Túi khí chèn hàng giấy Kraft (Kraft Paper Dunnage Air Bag) là túi khí 3 lớp (vỏ giấy Kraft tráng PP + ruột PA/PE + van bơm nhanh) dùng để lấp khoảng trống giữa các kiện hàng trong container, xe tải, toa tàu. Khi bơm khí, túi phồng lên tạo lực ép cố định hàng hóa và hấp thụ rung chấn suốt hành trình. ICD Việt Nam cung cấp 12 kích thước từ 50×100cm đến 120×240cm, đạt chuẩn AAR M-930 Level 1–5 (áp suất nổ 0.6–2.0 bar), giá từ 45.000đ/túi, giao toàn quốc 24–48h.
- Cấu tạo: 3 lớp (Kraft-PP + PA/PE bladder + van fast-inflate)
- Chuẩn quốc tế: AAR M-930-2020, ISTA 3E
- Áp suất làm việc: 0.2–0.7 bar (tùy Level 1–4)
- Độ bền kéo: 180–220 kgf/5cm
- Tái sử dụng: 1–2 lần đường biển, 3–4 lần trucking nội địa
- Thời gian bơm: 20–40 giây/túi với súng chuyên dụng
Tóm tắt nội dung chính:
- Bài viết cung cấp thông số kỹ thuật chuyên sâu cho dòng Túi khí chèn hàng Giấy Kraft (Dunnage Air Bag) của ICD Việt Nam, xây dựng dựa trên sơ đồ cấu tạo và vận hành thực tế.
- Nội dung làm rõ sự thay đổi kích thước trước/sau khi bơm căng, giới hạn Max Void, chỉ số an toàn (Áp suất nổ, AAR Level), công thức tính số túi cho container, so sánh 4 loại túi khí, bảng giá, FAQ và hướng dẫn xử lý sự cố.
1. Phân tích cấu tạo và thuộc tính vật lý
Dựa trên sơ đồ cấu tạo chuẩn, túi khí chèn hàng giấy Kraft của ICD Việt Nam được thiết kế với các thuộc tính vật lý cụ thể nhằm tối ưu hóa khả năng chịu tải và độ bền trong môi trường vận chuyển khắc nghiệt.

Cấu tạo 3 lớp và màu sắc
- Lớp vỏ ngoài (Outer Layer): Giấy Kraft chất lượng cao tráng PP (Kraft-PPW lamination). Màu nâu vàng, bề mặt nhám tự nhiên tăng ma sát, giữ túi không trượt khỏi vị trí chèn.
- Lớp túi khí (Inner Bladder): Màng PA+PE (Polyamide & Polyethylene) co giãn đa chiều. Quyết định độ kín khí và khả năng giữ áp suất ổn định suốt hành trình biển dài ngày.
- Van bơm (Valve): Van bơm nhanh (Fast Inflate Valve) kết hợp lò xo và nắp vặn, tương thích súng bơm chuyên dụng, giảm 50% thời gian thao tác.
Chỉ số an toàn và áp suất

- Áp suất làm việc (Max Working Pressure): 0.2 bar (2.9 PSI) cho Level 1 phổ thông — mức khuyến nghị để túi đạt độ cứng tiêu chuẩn mà không gây nguy hiểm.
- Áp suất nổ (Burst Pressure): 0.6–0.8 bar — gấp 3 lần áp suất làm việc, đảm bảo túi không bị nổ khi nhiệt độ container tăng cao.
2. Bảng thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước & khoảng trống)
Bảng dữ liệu dưới đây giúp chọn chính xác mã sản phẩm theo khoảng trống chèn thực tế.

Lưu ý: Khi bơm căng, túi phồng lên (tròn hơn), chiều rộng và chiều dài thực tế co lại so với kích thước phẳng ban đầu. Khoảng trống chèn (Void) không được lớn hơn chiều rộng của túi.
