[Tổng hợp] Xe nâng điện FB mẫu mới giá rẻ tại ICD Việt Nam 2023 là thiết bị nâng hạ hàng hoá công nghiệp. Model ICD Vi được phân phối độc quyền bởi ICD Việt Nam, nhập khẩu nguyên chiếc từ tập đoàn Ningbo Ruyi (tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản), bảo hành chính hãng 2 năm.
[Tổng hợp] Xe nâng điện FB giá rẻ ICD-FB16R, ICD-FB20R, ICD-FB25R, ICD-FB30R, ICD-FB35R
-
Đặc điểm của xe nâng điện FB giá rẻ:
FB là loại xe nâng điện được ưa chuộng nhất hiện nay. Với nhiều mẫu mã cùng tính năng kỹ thuật nổi trội, các mã xe nâng giá rẻ do ICD Việt Nam cung cấp đang là sự lựa chọn của rất nhiều doanh nghiệp sử dụng. Sản phẩm được nhập khẩu nguyên chiếc cùng với thời gian bảo hành lên đến 2 năm - sự lựa chọn tuyệt vời cho bạn!
- Có động cơ AC mạnh mẽ không cần bảo trì thường xuyên, thân máy có đường kính lớn giúp truyền và giúp các rãnh tỏa nhiệt tốt hơn trong trường hợp sử dụng lâu không bị nóng máy.
- Màn hình đa chức năng hiển thị thời gian sử dụng, mã lỗi, tình trạng pin, thông tin hoạt động của máy
- Kiểu lái dễ lái để đảm bảo an toàn ở mỗi khúc cua khi lái và nâng, đồng thời tiết kiệm năng lượng.
- Thiết kế bộ điều khiển kép: một bộ điều khiển điều khiển chuyển động, bộ điều khiển lái và nâng còn lại.
- Vỏ kim loại để bảo vệ tốt hơn.
- Đèn full LED.
Đặc điểm nổi bật xe nâng điện FB giá rẻ
- Kết cấu tối ưu tạo cảm giác xe rộng và thoải mái.
- Cột lái có thể điều chỉnh, người lái có thể điều chỉnh vị trí theo nhu cầu của họ.
- Tích hợp công tắc đèn và vô lăng.
- Bảng điều khiển với tầm nhìn rộng và khả năng hiển thị tốt.
- Bộ đệm thu gọn thông minh.
- Hệ thống bảo vệ xả quá mức: Khi pin còn dưới 20%, đèn báo nhiệt của thiết bị sẽ sáng lên.
- Bình chứa dầu phanh được gắn trên bảng đồng hồ, thuận tiện cho việc kiểm tra và thêm dầu phanh.
Thông số kỹ thuật của xe nâng điện FB giá rẻ
| Thông số | Giá trị | ||||
| ICD-FB16R | ICD-FB20R | ICD-FB25R | ICD-FB30R | ICD-FB35R | |
| Tải trọng | 1600 | 2000 | 2500 | 3000 | 3500 |
| Chiều dài máy (mm) | 1360 | 1480 | 1480 | 1640 | 1640 |
| Tải trọng trục (kg) | 3100 | 3500 | 4150 | 4800 | 5200 |
| Trọng lượng máy (kg) | 3100 | 3500 | 4150 | 4800 | 5200 |
| Lốp xe | Khí nén/rắn | Khí nén/rắn | Khí nén/rắn | Khí nén/rắn | Cao su cứng |
| Chiều rộng xe nâng (mm) | 1088 | 1088 | 1160 | 1100 | 1150 |
| Nâng lên ( chiều cao tối đa) | 3000-6500 | 3000-6500 | 3000-6500 | 3000-6500 | 3000-6500 |
| Chiều cao với cột mở rộng | 4067 | 4050 | 4050 | 4200 | 4100 |
| Trọng lượng pin (kg) | 600/650/720 | 680/760/820/1055 | 760/820/1055 | 1100/1270/1383 | 1100/1270/1383 |
Cách sử dụng xe
- Đưa càng xe vào sâu bên dưới kiện hàng.
