Mục lục
- Giá máy quấn màng PE 2026: 22 triệu (DBC800) → 45 triệu (T1650F/Y1650F) → 125 triệu (S800E) → 350 triệu (Robopac TP3)
- Ngoài giá mua: tính thêm chi phí màng PE, điện, bảo trì 3 năm để so ROI thực
- Máy có pre-stretch tiết kiệm 30-70% màng PE – quan trọng với kho quấn lớn
- Báo giá chính xác: xem tất cả máy quấn màng co pallet giá tốt
Báo Giá Máy Quấn Màng PE Cập Nhật Mới 2026: Hướng Dẫn Lựa Chọn Tối Ưu
Giá máy quấn màng PE tại thị trường Việt Nam 2026 dao động rất rộng – từ 22 triệu đến 350 triệu đồng – tùy theo dòng máy, mức độ tự động và tính năng đi kèm. Bài viết cung cấp bảng giá cập nhật đầy đủ, phân tích chi phí thực tế bao gồm màng PE và vận hành, giúp bạn chọn đúng máy trong ngân sách.
Một sai lầm phổ biến khi mua máy quấn màng là chỉ so sánh giá mua ban đầu mà bỏ qua tổng chi phí sở hữu trong 3-5 năm. Máy giá 22 triệu không pre-stretch có thể tốn chi phí màng PE hàng năm cao hơn 40-60 triệu so với máy 65 triệu có pre-stretch 250%. Tính đúng mới chọn đúng. Xem thêm phân tích máy quấn màng tự động và bán tự động để hiểu rõ sự khác biệt chi phí vận hành.
Bảng giá máy quấn màng PE ICD 2026
| Model | Loại | Tải trọng | Pre-stretch | Giá niêm yết (VAT) |
|---|---|---|---|---|
| ICD-DBC800 | Quấn thùng carton | 30kg | Không | 22.000.000đ |
| ICD-X0MS | Bán tự động cơ bản | 2.000kg | Không | 22.000.000đ |
| ICD-T1650F | Bán tự động | 2.000kg | Không | 45.000.000đ |
| ICD-Y1650F | Bán tự động, di động | 1.500kg | Không | 45.000.000đ |
| ICD-X0PS | Bán tự động thông minh | 2.000kg | Có (100%) | 55.000.000đ |
| ICD-2000BF Ultra Wrap | Tự động hoàn toàn | 2.000kg | Có (250%) | 65.000.000đ |
| ICD-T1800FZ + băng chuyền | Tự động + dây chuyền | 2.000kg | Có (200%) | 80.000.000đ |
| ICD-S800E (nằm ngang) | Chuyên hàng dài | Không giới hạn | Có (200%) | 125.000.000đ |
| ICD-LP600F-L (hành lý) | Quấn hành lý sân bay | 60kg | Không | 45.000.000đ |
| ICD-XT4508 (hành lý) | Quấn hành lý xoay | 60kg | Không | 85.000.000đ |
| Robopac TP3 | Robot tự hành | Không giới hạn | Có (300%) | 350.000.000đ |
Giá có hiệu lực đến 31/12/2026. Liên hệ ICD để nhận báo giá chính thức có in hóa đơn VAT.
Chi phí thực tế vận hành: so sánh bán tự động vs tự động
Giả sử kho quấn 100 pallet/ngày, 25 ngày/tháng = 2.500 pallet/tháng. Mỗi pallet cần khoảng 15-20 mét màng PE (2 lớp, chiều cao 1,8m). Không có pre-stretch: 30-40 mét màng/pallet. Với pre-stretch 250%: 12-16 mét màng/pallet.
Màng PE loại trung bình: khoảng 35.000đ/cuộn 500m (tham khảo cách chọn màng PE phù hợp cho từng loại máy).
