Thùng Danpla ESD có vách ngăn là giải pháp toàn diện cho ngành điện tử: vừa bảo vệ linh kiện khỏi phóng tĩnh điện, vừa phân chia ngăn để tránh va chạm giữa các chi tiết khác nhau trong cùng một thùng. Đây là dòng sản phẩm được ưa chuộng tại các nhà máy SMT, kho linh kiện điện tử và dây chuyền lắp ráp bo mạch công nghiệp. Sự kết hợp giữa khả năng tiêu tán điện tĩnh (mức điện trở 10³–10⁶Ω) và cấu trúc vách ngăn tháo lắp linh hoạt giúp chuẩn hóa quy trình bảo quản và vận chuyển linh kiện nhạy cảm với ESD.
Đặc điểm kỹ thuật và cấu tạo
Thùng được sản xuất từ tấm PP Danpla màu đen đặc biệt, với các lớp sợi polypropylene chéo nhau tạo cấu trúc mở. Chất tạo màu không phải là carbon black thông thường mà là carbon dẫn điện (conductive carbon), cho phép tĩnh điện thoát ra thay vì tích tụ trên bề mặt hoặc linh kiện bên trong.
- Thân thùng: Tấm PP Danpla đen ESD có điện trở bề mặt 10³–10⁶Ω, đạt chuẩn EN 61340-5-1:2016 và IEC 61340-4-3:2018
- Vách ngăn: Tấm ESD cùng chất liệu, có thể thiết kế cố định (dán/ghim vào thành) hoặc tháo lắp được (lồng vào nhau)
- Kiểu vách: Lưới ô vuông (grid divider), hàng dọc, hàng ngang – tùy bố trí linh kiện và yêu cầu gặp hàng
- Chiều cao vách: Bằng hoặc thấp hơn thành thùng 5–10mm để dễ lấy hàng và theo dõi nội dung
- Tấm nền: Đáy thùng cũng là tấm ESD, tạo mặt phẳng dẫn điện để đặt linh kiện
Thông số kỹ thuật chi tiết

| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu tấm | PP Danpla màu đen ESD, 3–5mm |
| Điện trở bề mặt | 10³–10⁶Ω (tiêu tán tĩnh điện) |
| Chuẩn ESD | EN 61340-5-1:2016, IEC 61340-4-3:2018 |
| Kích thước vách ô | 20mm, 30mm, 50mm, 100mm (theo yêu cầu) |
| Chiều cao vách | Bằng cao thành–10mm |
| Cách lắp | Cố định hoặc tháo lắp interlocking |
| Kích thước thùng | Theo yêu cầu (hỗ trợ các kích cỡ tiêu chuẩn hoặc custom) |
| MOQ | 50–100 thùng/kích thước |
| Thời gian sản xuất | 5–7 ngày làm việc (sau khi phê duyệt mẫu) |
Ứng dụng thực tế theo ngành

| Ngành công nghiệp | Linh kiện phổ biến | Yêu cầu vách ngăn | Lợi ích chính |
|---|---|---|---|
| SMT/PCB assembly | IC, chip BGA, diode, tụ điện, resistor | Ô nhỏ 20–30mm, 48–200 ô | Bảo vệ tối đa, tránh trộn chip, kiểm soát số lượng |
| Sản xuất màn hình LCD/OLED | Module LCD, driver IC, màng polarizer | Ngăn rộng 100–150mm, ít ô lớn | Tránh vỡ, bảo vệ bề mặt, chế độ tĩnh điện tối ưu |
| Lắp ráp ô tô điện | ECU, sensor, relay, connector cao cấp | Ngăn vừa 50–80mm, chịu rung động | Hạn chế va chạm, phục vụ logistics khắc nghiệt |
| Kho linh kiện điện tử | Nhiều SKU khác nhau, hàng lẻ | Vách tháo lắp linh hoạt, điều chỉnh dễ | Tối ưu chi phí bảo quản, thay đổi bố trí nhanh |
| Bán dẫn/Wafer | Chip công suất, transistor, diode công suất | Ô siêu nhỏ hoặc ngăn duy nhất với đệm | Bảo vệ tuyệt đối, theo chuẩn ISO Class 9 |
So sánh: Cố định vs. Tháo lắp

