Mục lục
Ningbo Ruyi là doanh nghiệp Trung Quốc thành lập năm 1985 tại Ninh Hải (Chiết Giang), chủ thương hiệu xe nâng Xilin, với hơn 500 mẫu xe nâng tay, xe nâng điện, reach truck, order picker, bàn nâng và xe nâng đối trọng, tải từ 500 kg đến 10.000 kg. Theo trang chủ của hãng, sản phẩm Xilin có mặt ở hơn 135 quốc gia và vùng lãnh thổ. ICD Việt Nam phân phối xe nâng Xilin tại thị trường Việt Nam.
Bài này tóm tắt hãng là ai, quy mô sản xuất ra sao và Xilin có những dòng xe nào, để người mua và người làm kho có một bức tranh đủ rõ trước khi xem từng model. Số liệu về hãng lấy từ trang giới thiệu chính thức của Ningbo Ruyi; danh mục model giữ theo tài liệu giới thiệu dải sản phẩm mà ICD Việt Nam đã đăng từ trước.
Ningbo Ruyi là ai, Xilin là gì?
Xilin là nhãn hiệu xe nâng của Công ty Cổ phần Ningbo Ruyi, có trụ sở tại số 656 đường Bắc Đào Nguyên, Ninh Hải, Chiết Giang. Doanh nghiệp bắt đầu năm 1985 và tập trung vào thiết bị nâng hạ trong kho: xe nâng tay và xe nâng điện, xe nâng tay cao, reach truck, order picker, bàn nâng, xe kéo và xe nâng đối trọng. Cái tên Ruyi (如意) trong tiếng Trung có nghĩa là “như ý”, đúng theo cách hãng nói về cam kết với khách hàng.
Về năng lực sản xuất, trang giới thiệu của hãng ghi hơn 800 bộ thiết bị tự động hóa như cắt laser, cắt plasma, trung tâm gia công, hàn robot và dây chuyền sơn tự động, cùng 288 kỹ sư và 423 bằng sáng chế. Hãng cũng dựng hệ thống kiểm tra chất lượng số hóa cho các công đoạn.

Một mốc gần đây của hãng: tháng 10/2023, Sở Thương mại Ninh Ba công bố Ningbo Ruyi nằm trong danh sách “thương hiệu lâu đời Ninh Ba” đợt ba. Theo bản tin của hãng, điều kiện của danh hiệu này gồm thương hiệu có tuổi từ 30 năm, có quyền sở hữu nhãn hiệu và giữ được sản phẩm, kỹ nghệ cùng uy tín dịch vụ. Cùng bản tin cho biết sản phẩm Xilin được dùng ở hơn 130 quốc gia và vùng lãnh thổ tại thời điểm đó, nên con số 135 của trang chủ hiện tại là bước tiếp nối hợp lý.
Dải sản phẩm của Xilin theo từng nhóm
Hãng chia dải sản phẩm thành xe nâng tay và bàn nâng, xe nâng điện cho kho, và nhóm xe chuyên dụng cho kệ cao, lối đi hẹp, hàng nặng hoặc kho tự động. Ba bảng dưới đây giữ nguyên các model và thông số mà tài liệu giới thiệu của hãng liệt kê; không phải model nào cũng có sẵn tại Việt Nam, nên hãy hỏi ICD Việt Nam khi cần cấu hình cụ thể.
Xe nâng tay thấp, xe nâng tay cao cơ và bàn nâng
Xe nâng tay thấp (hand pallet truck) là nhóm làm nên tên tuổi của hãng; xem thêm Xe nâng tay thấp (Hand Pallet Truck) Có các dòng sản phẩm sau và trang sản phẩm Xe nâng tay thấp model DF-III (tải trọng 2.5 tấn). Xe nâng tay cao cơ (manual stacker) có các model SDJ500, SDJ1000, SDJ1500, còn nhóm bàn nâng nằm ở danh mục Bàn nâng (Lift Table):.
| Nhóm | Model | Tải trọng | Chiều cao nâng |
|---|---|---|---|
| Xe nâng tay thấp | BF | 2 - 3,5 tấn | - |
| Xe nâng tay thấp | BF-III; DF-III | 2,5 tấn | - |
| Xe nâng tay thấp | DB | 2 tấn | - |
| Xe nâng tay thấp | WB | 5 tấn | - |
| Xe nâng tay thấp inox | BFS (thép không gỉ) | 2,5 tấn | - |
| Xe nâng tay kết hợp cân | BFC6 (không in); BFC6-8 (có in); BFC6-7(S) (thép không gỉ) | 2 tấn | - |
| Xe nâng tay thấp nâng cao | JF | 1 tấn | 0,8 m |
| Xe nâng tay cao cơ | SDJ500, SDJ1000, SDJ1500 | 500, 1.000, 1.500 kg | 1 - 3 m |
| Xe nâng tay cao cơ | SDJA-I | 1.000, 1.500 kg | 1 - 3 m |
| Xe nâng tay cao cơ | SDJA500, SDJA1000, SDJA1500 | 500, 1.000, 1.500 kg | 1,6 - 2,5 m |
| Xe nâng tay cao chân rộng | SDJAS500, SDJAS1000 | 500, 1.000 kg | 1,6 m |
| Xe nâng tay cao dịch càng | SJJA20E | 2.000 kg | 1,5 m |
| Bàn nâng kéo (scissors) | SP150, SP300, SP500, SP800, SP1000, SP1500 | 150 - 1.500 kg | 0,74 - 0,9 m |
| Bàn nâng kéo kép | SPS150, SPS350, SPS800, SPF680 | 150, 350, 800, 680 kg | 0,8 - 1,5 m |
| Xe nâng bàn điện | DP30, DP50, DPS35 | 300, 500, 350 kg | 0,9 - 1,32 m |
Xe nâng điện tay thấp và xe nâng tay cao điện
Nhóm điện chiếm phần lớn số model trong tài liệu của hãng. Xe nâng pallet điện chia theo cỡ xe (mini, đi bộ, đứng lái, sàn đứng cố định), còn xe nâng tay cao điện chia theo khung nâng và kiểu đối trọng hoặc reach.