| Chỉ số | Bán tự động (T1650F) | Tự động + pre-stretch (2000BF) |
|---|---|---|
| Giá máy | 45 triệu | 65 triệu |
| Màng/pallet | 35m | 14m (pre-stretch 250%) |
| Chi phí màng/tháng (2.500 pallet) | ≈4.900.000đ | ≈1.960.000đ |
| Tiết kiệm màng/tháng | – | +2.940.000đ |
| Hoàn vốn chênh lệch giá máy (20tr) | – | ≈7 tháng |
| Tiết kiệm năm thứ 2-5 | – | 35 triệu/năm |
Tức là sau 7 tháng, máy 2000BF đã hoàn vốn phần chênh lệch giá so với T1650F. Từ năm thứ 2 trở đi tiết kiệm thuần 35 triệu/năm từ màng PE. Với kho 200 pallet/ngày, con số này nhân đôi.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá máy quấn màng PE
Ngoài thương hiệu và dòng máy, có 4 yếu tố chính tác động đến giá cuối cùng bạn phải trả:
Tải trọng mâm xoay: Máy chịu tải 2.000kg đắt hơn máy 1.500kg do cấu trúc mâm và motor mạnh hơn. Không cần mua máy tải trọng cao nếu pallet của bạn thường chỉ 800-1.000kg.
Hệ thống pre-stretch: Thêm bộ pre-stretch tăng giá 5-15 triệu nhưng tiết kiệm màng PE đáng kể về lâu dài. Với kho nhỏ (<30 pallet/ngày), pre-stretch chưa cần thiết. Với kho vừa-lớn, nên ưu tiên.
Màn hình điều khiển và lưu chương trình: Máy có màn hình cảm ứng và lưu được 5-10 chương trình quấn thường đắt hơn 5-20 triệu so với máy nút bấm cơ bản. Hữu ích khi kho có nhiều loại pallet kích thước khác nhau.
Xuất xứ và thương hiệu: Máy Robopac Ý (phân phối qua ICD) đắt hơn máy nội địa vì chất lượng linh kiện, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật cao hơn. Máy Trung Quốc giá thấp hơn 30-50% nhưng chi phí ẩn (linh kiện, downtime) thường bù vào sau 1-2 năm.
Giá máy quấn màng PE theo phân khúc ngân sách
Ngân sách dưới 30 triệu: Chọn ICD-X0MS hoặc ICD-DBC800. Phù hợp kho mới bắt đầu, dưới 50 pallet/ngày. Không có pre-stretch nhưng đủ để bắt đầu tự động hóa khâu quấn màng.
Ngân sách 40-60 triệu: Phân khúc phổ biến nhất. T1650F, Y1650F, X0PS đều nằm trong khoảng này. Đủ tính năng cho 80% kho logistics và sản xuất quy mô vừa.
Ngân sách 60-130 triệu: Dành cho kho quấn 150+ pallet/ngày cần tự động hoàn toàn hoặc ứng dụng đặc biệt (hàng dài, hàng nặng). 2000BF và S800E nằm trong phân khúc này.
Ngân sách trên 300 triệu: Robot Robopac TP3 – phục vụ nhà máy lớn, hàng đặc biệt, hoặc khi cần tích hợp vào hệ thống tự động hóa. Xem so sánh chi tiết các loại máy quấn màng trước khi quyết định.
Hỏi đáp về giá máy quấn màng PE
Q: Giá 45 triệu của T1650F đã bao gồm VAT chưa?
A: Có. Tất cả giá ICD niêm yết đều đã bao gồm 10% VAT. ICD xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho 100% đơn hàng.
Q: Có thể thương lượng giá không?
A: Giá niêm yết là giá cố định cho lẻ. Với đơn từ 2 máy trở lên hoặc kết hợp mua màng PE số lượng lớn, liên hệ trực tiếp để nhận ưu đãi.
Q: Mua máy quấn màng có được hỗ trợ lắp đặt không?
A: Có. ICD hỗ trợ lắp đặt và đào tạo vận hành tại kho khách hàng miễn phí cho tất cả đơn hàng. Không tính phí lắp đặt riêng.
Q: Sau khi hết bảo hành, chi phí bảo trì hàng năm khoảng bao nhiêu?
A: Với máy bán tự động (T1650F, Y1650F), chi phí bảo trì hàng năm thường dưới 2-3 triệu (thay dây đai, bôi trơn). Máy tự động có thêm bảo trì bộ pre-stretch. Robot Robopac có hợp đồng bảo trì riêng theo yêu cầu.
Nhận báo giá chính thức
- Xem tất cả model: Máy quấn màng co pallet ICD
- Miền Bắc: 0983 797 186 | 090 345 9186 | 090 5859 186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Form báo giá: Nhận báo giá nhanh trong 2 giờ
