Skip to content
Thùng nhựa

Kích Thước Thùng Nhựa Công Nghiệp: Bảng Tra Cứu Và Hướng Dẫn Chọn Đúng

Tháng 5 8, 2026 — Lê Văn Thăng

Kích thước thùng nhựa là yếu tố quyết định đầu tiên khi chọn mua - sai kích thước đồng nghĩa với thùng không vừa kệ kho, không tối ưu diện tích pallet, hoặc không đủ chứa hàng hóa cần thiết.

Kích Thước Thùng Nhựa Công Nghiệp: Bảng Tra Cứu Và Hướng Dẫn Chọn Đúng

Tóm tắt nhanh:

  • Kích thước đáy tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam: 610x420mm – tương thích pallet 1200x1000mm (6 thùng/tầng).
  • Chiều cao thùng nhựa từ 100mm (sóng 1T) đến 510mm (thùng có nắp 220L), phân loại theo “tấc” (T) hoặc số sóng.
  • Công thức tính dung tích: Dài x Rộng x Cao (cm) = cm³ ÷ 1.000 = lít. Dung tích thực tế thường bằng 85-90% dung tích lý thuyết.
  • ICD Việt Nam cung cấp hơn 200 mẫu thùng nhựa với đầy đủ kích thước từ khay linh kiện nhỏ đến thùng 220L.

Bài viết này cung cấp bảng tra cứu kích thước đầy đủ cho tất cả các dòng thùng nhựa công nghiệp phổ biến tại Việt Nam, kèm hướng dẫn cách tính dung tích và chọn đúng kích thước cho từng mục đích sử dụng.

Trong 15 năm cung cấp thùng nhựa cho các KCN miền Bắc, tôi gặp không ít trường hợp doanh nghiệp mua 1.000 chiếc thùng về mới phát hiện không vừa kệ kho – phải bán tháo lỗ 30% rồi mua lại đúng kích thước. Lỗi này hoàn toàn tránh được nếu đo trước kệ kho và đối chiếu bảng kích thước trước khi đặt hàng.

Hệ thống kích thước tiêu chuẩn tại Việt Nam

Thùng nhựa công nghiệp tại Việt Nam theo hai hệ thống kích thước chính.

Screenshot

Hệ thứ nhất là kích thước đáy 610x420mm – tiêu chuẩn phổ biến nhất, chiếm hơn 70% thị trường, tương thích với pallet 1200x1000mm.

Hệ thứ hai là kích thước EU (European Standard) – đáy 600x400mm, 400x300mm, 300x200mm – phổ biến trong các nhà máy FDI của châu Âu tại Việt Nam, tương thích với pallet EUR 1200x800mm.

Việc chọn sai hệ thống kích thước dẫn đến lãng phí diện tích pallet. Ví dụ: đặt thùng 610x420mm lên pallet EUR 1200x800mm chỉ xếp được 4 thùng/tầng (thừa khoảng trống 2 bên), trong khi thùng EU 600x400mm xếp được 4 thùng khít vừa – tối ưu 100% diện tích.

Bảng tra cứu kích thước đầy đủ

Dòng tiêu chuẩn Việt Nam (đáy 610x420mm)

Tên gọi Dài x Rộng x Cao (mm) Dung tích (lít) Loại
1T (2 sóng) 610 x 420 x 100 ~20 Đặc / Hở
1T5 610 x 420 x 150 ~30 Đặc / Hở
1T9 (4 sóng) 610 x 420 x 190 ~40 Đặc / Hở
2T5 610 x 420 x 250 ~55 Đặc / Hở
3T1 (6 sóng) 610 x 420 x 310 ~70 Đặc / Hở
3T9 (8 sóng) 610 x 420 x 390 ~90 Đặc / Hở

Dòng có bánh xe

Tên gọi Dài x Rộng x Cao (mm) Dung tích (lít) Bánh xe
Sóng 5 bánh xe 780 x 500 x 430 ~130 5 bánh
Sóng 8 bánh xe 850 x 630 x 553 ~230 8 bánh
Sọt khổng lồ 1186 x 886 x 668 ~500 26 bánh

Dòng EU (European Standard)

Dài x Rộng x Cao (mm) Dung tích (lít) Tương thích pallet
EU 300-147 300 x 200 x 147 ~6 1200×800 (20 thùng)
EU 400-230 400 x 300 x 230 ~20 1200×800 (10 thùng)
EU 600-230 600 x 400 x 230 ~42 1200×800 (4 thùng)
EU 600-280 600 x 400 x 280 ~52 1200×800 (4 thùng)
EU 800-230 800 x 600 x 230 ~85 1200×800 (2 thùng)

Thùng nhựa có nắp dung tích lớn

Dung tích Dài x Rộng x Cao (mm) Hình dạng
10L 335 x 230 x 175 Chữ nhật
15L 340 x 260 x 230 Vuông
30L 450 x 340 x 260 Chữ nhật / Vuông
55L 570 x 380 x 375 Vuông
90L 650 x 460 x 380 Chữ nhật
120L 730 x 530 x 410 Chữ nhật
140L 740 x 550 x 420 Vuông
220L 790 x 610 x 510 Vuông

Khay linh kiện (vát đầu)

Dài x Rộng x Cao (mm) Dung tích (lít)
A4 235 x 150 x 81 ~2
A5 198 x 135 x 90 ~1.5
A6 238 x 152 x 124 ~3
A8 354 x 210 x 143 ~7
A9 482 x 308 x 178 ~18

Cách tính dung tích thùng nhựa

Dung tích lý thuyết tính bằng công thức đơn giản: Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) = cm³, sau đó chia 1.000 để ra lít. Ví dụ: thùng 610x420x310mm = 61 x 42 x 31 = 79.422 cm³ ÷ 1.000 = ~79 lít.

