Mục lục
- Tải trọng tĩnh (Static Load) là gì?
- Tải trọng động (Dynamic Load) là gì?
- Tải trọng trên kệ (Racking Load) là gì?
- Tại sao cần phân biệt các loại tải trọng này?
- Tải trọng pallet nhựa theo từng kết cấu trong danh mục ICD Việt Nam
- So sánh khả năng chịu tải của các loại pallet theo vật liệu
- Cách tính tải trọng pallet cần dùng
- Lời khuyên khi lựa chọn pallet dựa trên tải trọng
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ tư vấn chọn pallet theo tải trọng
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Tải trọng tĩnh là khối lượng tối đa pallet chịu được khi đứng yên trên nền phẳng hoặc khi xếp chồng; tải trọng động là khối lượng tối đa khi pallet được xe nâng nâng lên và di chuyển. Với 153 mã pallet nhựa trong danh mục ICD Việt Nam, tải động của mỗi mã thường chỉ bằng khoảng một phần ba tải tĩnh. Ngoài hai con số này còn có tải trên kệ, dùng khi pallet đặt lên kệ racking.
Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet là hai khái niệm cơ bản nhưng lại quyết định trực tiếp đến hiệu quả, an toàn và chi phí trong quản lý kho bãi. Việc hiểu rõ hai loại tải trọng này không chỉ giúp bạn chọn đúng loại pallet nhựa, pallet gỗ mà còn tối ưu hóa quy trình lưu trữ và vận chuyển hàng hóa. Xem trọn bộ pallet nhựa nhập khẩu Malaysia tải nặng để đối chiếu tải tĩnh, tải động và tải kệ thực tế.
Tải trọng tĩnh (Static Load) là gì?
Tải trọng tĩnh là khả năng chịu tải của pallet khi nó đang nằm yên trên một bề mặt phẳng, vững chắc. Lúc này, trọng lượng hàng hóa được phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt pallet, truyền xuống mặt sàn hoặc các pallet khác bên dưới (khi xếp chồng). Ví dụ: khi bạn chất hàng hóa lên một pallet và đặt nó dưới sàn kho, hoặc xếp chồng nhiều pallet có hàng lên nhau, mỗi pallet ở phía dưới đang chịu tải trọng tĩnh từ các pallet bên trên. Tải trọng tĩnh thường cao hơn tải trọng động rất nhiều, vì không có lực tác động đột ngột hay chuyển động.
Một ví dụ có công bố chính thức là pallet gỗ EPAL 1200 x 800 mm: theo Hiệp hội Pallet châu Âu, tải làm việc an toàn của pallet là 1.500 kg, còn khi xếp chồng các pallet có hàng trên nền phẳng và chắc, pallet dưới cùng không được chịu quá 5.500 kg. Con số 5.500 kg chính là giới hạn tải tĩnh khi xếp chồng.
Tải trọng động (Dynamic Load) là gì?
Tải trọng động là khả năng chịu tải của pallet khi nó đang được di chuyển. Điều này bao gồm khi pallet được nâng lên bằng xe nâng, di chuyển bằng xe tải kéo, hoặc trong quá trình vận chuyển trên các phương tiện như xe tải, container. Khi pallet di chuyển, đặc biệt là khi nâng lên hoặc hạ xuống, các lực tác động lên nó sẽ khác biệt và tập trung hơn so với trạng thái tĩnh. Các rung lắc, va đập nhỏ trong quá trình vận chuyển cũng làm tăng áp lực lên pallet.
Do đó, tải trọng động của một chiếc pallet luôn thấp hơn tải trọng tĩnh. Việc hiểu rõ giới hạn tải trọng động là cực kỳ quan trọng để tránh hư hỏng pallet và hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Tải trọng trên kệ (Racking Load) là gì?
Tải trọng trên kệ là khối lượng tối đa pallet chịu được khi chỉ tựa trên hai thanh dầm của kệ racking, phần giữa pallet không có gì đỡ bên dưới. Vì pallet bị uốn cong ở giữa nhịp, tải trên kệ thường thấp hơn tải động với pallet nhựa không có lõi thép, và phụ thuộc vào khoảng cách giữa hai thanh dầm cũng như chiều đặt pallet.
Bộ tiêu chuẩn ISO 8611-1:2025 về phương pháp thử pallet phẳng phân biệt ba điều kiện sử dụng: nâng hạ có đặt lên kệ và xếp chồng, nâng hạ không đặt lên kệ, và nâng hạ không đặt lên kệ cũng không xếp chồng. Vì vậy một mã pallet chỉ có tải tĩnh và tải động trong catalog chưa đủ căn cứ để đưa lên kệ racking.

| Loại tải | Pallet đang ở đâu | Rủi ro khi vượt tải |
|---|---|---|
| Tải trọng tĩnh | Đứng yên trên nền phẳng, xếp chồng | Pallet dưới cùng bị nén, nứt chân, cong mặt |
| Tải trọng động | Trên càng xe nâng, đang di chuyển | Gãy mặt hoặc chân khi phanh, nâng hạ, va đập |
| Tải trọng trên kệ | Tựa trên hai thanh dầm của kệ racking | Võng giữa nhịp, rơi pallet và hàng từ trên cao |
Tại sao cần phân biệt các loại tải trọng này?