| Tiêu chí | Vách cố định | Vách tháo lắp (Interlocking) |
|---|---|---|
| Lắp ráp | Dán/ghim sẵn ở nhà máy | Lồng vào nhau tại chỗ trong 1–2 phút |
| Độ chắc chắn | Cực cao, không xê dịch dưới rung động 10G | Cao, đủ với rung động 5–8G |
| Linh hoạt bố trí | Không thay đổi được | Dễ dàng tùy chỉnh số ô và kích thước |
| Tái sử dụng | Không | Có thể tái sử dụng vách khi thay đổi cấu hình |
| Chi phí | Thấp hơn 15–20% (nhưng không linh hoạt) | Cao hơn, nhưng linh hoạt và bền lâu dài |
| Thích hợp nhất | Sản xuất hàng loạt cùng cấu hình, dài hạn | Ngành logistics, kho tích chứa, SMT với nhiều SKU |
Quy trình đặt hàng tại ICD Việt Nam

Để đảm bảo thùng ESD có vách ngăn đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật của khách hàng, ICD Việt Nam thực hiện quy trình tư vấn và xác minh chi tiết:
- Bước 1 – Thu thập thông tin: Cung cấp kích thước thùng ngoài (L×W×H), số lượng và kích thước linh kiện, loại linh kiện (IC, connector, v.v.). Có thể vẽ tay hoặc gửi CAD bản vẽ hiện tại.
- Bước 2 – Tư vấn thiết kế: Kỹ sư ICD lập sơ đồ vách ngăn tối ưu, tính toán số ô, kích thước ô, chiều cao vách phù hợp. Đảm bảo linh kiện vừa khít và dễ lấy hàng.
- Bước 3 – Sản xuất mẫu: Sản xuất 2–3 thùng mẫu với vách ngăn để kiểm tra fit với linh kiện thực tế. Khách hàng xác nhận tính khả dụng.
- Bước 4 – Test ESD: Thực hiện đo điện trở bề mặt (surface resistance test) theo EN 61340-5-1, cấp chứng chỉ test report ESD.
- Bước 5 – Phê duyệt & sản xuất: Khách hàng ký phê duyệt mẫu, ICD bắt đầu sản xuất hàng loạt (thời gian 5–7 ngày làm việc).
- Bước 6 – Giao hàng: Gửi hàng kèm theo bản test report ESD, hóa đơn, và hướng dẫn xử lý ESD (nếu cần).
Câu hỏi thường gặp

Thùng ESD có vách ngăn cần test ESD không?
Có. ICD tự động thực hiện test điện trở bề mặt (surface resistance) theo EN 61340-5-1 cho mỗi lô sản xuất. Bản test report đi kèm theo thùng, ghi rõ giá trị điện trở (Ω), ngày test, và tên mẫu. Khách hàng có thể yêu cầu test tại các điểm khác nhau trên thùng để đảm bảo toàn bộ diện tích (đặc biệt là vách ngăn) đều dẫn điện.
Vách ngăn có làm giảm tải trọng của thùng không?
Không đáng kể. Vách ngăn Danpla rất nhẹ (2–3mm), chỉ thêm 5–15% trọng lượng tùy số lượng ô. Hơn nữa, vách ngăn còn tăng độ bền của thùng bằng cách phân bố tải trọng đều hơn. Nếu cần tải cao (trên 20kg), cần tham khảo với ICD để chọn độ dày tấm phù hợp (4–5mm thay vì 3mm).
Có thể tái sử dụng vách ngăn tháo lắp không?
Có. Vách ngăn interlocking được thiết kế để tháo lắp dễ dàng hàng trăm lần mà không bị tổn thương. Tuy nhiên, sau 100–200 lần sử dụng, các rãnh lồng có thể mòn, ảnh hưởng đến độ chắc. Nếu sử dụng lại thường xuyên, nên bảo quản vách ngăn cẩn thận, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Xem thêm các sản phẩm liên quan: thùng Danpla ESD màu đen (không vách), vách ngăn Danpla (bán riêng), hoặc tất cả thùng Danpla.
Yêu cầu báo giá và thiết kế thùng ESD có vách ngăn → Liên hệ ICD Việt Nam để tư vấn miễn phí.