Tuy nhiên, dung tích thực tế luôn nhỏ hơn lý thuyết khoảng 10-15% do đáy thùng có gân tăng cứng, góc bo tròn và thành thùng dày 3-5mm. Vì vậy, thùng 610x420x310mm thực tế chứa được khoảng 65-70 lít hàng hóa – đúng với con số ~70 lít trong bảng tra cứu. Khi tính số lượng thùng cần mua cho kho, hãy dùng dung tích thực tế (85-90% dung tích lý thuyết) để tránh thiếu thùng.

Hướng dẫn chọn kích thước theo mục đích

Chọn kích thước thùng nhựa cần cân nhắc 3 yếu tố đồng thời: hàng hóa bên trong, kệ kho/pallet hiện có, và quy trình vận hành.

  • Theo hàng hóa: Linh kiện nhỏ (ốc vít, chip, cúc áo) dùng khay A4-A8 hoặc sóng bít 1T-1T5. Bán thành phẩm trung bình (phụ tùng, hàng may mặc) dùng sóng 1T9-2T5. Hàng cồng kềnh (vải cuộn, nguyên liệu lớn) dùng sóng 3T1-3T9 hoặc thùng có nắp từ 55L trở lên.
  • Theo kệ kho và pallet: Đo chiều rộng ngăn kệ (thường 600mm hoặc 800mm) và kích thước pallet đang dùng. Thùng 610x420mm phù hợp pallet 1200x1000mm. Thùng EU 600x400mm phù hợp pallet EUR 1200x800mm. Không bao giờ mua thùng rộng hơn ngăn kệ – nghe hiển nhiên nhưng đây là lỗi tôi gặp ở ít nhất 5 doanh nghiệp mỗi năm.
  • Theo quy trình vận hành: Nếu công nhân bê tay, trọng lượng thùng + hàng không nên vượt 15-20 kg – tương ứng sóng nhỏ đến trung bình. Nếu dùng xe đẩy hoặc sọt có bánh xe, có thể chọn kích thước lớn hơn. Nếu dùng xe nâng với pallet, kích thước thùng chỉ cần tối ưu diện tích pallet, trọng lượng không phải vấn đề.

Câu hỏi thường gặp

1T, 2T, 3T trong tên sóng nhựa nghĩa là gì?

“T” là viết tắt của “tấc” (1 tấc = 100mm = 10cm). Sóng 1T cao 100mm, sóng 2T5 cao 250mm, sóng 3T1 cao 310mm. Đây là hệ quy ước phổ biến toàn quốc, xuất phát từ miền Nam. Miền Bắc thường gọi theo “số sóng” (đếm gân tăng cứng): 2 sóng ≈ 1T, 4 sóng ≈ 1T9, 6 sóng ≈ 3T1, 8 sóng ≈ 3T9.

Thùng nhựa 610x420mm xếp bao nhiêu chiếc trên pallet 1200x1000mm?

Xếp được 6 chiếc mỗi tầng (2 hàng x 3 cột). Tùy chiều cao thùng và giới hạn tải trọng pallet, thường xếp 4-6 tầng, tổng cộng 24-36 thùng trên một pallet. Đây là lý do kích thước 610x420mm phổ biến nhất – nó tối ưu 100% diện tích pallet tiêu chuẩn Việt Nam.

Có thể đặt kích thước thùng nhựa theo yêu cầu riêng không?

Được, nhưng cần số lượng tối thiểu thường từ 3.000-5.000 chiếc do phải đầu tư khuôn mới. Chi phí khuôn dao động 50-200 triệu đồng tùy kích thước, và thời gian sản xuất khuôn 30-60 ngày. Nếu số lượng dưới 3.000 chiếc, nên chọn từ các kích thước tiêu chuẩn có sẵn để tiết kiệm chi phí. Liên hệ ICD Việt Nam qua hotline 0983 797 186 để được tư vấn cụ thể.

Kết luận

Chọn đúng kích thước thùng nhựa giúp tối ưu diện tích kho, tương thích kệ và pallet hiện có, và đảm bảo hiệu quả vận hành. Luôn đo kệ kho và pallet trước khi đặt hàng, sử dụng bảng tra cứu ở trên để đối chiếu, và mua 10-20 chiếc mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn. ICD Việt Nam cung cấp đầy đủ kích thước từ khay linh kiện nhỏ nhất đến thùng có nắp 220L, tư vấn miễn phí và giao tận kho.

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn
  • Zalo: 090 345 9186

Bài viết liên quan

Làm Thùng Nhựa Theo Yêu Cầu: Từ Ý Tưởng Đến Sản Phẩm Độc Quyền

ICD Việt Nam - đơn vị sản xuất thùng nhựa công nghiệp từ năm 2011 - nhận gia công thùng nhựa theo kích thước riêng, màu sắc và logo thương hiệu cho khách hàng B2B trên toàn quốc. Quy trình minh bạch 5 bước, cam kết tiến độ và xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Thùng nhựa trong suốt: Giải pháp lưu trữ thông minh, tiện ích trong công nghiệp và đời sống

Thùng nhựa trong suốt là gì và ứng dụng của nó thế nào trong công nghiệp cũng như trong đời sống. Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc cho bạn.

Nhựa Định Hình Nhiệt (Thermoforming): Công Nghệ Tạo Hình Bằng Chân Không

Nhựa định hình nhiệt là công nghệ sản xuất sử dụng nhiệt độ và áp suất (thường là định hình chân không) để biến tấm nhựa phẳng thành các sản phẩm có hình dạng 3 chiều, từ khay đựng thực phẩm đến vỏ thiết bị công nghiệp.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam