Mục lục
- Bảng so sánh BF-III và DF-III Xilin
- Khi nào chọn BF-III
- Khi nào chọn DF-III
- BF-III và DF-III khác nhau ở cấu tạo nào
- Thông số kỹ thuật đầy đủ hai dòng
- Chọn bề rộng càng theo pallet
- Bảng giá BF-III và DF-III tại ICD
- Khung quyết định nhanh
- Bài viết liên quan
- Câu hỏi thường gặp về BF-III và DF-III
- Liên hệ và báo giá xe nâng Xilin ICD
BF-III và DF-III là hai dòng xe nâng tay thấp Xilin được hỏi nhiều nhất tại ICD. Nhiều người tưởng DF-III chỉ là bản nâng cấp của BF-III, nhưng thực chất hai dòng nhắm hai nhu cầu khác nhau: BF-III cho tải 2-3 tấn dùng hằng ngày, DF-III cho tải nặng 5 tấn và sàn thô. Chọn sai dẫn tới mua thừa công suất hoặc xe quá tải nhanh hỏng. Bài này so sánh chi tiết hai dòng kèm bảng thông số, giá thật và khung quyết định chọn dòng nào.
Bảng so sánh BF-III và DF-III Xilin
| Tiêu chí | BF-III | DF-III |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2.000 - 3.000 kg | 5.000 kg |
| Chiều cao nâng | 200 mm | 200 mm |
| Chiều dài càng | 1.150 mm | 1.220 mm |
| Loại bánh | Polyurethane (PU) | Nylon hoặc PU |
| Khung và xi lanh | Tiêu chuẩn, gọn nhẹ | Gia cường, chịu lực cao |
| Phù hợp sàn | Sàn phẳng, epoxy, kho sạch | Sàn thô, bê tông, cảng |
| Bảo hành | 2 năm chính hãng | 2 năm chính hãng |
Khi nào chọn BF-III
Tải hàng ngày 2-3 tấn
BF-III thiết kế cho tải 2-3 tấn, đủ cho phần lớn pallet hàng tiêu dùng, kho logistics, kho container. Khung gọn nhẹ, bơm êm, thao tác nhanh trong không gian hẹp. Đây là dòng bán chạy nhất cho kho vận hành thông thường.
Sàn phẳng, kho sạch
Bánh PU của BF-III chạy êm trên sàn phẳng, epoxy, không để lại vệt. Phù hợp kho thực phẩm, kho sạch, sàn đẹp. BF-III 2.5T càng hẹp còn luồn được vào pallet khe nhỏ.
Ngân sách tối ưu
BF-III có giá từ 3.500.000đ (bản 2.5T càng hẹp) đến 5.100.000đ (bản 3T càng rộng), rẻ hơn nhiều so với DF-III. Nếu hàng không vượt 3 tấn, BF-III là lựa chọn kinh tế nhất.
Khi nào chọn DF-III
Tải nặng tới 5 tấn
DF-III chịu tải 5.000 kg, gấp gần đôi BF-III. Dùng cho pallet siêu nặng: thép, bê tông, gạch, máy móc, hàng cảng. Khung và xi lanh gia cường để không biến dạng dưới tải lớn.
Sàn thô, không bằng phẳng
Bánh nylon hoặc PU cứng của DF-III lăn tốt trên sàn bê tông thô, mặt cảng, kho xây dựng. Càng dài 1.220 mm đỡ vững pallet lớn. Đây là dòng cho môi trường khắc nghiệt mà BF-III không kham nổi lâu dài.
Cường độ tải nặng thường xuyên
Nếu mỗi ca đều nâng hàng gần ngưỡng tải, DF-III bền hơn vì được tính cho tải nặng liên tục. Dùng BF-III để nâng 4-5 tấn thường xuyên sẽ quá tải, nhanh hỏng xi lanh và phớt.
BF-III và DF-III khác nhau ở cấu tạo nào
Ký hiệu BF và DF không phải đời nâng cấp của nhau mà chỉ kiểu khung và cụm bơm khác nhau. Hiểu cấu tạo giúp chọn đúng và sửa chữa dễ hơn.
BF-III: khung đơn, dễ tháo lắp
BF-III dùng thiết kế khung đơn gọn nhẹ, các bộ phận cụm bơm nối với nhau kiểu ren nên dễ tháo lắp và thay phụ tùng. Phù hợp tải tiêu chuẩn 2-3 tấn, kho vận hành thông thường.
DF-III: khung đôi gia cường
DF-III dùng khung đôi gia cường, càng và xi lanh dày hơn để chịu tải nặng và tần suất cao. Đây là lý do DF-III chịu được 5 tấn và sàn thô mà không biến dạng, trong khi BF-III dùng cho tải nặng liên tục sẽ nhanh mỏi khung.
Thông số kỹ thuật đầy đủ hai dòng
Các thông số dưới đây theo chuẩn xe nâng tay thấp, giúp đối chiếu khi chọn theo pallet và lối đi.
| Thông số | BF-III (2-3 tấn) | DF-III (5 tấn) |
|---|---|---|
| Chiều cao càng hạ thấp nhất | 85 mm | 85 mm |
| Chiều cao càng nâng cao nhất | 195 mm | 195 mm |
| Bề dày càng | 3,5 mm | 6 mm |
| Bản rộng mỗi càng | 160 mm | 160 mm |
| Khoảng cách 2 càng | 230 mm (hẹp) / 685 mm (rộng) | 230 mm (hẹp) / 685 mm (rộng) |
| Bánh tải / bánh lái | Polyurethane | Nylon hoặc PU cứng |
| Góc xoay bánh lái | 115 độ | 115 độ |
Bề dày càng 3,5 mm so với 6 mm là bằng chứng rõ nhất cho khung gia cường của DF-III. Chiều hạ thấp 85 mm cho phép chui vừa pallet thấp.
