Mục lục
- Màng căng PE (quấn pallet) → tiếng Anh: stretch wrap, stretch film, pallet wrap
- Màng co PE (dùng nhiệt) → tiếng Anh: shrink film, shrink wrap, heat shrink film
- Màng bọc thực phẩm → tiếng Anh: cling film, cling wrap, food wrap
- Máy quấn pallet → stretch wrapper, pallet wrapper, pallet wrapping machine
Màng PE Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Đóng Gói Cần Biết
Trong ngành đóng gói và logistics, “màng PE” là tên gọi chung cho nhiều loại màng khác nhau. Khi giao dịch với đối tác nước ngoài, đọc tài liệu kỹ thuật nhập khẩu hoặc khai báo hải quan, cần biết đúng thuật ngữ tiếng Anh để tránh nhầm lẫn tốn kém. Bài viết tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến màng PE trong đóng gói công nghiệp.
Màng căng PE (dùng với máy quấn pallet) – tiếng Anh
Stretch wrap – Thuật ngữ phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Dùng trong văn bản thương mại, đơn hàng, catalog sản phẩm. Ví dụ: “machine stretch wrap”, “hand stretch wrap”, “pre-stretch wrap”.
Stretch film – Thuật ngữ kỹ thuật, phổ biến ở châu Âu và trong tài liệu kỹ thuật. Thường thấy trong specification sheet của nhà sản xuất màng. Ví dụ: “LLDPE stretch film 23 micron”.
Pallet wrap / Pallet film – Nhấn mạnh ứng dụng quấn pallet. Phổ biến trong ngữ cảnh logistics. Ví dụ: “pallet wrap machine” = máy quấn màng pallet.
Wrapping film – Thuật ngữ chung, ít chính xác hơn nhưng hay gặp trong giao tiếp không chính thức.
Màng co PE (dùng nhiệt) – tiếng Anh
Shrink film – Thuật ngữ kỹ thuật chuẩn cho màng co nhiệt. Ví dụ: “PE shrink film”, “POF shrink film”, “PVC shrink film”.
Shrink wrap – Thuật ngữ thông dụng, dùng cho cả màng lẫn quy trình đóng gói bằng màng co. Ví dụ: “shrink wrap machine” = máy co màng nhiệt.
Heat shrink film – Nhấn mạnh cơ chế co bằng nhiệt, phân biệt rõ với stretch film. Dùng trong tài liệu kỹ thuật và khai báo hải quan.
Shrink sleeve – Riêng cho dạng ống co (dùng làm nhãn chai, co sleeve label). Ví dụ: “PET shrink sleeve”, “PVC shrink sleeve”.
Màng bọc thực phẩm – tiếng Anh
Cling film – Thuật ngữ phổ biến ở Anh và Úc. “Cling” = bám dính.
Cling wrap – Tương tự cling film, dùng ở Mỹ.
Food wrap / Food film – Thuật ngữ chung, nhấn mạnh ứng dụng thực phẩm.
Plastic wrap – Thuật ngữ thông dụng ở Mỹ cho màng bọc thực phẩm.
Thuật ngữ máy quấn màng – tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Máy quấn màng pallet | Pallet wrapper / Stretch wrapper / Pallet wrapping machine |
| Máy bán tự động | Semi-automatic stretch wrapper |
| Máy tự động hoàn toàn | Fully automatic stretch wrapper |
| Mâm xoay | Turntable |
| Cột màng | Film carriage / Mast |
| Pre-stretch | Pre-stretch (không dịch) / Film pre-stretching |
| Robot quấn màng | Mobile wrapper / Robotic wrapper / Self-propelled wrapper |
| Máy quấn thùng carton | Carton wrapper / Case wrapper |
| Máy quấn nằm ngang | Horizontal wrapper / Ring wrapper |
| Máy co màng nhiệt | Heat shrink machine / Shrink tunnel |
Thuật ngữ thông số kỹ thuật màng – tiếng Anh
Micron thickness = độ dày micron. Elongation at break = độ dãn dài khi đứt (%). Tensile strength = lực kéo đứt (N/mm² hoặc MPa). Tack = độ dính tự nhiên. Machine direction (MD) = chiều dọc theo hướng máy chạy. Transverse direction (TD) = chiều ngang vuông góc với MD. Pre-stretch ratio = tỷ lệ kéo căng sẵn (ví dụ: 200% pre-stretch).
Tham khảo thêm về khác biệt giữa màng co và màng căng để hiểu rõ hơn khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh với đối tác. Xem màng co PE là gì để nắm bản chất sản phẩm. Mã HS và thủ tục nhập khẩu màng PE tại mã HS màng PE.
Liên hệ ICD Việt Nam
- Máy quấn màng ICD (stretch wrapper): Xem tất cả model
- Miền Bắc: 0983 797 186 | 090 345 9186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Báo giá: Nhận báo giá
