Vách ngăn thùng nhựa Danpla là phụ kiện hoặc cấu phần tích hợp giúp chia nội thất thùng thành nhiều ngăn riêng biệt, tránh va chạm giữa các chi tiết trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Vách ngăn là giải pháp tối ưu để tăng hiệu suất sử dụng không gian thùng, đồng thời bảo vệ từng linh kiện theo nhóm, đặc biệt quan trọng trong ngành điện tử, ô tô, y tế và sản xuất. Tùy yêu cầu sử dụng, bạn có thể chọn vách cố định (bền, không di động) hoặc vách tháo lắp (linh hoạt, điều chỉnh được).

Hai kiểu vách ngăn Danpla chính

1. Vách ngăn tháo lắp (Interlocking Divider)

Các tấm vách được cắt rãnh và lồng vào nhau theo kiểu lưới ô vuông (grid pattern). Tấm vách dọc lồng với tấm vách ngang, tạo ra bảng ô nhỏ có thể điều chỉnh kích thước và số lượng dễ dàng. Kiểu này phù hợp khi cần thay đổi cấu hình thùng thường xuyên hoặc lưu trữ nhiều loại linh kiện với kích thước khác nhau trong cùng một loại thùng.

  • Cấu tạo: Tấm Danpla 2–3mm, cắt rãnh U (slot) để lồng vào nhau

  • Cách lắp: Nhân viên chỉ cần lồng các tấm dọc và ngang vào nhau, không cần dán hoặc ghim – 2–5 phút cho một bộ vách

  • Linh hoạt: Có thể tháo lắp lại nhiều lần (50–100 lần) mà không bị hỏng rãnh. Thay đổi số ô từ 4 ô lớn thành 16 ô nhỏ bằng cách bổ sung hoặc bớt tấm vách

  • Lưu trữ: Các tấm vách khi không dùng có thể xếp chồng phẳng, tiết kiệm không gian kho
  • Chi phí: Cao hơn vách cố định 10–20% do phức tạp cắt rãnh, nhưng tiết kiệm chi phí thay thế thùng

2. Vách ngăn cố định (Fixed Divider)

Vách được dán hoặc ghim cố định vào thành thùng từ khi sản xuất. Tấm vách không thể tháo lắp, bố trí lưới ô được tối ưu sẵn cho loại linh kiện cụ thể. Kiểu này thích hợp cho sản xuất hàng loạt cùng cấu hình, vì độ chắc chắn cao và không bị xê dịch khi rung động.

  • Cấu tạo: Tấm Danpla 2–3mm, dán/ghim hoặc tích hợp sẵn trong cấu trúc thùng

  • Độ chắc chắn: Cực cao, không xê dịch dưới rung động 10G (tiêu chuẩn ô tô)

  • Bảo quản lâu dài: Không bị hỏng rãnh sau nhiều năm sử dụng, phù hợp các thùng returnable tái sử dụng 500+ lần

  • Không linh hoạt: Bố trí ô cố định, không thay đổi được – nếu cần bố trí khác, phải sản xuất thùng mới

  • Chi phí: Thấp hơn vách interlocking, nhưng chi phí tháo/thay thế cao nếu cần đổi cấu hình

Thông số kỹ thuật vách ngăn Danpla


Vách ngăn thùng nhựa Danpla ICD Việt Nam

Thông số Giá trị / Tùy chọn
Vật liệu vách PP Danpla 2mm hoặc 3mm (tiêu chuẩn), có thể 4mm nếu cần cứng cáp hơn
Loại tấm Thường (không dẫn điện) hoặc ESD (chống tĩnh điện, điện trở 10³–10⁶Ω)
Màu sắc Trắng, xanh, đen, hoặc custom theo Pantone
Kiểu lắp Tháo lắp (interlocking) hoặc cố định (fixed)
Chiều cao vách Bằng cao thành thùng hoặc thấp hơn 5–10mm (để dễ lấy linh kiện)
Kích thước ô (cell size) Từ 20mm trở lên (tùy yêu cầu); phổ biến: 20–30mm (SMD), 50–100mm (ô chứa linh kiện lớn)
Chiều sâu rãnh (interlocking) U-shaped slot khoảng 1.5–2mm, lồng không căn chỉnh dễ dàng
Cách gắn cố định Dán adhesive (nhanh), ghim hotmelt (bền), hoặc tích hợp ở nhà máy
Đặt hàng Kèm theo thùng hoặc đặt vách riêng (MOQ thấp hơn nếu đặt chung)
MOQ 50–100 bộ vách/cấu hình (tùy phức tạp thiết kế)
Thời gian sản xuất 5–7 ngày (cắt rãnh), hoặc 3–5 ngày nếu chỉ cắt đơn giản

So sánh: Tháo lắp vs. Cố định


Vách ngăn thùng nhựa Danpla ICD Việt Nam

Tiêu chí Vách tháo lắp (Interlocking) Vách cố định (Fixed)
Lắp ráp Tại chỗ, 2–5 phút, không cần dụng cụ Sẵn ở nhà máy, đã gắn trước
Độ chắc chắn Cao, đủ với rung động 5–8G Cực cao, chịu rung động 10G+
Linh hoạt bố trí Rất cao – dễ thay đổi số ô, kích thước ô Không – bố trí cố định từ lúc sản xuất
Tái sử dụng vách Có – có thể tháo lắp 50–100 lần Không – vách gắn vĩnh viễn trong thùng
Lưu trữ vách (khi không dùng) Các tấm vách xếp phẳng, tiết kiệm không gian Không áp dụng (gắn trong thùng)
Chi phí vách Cao hơn 10–20% Thấp hơn (nhưng thùng cứng hơn)
Số lần tái sử dụng thùng Cao – tháo vách để điều chỉnh cấu hình Rất cao – cấu trúc không thay đổi, bền lâu dài
Thích hợp nhất SMT, kho lưu trữ nhiều SKU, logistics 3PL Sản xuất hàng loạt cùng cấu hình, ô tô, returnable