Chọn bề rộng càng theo pallet
Cả BF-III và DF-III có bản càng hẹp và càng rộng, chọn theo kích thước pallet thực tế.
| Bề rộng càng | Khoảng cách 2 càng | Phù hợp pallet |
|---|---|---|
| Càng hẹp | ~540-550 mm tổng | Pallet nhỏ 1000x1000, 1100x800, lối đi hẹp |
| Càng rộng 685 mm | 685 mm | Pallet lớn 1100x1100, 1100x1200, hàng cồng kềnh |
Bảng giá BF-III và DF-III tại ICD
| Model | Tải trọng | Chiều dài càng | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| BF-III 2.5T (càng hẹp) | 2.500 kg | 1.150 mm | 3.500.000đ |
| BF-III 3T (càng chuẩn) | 3.000 kg | 1.150 mm | 4.200.000đ |
| BF-III 3T (càng rộng 685mm) | 3.000 kg | 1.150 mm | 5.100.000đ |
| DF-III 5T tải nặng | 5.000 kg | 1.220 mm | 7.800.000đ |
Giá tham khảo tháng 6/2026. Tất cả xe nâng Xilin tại ICD bảo hành 2 năm chính hãng, có sẵn linh kiện thay thế.
Khung quyết định nhanh
Trả lời 2 câu để chọn đúng dòng:
Hàng nặng nhất bao nhiêu kg?
Dưới 3 tấn chọn BF-III; từ 4-5 tấn chọn DF-III. Luôn chọn theo tải nặng nhất thực tế, không theo trung bình, để xe không quá tải khi gặp kiện nặng.
Sàn kho thế nào?
Sàn phẳng, epoxy, kho sạch chọn BF-III bánh PU. Sàn thô, bê tông, mặt cảng chọn DF-III bánh cứng. Sai loại bánh làm xe ì, mòn bánh nhanh hoặc xước sàn đẹp.
Bài viết liên quan
| Xe nâng Xilin chính hãng ICD | Càng xe nâng tay tự tụt: nguyên nhân và cách sửa | Cách sử dụng xe nâng tay Xilin đúng kỹ thuật |
Câu hỏi thường gặp về BF-III và DF-III
1. BF-III và DF-III khác nhau cơ bản ở đâu?
BF-III cho tải 2-3 tấn, sàn phẳng, dùng hằng ngày, giá rẻ hơn. DF-III cho tải nặng 5 tấn, sàn thô, khung gia cường. Khác nhau ở tải trọng và độ bền cho môi trường nặng, không phải bản nâng cấp đơn thuần.
2. Hàng 3,5 tấn nên chọn dòng nào?
Nên chọn DF-III 5 tấn. BF-III tối đa 3 tấn, dùng cho 3,5 tấn là quá tải, nhanh hỏng xi lanh và phớt. Chọn xe có tải định mức cao hơn tải thực để bền lâu.
3. BF-III dùng cho sàn bê tông thô được không?
Được nhưng không tối ưu. Bánh PU của BF-III hợp sàn phẳng hơn. Sàn thô, mặt cảng nên dùng DF-III bánh cứng để xe lăn nhẹ và bánh bền hơn.
4. Giá BF-III và DF-III chênh nhau bao nhiêu?
BF-III từ 3.500.000đ đến 5.100.000đ tùy tải và càng. DF-III 5 tấn khoảng 7.800.000đ. DF-III đắt hơn do khung gia cường và tải nặng. Nếu không cần tải trên 3 tấn thì BF-III tiết kiệm hơn.
5. Cả hai dòng có bảo hành bao lâu?
Cả BF-III và DF-III tại ICD đều bảo hành 2 năm chính hãng Xilin, có sẵn linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật.
6. BF và DF trong tên xe nâng nghĩa là gì?
BF là dòng khung đơn, cụm bơm nối kiểu ren dễ tháo lắp, cho tải 2-3 tấn. DF là dòng khung đôi gia cường, càng và xi lanh dày hơn, cho tải nặng 5 tấn và sàn thô. Khác nhau ở kết cấu khung, không phải đời nâng cấp.
7. Xe nâng tay thấp hạ được tới bao nhiêu mm để chui pallet?
Chiều cao càng hạ thấp nhất của cả BF-III và DF-III khoảng 85 mm, đủ chui vào hầu hết pallet tiêu chuẩn. Khi nâng, càng lên tới 195 mm để kê bánh pallet khỏi sàn.
Liên hệ và báo giá xe nâng Xilin ICD
Công ty TNHH Sản xuất & Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn · Zalo: Chat Zalo ngay
Cho biết tải hàng nặng nhất và loại sàn kho, ICD tư vấn chọn BF-III hay DF-III và báo giá kèm bảo hành 2 năm.
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật ICD Việt Nam. Thông số và giá theo sản phẩm Xilin (Ningbo Ruyi) ICD phân phối chính hãng; cập nhật tháng 6/2026, thay đổi theo thời điểm và số lượng. Bảo hành 2 năm chính hãng.
