Túi khí chèn hàng (dunnage air bag) là túi bơm khí nén lấp khoảng trống giữa pallet trong container, giảm 70-90% tỷ lệ hư hỏng so với chèn gỗ/xốp/giấy vụn. Một container 40ft tiêu chuẩn cần 4-7 túi (chi phí 600k-1.5tr), thời gian lắp 5-15 phút, hiệu quả chống dịch chuyển 95-98% – cao nhất trong các phương án chèn lót hiện hành.
ICD Việt Nam phân phối 3 dòng túi khí chính (giấy Kraft, PP dệt, mini bag carton) cùng phụ kiện súng bơm van mega – đạt chuẩn AAR Level 1-5, SGS, TÜV. Bài viết tổng hợp danh mục, bảng giá 2026, thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn chọn đúng loại theo hành trình.
Danh mục Túi Khí ICD
| Túi khí chèn hàng thùng carton | Túi khí PP Dệt (PP Woven) | Túi khí giấy Kraft |
| Súng bơm túi khí van Mega |
Bảng giá Túi Khí 2026
Giá niêm yết tại kho ICD Việt Nam (Hà Nội & TP.HCM), chưa VAT, đơn giá lẻ. Đơn hàng >500 cái hoặc hợp đồng năm: chiết khấu 8-15%. Vận chuyển nội thành Hà Nội/HCM miễn phí với đơn từ 5 triệu.
| Sản phẩm | Kích thước phổ biến | AAR Level | Giá (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|
| Túi khí giấy Kraft | 80×120 / 90×150 / 90×180 cm | Level 1-2 | 85.000 – 180.000 |
| Túi khí PP Dệt | 90×150 / 90×180 / 100×200 cm | Level 3-5 | 45.000 – 260.000 |
| Túi khí mini thùng carton | 20×40 / 30×50 / 40×60 cm | N/A (chèn thùng) | 450.000 (combo) |
| Súng bơm túi khí van Mega | Áp suất 8-15 bar, bơm 30-60s/túi | – | Liên hệ |
| Combo 5 túi Kraft 90×180 + súng bơm | Đủ chèn 1 container 40ft | Level 2 | ~1.200.000 |
| Combo 6 túi PP 90×180 + súng bơm | Đủ chèn 1 container 40ft đi Mỹ/EU | Level 3 | ~1.500.000 |
Giá có thể thay đổi theo tỷ giá nguyên liệu PE/PA nhập khẩu. Vui lòng liên hệ 0983 797 186 hoặc gửi mẫu hàng + thông tin tuyến vận chuyển để được báo giá chính xác.
Bảng thông số kỹ thuật 3 dòng túi khí
| Chỉ tiêu | Giấy Kraft | PP Dệt (Woven) | Mini Carton |
|---|---|---|---|
| Lớp vỏ ngoài | Kraft 2-4 lớp + PP Woven, 150±5 g/m² | 100% PP Woven phủ tráng, 80±5 g/m² | PE/PA composite mỏng |
| Lớp ruột (bladder) | PE+PA đa lớp 80±5 µm | PE+PA 11 lớp | PE đùn 1 lớp |
| Lực căng dọc | ~668 N | ~876 N (+31%) | ~200 N |
| Lực căng ngang | ~728 N | ~1.005 N (+38%) | ~250 N |
| Áp suất nổ tối thiểu | ≥6 PSI | 8-21 PSI tùy size | 3-4 PSI |
| Nhiệt độ vận hành | -30°C đến 70°C | -40°C đến 80°C | 0°C đến 50°C |
| Số lần tái sử dụng | 1-3 lần | 3-5 lần | 1 lần |
| Chống ẩm/mốc | Trung bình | Tốt (chống thấm 100%) | Tốt (trong thùng) |
| Chống mài mòn cạnh sắc | Trung bình | Cao | Thấp |
| AAR Level đạt được | Level 1-2 | Level 3-5 | Không áp dụng |
| Chứng chỉ | ROHS, SGS, ISO 9001 | AAR, ROHS, SGS, TÜV | ROHS, REACH |
| Ứng dụng chính | Biển ngắn-trung (<25 ngày), nội địa | Biển dài Mỹ/EU, đường sắt, hàng nặng | Đóng gói thùng e-commerce |
| Tải trọng pallet/túi | Dưới 1.500 kg | 1.500 – 5.000+ kg | Không áp dụng |
| Khoảng giá (VNĐ) | 85k – 180k | 45k – 260k | 450k/combo |
So sánh túi khí vs vật liệu chèn khác
Túi khí không phải là phương án rẻ nhất, nhưng có ROI cao nhất khi tính cả thiệt hại do hàng hư hỏng. Với lô hàng 50.000 USD, chỉ cần 5% hư hỏng (2.500 USD) đã vượt khoản tiết kiệm khi chọn phương án rẻ hơn.