Bảng 1: Thông số kích thước và ứng dụng
| Mã kích thước (phẳng) | Chiều rộng sau bơm | Chiều dài sau bơm | Max Void | Ứng dụng đề xuất |
| 50×100cm | 30–35 cm | 85–90 cm | 25 cm | Chèn khe hẹp, kiện nhỏ, thùng carton nhẹ |
| 80×120cm | 50–55 cm | 105–110 cm | 40 cm | Phổ biến nhất cho pallet tiêu chuẩn |
| 80×150cm | 50–55 cm | 135–140 cm | 40 cm | Hàng hóa xếp cao trung bình |
| 90×120cm | 60–65 cm | 105–110 cm | 50 cm | Lực ép lớn hơn loại rộng 80cm |
| 90×150cm | 60–65 cm | 135–140 cm | 50 cm | Pallet cao, xếp chồng 2 tầng |
| 90×180cm | 60–65 cm | 165–170 cm | 50 cm | Container High Cube, hàng cao |
| 100×120cm | 70–75 cm | 105–110 cm | 60 cm | Khoảng trống lớn, tiếp xúc rộng |
| 100×180cm | 70–75 cm | 165–170 cm | 60 cm | Máy móc, thiết bị lớn |
| 100×200cm | 70–75 cm | 185–190 cm | 60 cm | Hàng siêu trường, siêu trọng |
| 100×220cm | 70–75 cm | 205–210 cm | 60 cm | Hàng cao sát nóc container |
| 120×180cm | 85–90 cm | 160–165 cm | 70 cm | Void rất lớn, chịu lực cao |
| 120×240cm | 85–90 cm | 220–225 cm | 70 cm | Khoảng trống ngoại cỡ |
Bảng 2: Cấp độ chịu lực (AAR Level) và áp suất
| Level | Áp suất làm việc | Áp suất nổ | Tải trọng ứng dụng |
| Level 1 | 0.2 bar / 2.9 PSI | 0.6 bar / 8.7 PSI | Hàng nhẹ, trucking, container tiêu chuẩn |
| Level 2 | 0.4 bar / 5.8 PSI | 1.2 bar / 17.4 PSI | Hàng trung bình, đường biển, đường sắt |
| Level 3 | 0.55 bar / 8.0 PSI | 1.7 bar / 24.6 PSI | Hàng nặng (gỗ, giấy cuộn, máy móc), xuất Mỹ/EU |
| Level 4 | 0.7 bar / 10.1 PSI | 2.0 bar / 29.0 PSI | Hàng siêu trường siêu trọng, cuộn thép |
Bảng 3: Bảng giá tham khảo (cập nhật 04/2026)
| Kích thước | Level | Giá lẻ (VNĐ/túi) | Giá sỉ ≥ 500 túi | Giao hàng |
| 50×100cm | 1 | 45.000 – 55.000 | Liên hệ | 24h HN/HCM |
| 80×120cm | 1–2 | 75.000 – 95.000 | Liên hệ | 24h HN/HCM |
| 90×150cm | 2 | 95.000 – 120.000 | Liên hệ | 24–48h |
| 100×180cm | 2–3 | 120.000 – 145.000 | Liên hệ | 24–48h |
| 100×220cm | 3 | 145.000 – 170.000 | Liên hệ | 48h |
| 120×240cm | 3–4 | 165.000 – 195.000 | Liên hệ | 48–72h |
Giá chưa gồm VAT 8%. MOQ 50 túi/đơn. Miễn phí giao hàng nội thành Hà Nội & HCM đơn ≥ 10 triệu. Báo giá sỉ: sales@icdvietnam.com.vn — hotline 0983 797 186.
3. Cần bao nhiêu túi khí cho 1 container?
Đây là câu hỏi thường gặp nhất của khách hàng xuất khẩu. Số lượng túi phụ thuộc vào loại container, cách xếp pallet và khoảng trống thực tế. Bảng dưới đây đúc kết từ hơn 500 lô hàng xuất khẩu thực tế mà đội kỹ thuật ICD đã tư vấn.
| Container | Cách xếp | Khoảng trống | Số túi khuyên dùng | Size túi |
| 20ft DC (≤ 20 tấn) | 10 pallet 1×1.2m | 15–25 cm | 6–10 túi | 80×120cm |
| 40ft DC (28 tấn) | 20–21 pallet | 15–30 cm | 12–16 túi + 2 túi lớn | 80×120 + 100×180 |
| 40ft HC (High Cube) | 20 pallet xếp 2 tầng | 30–40 cm khe trên | 14–18 túi + 4 túi đỉnh | 80×120 + 100×220 |
| 45ft HC | 26 pallet | 30–45 cm | 18–22 túi | 90×150 + 100×200 |
| Xe tải 8 tấn | 10–12 pallet | 10–20 cm | 4–6 túi | 50×100 + 80×120 |
Công thức: Số túi ≈ (khe dọc × 1) + (khe ngang × 1) + 20% dự phòng.
Ví dụ thực tế: Lô 18 pallet gạch men xuất Mỹ, đóng 40ft HC, xếp 2 tầng, khe dọc 20cm và khe đỉnh 35cm → cần 14 túi 80×120 Level 2 + 4 túi 100×220 Level 3 = chi phí chèn ≈ 2.8 triệu/container, rẻ hơn gỗ chèn 45%.
