 kg
Chất liệu Nhựa HDPE nguyên sinh
Màu sắc Xanh dương
Tùy chọn In logo, in tên công ty theo yêu cầu

2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này

Hãy đọc ba con số tải trọng theo đúng cách bạn sẽ dùng pallet, thay vì chỉ nhìn con số lớn nhất.

Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (3.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.500 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.

Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 214 lần trọng lượng bản thân pallet (3.000 kg so với 14 kg).

Đọc thêm: Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet: Yếu tố then chốt cần hiểu rõ và Kích Thước Pallet Nhựa: Bảng Tra Cứu Quy Cách Tiêu Chuẩn Đầy Đủ.

3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD

Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.

Mã sản phẩm Chiều cao Tải tĩnh Tải động Trọng lượng
IPS WMV1012 VN VC (trang này) 150 mm 3.000 kg 1.500 kg 14 kg
Pallet phẳng kiểu chữ xuyên ICD XU MK 1210 1200x1000x150mm 150 mm 4.000 kg 1.000 kg 12 kg
ICD-EMV1012B2 150 mm 3.000 kg 1.000 kg 13,5 kg
PL08-LK 145 mm 2.500 kg 1.500 kg ICD chưa công bố
ICD-PL121016-3R 160 mm 5.000 kg 1.500 kg ICD chưa công bố

4. Hình ảnh sản phẩm

Pallet nhựa IPS WMV1012 VN VC 1200x1000x150mm - ảnh 1
Pallet nhựa IPS WMV1012 VN VC 1200x1000x150mm - ảnh 2
Pallet nhựa IPS WMV1012 VN VC 1200x1000x150mm - ảnh 3

5. Câu hỏi thường gặp

IPS WMV1012 VN VC chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.500 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.

IPS WMV1012 VN VC nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 14 kg theo thông số ICD công bố.

Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh dương; tùy chọn: in logo, in tên công ty theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.

Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa của ICD Việt Nam.

6. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa

Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn

Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn

Zalo: Chat Zalo ngay