Cần phân biệt vì cùng một pallet có thể chịu 4.000 kg khi đứng yên nhưng chỉ an toàn với khoảng 1.000 kg khi xe nâng di chuyển; chọn pallet theo nhầm con số sẽ làm pallet gãy, hàng đổ và gây tai nạn. Việc nhầm lẫn hoặc bỏ qua sự khác biệt này có thể dẫn đến nhiều vấn đề:
Khi lựa chọn pallet, bạn không thể chỉ dựa vào một loại tải trọng. Cần phải xem xét cả hai dựa trên mục đích sử dụng cụ thể.
Tải trọng pallet nhựa theo từng kết cấu trong danh mục ICD Việt Nam
Tính trên 153 mã có công bố đủ cả hai loại tải, pallet nhựa trong danh mục ICD Việt Nam có tải tĩnh trung vị 4.000 kg và tải động trung vị 1.000 kg. Hai cách nói về tỷ lệ cho kết quả hơi khác nhau: nếu lấy tỷ lệ tải động/tải tĩnh của từng mã rồi tìm trung vị thì được khoảng một phần ba; còn nếu chia hai con số trung vị 1.000/4.000 kg thì được một phần tư. Riêng nhóm pallet kê kho, tỷ lệ trung vị là 25%; các kết cấu khác cho tỷ lệ khác nhau như bảng dưới.
| Nhóm pallet | Số mã | Tải tĩnh trung vị (kg) | Tải động trung vị (kg) | Tỷ lệ động/tĩnh (trung vị) |
|---|---|---|---|---|
| Pallet nhựa kê kho | 63 | 4.000 | 1.000 | 25% |
| Pallet nhựa 3 chân | 29 | 4.000 | 1.000 | 30% |
| Pallet nhựa xuất khẩu | 18 | 3.000 | 1.000 | 37% |
| Pallet nhựa chân cốc | 8 | 6.000 | 2.000 | 33% |
| Pallet nhựa lót sàn | 7 | 2.000 | 800 | 38% |
| Pallet nhựa mặt kín | 3 | 4.000 | 1.200 | 30% (ít mã, tham khảo) |
| Pallet nhựa lõi thép | 3 | 5.000 | 2.400 | 48% (ít mã, tham khảo) |
Một mã có thể thuộc nhiều nhóm, nên tổng số mã các nhóm lớn hơn tổng danh mục. Tỷ lệ càng cao nghĩa là pallet giữ được khả năng chịu tải tốt hơn khi chuyển sang trạng thái di chuyển, điển hình là pallet có lõi thép.

So sánh khả năng chịu tải của các loại pallet theo vật liệu
Theo bảng tham khảo dưới đây, pallet kim loại chịu tải cao nhất, pallet gỗ và pallet nhựa ở mức gần nhau; con số thực tế phụ thuộc kết cấu và phải tra theo từng mã sản phẩm. Khả năng chịu tải tĩnh (Static Load) và tải động (Dynamic Load) là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của pallet, và vật liệu chế tạo đóng vai trò quyết định đến các thông số này.
| Loại pallet | Khả năng chịu tải tĩnh (Static Load) | Khả năng chịu tải động (Dynamic Load) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| Pallet Gỗ | Rất tốt: 1.134 kg - 2.722 kg | Thấp hơn: 680 kg - 1.361 kg | Dễ cong vênh, nứt vỡ dưới áp lực động. |
| Pallet Nhựa | Tốt: 907 kg - 2.268 kg | Vượt trội: 771 kg - 1.814 kg | Cấu trúc đồng nhất, chống biến dạng, lý tưởng cho ứng dụng va đập. |
| Pallet Kim loại | Dẫn đầu: Trên 2.722 kg, có thể đạt 4.536 kg | Khá tốt: 1.134 kg - 2.268 kg | Rất khỏe, nhưng có thể bị uốn cong dưới tác động động. |
Các khoảng số trong bảng là mức tham khảo chung theo vật liệu (quy đổi từ đơn vị pound của thị trường Bắc Mỹ). Riêng pallet nhựa, danh mục ICD Việt Nam cho thấy dải rộng hơn nhiều: tải tĩnh từ 800 đến 8.000 kg và tải động từ 300 đến 3.200 kg, tùy kích thước và kết cấu.
Cách tính tải trọng pallet cần dùng
Tải tĩnh cần có của pallet dưới cùng bằng khối lượng hàng trên chính nó cộng toàn bộ các pallet hàng xếp phía trên; tải động cần có bằng khối lượng hàng trên một pallet cộng biên an toàn. Ví dụ hàng 800 kg mỗi pallet, xếp chồng 3 tầng, pallet rỗng nặng 20 kg: pallet dưới cùng chịu 800 + 2 x (800 + 20) = 2.440 kg tải tĩnh, còn khi nâng bằng xe nâng cần pallet có tải động từ 800 x 1,3 = 1.040 kg.
