Mục lục
Khi nhập khẩu tấm nhựa Danpla, câu hỏi đầu tiên các doanh nghiệp thường đặt ra là: mã HS là gì, thuế bao nhiêu, và cần chuẩn bị chứng từ gì? Bài viết này giải đáp đầy đủ các thắc mắc đó.
Mã HS tấm nhựa Danpla
Tấm nhựa Danpla (PP Corrugated Sheet) được phân loại theo Hệ thống Hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (HS) như sau:
| Mô tả hàng hóa | Mã HS |
|---|---|
| Tấm, phiến, màng, lá và dải từ polyme propylen (PP), dạng tổ ong/rỗng | 39219090 |
| Tấm nhựa PP đặc (không rỗng) | 39206200 |
| Thùng, hộp nhựa PP (thành phẩm) | 39232990 |
Lưu ý: Mã HS 39219090 áp dụng cho tấm nhựa Danpla dạng nguyên liệu (chưa gia công thành thành phẩm). Khi nhập khẩu thùng Danpla đã hoàn chỉnh, mã HS sẽ khác.
Thuế nhập khẩu tấm nhựa Danpla
Mức thuế áp dụng tại Việt Nam cho mã HS 39219090:
| Loại thuế | Mức thuế | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thuế nhập khẩu MFN | 6% | Áp dụng cho hàng từ các nước không có FTA với Việt Nam |
| Thuế ACFTA (Trung Quốc) | 0–3% | Theo Hiệp định ASEAN – Trung Quốc, cần C/O Form E |
| Thuế AKFTA (Hàn Quốc) | 0% | Theo Hiệp định ASEAN – Hàn Quốc, cần C/O Form AK |
| Thuế ATIGA (ASEAN nội khối) | 0% | Hàng từ các nước ASEAN, cần C/O Form D |
| Thuế VAT | 10% | Tính trên (trị giá CIF + thuế NK) |
Hầu hết tấm nhựa Danpla nhập khẩu vào Việt Nam có nguồn gốc từ Trung Quốc. Với C/O Form E hợp lệ, thuế nhập khẩu thực tế chỉ 0–3%, tổng chi phí thuế thấp hơn đáng kể so với mức MFN 6%.
Chứng từ cần thiết khi nhập khẩu tấm nhựa Danpla
Bộ chứng từ cơ bản để làm thủ tục hải quan nhập khẩu tấm nhựa Danpla:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu (khai trên hệ thống VNACCS)
- Commercial Invoice – hóa đơn thương mại từ nhà cung cấp
- Packing List – danh sách đóng gói chi tiết
- Bill of Lading (B/L) hoặc Airway Bill – vận đơn gốc
- C/O (Certificate of Origin) – nếu muốn hưởng ưu đãi thuế FTA
- Catalogue/Technical Specification – thông số kỹ thuật sản phẩm (thường yêu cầu lần đầu)
Tấm nhựa Danpla có phải kiểm tra chất lượng nhập khẩu không?
Tấm nhựa Danpla (mã HS 39219090) hiện không thuộc danh mục hàng hóa phải kiểm tra chất lượng chuyên ngành bắt buộc trước khi thông quan. Hải quan có thể yêu cầu kiểm tra thực tế lô hàng ngẫu nhiên, nhưng không cần đăng ký kiểm tra chuyên ngành.
Trường hợp nhập khẩu tấm Danpla chống tĩnh điện (ESD) cho ngành điện tử, một số khách hàng yêu cầu thêm chứng nhận RoHS hoặc test report điện trở bề mặt từ phòng thí nghiệm.
Mua tấm Danpla trong nước – Giải pháp đơn giản hơn
Đối với các doanh nghiệp không muốn lo thủ tục nhập khẩu, mua tấm nhựa Danpla từ nhà sản xuất trong nước như ICD Việt Nam là lựa chọn tiết kiệm thời gian và chi phí logistics hơn. Ưu điểm:
- Không cần lo mã HS, thuế, thủ tục hải quan
- Giao hàng nhanh, không bị delay do clearance cảng
- Hóa đơn VAT đầy đủ, hỗ trợ kiểm toán
- Có thể đặt số lượng nhỏ, không cần đủ container
Xem thêm thông tin tại trang tấm nhựa Danpla ICD Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
Mã HS 39219090 có dùng được cho cả thùng Danpla đã gấp thành hình không?
Không. Thùng Danpla thành phẩm (đã gia công thành hình hộp) phân loại theo mã HS 39232990 (hộp, thùng từ nhựa). Mã 39219090 chỉ áp dụng cho tấm nguyên liệu chưa gia công.
Nhập khẩu từ Đài Loan thì mức thuế bao nhiêu?
Đài Loan không phải thành viên FTA với Việt Nam, nên áp dụng mức MFN 6% + VAT 10%. Không có C/O ưu đãi.
Có thể nhập khẩu tấm Danpla theo đường bưu kiện/chuyển phát nhanh không?
Được, nhưng phải khai báo hải quan đầy đủ. Lô hàng trên 1 triệu VND phải khai tờ khai chính thức. Thường dùng cho mẫu thử hoặc lô hàng nhỏ.
Kết luận
Mã HS tấm nhựa Danpla là 39219090, thuế nhập khẩu MFN 6%, VAT 10%. Nếu có C/O từ Trung Quốc hoặc các nước ASEAN, thuế có thể giảm xuống 0–3%.
Để tiết kiệm chi phí và tránh phức tạp thủ tục, nhiều doanh nghiệp chọn mua trực tiếp từ ICD Việt Nam – nhà sản xuất tấm nhựa Danpla trong nước với kho hàng sẵn có, giao hàng toàn quốc.
