Xe nâng điện ICD-CQDH18C tải trọng 1.800kg (double scissor) là xe nâng điện có càng vươn reach cho kho cao, tải 1,8 tấn. Model ICD-CQDH18C được phân phối độc quyền bởi ICD Việt Nam, nhập khẩu nguyên chiếc từ tập đoàn Ningbo Ruyi (tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản), bảo hành chính hãng 2 năm.
Mô tả sản phẩm Xe nâng điện ICD-CQDH18C tải trọng 1.800kg (double scissor)
Xe nâng điện ICD- CQDH18C(double scissor)được nhập khẩu trực tiếp và phân phối độc quyền từ tập đoàn NINGBO RUYI,, là dòng sản phẩm Xe Nâng Xilin cao cấp chất lượng tốt nhất và có khung giá hấp dẫn nhất thị trường. Hiện dòng sản phẩm đang được PHÂN PHÔI ĐỘC QUYỀN tại ICD Việt Nam. Xe nâng Điện Tầm Cao dùng hoàn toàn năng lượng điện mà không cần tới sức người. Xe nâng Pallet điện dễ dàng bảo trì, bảo dưỡng, chi phí ban đầu thấp đang là sự lựa chọn hàng đầu trong công nghiệp Logistic.
Công dụng: Chuyên dùng cho việc nâng đỡ hàng hóa lên cao, di chuyển hàng hóa có trọng tải từ 1,8 Tấn trở xuống. Xe chuyên dùng trong các kho lớn, siêu thị lớn để vận chuyển với khoảng cách trung bình. Tầm nâng của xe đạt đến hơn 3m tùy thuộc vào lựa chọn thêm.
Đặc điểm nổi bậtXe nâng điện ICD-CQDH18C (double scissor)
- Nắp lưng được thiết kế tích hợp, dễ lắp ráp và bảo trì.
- Sử dụng pin GEL.
- Bộ sạc tích hợp thuận tiện cho việc sạc điện.
- Các cột thép đảm bảo độ cứng và độ bền tiêu chuẩn.
- Thiết kế bộ trọng lực thấp cải thiện độ ổn định của xe.
- Bộ phận truyển động có vòng quay nhỏ, động cơ và phanh dễ thay thế.
- Thiết kế nhỏ gọn so với các xe có tải trọng trong cùng phân khúc. Điều này giúp xe có khả năng di chuyển linh hoạt.
- Bán kính quay vòng nhỏ và chiều rộng lối đi cần rất nhỏ tương tự máy xếp thủ công.
- Sản phẩm xe nâng được sản xuất theo công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản.
- Sản phẩm xe nâng duy nhất trên thị trường áp dụng chính sách bảo hành 02 năm.
Thông số Kỹ ThuậtXe nâng điện ICD-CQDH18C (double scissor)
| Tên | ICD- CQDH18C (double scissor) |
| Tải trọng: | 1800 Kg |
| Chiều cao nâng tối đa: | 3500 mm |
| Chiều cao: | 2125 mm |
| Thông số Càng (dày/rộng/dài): | 40/100/1070 mm |
| Chiều rộng toàn xe: | 600 mm |
| Độ rộng 2 càng: | 570 mm |
| Độ rộng góc quay xe: | 1848 mm |
| Trọng lượng: | 3510 Kg |
| Tốc độ di chuyển, tải/không tải: | 6.5/7 Km/h |
| Pin: | 36 V / 700 Ah |
Cách sử dụng xe
- Đưa càng xe vào sâu bên dưới kiện hàng.
- Sử dụng các nút điều khiển nâng hàng lên khỏi bề mặt vị trí.
- Lái xe về vị trí để hàng mới.
- Sử dụng các nút điều khiển để hạ hàng xuống bề mặt vị trí.
- Lùi xe ra khỏi kiện hàng.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn / Zalo: Chat Zalo ICD
CQDH18C double scissor — vươn xa gấp đôi
- Khác single scissor: 2 tầng cắt kéo nối tiếp → vươn xa lên 1.500mm thay vì 800mm
- Phù hợp kệ kép sâu: lấy pallet ở hàng thứ 2 trong kệ depth 1,2-1,5m
Bài toán load center — vươn xa = tải giảm mạnh
| Khoảng vươn (reach distance) | Tải tối đa | % so với định mức |
|---|---|---|
| 0mm (không vươn) | 1.800 kg | 100% |
| 500mm | 1.350 kg | 75% |
| 800mm | 1.080 kg | 60% |
| 1.200mm | 720 kg | 40% |
| 1.500mm (max) | 540 kg | 30% |
Quy tắc vật lý: tải × khoảng vươn = momen lật cố định. Vươn xa gấp đôi → tải giảm xuống một nửa.
Cảnh báo: double scissor ≠ phù hợp mọi kho
- Không phù hợp pallet nặng > 1T ở hàng sau kệ: tải định mức 1,8T nhưng vươn 1,2m chỉ còn 720kg
- Cần đối trọng + chân chống mạnh: trọng lượng xe phải ≥ 4,5T để cân bằng tải vươn xa
- Vận hành cần kỹ năng cao: vươn xa với tải gần định mức = nguy cơ tipping cao nhất trong các loại xe nâng — bắt buộc người vận hành có chứng chỉ
Nguồn tham khảo
- Catalogue kỹ thuật Ningbo Ruyi (Xilin) 2026 — thông số ben thuỷ lực, pin, controller
- Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH Phụ lục II — danh mục thiết bị nâng phải kiểm định
- OSHA 1910.178(l) — Powered industrial trucks operator training
- ISO 3691-1:2024 — Industrial trucks safety requirements (load center calculation)
- Quan sát thực tế đội kỹ thuật ICD Việt Nam tại 200+ kho khách hàng giai đoạn 2024-2026
