Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Nên chọn pallet nhựa khi pallet được thu hồi và quay vòng nhiều lượt; chọn pallet gỗ khi pallet đi theo hàng và không quay về. Pallet nhựa có giá mua cao hơn nhưng bền nhiều năm, rửa được và không phải xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu. Pallet gỗ rẻ, đóng được theo kích thước bất kỳ, dễ sửa, nhưng nhanh xuống cấp khi gặp ẩm và phải xử lý nhiệt, đóng dấu ISPM 15 nếu đi nước ngoài.
So sánh nhanh pallet nhựa và pallet gỗ
Bảng dưới gom bảy tiêu chí doanh nghiệp hay cân nhắc nhất. Các mục khối lượng, tải trọng và chi phí có số liệu chi tiết ở những phần sau.
| Tiêu chí | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Độ bền | Nhiều năm nếu dùng đúng tải và tránh nắng trực tiếp | Ngắn hơn, giảm nhanh khi gặp ẩm; kéo dài được nhờ thay thanh hỏng |
| Giá mua | Cao hơn pallet gỗ cùng kích thước | Thấp |
| Vệ sinh | Không thấm nước, rửa và khử trùng được | Thấm nước, khó làm sạch, dễ mốc |
| Xuất khẩu | Không thuộc phạm vi ISPM 15 | Phải xử lý và đóng dấu ISPM 15 |
| An toàn cho hàng | Không đinh, không dằm gỗ | Có thể lỏng đinh, dằm gỗ làm rách bao bì |
| Sửa chữa | Gần như không sửa được | Dễ thay thanh gỗ |
| Kích thước | Theo khuôn có sẵn | Đóng theo yêu cầu |


Hai loại pallet khác nhau ở đâu
Khác biệt của hai loại bắt nguồn từ vật liệu và cách chế tạo. Pallet nhựa được ép phun hoặc đúc nguyên khối từ hạt nhựa HDPE hoặc PP, nên các mã cùng khuôn có kích thước và khối lượng gần như giống hệt nhau. Pallet gỗ được lắp từ các thanh gỗ thông, tràm, keo hoặc cao su, liên kết bằng đinh, nên mỗi chiếc có thể chênh nhau đôi chút về độ ẩm và khối lượng. Xem thêm Pallet nhựa là gì để nắm các loại pallet nhựa phổ biến.
Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Khối lượng và tải trọng theo số liệu thực tế
Bảng dưới đặt cạnh nhau các mã pallet nhựa cùng kích thước trong danh mục ICD Việt Nam và pallet gỗ tiêu chuẩn EPAL, Loscam do ICD Việt Nam phân phối. Thông số pallet EPAL được đối chiếu với dữ liệu của Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL).
| Hạng mục | Pallet nhựa (danh mục ICD Việt Nam) | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Khối lượng, 1200 x 800 mm | 10 đến 18 kg (các mã có công bố) | Khoảng 25 kg (EPAL 1200 x 800 x 144 mm) |
| Khối lượng, 1200 x 1000 mm | 6 đến 22 kg tùy kết cấu | Khoảng 30 kg (Loscam 1200 x 1000 x 156 mm) |
| Tải trọng tĩnh, 1200 x 800 mm | 2.000 đến 6.000 kg | 4.000 kg (EPAL) |
| Tải trọng động, 1200 x 800 mm | 800 đến 1.500 kg | 1.500 kg (EPAL) |
| Tải trọng tĩnh, 1200 x 1000 mm | 1.500 đến 6.500 kg | 3.000 đến 6.000 kg (các mã EPAL, Loscam) |
| Tải trọng động, 1200 x 1000 mm | 500 đến 3.200 kg | 1.250 đến 1.500 kg (các mã EPAL, Loscam) |
Theo EPAL, pallet chuẩn 1200 x 800 mm có tải an toàn 1.500 kg; khi xếp chồng trên nền phẳng, pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg. Số liệu pallet nhựa tổng hợp từ danh mục ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 11/10/2026, không tính một số mã có dữ liệu tải trọng đang được kiểm tra lại.
Ưu nhược điểm từng loại
Pallet nhựa
Pallet nhựa mạnh ở độ bền và vệ sinh, yếu ở giá mua và khả năng sửa chữa.
- +Bền, ổn định. Không mối mọt, không mục, không cong vênh do ẩm; pallet chất lượng tốt dùng đúng tải có thể dùng nhiều năm
- +Vệ sinh. Bề mặt không thấm nước, rửa và khử trùng được, hạn chế vi khuẩn bám, phù hợp thực phẩm và dược phẩm
- +An toàn. Đúc liền khối nên không có đinh, ốc hay dằm gỗ làm rách bao bì hoặc gây thương tích
- +Không cần ISPM 15. Không làm từ gỗ thô nên nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn, không phát sinh chi phí xử lý khi xuất khẩu
- +Kích thước đồng đều. Các mã cùng khuôn giống hệt nhau, thuận lợi cho kệ kho và xe nâng
- -Giá mua cao. Cao hơn pallet gỗ cùng kích thước, chỉ có lợi khi được quay vòng nhiều lượt
- -Khó sửa. Nứt vỡ thì gần như không sửa được, chỉ thanh lý dưới dạng nhựa tái chế
- -Kích thước cố định. Sản xuất theo khuôn, không đặt được kích thước lẻ cho đơn hàng đặc thù
- -Bề mặt trơn hơn gỗ. Hàng dễ trượt hơn, cần quấn màng PE hoặc chọn mã có nút chống trượt

