Skip to content
Tin Tức Kỹ Thuật

Bảng giá tấm nhựa Danpla tiêu chuẩn

Tháng 7 7, 2026 — Lê Văn Thăng

Báo giá tấm nhựa Danpla phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày, màu sắc (tiêu chuẩn hay ESD) và số lượng đặt hàng.

Bảng giá tấm nhựa Danpla tiêu chuẩn
Mới cập nhậtBảng giá Tấm Nhựa Danpla – cập nhật 12/07/2026
Loại sản phẩmỨng dụng chínhGiá tham khảo
Tấm 2mmLót sàn, vách ngăn nhẹ95.000 - 110.000 đ/tấm
Tấm 3mm (phổ biến)Thùng, vách, biển bảng120.000 - 140.000 đ/tấm
Tấm 4mmHàng nặng, chịu lực178.000 - 210.000 đ/tấm
Tấm 5mmTải nặng, dùng lâu250.000 - 280.000 đ/tấm
Tấm ESD chống tĩnh điện 3-4mmĐiện tử, linh kiện180.000 - 300.000 đ/tấm

Cập nhật 13/06/2026, tấm 1220×2440mm, chưa VAT. Mua ≥50 tấm giảm 3-5%, ≥100 tấm 7-10%. Gọi 0983 797 186 hoặc Zalo ICD để báo giá chính xác nhất.

Báo giá tấm nhựa Danpla phụ thuộc vào ba yếu tố chính: độ dày, màu sắc (tiêu chuẩn hay ESD) và số lượng đặt hàng. Bài viết này cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật giúp bạn lập dự toán ngân sách và so sánh nhà cung cấp.

Giá áp dụng cho tấm 1220×2440mm, chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển:

Độ dàyMàuGiá tham khảo/tấmGiá/m²
2mmTrắng/Xanh/VàngLiên hệ báo giá~Liên hệ báo giá
3mmTrắng/Xanh/VàngLiên hệ báo giá~Liên hệ báo giá
4mmTrắng/Xanh/VàngLiên hệ báo giá~Liên hệ báo giá
5mmTrắng/Xanh/VàngLiên hệ báo giá~Liên hệ báo giá

Diện tích một tấm full = 1.22m × 2.44m = 2.977 m². Giá/m² được tính từ đây để tiện so sánh khi đặt tấm cắt lẻ.

Bảng giá tấm Danpla đen và ESD (chống tĩnh điện)

Loại tấmĐộ dàyGiá tham khảo/tấm
Tấm đen thông thường3mmLiên hệ báo giá
Tấm đen thông thường4mmLiên hệ báo giá
Tấm ESD chống tĩnh điện3mmLiên hệ báo giá
Tấm ESD chống tĩnh điện4mmLiên hệ báo giá
Tấm ESD chống tĩnh điện5mmLiên hệ báo giá

Tấm ESD có giá cao hơn tấm thường 30-50% do sử dụng phụ gia carbon dẫn điện đặc biệt trong quá trình sản xuất. Xem thêm tại trang tấm nhựa Danpla ICD Việt Nam.

Chính sách giá theo số lượng

ICD Việt Nam áp dụng mức giá lũy tiến theo số lượng đặt hàng. Khách hàng mua số lượng lớn nhận được chiết khấu đáng kể:

Số lượng (tấm/đơn)Mức chiết khấu
10 - 49 tấmGiá niêm yết
50 - 99 tấmGiảm 3-5%
100 - 499 tấmGiảm 7-10%
500 tấm trở lênThương lượng trực tiếp

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm nhựa Danpla

Ngoài độ dày và số lượng, một số yếu tố khác có thể làm tăng hoặc giảm giá thực tế:

  • Màu sắc: Trắng và xanh dương thường rẻ hơn đen 5-10%; ESD đắt nhất
  • Cắt theo kích thước: Phí cắt thêm 10-20% tùy độ phức tạp
  • In logo/in màu: Thêm Liên hệ báo giá tùy diện tích in
  • Vận chuyển: Nội thành HN/HCM miễn phí từ 200 tấm; tỉnh khác tính theo tải trọng
  • Chu kỳ mua hàng: Hợp đồng định kỳ (hàng tháng) được giá ổn định hơn đặt lẻ

So sánh chi phí: Danpla vs carton theo vòng đời sử dụng

Dù giá mua ban đầu của tấm Danpla cao hơn carton, chi phí trên mỗi lần sử dụng lại thấp hơn nhiều:

Tiêu chíTấm Danpla 3mmThùng carton tương đương
Giá ban đầu~Liên hệ báo giá~Liên hệ báo giá
Số lần dùng200-500 lần1-3 lần
Chi phí/lần dùng~Liên hệ báo giá~Liên hệ báo giá
ROI điển hìnhHoàn vốn sau 8-12 tháng sử dụng

Nếu bạn chưa nắm rõ cấu tạo và đặc tính kỹ thuật của vật liệu này, tham khảo bài tấm nhựa Danpla là gì trước khi so sánh giá giữa các độ dày.

Câu hỏi thường gặp về giá tấm Danpla

Giá tấm Danpla có thay đổi theo mùa không?
Có biến động nhỏ theo giá hạt nhựa PP nguyên liệu (tăng/giảm 5-15% theo quý). ICD Việt Nam thông báo điều chỉnh trước ít nhất 2 tuần cho khách hàng có hợp đồng.

Mua mẫu thử trước có được không?
Được. ICD cung cấp mẫu 1-3 tấm miễn phí (tự trả phí vận chuyển) cho lần đầu đánh giá chất lượng.

