Tác giả: Lê Văn Thăng, Giám đốc ICD Việt Nam.
Đây là câu hỏi đầu tiên tôi nhận được từ hầu hết các khách hàng mới. Và câu trả lời của tôi luôn là: ‘Nó phụ thuộc vào cách bạn sử dụng’. Một chiếc pallet có thể chịu được 4000 kg khi nằm yên, nhưng có thể chỉ còn 1000 kg khi đặt lên kệ. Hiểu rõ về các loại tải trọng là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong kho hàng.
TÓM TẮT NHANH BÀI VIẾT
- Câu trả lời không chỉ là một con số: Khả năng chịu tải của một pallet gỗ không phải là một con số duy nhất. Nó được chia thành 3 loại tải trọng khác nhau: Tải trọng tĩnh, Tải trọng động, và Tải trọng khi đặt trên kệ.
- Giải thích 3 loại tải trọng:
- Tải trọng tĩnh (Static Load): Là tải trọng lớn nhất, khi pallet nằm yên trên mặt phẳng.
- Tải trọng động (Dynamic Load): Là tải trọng khi pallet đang được di chuyển bằng xe nâng.
- Tải trọng trên kệ (Racking Load): Là tải trọng thấp nhất và quan trọng nhất, khi pallet được đặt trên giá kệ.
- Mức tải tham khảo: Một pallet gỗ tiêu chuẩn (1200x1000mm) thường có tải trọng tĩnh khoảng 4000 kg, tải trọng động 1500 kg và tải trọng kệ 1000 kg.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Khả năng chịu tải thực tế phụ thuộc rất nhiều vào loại gỗ, thiết kế, loại đinh sử dụng và tình trạng của pallet.
Khi lựa chọn pallet gỗ cho hoạt động sản xuất, lưu kho hay vận chuyển, câu hỏi quan trọng nhất luôn là: “Pallet gỗ chịu được bao nhiêu kg?”. Việc xác định sai tải trọng có thể dẫn đến những tai nạn lao động thảm khốc, hư hỏng hàng hóa và thiệt hại kinh tế không thể lường trước.
Bài viết này, với kinh nghiệm thực tế của một người trong ngành, sẽ giải thích chi tiết các khái niệm về tải trọng pallet và các yếu tố ảnh hưởng, giúp bạn đưa ra lựa chọn an toàn và chính xác nhất.
Mục lục
Ba loại tải trọng pallet quan trọng bạn phải biết
Để trả lời câu hỏi “chịu được bao nhiêu kg”, trước tiên bạn cần phân biệt được 3 loại tải trọng sau. Đây là các thông số mà bất kỳ nhà sản xuất pallet uy tín nào cũng phải cung cấp.
1. Tải trọng tĩnh (Static Load Capacity)
Đây là tổng trọng lượng tối đa mà một chiếc pallet có thể chịu được khi nó đang được đặt cố định trên một mặt phẳng vững chắc như sàn nhà. Đây luôn là con số lớn nhất.
- Khi nào áp dụng: Khi bạn xếp chồng nhiều pallet đã có hàng lên nhau, chỉ có chiếc pallet nằm dưới cùng sàn mới đang chịu tải trọng tĩnh.
2. Tải trọng động (Dynamic Load Capacity)
Đây là trọng lượng tối đa mà một chiếc pallet có thể chịu được khi nó đang được nâng lên và di chuyển bởi các thiết bị như xe nâng tay hoặc xe nâng máy. Con số này luôn nhỏ hơn tải trọng tĩnh.
- Khi nào áp dụng: Đây là thông số quan trọng nhất cho các hoạt động vận chuyển, bốc xếp hàng hóa hàng ngày trong kho xưởng của bạn.
3. Tải trọng khi đặt trên kệ (Racking/Shelving Load Capacity)
Đây là trọng lượng tối đa mà một chiếc pallet có thể chịu được khi nó được đặt trên một hệ thống giá đỡ, giá kệ (racking system), nơi pallet chỉ được đỡ ở hai cạnh trước và sau. Đây là con số thấp nhất và quan trọng nhất đối với an toàn kho kệ.
- Khi nào áp dụng: Khi bạn lưu trữ hàng hóa trên các hệ thống kệ kho công nghiệp. Tuyệt đối không được đặt một pallet có tải trọng kệ 500kg lên kệ với một kiện hàng 1000kg, dù cho tải trọng động của nó là 1500kg.

Vậy, một pallet gỗ tiêu chuẩn chịu được bao nhiêu kg?
Mặc dù con số chính xác phụ thuộc vào nhiều yếu tố, dưới đây là mức tải trọng tham khảo cho một chiếc pallet gỗ thông tiêu chuẩn, kích thước 1200x1000mm, được đóng đúng quy cách:
Loại Tải Trọng | Mức Tải Trọng Tham Khảo (kg) |
Tải trọng tĩnh | 3.000 – 4.000 kg |
Tải trọng động | 1.000 – 1.500 kg |
Tải trọng trên kệ | 600 – 1.000 kg |
Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của pallet gỗ?
Khả năng chịu tải thực tế của một chiếc pallet được quyết định bởi 5 yếu tố chính sau:
- Loại gỗ: Gỗ cứng như gỗ keo, gỗ tràm sẽ có khả năng chịu tải cao hơn gỗ mềm như gỗ thông.
- Thiết kế và kết cấu: Một chiếc pallet có nhiều thanh nan mặt trên hơn, các thanh nan dày hơn, và sử dụng cục gù đặc thay vì thanh đố sẽ chắc chắn hơn nhiều.
- Loại đinh sử dụng: Đinh xoắn chuyên dụng có khả năng chống bung, tuột cao hơn nhiều lần so với đinh thẳng thông thường, giúp kết cấu pallet vững chắc hơn.
- Độ ẩm của gỗ: Gỗ đã được sấy khô đúng tiêu chuẩn sẽ cứng và chịu lực tốt hơn gỗ còn tươi hoặc bị ẩm.
- Tình trạng của pallet: Một chiếc pallet mới, không có khuyết tật sẽ đạt tải trọng tối đa. Một chiếc pallet cũ, có các thanh nan bị nứt hoặc thiếu đinh sẽ bị suy giảm khả năng chịu tải nghiêm trọng.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Làm sao để biết tải trọng của một chiếc pallet tôi đang có?
Nếu đó là một pallet tiêu chuẩn quốc tế (như EPAL), trên thân pallet sẽ có các con dấu chỉ rõ thông số. Nếu là pallet sản xuất trong nước hoặc không có dấu hiệu, cách an toàn nhất là liên hệ với nhà sản xuất để hỏi thông số kỹ thuật. Tuyệt đối không nên phỏng đoán tải trọng, đặc biệt là tải trọng trên kệ.
2. Pallet nhựa và pallet gỗ, loại nào chịu tải tốt hơn?
Cả hai đều có thể được thiết kế để chịu tải rất cao. Tuy nhiên, pallet nhựa có ưu điểm là các thông số tải trọng rất đồng đều và nhất quán giữa các sản phẩm do được đúc nguyên khối, trong khi pallet gỗ có thể có sự sai khác nhỏ do tính chất tự nhiên của vật liệu.
3. Xếp hàng hóa lên pallet như thế nào để đảm bảo an toàn tải trọng?
Hãy luôn phân bổ trọng lượng của hàng hóa một cách đồng đều trên khắp bề mặt pallet. Tránh dồn toàn bộ trọng lượng vào một điểm ở giữa hoặc lệch về một bên cạnh, điều này có thể làm gãy nan pallet.