4. So sánh 4 loại túi khí: Kraft vs PP Woven vs Vinyl vs PE
Không phải loại túi khí nào cũng phù hợp mọi ngành hàng. Bảng dưới giúp chọn đúng vật liệu theo đặc tính hàng hóa và tuyến vận chuyển.
| Tiêu chí | Kraft (ICD) | PP Woven | Vinyl/PVC | PE thuần |
| Giá | 45.000–195.000đ | 60.000–220.000đ | 120.000–380.000đ | 25.000–90.000đ |
| Độ bền kéo | 180–220 kgf | 250–320 kgf | 150 kgf | 80–100 kgf |
| Ma sát bề mặt | Cao | Trung bình | Thấp | Rất thấp |
| Chống ẩm | Trung bình | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Chịu nhiệt container | ≤ 65°C | ≤ 70°C | ≤ 80°C | ≤ 55°C |
| Tái sử dụng | 1–2 lần | 3–5 lần | 5–8 lần | 1 lần |
| Tái chế | 100% tái chế | Tái chế | Khó tái chế | Tái chế |
| Khuyên dùng | Container xuất biển, thùng carton, gạch men, gỗ nội thất | Hàng nặng, đường sắt Mỹ/EU, thép cuộn | Hàng ẩm, kho lạnh, hóa chất | Trucking nội địa ngắn ngày |
Kết luận: Với 80% lô hàng xuất khẩu thông thường, túi khí Kraft là lựa chọn tối ưu về chi phí, độ bền và tính thân thiện môi trường. Chỉ chọn PP Woven khi hàng nặng > 25 tấn/pallet hoặc đi đường sắt liên lục địa.
5. Ứng dụng túi khí Kraft theo từng ngành hàng
Mỗi ngành có đặc thù kiện hàng và yêu cầu chịu lực khác nhau. Dưới đây là cấu hình túi khí ICD đã triển khai thực tế:
- Dệt may xuất khẩu Mỹ/EU (kiện vải cuộn, quần áo thùng carton): Level 2–3, size 80×120cm + 100×180cm cho khe dọc container.
- Gạch men, gốm sứ, kính: Level 3, size 90×150cm, kết hợp lót đáy bằng slip sheet.
- Nội thất gỗ, ván MDF: kiện cao sát nóc HC — size 100×200cm, 100×220cm Level 3.
- Cà phê, điều, tiêu (bao jumbo 50kg): chèn giữa các bao — Level 2, size 80×120cm.
- Thép cuộn, máy móc công nghiệp: Level 4 bắt buộc, size 120×240cm, tối thiểu 8 túi/40ft.
- Hóa chất IBC 1000L, phuy 200L: chèn giữa IBC — size 100×180cm Level 3, kết hợp chằng dây.
- Thủy hải sản đông lạnh (reefer): dùng Vinyl thay Kraft do độ ẩm > 90%.
- Ô tô, xe máy, phụ tùng: Level 3–4, kết hợp chèn đáy + chèn trên + tie-down.
6. Hướng dẫn sử dụng và súng bơm
Để đảm bảo độ phồng và lực ép đúng thiết kế, việc dùng đúng thiết bị là bắt buộc.

Súng bơm (Inflator Tool)
- Kết nối: Súng bơm kết nối trực tiếp hệ thống khí nén nhà xưởng.
- Chức năng: Đầu chụp vừa khít van, luồng khí vào nhanh, không rò rỉ ngược. Một số loại có tự ngắt khi đạt áp suất cài đặt và hút chân không (xả khí tái sử dụng).
Quy trình bơm và kiểm tra độ phồng

- Đặt túi: Đặt vào giữa khoảng trống, cách mặt sàn ít nhất 10cm để tránh ẩm và ma sát.
- Bơm khí: Mở nắp van, kết nối súng bơm. Bơm đến khi túi phồng lấp đầy khoảng trống.
- Kiểm tra: Ấn tay vào túi — phải căng nhưng còn đàn hồi nhẹ. Không bơm cứng như đá.
- Đóng van: Vặn chặt nắp van khóa khí tuyệt đối.
7. Hướng dẫn xử lý sự cố khi dùng túi khí
| Triệu chứng | Nguyên nhân | Cách xử lý |
| Túi xì chậm (mất áp > 20%/24h) | Van chưa chặt hoặc gioăng lệch | Tháo van, vệ sinh gioăng, vặn 3/4 vòng đến khi cứng tay |
| Túi mềm sau khi bơm | Bơm thiếu áp, void lớn hơn khả năng túi | Bơm thêm đến khi ấn còn đàn hồi. Nếu void > Max Void → đổi size lớn hơn |
| Túi nổ khi vận chuyển | Void nhỏ hơn 20% chiều rộng, bơm quá áp, va đập vật sắc | Tính lại Max Void, bơm đúng 0.2 bar, bọc băng keo cạnh pallet sắc |
| Lớp Kraft rách mép | Cạnh pallet sắc, pallet gãy, đinh thò | Dán băng keo góc pallet trước khi đặt túi. Kiểm tra pallet trước xếp |
| Van hỏng (không bơm được) | Bụi kẹt lò xo, va đập biến dạng | Thổi khí nén vệ sinh. Biến dạng → đổi túi (ICD bảo hành van) |
| Súng bơm không khớp van | Súng và túi khác thương hiệu | Dùng súng ICD chuyên dụng (tương thích 100% van túi ICD) |
Sự cố khẩn cấp khi đang xếp container? Gọi hotline kỹ thuật 0983 797 186 — đội ICD hỗ trợ khắc phục trong 30 phút.