Ứng dụng phổ biến theo ngành


Vách ngăn thùng nhựa Danpla ICD Việt Nam

Vách ngăn Danpla được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, mỗi ngành có yêu cầu kỹ thuật riêng:

  • Điện tử & SMT: IC, chip BGA, resistor, tụ điện – ngăn nhỏ 20–30mm, vách tháo lắp để thay đổi cấu hình chip khác nhau. Thường dùng tấm ESD để bảo vệ linh kiện nhạy cảm

  • Ô tô & phụ tùng: Gioăng, bu lông, cảm biến, connector – ngăn trung bình 50–100mm, vách cố định để chịu rung động 10G khi vận chuyển. Nếu một hộ khác thường có vách ESD cho linh kiện điện

  • Y tế & dược phẩm: Dụng cụ phẫu thuật, kit bộ dụng cụ, tuýp tiêm, kim chích – ngăn sạch (khác loại dụng cụ), dễ vệ sinh. Sử dụng vách cố định hoặc tháo lắp tuỳ dòng sản phẩm

  • FMCG & bao bì: Chai lọ, hũ sản phẩm, quà tặng đặc biệt – vách ngăn tránh va chạm, vỡ nứt hàng hóa. Thường vách cố định để bảo vệ tối đa

  • Kho lưu trữ & logistics 3PL: Đa SKU, tái sử dụng cao – vách tháo lắp để điều chỉnh bố trí cho các client khác nhau. Tiết kiệm chi phí thay thùng

Quy trình đặt hàng vách ngăn Danpla tại ICD Việt Nam


Vách ngăn thùng nhựa Danpla ICD Việt Nam

Để đặt vách ngăn Danpla, khách hàng cần cung cấp các thông tin cơ bản về kích thước thùng, loại linh kiện, và bố trí ô mong muốn:

  1. Bước 1 – Thu thập thông tin: Kích thước thùng nội thất (dài×rộng×cao), số lượng và kích thước linh kiện, loại vách (tháo lắp hoặc cố định), yêu cầu ESD hay không

  2. Bước 2 – Lập sơ đồ bố trí: ICD tính toán bố trí ô tối ưu (số ô dọc, ô ngang), chiều cao vách (bằng hoặc thấp hơn thành 5–10mm). Vẽ bản vẽ 2D/3D để khách hàng xác nhận

  3. Bước 3 – Sản xuất mẫu vách: ICD cắt 1–2 bộ vách mẫu để kiểm tra kích thước ô, độ sâu rãnh (nếu tháo lắp), và hình dáng lắp ráp

  4. Bước 4 – Kiểm tra fit với linh kiện thực tế: Khách hàng lắp vách mẫu vào thùng, kiểm tra linh kiện vừa khít, dễ lấy. Điều chỉnh nếu cần

  5. Bước 5 – Phê duyệt & sản xuất: Khách hàng ký phê duyệt, ICD bắt đầu sản xuất hàng loạt (thời gian 5–7 ngày)

  6. Bước 6 – Giao hàng: Vách được xếp hộp/carton, giao tận kho khách hàng kèm hướng dẫn lắp ráp (nếu tháo lắp)

Câu hỏi thường gặp


Vách ngăn thùng nhựa Danpla ICD Việt Nam

Có thể dùng vách tháo lắp với thùng cũ không?

Có, nhưng cần kiểm tra kích thước nội thất thùng. Vách tháo lắp interlocking được thiết kế sẵn với chiều rộng/dài cụ thể. Nếu chiều nội thất thùng cũ khác +/- 5mm, vách có thể lắp không khít hoặc bị xê dịch. Nên đo chính xác thùng cũ trước khi yêu cầu tính toán vách.

Vách ESD có khác với vách thường không?

Có. Vách ESD được làm từ tấm PP Danpla ESD (điện trở 10³–10⁶Ω), giống như tấm ESD thùng. Vách thường sử dụng PP Danpla chuẩn (điện trở 10⁹–10¹²Ω). Nếu linh kiện bên trong nhạy cảm với tĩnh điện (IC, chip bán dẫn), phải dùng vách ESD kèm theo thùng ESD để có hệ thống bảo vệ hoàn chỉnh. Giá vách ESD cao hơn khoảng 20–30%.

Nếu thay đổi loại linh kiện, phải sản xuất vách mới không?

Nếu dùng vách tháo lắp, không cần sản xuất mới – chỉ cần thay đổi cấu hình lắp (thêm/bớt tấm vách, điều chỉnh số ô). Nếu dùng vách cố định, phải sản xuất vách mới với bố trí khác. Đây là một lợi ích chính của vách tháo lắp cho kho lưu trữ và logistics.

Xem thêm: thùng Danpla ESD có vách ngăn (thùng + vách tích hợp), hoặc tất cả dòng thùng Danpla để chọn thùng phù hợp. Tham khảo hướng dẫn Danpla là gì để hiểu rõ hơn về vật liệu.

Đặt vách ngăn Danpla theo yêu cầu → Liên hệ ICD Việt Nam để được tư vấn bố trí ô tối ưu và báo giá chính xác.