Skip to content
Tin Tức Kỹ Thuật

Bảng giá tấm nhựa Danpla tiêu chuẩn

Tháng 5 8, 2026 — Lê Văn Thăng

Báo giá tấm nhựa Danpla phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày, màu sắc (tiêu chuẩn hay ESD) và số lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật giúp bạn lập dự toán ngân sách và so sánh nhà cung cấp.

Bảng giá tấm nhựa Danpla tiêu chuẩn

Báo giá tấm nhựa Danpla phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày, màu sắc (tiêu chuẩn hay ESD) và số lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật giúp bạn lập dự toán ngân sách và so sánh nhà cung cấp.

Giá áp dụng cho tấm 1220×2440mm, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển:

Độ dày Màu Giá tham khảo/tấm Giá/m²
2mm Trắng/Xanh/Vàng 95.000 – 110.000 VNĐ ~32.000 VNĐ
3mm Trắng/Xanh/Vàng 120.000 – 140.000 VNĐ ~43.000 VNĐ
4mm Trắng/Xanh/Vàng 178.000 – 190.000 VNĐ ~62.000 VNĐ
5mm Trắng/Xanh/Vàng 250.000 – 280.000 VNĐ ~88.000 VNĐ

Diện tích một tấm full = 1.22m × 2.44m = 2.977 m². Giá/m² được tính từ đây để tiện so sánh khi đặt tấm cắt lẻ.

Bảng giá tấm Danpla đen và ESD (chống tĩnh điện)

Loại tấm Độ dày Giá tham khảo/tấm
Tấm đen thông thường 3mm 130.000 – 150.000 VNĐ
Tấm đen thông thường 4mm 190.000 – 210.000 VNĐ
Tấm ESD chống tĩnh điện 3mm 180.000 – 220.000 VNĐ
Tấm ESD chống tĩnh điện 4mm 250.000 – 300.000 VNĐ
Tấm ESD chống tĩnh điện 5mm 330.000 – 380.000 VNĐ

Tấm ESD có giá cao hơn tấm thường 30–50% do sử dụng phụ gia carbon dẫn điện đặc biệt trong quá trình sản xuất. Xem thêm tại trang tấm nhựa Danpla ICD Việt Nam.

Chính sách giá theo số lượng

ICD Việt Nam áp dụng mức giá lũy tiến theo số lượng đặt hàng. Khách hàng mua số lượng lớn nhận được chiết khấu đáng kể:

Số lượng (tấm/đơn) Mức chiết khấu
10 – 49 tấm Giá niêm yết
50 – 99 tấm Giảm 3–5%
100 – 499 tấm Giảm 7–10%
500 tấm trở lên Thương lượng trực tiếp

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa Danpla

Ngoài độ dày và số lượng, một số yếu tố khác có thể làm tăng hoặc giảm giá thực tế:

  • Màu sắc: Trắng và xanh dương thường rẻ hơn đen 5–10%; ESD đắt nhất
  • Cắt theo kích thước: Phí cắt thêm 10–20% tùy độ phức tạp
  • In logo/in màu: Thêm 5.000–15.000 VNĐ/tấm tùy diện tích in
  • Vận chuyển: Nội thành HN/HCM miễn phí từ 200 tấm; tỉnh khác tính theo tải trọng
  • Chu kỳ mua hàng: Hợp đồng định kỳ (hàng tháng) được giá ổn định hơn đặt lẻ

So sánh chi phí: Danpla vs carton theo vòng đời sử dụng

Dù giá mua ban đầu của tấm Danpla cao hơn carton, chi phí trên mỗi lần sử dụng lại thấp hơn nhiều:

Tiêu chí Tấm Danpla 3mm Thùng carton tương đương
Giá ban đầu ~120.000 VNĐ/tấm ~15.000–25.000 VNĐ/thùng
Số lần dùng 200–500 lần 1–3 lần
Chi phí/lần dùng ~240–600 VNĐ ~5.000–25.000 VNĐ
ROI điển hình Hoàn vốn sau 8–12 tháng sử dụng

Câu hỏi thường gặp về giá tấm Danpla

Giá tấm Danpla có thay đổi theo mùa không?
Có biến động nhỏ theo giá hạt nhựa PP nguyên liệu (tăng/giảm 5–15% theo quý). ICD Việt Nam thông báo điều chỉnh trước ít nhất 2 tuần cho khách hàng có hợp đồng.

Mua mẫu thử trước có được không?
Được. ICD cung cấp mẫu 1–3 tấm miễn phí (tự trả phí vận chuyển) cho lần đầu đánh giá chất lượng.

Có thanh toán sau giao hàng không?
Khách hàng lần đầu thanh toán 100% trước hoặc COD. Khách hàng có lịch sử giao dịch tốt được công nợ 30 ngày.

Kết luận

Giá tấm nhựa Danpla dao động từ 95.000 đến 380.000 VNĐ/tấm tùy loại. Với tấm 3mm tiêu chuẩn – lựa chọn phổ biến nhất – giá từ 120.000–140.000 VNĐ/tấm là mức thị trường hiện tại.

Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể, kèm tư vấn chọn đúng độ dày và màu sắc cho dự án của bạn.

Yêu cầu báo giá tấm Danpla ngay →


Bài viết liên quan

Nhựa HDPE Chịu Được Nhiệt Độ Bao Nhiêu?

Nhựa HDPE là một vật liệu linh hoạt với khả năng chịu nhiệt ấn tượng, dao động từ −40 ∘ C đến 120 ∘C trong thời gian ngắn. Điều này giúp nhựa HDPE phù hợp với nhiều ứng dụng, từ các sản phẩm lưu trữ trong môi trường lạnh giá cho đến các hệ thống ống dẫn nước nóng. Nhờ đặc tính này, HDPE được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất pallet nhựa và ống dẫn nước đến bao bì thực phẩm và thiết bị y tế.

Nhựa PET và PP khác nhau thế nào, loại nào tốt hơn?

Nhựa PET và PP là hai loại nhựa phổ biến. PP có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, trong khi PET mềm dẻ hơn, trong suốt hơn.

Xe nâng tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng & thuật ngữ xe nâng

Xe nâng tiếng Anh là gì? Cẩm nang đầy đủ nhất về từ vựng chuyên ngành xe nâng, tên gọi các loại xe nâng, các bộ phận và thuật ngữ logistics quan trọng.

Thanh nẹp góc giấy tiếng anh là gì? Tại sao nó quan trọng?

Thanh nẹp góc giấy tiếng Anh là gì? Tìm hiểu tên gọi "Paper Angle Board" và khám phá vai trò bảo vệ kiện hàng không thể thiếu của nó trong logistics và xuất nhập khẩu.

Nhựa PP Dùng Được Bao Nhiêu Lần? Phân Tích Chuyên Sâu Từ ICD Việt Nam

Nhựa PP Dùng Được Bao Nhiêu Lần? Khả năng tái chế của nhựa PP như thế nào? Bài viết từ chuyên gia ICD Việt Nam sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn.

Nhựa PP và HDPE loại nào tốt hơn, nên chọn loại nào?

Nhựa PP (Polypropylene) và nhựa HDPE (High-Density Polyethylene) là hai loại nhựa phổ biến, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt. Trong khi PP nổi bật với khả năng chịu nhiệt cao và trọng lượng nhẹ, HDPE lại vượt trội về độ bền và khả năng chống va đập. Việc lựa chọn giữa hai loại nhựa này phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng, từ sản phẩm gia dụng đến các giải pháp công nghiệp nặng.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam