Pallet nhựa kích thước 1200x1000x150 mm, màu xanh dương là pallet nhựa, nặng 12 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: HDPE. Trong 5 mã cùng cỡ 1200x1000 mm được đối chiếu ở mục so sánh bên dưới, mã này có trọng lượng nhẹ nhất.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa 1200x1000x150 mm
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1200 x 1000 x 150 mm |
| Tải trọng tĩnh | 4.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | ICD chưa công bố |
| Trọng lượng | 12 kg |
| Chất liệu | HDPE |
| Màu sắc | Xanh dương |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Hãy đọc ba con số tải trọng theo đúng cách bạn sẽ dùng pallet, thay vì chỉ nhìn con số lớn nhất.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (4.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 333 lần trọng lượng bản thân pallet (4.000 kg so với 12 kg).
Theo mô tả của ICD, phù hợp cho vận chuyển một chiều và lưu trữ trong kho theo mô tả sản phẩm - đặc biệt phù hợp doanh nghiệp cần giải pháp thay thế pallet gỗ với chi phí kinh tế hơn.
Đọc thêm: Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet: Yếu tố then chốt cần hiểu rõ và Kích Thước Pallet Nhựa: Bảng Tra Cứu Quy Cách Tiêu Chuẩn Đầy Đủ.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| Pallet phẳng kiểu chữ xuyên ICD XU MK 1210 1200x1000x150mm (trang này) | 150 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 12 kg |
| IPS WMV1012 VN VC | 150 mm | 3.000 kg | 1.500 kg | 14 kg |
| ICD-EMV1012B2 | 150 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | 13,5 kg |
| PL08-LK | 145 mm | 2.500 kg | 1.500 kg | ICD chưa công bố |
| ICD-PL121016-3R | 160 mm | 5.000 kg | 1.500 kg | ICD chưa công bố |
4. Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.
Pallet nhựa nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 12 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh dương. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa của ICD Việt Nam.
5. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
