Tấm nhựa Danpla trắng là sản phẩm phổ biến nhất trong dòng tấm PP Corrugated, chiếm khoảng 50% tổng nhu cầu thị trường Việt Nam. Màu trắng dễ in, dễ ghi nhãn, dễ làm sạch và phù hợp với hầu hết ứng dụng công nghiệp và bao bì tiêu dùng. Từ ngành thực phẩm, dược phẩm, đến logistics, sản xuất máy móc, tấm Danpla trắng là lựa chọn an toàn và hiệu quả.
Tại sao tấm trắng phổ biến nhất?
Tấm Danpla trắng thống trị thị trường bao bì Việt Nam vì nhiều lý do:
- Màu trắng trung tính: Không ảnh hưởng đến nhận diện thương hiệu, phù hợp với mọi thiết kế bao bì.
- In ấn sắc nét: Nền trắng cho độ tương phản cao, màu sắc in được rực rỡ và chân thực.
- Dễ ghi nhãn: Dán nhãn barcode, QR code, sticker dễ dàng; nhãn dính kéo bóc sạch không để dấu.
- Dễ làm sạch: Thích hợp ngành thực phẩm, dược phẩm, nơi cần vệ sinh cao.
- Chi phí thấp: Sản xuất số lượng lớn giúp giá rẻ nhất trong các màu.
- Tồn kho ổn định: Luôn có sẵn, không cần đặt trước, giao ngay trong 24-48 giờ.
Thông số kỹ thuật chi tiết

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Trắng tiêu chuẩn (không pha màu) |
| Kích thước | 1220 × 2440mm (tiêu chuẩn) |
| Độ dày | 2mm, 3mm, 4mm, 5mm |
| Vật liệu | Polypropylene (PP) nguyên sinh |
| Cấu trúc | PP Corrugated ba lớp (flute + corrugation) |
| Dung sai kích thước | ±3mm chiều dài/rộng, ±0.2mm độ dày |
| Khối lượng (3mm, 1 tấm) | ~900g |
| Độ bề mặt (brightness) | 90–92% (sáng, tối ưu in ấn) |
Ưu điểm của tấm Danpla trắng

- Dễ in ấn đa phương pháp: Tương thích với in flexo (flexographic), lụa (silkscreen), UV, digital. Nền trắng cho chất lượng in sắc nét, độ tương phản cao, phù hợp in logo phức tạp hoặc in full color.
- Dễ ghi nhãn bao bì: Dán nhãn barcode, QR code, sticker không cần lót nền sẹc; nhãn dính kéo bóc sạch không để dấu keo hoặc giấy rách.
- Nhận diện nhanh: Màu trắng trung tính, dễ phân biệt nội dung bên ngoài thùng với một cái nhìn, tối ưu cho logistics và kho bãi.
- Phổ biến – tồn kho ổn định: Luôn có sẵn hàng, không cần đặt trước, giao ngay. Không phải lo thiếu hàng như các màu đặc thù.
- Giá cạnh tranh nhất: Chi phí thấp nhất trong các màu, do sản xuất số lượng lớn. Thường rẻ hơn tấm xanh hay tấm ESD 20–40%.
- Thích hợp ngành thực phẩm, dược: Màu trắng sạch, không chứa tạp chất nhìn thấy, phù hợp ngành cần vệ sinh cao.
Ứng dụng phổ biến nhất