8. Chứng nhận chất lượng và cam kết ICD Việt Nam
- AAR M-930-2020 (Association of American Railroads) — Level 1 đến Level 5
- ISTA 3E (International Safe Transit Association) — vận chuyển đa phương thức
- CO form E/AI/VK/VJ tùy thị trường xuất
- CE marking — tuân thủ EU 2019/1020
- ISO 9001:2015 — hệ thống quản lý chất lượng
- Kiểm định bên thứ 3: SGS Việt Nam và Intertek định kỳ 6 tháng/lần
Cam kết ICD: Đổi 1 lấy 1 trong 100 ngày với sản phẩm lỗi. Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí tại kho khách hàng (HN, HCM, Hải Phòng, Đà Nẵng, Bình Dương).
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Túi khí giấy Kraft dùng được mấy lần?
Đường biển 1–2 lần (container 30–45 ngày chịu rung, ẩm, nhiệt cao). Trucking nội địa dưới 3 ngày có thể tái sử dụng 3–4 lần nếu van và lớp Kraft còn nguyên.
Làm sao xả khí để tái sử dụng?
Súng bơm ICD có chức năng hút chân không ngược — gắn đầu súng vào van, kéo cò hướng ngược để xả trong 15–20 giây. Thủ công: mở nắp van ngược chiều kim đồng hồ, ấn lò xo van để khí thoát ra.
Nhiệt độ container cao 50–60°C có làm nổ túi không?
Không, nếu bơm đúng 0.2 bar (Level 1). Ngưỡng nổ 0.6 bar — gấp 3 lần áp suất làm việc. Tuy nhiên, bơm quá căng (> 0.35 bar) cộng nhiệt cao có thể vượt ngưỡng an toàn.
Túi xì hơi sau 24 giờ, nguyên nhân là gì?
3 nguyên nhân: (1) van chưa vặn chặt; (2) bơm quá áp làm giãn mối hàn PA/PE; (3) lớp Kraft rách do vật sắc. Xử lý: bơm lại, kiểm tra van; vẫn xì → thay túi mới và bọc băng keo cạnh pallet.
Túi khí có thay được gỗ chèn và xốp EPS không?
Có, đây là xu hướng tiêu chuẩn từ 2020. Tiết kiệm 40–60% chi phí, giảm trọng lượng container (tăng payload), không cần phun trùng fumigation như gỗ.
Bảo quản túi chưa dùng như thế nào?
Khô ráo, ≤ 30°C, tránh nắng và hóa chất dung môi. Hạn sử dụng 24 tháng kể từ ngày sản xuất (in trên van). Sau 24 tháng, lớp Kraft giòn, giảm độ bền 15–20%.
Thời gian giao hàng bao lâu?
24h nội thành HN/HCM với đơn có sẵn kho. 48–72h tỉnh khác. Đơn đặc biệt (size > 120×240cm, Level 4, in logo) cần 7–10 ngày sản xuất.
Túi khí ICD có chứng nhận AAR không?
Có. AAR M-930-2020 Level 1–5 do SGS/Intertek kiểm định, kèm ISTA 3E, CO form E/AI/VK/VJ, CE marking.
10. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và mua hàng
Việc chọn sai kích thước (dùng túi rộng 50cm cho khoảng trống 40cm) là nguyên nhân hàng đầu gây nổ túi hoặc đổ vỡ hàng hóa. Hãy liên hệ đội kỹ thuật ICD để được tư vấn chính xác theo kiện hàng và khoảng trống thực tế của bạn.

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP ICD VIỆT NAM
- Địa chỉ: Tầng 03, toà nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc (Kim Chung, Đông Anh cũ), TP Hà Nội
- Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Email: sales@icdvietnam.com.vn
- Zalo: icdvietnam
Xem thêm:
- Túi khí chèn hàng PP Woven — cho hàng nặng, đường sắt
- Súng bơm túi khí van to (van mega)
- Slip sheet giấy — lót đáy container
- Pallet nhựa ICD — danh mục đầy đủ
- Cách xếp pallet vào container đúng chuẩn