| Tiêu chí | Túi khí | Bọt xốp/foam | Giấy vụn/ngô | Airbag nhựa PE bơm | Chèn gỗ/pallet gỗ |
|---|---|---|---|---|---|
| Chi phí/cont 40ft | 600k-1.5tr | 800k-1.2tr | 300-600k | 400-800k | 2-4 triệu |
| Thời gian lắp đặt | 5-15 phút | 30-60 phút | 20-40 phút | 10-20 phút | 45-90 phút |
| Hiệu quả chống dịch chuyển | 95-98% | 50-70% | 30-50% | 75-85% | 75-85% |
| Trọng lượng/đơn vị | 0.5-2 kg/túi | 2-5 kg/khối | 5-20 kg | 0.3-1 kg/túi | 15-30 kg/thanh |
| Tái sử dụng | 3-5 lần (PP) | 1 lần | 1 lần | 1-2 lần | 1-3 lần |
| Khả năng tái chế | Dễ (giấy/PP) | Kém (xốp EPS) | Đơn giản | Kém | Phí xử lý gỗ |
| Yêu cầu ISPM-15 | Không cần | Không cần | Không cần | Không cần | Bắt buộc |
| Chứng chỉ AAR Level | Có (1-5) | Không | Không | Không | Không |
Bảng cấp độ AAR Level 1-5
Chuẩn AAR (Association of American Railroads) phân cấp túi khí theo áp suất vận hành và áp suất nổ – cơ sở chọn đúng loại theo phương thức vận chuyển. Quy tắc ICD: chọn Level cao hơn 1 bậc so với mức tối thiểu để có buffer an toàn.
| Level | Áp suất vận hành | Áp suất nổ tối thiểu | Tải trọng/túi | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|
| Level 1 | 2.9 PSI | ≥ 6 PSI | <500 kg | Xe tải nội địa <1.500km |
| Level 2 | 4 PSI | ≥ 8 PSI | 500-1.500 kg | Biển ngắn (TQ, HQ, NB, ĐNA <15 ngày) |
| Level 3 | 6 PSI | ≥ 12 PSI | 1.500-3.000 kg | Biển dài Mỹ/EU/Trung Đông (20-40 ngày) |
| Level 4 | 8 PSI | ≥ 16 PSI | 3.000-5.000 kg | Đường sắt xuyên quốc gia, hàng nặng |
| Level 5 | 10 PSI | ≥ 21 PSI | 5.000+ kg | Thép cuộn, máy móc nguyên khối |
Ứng dụng theo container và hàng hóa
Container 40ft tiêu chuẩn cần 4-7 túi khí (cửa sau 1-2 túi, giữa hàng 2-4 túi, vách trước 1 túi). Với hàng nặng cần Level 3-4, số lượng tăng lên 8-10 túi để phân bố lực ép đều.
| Ngành / Hàng hóa | Loại túi khí | Level | Số túi/cont 40ft | Kích thước phổ biến |
|---|---|---|---|---|
| Gỗ nội thất xuất Mỹ/EU | PP Dệt | Level 3 | 5-7 túi | 90×180 cm |
| Dệt may, da giày | Kraft | Level 2 | 4-5 túi | 90×150 cm |
| Thực phẩm chế biến, gia vị | Kraft | Level 2 | 4-6 túi | 80×120 cm |
| Thép cuộn, vật liệu xây dựng nặng | PP Dệt | Level 4-5 | 8-10 túi | 100×200 cm |
| Hóa chất phuy 200L | PP Dệt | Level 3 | 6-8 túi | 90×180 cm |
| Máy móc cơ khí, linh kiện công nghiệp | PP Dệt | Level 3-4 | 6-8 túi | 90×180 / 100×200 |
| Gốm sứ, thủy tinh, hàng dễ vỡ | Kraft + Mini carton | Level 2 | 5-6 túi + mini | 90×150 + 30×50 |
| Nông sản (gạo, cà phê, hạt điều) | PP Dệt (chống ẩm) | Level 2-3 | 5-7 túi | 90×180 cm |
| Container lạnh (reefer) | PP Dệt (chịu lạnh -40°C) | Level 3 | 5-7 túi | 90×180 cm |
| E-commerce, hàng nhỏ lẻ trong thùng | Mini carton | N/A | Theo thùng | 20×40 / 30×50 |
Bảng tra cứu kích thước theo khoảng trống (Quy tắc 1/3)
Công thức vàng: chiều rộng túi khí ≥ 3 x khoảng trống. Chọn sai size là sai lầm phổ biến nhất – túi quá nhỏ không lấp đầy void, túi quá lớn dễ nổ do phồng quá mức.