- Sản xuất thùng vận chuyển và lưu kho: Thùng đựng điện tử, linh kiện, hàng hóa công nghiệp. Tấm 3mm là tiêu chuẩn cho tấm toàn bộ thùng.
- Vách ngăn thùng (divider): Chia ngăn hàng đa SKU (Multi-SKU), bảo vệ từng sản phẩm khỏi va chạm. Tấm 2–3mm là phổ biến nhất.
- Tấm lót pallet (pallet liner): Lót mặt pallet gỗ, bảo vệ hàng hóa khỏi bụi, độ ẩm, dựng dựa trong kho. Thường dùng tấm 3–4mm.
- Cách nhiệt tạm thời (temporary insulation): Che chắn thi công, bảo vệ bề mặt trong quá trình lắp đặt hoặc vận chuyển.
- Biển hiệu tạm thời (temporary signage): Bảng chỉ dẫn sự kiện, bảng quảng cáo tạm. Tấm trắng dễ in và tháo dỡ.
- Nguyên liệu sản xuất khay tùy chỉnh (custom tray): Khay hiển thị sản phẩm, khay vận chuyển đặc thù, khay bao gói thực phẩm.
- Ứng dụng thực phẩm & dược: Hộp đựng bánh, thực phẩm tươi sống, dược phẩm. Tấm trắng sạch, tối ưu cho ngành này.
So sánh các độ dày tấm trắng

| Độ dày | Khối lượng | Tải trọng | Ứng dụng chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| 2mm | ~600g | Đến 5kg | Vách ngăn mỏng, thùng nhẹ, divider | 90–110k |
| 3mm | ~900g | Đến 10kg | Thùng chuẩn (phổ biến nhất), vách ngăn chuẩn | 140–170k |
| 4mm | ~1200g | Đến 18kg | Thùng nặng, sàn kho, lót pallet | 190–220k |
| 5mm | ~1500g | Đến 25kg | Sàn kho, tấm nặng tải nhất | 250–280k |
Hướng dẫn chọn độ dày phù hợp
Lựa chọn độ dày tấm tùy thuộc vào:
- Tải trọng hàng hóa: Nếu thùng chứa hàng >10kg, dùng tấm 4mm trở lên. Nếu <10kg, tấm 3mm đủ và rẻ.
- Độ cứng cần: Nếu thùng cần cứng cao (chế độ vận chuyển nặng), dùng 4–5mm. Nếu để trong kho, 3mm đủ.
- Số lần dùng lại: Thùng dùng lại nhiều lần cần tấm dày hơn (4mm); thùng dùng một lần có thể dùng 2–3mm.
- Chi phí ngân sách: Tấm 3mm là cân bằng tốt nhất giữa chi phí và hiệu suất. Nếu ngân sách hạn chế, 2mm là lựa chọn nhỏ nhất.
Đặt hàng tấm Danpla trắng

Để so sánh giá các độ dày, xem bảng báo giá tấm nhựa Danpla. Tìm hiểu kích thước chi tiết tại kích thước tấm Danpla tiêu chuẩn.
Khi đặt tấm trắng, cung cấp:
- Số lượng tấm (tính theo lô 50 tấm = 1 pallet)
- Độ dày cần (2mm, 3mm, 4mm, hoặc 5mm)
- Yêu cầu cắt hay gia công cụ thể (nếu có)
- Địa điểm giao hàng (giao toàn quốc, miễn phí >5 tấm nội thành Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tấm Danpla trắng có bị bẩn hoặc vàng theo thời gian không?
Có thể, nếu để ngoài trời hoặc nơi ẩm ướt, bụi bẩn sẽ bám vào bề mặt. Nếu để trong kho khô, thùng trắng vẫn sáng lâu. Bề mặt có thể lau sạch bằng nước với xà phòng nhẹ.
Tấm trắng có ổn định với thực phẩm không?
Có. Tấm Danpla trắng sản xuất từ PP nguyên sinh, không chứa tẩm hóa chất độc hại. An toàn cho thực phẩm tươi, đông lạnh, hoặc khô. Tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm quốc tế nếu cần chứng chỉ (hỏi ICD để xin test report).
Tấm 3mm và 4mm, nên chọn cái nào để làm thùng tiêu chuẩn?
Tấm 3mm là tiêu chuẩn ngành, dùng cho 80% hàng hóa. Chỉ dùng 4mm khi tải trọng >10kg hoặc thùng dùng lại nhiều lần. Tấm 3mm rẻ hơn, sản xuất nhanh, và đủ cứng cho hầu hết ứng dụng.