| Nhóm | Model | Tải trọng | Chiều cao nâng |
|---|---|---|---|
| Pallet điện mini (tay - điện) | CBD12W-Li, CBD15W-Li | 1.200, 1.500 kg | - |
| Pallet bán điện (điện - cơ) | CBD10A-II, CBD15A, CBD20A | 1.000, 1.500, 2.000 kg | - |
| Pallet điện mini | CBD15W-E; CBD15W, CBD18W, CBD20W | 1.500 kg; 1.500, 1.800, 2.000 kg | - |
| Pallet điện | CBD18KD, CBD20KD | 1.800, 2.000 kg | - |
| Pallet điện | CBD20R-II, CBD25R-II, CBD30R-II | 2.000, 2.500, 3.000 kg | - |
| Pallet điện sàn đứng cố định | CBD20L | 2.000 kg | - |
| Pallet điện (EPS) | CBD25T, CBD30T | 2.500, 3.000 kg | - |
| Pallet điện | CBD20SR; CBD20Z, CBD25Z | 2.000 kg; 2.000, 2.500 kg | - |
| Tay cao điện bán tự động | CDD10B-III, CDD15B-III | 1.000, 1.500 kg | 1,6 - 3,5 m |
| Tay cao điện | CDDRD10, CDDRD12 | 1.000, 1.200 kg | 1,6 - 1,95 m |
| Tay cao điện | CDD10R-E, CDD12R-E | 1.000, 1.200 kg | 1,6 - 3 m |
| Tay cao điện | CDDR15-I, CDDR15-II; CDDR10/12/15-III | 1.000, 1.200, 1.500 kg | 2,5 - 5,6 m; 2,5 - 3,3 m (dòng III) |
| Tay cao điện | CDDK15-I, CDDK15-II; CDDK10/12/15-III | 1.000, 1.200, 1.500 kg | 2,5 - 5,6 m; 2,5 - 3,3 m (dòng III) |
| Xe nâng điện đối trọng (counterbalanced stacker) | CQD12W, CQD15W, CQD12R, CQD15R | 1.250 - 1.500 kg | 2,5 - 5,6 m |
| Reach stacker điện | CQDH12A-I, CQDH15A-I, CQDH15A-II, CQDH20A-II | 1.250, 1.500, 2.000 kg | 2 - 6 m |

Order picker, xe lối đi hẹp, xe nâng điện đối trọng và xe tự hành AGV
Nhóm cuối gồm các xe lấy hàng trên cao, xe kho lối đi hẹp, xe nâng điện đối trọng 3 và 4 bánh, và dòng xe tự hành AGV dẫn đường bằng laser hoặc dây từ. Đây là các dòng dành cho kho kệ cao, tự động hóa hoặc tải nặng.