| Khoảng trống (Void) | Rộng túi khí | Dài/cao túi khí | AAR Level |
|---|---|---|---|
| < 5 cm | Không dùng túi khí – chèn xốp | – | – |
| 5-10 cm | 80 cm | 120 cm | Level 1-2 |
| 10-15 cm | 80-90 cm | 120-150 cm | Level 2 |
| 15-25 cm | 90 cm | 150-180 cm | Level 2-3 |
| 25-30 cm | 90-100 cm | 180 cm | Level 3 |
| 30-40 cm | 100 cm | 180-200 cm | Level 3-4 |
| 40-50 cm | 120 cm | 200-220 cm | Level 4 |
| > 50 cm | Cần 2 túi hoặc bulkhead | – | Level 4-5 |
SGS certification và tiêu chuẩn quốc tế
Toàn bộ túi khí ICD Việt Nam được kiểm định bởi SGS – tổ chức giám định hàng đầu thế giới (trụ sở Geneva, Thụy Sĩ). Chứng chỉ SGS xác nhận tuân thủ về áp suất nổ, độ kín khí, tải trọng tối đa, an toàn vật liệu (không chứa kim loại nặng, Phthalates).
- SGS: Áp suất nổ, độ kín, tải trọng. Chi tiết: tiêu chuẩn SGS là gì
- AAR (Mỹ): Level 1-5, bắt buộc với hàng đi Mỹ qua đường sắt nội địa sau cảng dỡ
- EUMOS 40509: Tiêu chuẩn châu Âu về cố định hàng hóa, bắt buộc với hàng xuất EU
- TÜV (Đức): Test độc lập về chất lượng cơ học, áp dụng cho dòng PP Dệt cao cấp
- ROHS & REACH: Không chứa chất độc hại, an toàn cho hàng thực phẩm tiếp xúc
- ISO 9001:2015: Hệ thống quản lý chất lượng nhà máy sản xuất
Nhược điểm và lưu ý kỹ thuật khi dùng túi khí chèn hàng
Túi khí chèn hàng đạt hiệu quả chống dịch chuyển 95-98% khi dùng đúng kỹ thuật. Nhưng có 7 hạn chế quan trọng – dùng sai có thể gây tai nạn lao động hoặc mất hoàn toàn tác dụng bảo vệ hàng.
- Dễ xì hơi bởi vật sắc nhọn: Đinh lồi trên pallet gỗ, góc kim loại, dây đai cắt sắc là nguyên nhân hàng đầu khiến túi mất tác dụng trước khi tàu đến cảng đích. Cần kiểm tra mặt pallet và vách container trước khi lắp – loại bỏ đinh lồi, dùng tấm đệm bìa 3-5mm che cạnh sắc.
- Tuyệt đối không đặt ở cửa container: Khi mở cửa container ở cảng đích, người dỡ hàng không biết có túi khí chịu áp bên trong. Túi bật ra lực lớn khi cửa vừa mở – gây chấn thương nghiêm trọng. Vị trí an toàn: giữa các pallet hoặc giữa pallet và vách trước container.
- Tối đa 2 túi cho mỗi khoảng trống: Xếp 3+ túi vào cùng khoảng trống không tăng hiệu quả mà làm méo hình túi, giảm diện tích tiếp xúc, tạo điểm ứng suất tập trung. Nếu khoảng trống lớn, dùng 1 túi size lớn hơn thay vì ghép nhiều túi nhỏ.
- Chỉ xử lý lực ngang, không ngăn rung dọc: Túi khí ngăn pallet trượt ngang rất hiệu quả, nhưng rung dọc do bốc dỡ thô, sóng biển cấp 7-8 vẫn có thể hư hỏng hàng nhạy cảm. Kết hợp với dây đai và anti-slip mat cho hàng nhạy rung.
- Cần máy nén khí 8-15 bar tại điểm đóng container: Không bơm được bằng bơm tay hay bơm lốp ô tô thông thường. Nếu kho không có máy nén khí, cần tính chi phí thiết bị vào ROI khi so sánh với phương án chèn gỗ.
- Túi Kraft chỉ dùng 1 lần, giới hạn hành trình ngắn: Phù hợp hành trình dưới 25 ngày và điều kiện khô. Hành trình qua vùng nhiệt đới ẩm hoặc >30 ngày cần dùng PP Dệt – tái sử dụng 3-5 lần, chi phí mỗi lần rẻ hơn 60-70%.
- Không lấp đầy khoảng trống >250mm bằng 1 túi: Túi thiết kế cho khoảng 75-250mm. Khoảng >250mm cần 2 túi song song hoặc kết hợp vật chèn phụ. Không bơm căng 1 túi cho khoảng quá lớn – áp tăng đột biến gây nổ túi.