Pallet gỗ
Pallet gỗ mạnh ở giá và tính linh hoạt, yếu ở độ bền trong môi trường ẩm và thủ tục khi xuất khẩu.
- +Giá rẻ. Chi phí mua thấp, hợp hàng đi một chiều hoặc ngân sách ban đầu hạn chế
- +Đóng theo yêu cầu. Đặt được kích thước bất kỳ trong thời gian ngắn, không cần khuôn
- +Ma sát cao. Hàng bám tốt hơn khi xếp chồng và khi xe nâng di chuyển
- +Dễ sửa. Gãy thanh nào thay thanh đó với chi phí thấp
- -Thấm ẩm. Hút nước, dễ nấm mốc, mối mọt và xuống cấp nhanh trong môi trường ẩm
- -Rủi ro cho hàng. Đinh có thể lỏng, dằm gỗ làm rách bao bì hoặc gây thương tích
- -Thủ tục xuất khẩu. Phải xử lý và đóng dấu ISPM 15, nếu không đạt lô hàng có thể bị giữ hoặc buộc tái xuất
- -Khó vệ sinh. Không hợp kho lạnh, thực phẩm và dược phẩm yêu cầu vệ sinh cao

ISPM 15: yêu cầu riêng của pallet gỗ xuất khẩu
ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật số 15 do Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) ban hành, áp dụng cho vật liệu đóng gói làm từ gỗ thô trong thương mại quốc tế. Gỗ phải được bóc vỏ và xử lý bằng phương pháp được công nhận; phổ biến nhất là xử lý nhiệt, với yêu cầu toàn bộ tiết diện gỗ, kể cả phần lõi, đạt tối thiểu 56 °C liên tục trong 30 phút. Sau khi xử lý, pallet được đóng dấu để cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu truy xuất được đơn vị xử lý.

