Mục lục
| Loại sản phẩm | Ứng dụng chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tấm 2mm | Lót sàn, vách ngăn nhẹ | 95.000 – 110.000 đ/tấm |
| Tấm 3mm (phổ biến) | Thùng, vách, biển bảng | 120.000 – 140.000 đ/tấm |
| Tấm 4mm | Hàng nặng, chịu lực | 178.000 – 210.000 đ/tấm |
| Tấm 5mm | Tải nặng, dùng lâu | 250.000 – 280.000 đ/tấm |
| Tấm ESD chống tĩnh điện 3-4mm | Điện tử, linh kiện | 180.000 – 300.000 đ/tấm |
Cập nhật 13/06/2026, tấm 1220×2440mm, chưa VAT. Mua ≥50 tấm giảm 3-5%, ≥100 tấm 7-10%. Gọi 0983 797 186 hoặc Zalo ICD để báo giá chính xác nhất.
Báo giá tấm nhựa Danpla phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày, màu sắc (tiêu chuẩn hay ESD) và số lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật giúp bạn lập dự toán ngân sách và so sánh nhà cung cấp.
Giá áp dụng cho tấm 1220×2440mm, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển:
| Độ dày | Màu | Giá tham khảo/tấm | Giá/m² |
|---|---|---|---|
| 2mm | Trắng/Xanh/Vàng | Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
| 3mm | Trắng/Xanh/Vàng | Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
| 4mm | Trắng/Xanh/Vàng | Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
| 5mm | Trắng/Xanh/Vàng | Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
Diện tích một tấm full = 1.22m × 2.44m = 2.977 m². Giá/m² được tính từ đây để tiện so sánh khi đặt tấm cắt lẻ.
Bảng giá tấm Danpla đen và ESD (chống tĩnh điện)
| Loại tấm | Độ dày | Giá tham khảo/tấm |
|---|---|---|
| Tấm đen thông thường | 3mm | Liên hệ báo giá |
| Tấm đen thông thường | 4mm | Liên hệ báo giá |
| Tấm ESD chống tĩnh điện | 3mm | Liên hệ báo giá |
| Tấm ESD chống tĩnh điện | 4mm | Liên hệ báo giá |
| Tấm ESD chống tĩnh điện | 5mm | Liên hệ báo giá |
Tấm ESD có giá cao hơn tấm thường 30–50% do sử dụng phụ gia carbon dẫn điện đặc biệt trong quá trình sản xuất. Xem thêm tại trang tấm nhựa Danpla ICD Việt Nam.
Chính sách giá theo số lượng
ICD Việt Nam áp dụng mức giá lũy tiến theo số lượng đặt hàng. Khách hàng mua số lượng lớn nhận được chiết khấu đáng kể:
| Số lượng (tấm/đơn) | Mức chiết khấu |
|---|---|
| 10 – 49 tấm | Giá niêm yết |
| 50 – 99 tấm | Giảm 3–5% |
| 100 – 499 tấm | Giảm 7–10% |
| 500 tấm trở lên | Thương lượng trực tiếp |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa Danpla
Ngoài độ dày và số lượng, một số yếu tố khác có thể làm tăng hoặc giảm giá thực tế:
- Màu sắc: Trắng và xanh dương thường rẻ hơn đen 5–10%; ESD đắt nhất
- Cắt theo kích thước: Phí cắt thêm 10–20% tùy độ phức tạp
- In logo/in màu: Thêm Liên hệ báo giá tùy diện tích in
- Vận chuyển: Nội thành HN/HCM miễn phí từ 200 tấm; tỉnh khác tính theo tải trọng
- Chu kỳ mua hàng: Hợp đồng định kỳ (hàng tháng) được giá ổn định hơn đặt lẻ
So sánh chi phí: Danpla vs carton theo vòng đời sử dụng
Dù giá mua ban đầu của tấm Danpla cao hơn carton, chi phí trên mỗi lần sử dụng lại thấp hơn nhiều:
| Tiêu chí | Tấm Danpla 3mm | Thùng carton tương đương |
|---|---|---|
| Giá ban đầu | ~Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
| Số lần dùng | 200–500 lần | 1–3 lần |
| Chi phí/lần dùng | ~Liên hệ báo giá | ~Liên hệ báo giá |
| ROI điển hình | Hoàn vốn sau 8–12 tháng sử dụng | |
Câu hỏi thường gặp về giá tấm Danpla
Giá tấm Danpla có thay đổi theo mùa không?
Có biến động nhỏ theo giá hạt nhựa PP nguyên liệu (tăng/giảm 5–15% theo quý). ICD Việt Nam thông báo điều chỉnh trước ít nhất 2 tuần cho khách hàng có hợp đồng.
Mua mẫu thử trước có được không?
Được. ICD cung cấp mẫu 1–3 tấm miễn phí (tự trả phí vận chuyển) cho lần đầu đánh giá chất lượng.
Có thanh toán sau giao hàng không?
Khách hàng lần đầu thanh toán 100% trước hoặc COD. Khách hàng có lịch sử giao dịch tốt được công nợ 30 ngày.
Kết luận
Giá tấm nhựa Danpla dao động từ Liên hệ báo giá tùy loại. Với tấm 3mm tiêu chuẩn – lựa chọn phổ biến nhất – giá từ Liên hệ báo giá là mức thị trường hiện tại.
Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể, kèm tư vấn chọn đúng độ dày và màu sắc cho dự án của bạn.