5 quy tắc bơm đúng kỹ thuật:
- Bơm đến 0,8-1,0 bar – kiểm tra bằng đồng hồ đo áp
- Cạnh dưới túi cách sàn tối thiểu 5cm để tránh ướt và đinh đâm
- Để khe thoát khí 2-3cm ở đỉnh khi đóng cửa container
- Không đặt túi sát cửa – tối thiểu cách cửa 1 pallet (80-120cm)
- Kiểm tra bằng cách ấn tay – cứng vừa phải, không như đá, không xẹp mềm
Vật tư đóng gói liên quan
Túi khí thường được kết hợp với màng PE, slip sheet và máy quấn màng để tạo thành giải pháp đóng gói container hoàn chỉnh:
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Một container 40ft cần bao nhiêu túi khí?
Trung bình 4-7 túi cho hàng nhẹ-trung (Level 1-2), 8-10 túi cho hàng nặng (Level 3-5). Bố trí: 1-2 túi cửa sau, 2-4 túi giữa hàng pallet, 1 túi vách trước.
2. Túi khí Kraft hay PP Dệt tốt hơn?
PP Dệt vượt trội về lực căng (+31-38%), áp suất nổ (8-21 PSI), khả năng tái sử dụng (3-5 lần) và chống ẩm. Kraft phù hợp hành trình ngắn-trung dưới 25 ngày, giá hợp lý hơn cho hàng nhẹ.
3. AAR Level nào cần cho hàng xuất Mỹ?
Tối thiểu Level 3 (≥12 PSI áp suất nổ). Nếu hàng tiếp tục đi đường sắt nội địa Mỹ sau cảng Long Beach/Oakland, nên dùng Level 4. Tuyến qua Bắc Đại Tây Dương mùa đông: Level 4 bắt buộc.
4. Bơm túi khí cần thiết bị gì?
Cần súng bơm chuyên dụng (van Mega hoặc van To), kết nối với máy nén khí 8-15 bar. Thời gian bơm 30-60 giây/túi tùy size. Không bơm bằng bơm tay hoặc bơm xe đạp – không đủ áp suất.
5. Túi khí có cần xử lý ISPM-15 như pallet gỗ không?
Không. Túi khí làm từ giấy Kraft và PP nhựa, không phải vật liệu gỗ nên không thuộc đối tượng kiểm dịch ISPM-15. Đây là một trong những lợi thế lớn so với chèn gỗ truyền thống.
6. Túi khí có tái sử dụng được không?
Có. PP Dệt tái sử dụng 3-5 lần, Kraft 1-3 lần. Sau khi xả khí, gấp gọn để bảo quản. Cần kiểm tra van và lớp vỏ trước khi dùng lại – bất kỳ vết rách/thủng nào đều phải loại bỏ.
7. Quy tắc 1/3 là gì?
Chiều rộng túi khí phải ≥ 3 lần kích thước khoảng trống cần chèn. Ví dụ: khoảng trống 20cm cần túi rộng tối thiểu 60cm (thực tế dùng 80-90cm). Đảm bảo lực ép phân bố đều, không tạo điểm yếu cục bộ.
8. Áp suất bơm tối ưu là bao nhiêu?
Theo Level: Level 1 bơm 2.9 PSI, Level 2 bơm 4 PSI, Level 3 bơm 6 PSI, Level 4 bơm 8 PSI, Level 5 bơm 10 PSI. Không bơm vượt áp suất khuyến nghị – dễ nổ khi container chao đảo trên biển.
9. Có thể dùng túi khí cho hàng đông lạnh (reefer) không?
Có, nhưng phải dùng dòng PP Dệt (chịu được -40°C đến 80°C). Dòng Kraft không khuyến nghị vì giấy dễ giòn khi nhiệt độ <0°C. Container lạnh thường cần Level 3 do nhiệt độ thấp làm khí nén co lại.
10. Giao hàng và bảo hành thế nào?
Hàng tồn kho 2 miền (Hà Nội + HCM), giao trong 24-48h khu vực nội thành. Bảo hành lỗi sản xuất (thủng, nổ van) 100% đổi mới. Đơn lớn >500 cái: hỗ trợ kỹ thuật viên ICD đến hướng dẫn bơm và bố trí túi tại kho khách hàng.
Liên hệ ICD Việt Nam
Văn phòng Miền Bắc: Tầng 03, toà nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
Hotline MB: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Văn phòng Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Hotline MN: 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Báo giá nhanh: đăng ký nhận báo giá túi khí chèn hàng – phản hồi trong 2 giờ làm việc kèm mẫu test miễn phí cho đơn hàng từ 100 cái.