| Nhóm | Model | Tải trọng | Chiều cao nâng |
|---|---|---|---|
| Order picker thấp | CBD30Q | 3.000 kg | - |
| Order picker mini | OPSM | 300 kg | 3 m |
| Order picker tầm trung | OPL10S | 1.000 kg | 1 - 1,2 m |
| Order picker tầm cao (điện) | OPS15 | 1.500 kg | 5 - 9 m |
| Xe lối đi hẹp (narrow aisle) | CPD10A, CPD10B | 1.000 kg | 3 - 5 m |
| Fork reach truck | CQDH15C, CQDH18C, CQDH20C | 1.500, 1.800, 2.000 kg | 3 - 9 m |
| Reach truck điện | CQD10M, CQD15M, CQD15, CQD16 | 1.000, 1.500, 1.600 kg | 3 - 6,2 m (1 tấn); 3 - 8 m (1,5 tấn); 9,5 m (1,6 tấn) |
| Reach truck điện | CQD20, CQD20H | 2.000 kg | 3 - 7,4 m (CQD20); 8 - 12 m (CQD20H) |
| Xe nâng điện đứng lái đối trọng | CPD20SR-16, CPD20SR-18 | 1.600, 1.800 kg | 3 - 6 m |
| Xe nâng điện 4 hướng (4-directional) | CSD16, CSD20 | 1.600, 2.000 kg | 3 - 6 m |
| Xe nâng điện 3 bánh | CPD15SE; CPD20SA | 1.500 kg; 1.600, 1.800, 2.000 kg | 3 - 6 m |
| Xe nâng điện 4 bánh | FB15, FB20, FB25A, FB25, FB30, FB35 | 1.500 - 3.500 kg | 3 - 6 m |
| AGV dẫn đường laser (pallet truck) | CBD20R(AGV), CBD25R(AGV) | 2.000, 2.500 kg | - |
| AGV dẫn đường laser (stacker) | CDD15K(AGV), CDD20K(AGV) | 1.500, 2.000 kg | 1,6 - 3,3 m |
| AGV dẫn đường dây từ | CBD20Q(AGV), CBD45Q(AGV) | 2.000, 4.500 kg | - |
Chất lượng và các tiêu chuẩn hãng công bố
Hãng tự giới thiệu tư tưởng sản xuất là “chất lượng là lương tâm” và nhấn mạnh việc nâng cấp công nghệ liên tục suốt hơn bốn thập kỷ. Trên bảng thông số của dòng xe nâng tay BF-III, hãng ghi xe phù hợp EN ISO 3691-5, phần của bộ tiêu chuẩn ISO 3691 dành cho xe nâng đẩy tay. Theo tài liệu giới thiệu của hãng, Ningbo Ruyi còn là một trong những nhà sản xuất Trung Quốc sớm xin được dấu CE và GS cho xe nâng tay thấp từ năm 1991.

Các giải thưởng và danh hiệu hãng nêu trong tài liệu giới thiệu gồm China Famous Brand, doanh nghiệp tín nhiệm hạng AAA, giải thưởng tín dụng thuế hạng A, trung tâm công nghệ doanh nghiệp tỉnh Chiết Giang, giải quản lý xuất khẩu hạng nhất, doanh nghiệp xanh tỉnh Chiết Giang, doanh nghiệp công nghệ cao mới Ninh Ba, giải khoa học công nghệ số 1 và chứng nhận từ thiện Trung Quốc. Đây là danh hiệu tại Trung Quốc do hãng công bố; khi cần hồ sơ cho dự án cụ thể, nên yêu cầu chứng từ của đúng lô xe thay vì dựa vào danh hiệu chung của hãng.
ICD Việt Nam và xe nâng Xilin
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam hoạt động từ năm 2011, có kho tại Hà Nội và xưởng tại miền Nam, phân phối xe nâng Xilin tại Việt Nam cùng các thiết bị kho và vật tư đóng gói như tại đây. ICD Việt Nam tư vấn chọn xe theo dữ liệu kho, báo giá theo cấu hình và hỗ trợ bảo hành theo chính sách bảo hành đã công bố trên website.

Giá xe nâng trên website của ICD Việt Nam hiển thị “Liên hệ báo giá”, vì giá phụ thuộc model, cấu hình càng, khung nâng, pin và số lượng. Khi xin báo giá, bạn nên gửi đủ năm thông số kho ở trên để nhận được cấu hình đúng ngay từ lần đầu.
Câu hỏi thường gặp về Ningbo Ruyi và xe nâng Xilin
1. ICD Việt Nam phân phối xe nâng của thương hiệu nào?
ICD Việt Nam phân phối xe nâng thương hiệu Xilin của Công ty Cổ phần Ningbo Ruyi (Trung Quốc) tại thị trường Việt Nam.
2. Ningbo Ruyi (Xilin) sản xuất những dòng sản phẩm nào?
Theo trang chủ của hãng: hơn 500 loại thiết bị kho gồm xe nâng pallet tay và điện, xe nâng tay cao, reach truck, order picker, bàn nâng, xe kéo và xe nâng đối trọng, tải từ 500 kg đến 10.000 kg.
3. Sản phẩm Xilin có mặt ở bao nhiêu quốc gia?
Hãng ghi trên trang chủ là hơn 135 quốc gia và vùng lãnh thổ.
4. Ningbo Ruyi thành lập năm nào, trụ sở ở đâu?
Ningbo Ruyi thành lập năm 1985, trụ sở và nhà máy tại Ninh Hải, tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc.
Liên hệ ICD Việt Nam
Để được tư vấn chọn xe nâng Xilin và nhận báo giá theo cấu hình, liên hệ ICD Việt Nam:
- Khu vực miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Khu vực miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/icdvietnam.com.vn
Nguồn tham khảo
- Ningbo Ruyi - trang chủ xilin.com: năm thành lập, hơn 500 mẫu, tải 500 - 10.000 kg, hơn 135 quốc gia và vùng lãnh thổ.
- Ningbo Ruyi - Company Profile: hơn 800 bộ thiết bị tự động, 423 bằng sáng chế, 288 kỹ sư.
- Bản tin của Ningbo Ruyi, 07/10/2023, về danh hiệu “thương hiệu lâu đời Ninh Ba” (news.global-ce.com).
- Tài liệu giới thiệu doanh nghiệp và dải sản phẩm của Ningbo Ruyi: danh hiệu, giải thưởng, mốc GS/CE năm 1991, danh mục model.