- Sử dụng các nút điều khiển nâng hàng lên khỏi bề mặt vị trí.
- Lái xe về vị trí để hàng mới.
- Sử dụng các nút điều khiển để hạ hàng xuống bề mặt vị trí.
- Lùi xe ra khỏi kiện hàng.
Cách thức đặt hàng :
Trong những năm gần đây, xe nângđiện đã nắm giữ ưu thế mạnh mẽ trong lĩnh vực xe nâng hàng và ngành xử lý vật liệu vì những ưu điểm vượt trội của chúng. Để doanh nghiệp của bạn được sử dụng xe nângđiện chất lượng hãy liên hệ ngay với ICD Việt Nam, để chúng tôi được là đối tác danh giá của bạn nhé!
- Khu vực Miền Bắc: Gọi điện đến số 0983 797 186 / 090 345 9186/ 090 5859 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng hoặc gửi Email đến Sales@icdvietnam.com.vn
- Khu vực Miền Nam: Gọi điện đến số 098 6784 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng hoặc gửi Email đến Sales@icdvietnam.com.vn
- Để xem thêm nhiều sản phẩm vui lòng
- Xem thêm sản phẩm
- Fanpage: https://www.facebook.com/icdvietnam.com.vn
Dòng FB — định danh và phân biệt
- "FB": Forklift Battery (xe nâng pin) — phân khúc kinh tế
- "FB16R/FB20R/FB25R/FB30R/FB35R": số = tải × 100kg (FB16 = 1,6T, FB35 = 3,5T)
- "R": Rider (ngồi lái) — đối trọng, có cabin mini
Vì sao FB rẻ hơn xe điện cùng tải khác 25-40%?
- Pin axit-chì thay vì lithium: tiết kiệm 30-50% chi phí pin ban đầu
- Controller DC thay vì AC: rẻ hơn 40% nhưng hiệu suất kém 15-20%
- Cabin mini không có điều hoà: phù hợp khí hậu vừa phải, không chuyên dùng kho lạnh/nóng
- Bánh xe SE (solid epoxy): rẻ và bền, nhưng không êm bằng cushion tire của xe cao cấp
Khi nào FB là lựa chọn ĐÚNG?
- Doanh nghiệp khởi nghiệp/SME ngân sách 100-150tr
- Vận hành 1 ca 8h/ngày, không 2-3 ca liên tục
- Kho thường, không yêu cầu xe sạch (food/dược)
- Vận hành 16h+/ngày: pin axit không kịp sạc
- Cần thay xe trong 3-5 năm: pin axit chai sớm — chi phí thay pin lớn
- Yêu cầu chứng nhận xanh (ESG): pin axit-chì không thân thiện môi trường bằng lithium
Sự khác biệt giữa các tải FB16-FB35
| Model | Tải | Phù hợp ngành | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| FB16R | 1,6T | SME, kho hàng tiêu dùng | ~140tr |
| FB20R | 2T | Sản xuất nhỏ, kho 3PL | ~165tr |
| FB25R | 2,5T | Logistics tầm trung, kho lớn | ~190tr |
| FB30R | 3T | Cơ khí, kho phụ tùng nặng | ~220tr |
| FB35R | 3,5T | Hàng kim loại, container nặng | ~260tr |
Nguồn tham khảo
- Catalogue kỹ thuật Ningbo Ruyi (Xilin) 2026 — thông số ben thuỷ lực, pin, controller
- Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH Phụ lục II — danh mục thiết bị nâng phải kiểm định
- OSHA 1910.178(l) — Powered industrial trucks operator training
- ISO 3691-1:2024 — Industrial trucks safety requirements (load center calculation)
- Quan sát thực tế đội kỹ thuật ICD Việt Nam tại 200+ kho khách hàng giai đoạn 2024-2026