Công cụ dưới đây làm phép tính đó cho khối lượng và số tầng của bạn, đồng thời đếm số mã pallet nhựa trong danh mục ICD Việt Nam đáp ứng được cả hai điều kiện.
Tính trên 153 mã pallet nhựa có công bố cả tải tĩnh và tải động trên website ICD Việt Nam (đối chiếu 11/10/2026). Công cụ chưa tính tải trên kệ; hàng đặt lên kệ racking cần đối chiếu tải kệ của từng mã.
Lời khuyên khi lựa chọn pallet dựa trên tải trọng
Chọn pallet theo tải trọng bằng cách xác định pallet dùng ở trạng thái tĩnh hay động, cộng biên an toàn 25-30% trên tải động, và đối chiếu thông số công bố của từng mã. Bốn nguyên tắc cụ thể như sau:
Áp nguyên tắc dự phòng 30% vào các mức khối lượng hàng thường gặp, bảng dưới cho biết tải động tối thiểu cần chọn và số mã pallet nhựa trong danh mục ICD Việt Nam đáp ứng được.
| Khối lượng hàng mỗi pallet | Tải động tối thiểu (cộng 30%) | Số mã ICD Việt Nam đáp ứng |
|---|---|---|
| 500 kg | 650 kg | 142 / 153 |
| 800 kg | 1.040 kg | 63 / 153 |
| 1.000 kg | 1.300 kg | 57 / 153 |
| 1.200 kg | 1.560 kg | 32 / 153 |
| 1.500 kg | 1.950 kg | 30 / 153 |
Kết luận
Việc hiểu và áp dụng đúng khái niệm tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động hậu cần. Nó không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa, đảm bảo an toàn lao động mà còn tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Xem thêm: kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn theo ISO và theo container; tính toán số pallet trong container; pallet nhựa chịu lực.
Câu hỏi thường gặp
Tải trọng tĩnh của pallet là gì?
Là khả năng chịu tải của pallet khi nằm yên trên bề mặt phẳng, vững chắc - trọng lượng hàng hóa phân bổ đều trên toàn bộ bề mặt pallet, truyền xuống sàn hoặc pallet khác bên dưới.
Tải trọng động của pallet là gì?
Là khả năng chịu tải của pallet khi đang được di chuyển, ví dụ khi nâng bằng xe nâng hoặc vận chuyển trên xe tải, container.
Vì sao tải trọng tĩnh thường cao hơn tải trọng động?
Vì tải trọng tĩnh không có lực tác động đột ngột hay chuyển động, trong khi tải trọng động chịu thêm lực rung lắc/va đập khi di chuyển.
Pallet nhựa chịu tải bao nhiêu kg?
Tùy kích thước và kết cấu. Trong 153 mã pallet nhựa có công bố trên website ICD Việt Nam, tải tĩnh từ 800 đến 8.000 kg và tải động từ 300 đến 3.200 kg; phổ biến nhất là tải động 1.000 kg. Pallet có lõi thép cho tải động cao nhất, tới 3.200 kg.
Tải trọng của pallet gỗ là bao nhiêu?
Pallet gỗ không có một con số chung vì phụ thuộc loại gỗ, số nan và kết cấu. Mẫu có công bố chính thức là pallet gỗ EPAL 1200 x 800 mm với tải làm việc an toàn 1.500 kg, và pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg khi xếp chồng trên nền phẳng.

Tải trọng pallet được kiểm tra như thế nào?
Theo ISO 8611-1:2025, pallet phẳng được thử bằng các phép thử uốn, thử nâng bằng xe nâng, thử nén khối chân hoặc thanh đỡ, thử xếp chồng, thử va đập và thử ma sát bề mặt. Kết quả thử dùng để xác định tải danh định và tải làm việc tối đa cho từng điều kiện sử dụng, sau đó cần được kiểm chứng bằng thử nghiệm thực tế.
Liên hệ tư vấn chọn pallet theo tải trọng
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn pallet hay cần tư vấn chuyên sâu về các giải pháp kho vận phù hợp với tải trọng hàng hóa của mình, hãy liên hệ với tôi và đội ngũ ICD Việt Nam. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.
090 345 9186
090 5859 186
Sẵn hàng, xuất VAT, giao toàn quốc
Nguồn tham khảo
- Phân loại, cấu trúc và tiêu chuẩn kích thước pallet (ISO 6780, GMA) - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
- Tải làm việc an toàn và giới hạn xếp chồng pallet EPAL - European Pallet Association (EPAL).
- Phương pháp thử pallet phẳng - ISO 8611-1:2025 Pallets for materials handling, Flat pallets, Part 1: Test methods.
- Tải trọng tĩnh, tải trọng động theo kết cấu - danh mục pallet nhựa ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 11/10/2026.