Một dấu ISPM 15 hợp lệ gồm biểu tượng IPPC, mã quốc gia, số đăng ký và ký hiệu phương pháp xử lý. Khi nhận pallet gỗ cho hàng xuất khẩu, có thể tự kiểm tra nhanh theo bảng sau.
| Thành phần trên dấu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Biểu tượng IPPC | Ký hiệu chứng nhận đã đăng ký, bắt buộc có trên mọi dấu ISPM 15 |
| Mã quốc gia (XX) | Mã ISO hai chữ cái của nước nơi gỗ được xử lý, ví dụ VN là Việt Nam |
| Số đăng ký (000) | Mã riêng giúp truy xuất về đơn vị xử lý hoặc sản xuất pallet |
| HT | Xử lý nhiệt bằng buồng hơi hoặc buồng sấy, tối thiểu 56 °C trong 30 phút liên tục |
| DH | Xử lý nhiệt điện môi (vi sóng), đưa toàn bộ tiết diện gỗ lên 60 °C trong 60 giây |
| MB, SF | Xông hơi khử trùng bằng methyl bromide (MB) hoặc sulfuryl fluoride (SF) |
Chi phí thật tính theo mỗi lượt dùng
Nếu chỉ so giá mua, pallet nhựa luôn đắt hơn. Câu hỏi đúng hơn là mỗi lần pallet chở hàng tốn bao nhiêu tiền: lấy tổng chi phí sở hữu chia cho số lượt sử dụng trong suốt vòng đời pallet. Tổng chi phí sở hữu gồm giá mua và các khoản phát sinh trong bảng dưới.
| Khoản chi | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | Cao hơn | Thấp |
| Sửa chữa | Gần như không sửa được, hỏng nặng thì thanh lý | Thay thanh gỗ, chi phí thấp nhưng phát sinh thường xuyên |
| Xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu | Không phát sinh | Phát sinh với mỗi lô pallet xuất đi |
| Vệ sinh | Rửa bằng nước, dùng lại ngay | Khó làm sạch, dễ ẩm mốc |
| Chiều về của pallet rỗng | Nhiều mã chân cốc lồng vào nhau, giảm thể tích chở về | Không lồng được, chiếm nguyên thể tích |
| Giá trị cuối vòng đời | Bán dạng nhựa phế liệu để tái chế | Thấp, chỉ còn giá trị phế liệu gỗ |
Nhập báo giá thực tế và số lượt dùng dự kiến của doanh nghiệp vào công cụ dưới đây. Kết quả cho biết chi phí mỗi lượt của từng loại và số lượt tối thiểu để pallet nhựa bắt đầu có lợi hơn pallet gỗ.
Pallet nhựa
Pallet gỗ
Công cụ chỉ tính trên số liệu bạn nhập, không lưu dữ liệu. Chi phí mỗi lượt bằng giá mua chia số lượt dùng, cộng chi phí phát sinh mỗi lượt.
Số lượt dùng là biến số quan trọng nhất. Với pallet đi theo hàng xuất khẩu và không quay về, số lượt của cả hai loại chỉ là một, nên pallet có giá mua thấp hơn luôn rẻ hơn. Khi pallet được thu hồi và quay vòng nhiều lần, chênh lệch giá mua được chia nhỏ dần qua từng lượt.
Chọn loại nào theo tình huống
Bảng chọn nhanh dưới đây tổng hợp các tình huống doanh nghiệp hay gặp. Với kệ cao tầng, dù chọn loại nào cũng cần đối chiếu tải trọng trên kệ do nhà sản xuất công bố.
| Tình huống | Nên chọn | Lý do chính |
|---|---|---|
| Xuất khẩu một chiều, không thu hồi pallet | Pallet gỗ đã xử lý ISPM 15 | Giá mua thấp, chỉ dùng một lượt |
| Chuỗi cung ứng khép kín, pallet quay vòng nhiều lượt | Pallet nhựa | Chi phí mỗi lượt thấp hơn nhờ tuổi thọ dài |
| Thủy sản, thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh | Pallet nhựa | Không thấm nước, rửa được, không mối mọt |
| Vật liệu xây dựng, hàng thô nặng | Pallet gỗ | Ma sát tốt, giá rẻ, dễ sửa |
| Kệ cao tầng, kho tự động | Pallet nhựa có lõi thép hoặc pallet gỗ chuẩn EPAL | Kích thước đồng đều, có công bố tải trọng rõ ràng |
| Kích thước không tiêu chuẩn | Pallet gỗ | Đóng theo yêu cầu, không cần khuôn |
Khi đã chọn pallet nhựa, ba thông số dưới đây quyết định bạn có dùng đúng loại hay không.

Khi đã xác định đúng loại, bạn có thể mua pallet nhựa theo kích thước và tải trọng cần dùng. Xem thêm: so sánh chất liệu làm pallet | cách đọc tải trọng tĩnh, tải trọng động.
Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa và pallet gỗ, loại nào bền hơn?
Pallet nhựa bền hơn: không mối mọt, không mục do ẩm, pallet chất lượng tốt dùng đúng tải có thể dùng nhiều năm. Pallet gỗ xuống cấp nhanh hơn trong môi trường ẩm nhưng kéo dài được tuổi thọ nhờ thay thanh hỏng.
Pallet gỗ hay pallet nhựa đắt hơn?
Tính theo giá mua, pallet nhựa đắt hơn. Tính theo chi phí mỗi lượt dùng, pallet nhựa có thể rẻ hơn nếu được thu hồi và quay vòng nhiều lần. Với hàng xuất khẩu một chiều, pallet gỗ thường rẻ hơn.
Pallet nhựa nặng hơn hay nhẹ hơn pallet gỗ?
Phần lớn nhẹ hơn. Pallet gỗ EPAL 1200 x 800 mm nặng khoảng 25 kg, các mã pallet nhựa cùng kích thước có công bố khối lượng trong danh mục ICD Việt Nam nặng 10 đến 18 kg. Một số mã kê kho 1200 x 1000 mm kết cấu dày nặng tới 22 kg.
Pallet nhựa có chịu tải bằng pallet gỗ không?
Tùy mã. Pallet gỗ EPAL và Loscam 1200 x 1000 mm có tải động 1.250 đến 1.500 kg; pallet nhựa cùng kích thước có tải động từ 500 đến 3.200 kg, nên có mã thấp hơn và có mã cao hơn pallet gỗ.
Xuất khẩu bằng pallet nhựa có cần hun trùng không?
Không. ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu đóng gói từ gỗ thô, pallet nhựa nằm ngoài phạm vi nên không cần xử lý hay đóng dấu.
Nguồn tham khảo
- Khái niệm và vai trò của pallet trong logistics, vận chuyển hàng hoá - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
- Tiêu chuẩn ISPM 15 - IPPC - Regulation of wood packaging material in international trade.
- Thông số pallet EPAL - EPAL - EPAL Euro Pallet.
- Thông số sản phẩm - danh mục pallet nhựa và pallet gỗ ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 11/10/2026.