Có thanh toán sau giao hàng không?
Khách hàng lần đầu thanh toán 100% trước hoặc COD. Khách hàng có lịch sử giao dịch tốt được công nợ 30 ngày.

Kết luận

Giá tấm nhựa Danpla dao động từ Liên hệ báo giá tùy loại. Với tấm 3mm tiêu chuẩn - lựa chọn phổ biến nhất - giá từ Liên hệ báo giá là mức thị trường hiện tại.

Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể, kèm tư vấn chọn đúng độ dày và màu sắc cho dự án của bạn.

Yêu cầu báo giá tấm Danpla ngay →

Bảng giá tham khảo tấm Danpla theo độ dày và định lượng (gsm)

Giá tấm nhựa Danpla được tính theo định lượng (gsm) chứ không chỉ theo độ dày: cùng độ dày 4mm nhưng tấm 600 gsm nhẹ và rẻ hơn tấm 800 gsm cứng hơn. Khoảng giá tham khảo dưới đây áp dụng cho tấm khổ tiêu chuẩn 1220×2440mm, màu thông dụng (trắng/xanh/vàng), cập nhật tháng 06/2026.

Độ dàyĐịnh lượng (gsm)Giá tham khảo/tấmQuy đổi/m²
2mm300 – 45015.000 – 22.000đ5.000 – 7.400đ
3mm450 – 60022.000 – 32.000đ7.400 – 10.700đ
4mm600 – 90030.000 – 44.000đ10.100 – 14.800đ
5mm800 – 1.20040.000 – 55.000đ13.400 – 18.500đ

Đây là giá tham khảo, biến động theo định lượng và số lượng đặt; chưa gồm VAT và phí vận chuyển. Tấm màu đen kháng UV cộng thêm khoảng 8 – 12%, tấm ESD chống tĩnh điện cao hơn 30 – 50% do phụ gia carbon dẫn điện. Xem đầy đủ quy cách tại danh mục tấm nhựa Danpla hoặc tra chi tiết kích thước tấm Danpla để chọn khổ phù hợp.

Mẹo mua tấm Danpla đúng giá, tránh trả thừa tiền

Mua đúng giá Danpla nằm ở việc chọn đúng định lượng cho nhu cầu, không phải chọn tấm dày nhất. Một tấm 4mm/700 gsm thường đủ cứng cho vách thùng và lót sàn pallet, trong khi tấm 800 – 900 gsm chỉ cần khi làm khay tải nặng hay vách ngăn chịu lực lặp lại.

  • Hỏi định lượng gsm, không chỉ hỏi độ dày: hai tấm cùng 3mm có thể chênh giá 30% vì khác gsm; báo giá thiếu gsm dễ gây so sánh sai.
  • Gom đơn theo ngưỡng chiết khấu: đặt đủ mốc 50 hoặc 100 tấm thay vì mua lẻ nhiều lần để hưởng mức giảm tốt hơn.
  • Chỉ trả thêm cho tính năng thực cần: kháng UV cho hàng để ngoài trời, ESD cho linh kiện điện tử; không gắn ESD cho hàng thường gây đội giá.
  • Tận dụng khổ chuẩn 1220×2440mm: đặt cắt theo bội số khổ chuẩn để giảm hao phí và phí cắt lẻ.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao hai tấm Danpla cùng độ dày lại chênh giá nhau?
Vì khác định lượng gsm. Cùng độ dày 4mm, tấm 600 gsm dùng ít nhựa nên nhẹ và rẻ hơn tấm 800 gsm dày gân, cứng hơn. Khi báo giá nên yêu cầu ghi rõ cả độ dày lẫn gsm để so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp.

Định lượng gsm bao nhiêu là phù hợp cho đóng gói thông thường?
Với vách thùng, lót pallet và vách ngăn nhẹ, định lượng 450 – 700 gsm (tương ứng 3 – 4mm) là phổ biến và tối ưu chi phí. Tải nặng hoặc khay dùng lặp lại nhiều lần mới cần 800 – 1.200 gsm.

Mua số lượng lớn có giá tốt hơn không và liên hệ ở đâu?
Có. Giá giảm dần theo số lượng và theo định lượng đặt cố định. Để nhận báo giá chính xác kèm bảo hành 2 năm chính hãng, liên hệ ICD Việt Nam qua hotline 0983 797 186 hoặc Zalo.

{“@context”:”https://schema.org”,”@type”:”FAQPage”,”mainEntity”:[{“@type”:”Question”,”name”:”Tại sao hai tấm Danpla cùng độ dày lại chênh giá nhau?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Vì khác định lượng gsm. Cùng độ dày 4mm, tấm 600 gsm dùng ít nhựa nên nhẹ và rẻ hơn tấm 800 gsm dày gân, cứng hơn. Khi báo giá nên yêu cầu ghi rõ cả độ dày lẫn gsm để so sánh chính xác giữa các nhà cung cấp.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Định lượng gsm bao nhiêu là phù hợp cho đóng gói thông thường?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Với vách thùng, lót pallet và vách ngăn nhẹ, định lượng 450 – 700 gsm (tương ứng 3 – 4mm) là phổ biến và tối ưu chi phí. Tải nặng hoặc khay dùng lặp lại nhiều lần mới cần 800 – 1.200 gsm.”}},{“@type”:”Question”,”name”:”Mua số lượng lớn có giá tốt hơn không và liên hệ ở đâu?”,”acceptedAnswer”:{“@type”:”Answer”,”text”:”Có. Giá giảm dần theo số lượng và theo định lượng đặt cố định. Để nhận báo giá chính xác kèm bảo hành 2 năm chính hãng, liên hệ ICD Việt Nam qua hotline 0983 797 186 hoặc Zalo.”}}]}
ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam