Skip to content
Máy Quấn Màng Pallet

Tiêu Chí Chọn Máy Quấn Màng Co Phù Hợp: Hướng Dẫn Tối Ưu Với 6 Tiêu Chí

14/10/2026 - Lê Văn Thăng

Lựa chọn máy quấn màng co đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố để đảm bảo hiệu quả đầu tư.

Tiêu Chí Chọn Máy Quấn Màng Co Phù Hợp: Hướng Dẫn Tối Ưu Với 6 Tiêu Chí

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026

Chọn máy quấn màng co (máy quấn màng PE pallet) theo 6 tiêu chí: số pallet mỗi ngày, loại hàng, mức tự động, mặt bằng, tổng chi phí và kế hoạch mở rộng. Quy tắc nhanh: dưới 50 pallet/ngày dùng máy mâm xoay bán tự động tải 1.500-2.000 kg; 50-200 pallet/ngày dùng máy bán tự động cao cấp hoặc tự động; trên 200 pallet/ngày hoặc chạy 3 ca dùng máy tự động, robot; hàng dài dùng máy nằm ngang.

1.500-2.000 kg
Tải trọng mâm xoay của các dòng máy bán tự động phổ biến (catalog ICD)
30-45 pallet/giờ
Công suất danh định của máy mâm xoay và máy cánh tay quay
200-300%
Tỷ lệ kéo giãn màng trước (pre-stretch) ở máy tự động, robot
  • 6 tiêu chí quan trọng: năng suất, loại hàng, mức tự động, diện tích, ngân sách, ROI
  • Kho dưới 100 pallet/ngày: máy bán tự động là đủ
  • Kho trên 200 pallet/ngày: cần tự động hoàn toàn hoặc robot Robopac
  • Tư vấn chọn máy miễn phí: 0983 797 186

Lựa chọn máy quấn màng co sai có thể khiến doanh nghiệp lãng phí một khoản đầu tư đáng kể - mua máy quá lớn so với nhu cầu, hoặc mua máy không đủ công suất rồi phải mua lại. Bài viết này đưa ra 6 tiêu chí cụ thể giúp bạn chọn đúng ngay từ đầu, không cần thử sai.

Trong 15 năm làm nghề, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp doanh nghiệp mua máy quấn màng theo cảm tính hoặc theo lời giới thiệu của bạn bè mà không khảo sát kỹ nhu cầu thực tế.

Kết quả phổ biến nhất: máy bán tự động bị quá tải vì kho mở rộng nhanh hơn dự kiến, hoặc đầu tư robot Robopac đắt tiền trong khi kho chỉ quấn 30 pallet mỗi ngày. Cả hai sai lầm đều rất tốn kém và hoàn toàn có thể tránh được.

Máy quấn màng mâm xoay đang quấn màng PE quanh pallet thùng carton
Máy mâm xoay quấn màng PE quanh pallet thùng carton: phân khúc phổ biến nhất ở các kho vừa và nhỏ.

Trước khi đi vào 6 tiêu chí, cần hiểu rõ: thị trường máy quấn màng hiện có 3 phân khúc rõ ràng - máy quấn màng tự động và bán tự động dùng mâm xoay, và robot tự hành Robopac.

Mỗi phân khúc phục vụ một tập nhu cầu khác nhau, không có loại nào là “tốt nhất” tuyệt đối - chỉ có loại phù hợp nhất với điều kiện cụ thể của bạn.

Máy quấn màng co hay máy quấn màng căng?
Trên thị trường Việt Nam, “máy quấn màng co” thường được dùng để gọi máy quấn màng PE căng (stretch film) quanh pallet. Về kỹ thuật, màng căng giữ hàng nhờ lực đàn hồi khi được kéo giãn, còn màng co nhiệt (shrink film) cần gia nhiệt để co lại và dùng máy khác. Bài viết này nói về máy quấn màng căng PE.

Bốn nhóm máy dưới đây cho thấy 6 tiêu chí dẫn tới từng dòng máy ra sao. Hai tiêu chí đầu (số pallet và loại hàng) gần như quyết định phân khúc; bốn tiêu chí còn lại giúp chọn model cụ thể trong phân khúc đó.

Bán tự động mâm xoay
Dưới 50-100 pallet/ngày, hàng đều, ngân sách vừa phải. Ví dụ T1650F, Y1650F, X0MS.
Tự động hoàn toàn
Trên 150-200 pallet/ngày, chạy nhiều ca, cần quấn đồng đều. Ví dụ 2000BF, X100, R1800FZ-PL.
Robot tự hành
Pallet quá nặng, hàng dễ vỡ không nên xoay, cần quấn tại chỗ. Ví dụ Robopac TP3.
Máy nằm ngang
Hàng dài như ống, thép hình, gỗ thanh. Ví dụ S800E.

Tiêu chí 1: Số lượng pallet cần quấn mỗi ngày

Số pallet trung bình mỗi ngày (cộng 20-30% dự phòng tăng trưởng) quyết định phân khúc máy: dưới 50 bán tự động cơ bản, 50-200 bán tự động cao cấp hoặc tự động, trên 200 tự động hoặc robot.

Đây là tiêu chí quan trọng nhất và cần được đo lường chính xác, không phải ước tính. Nhiều doanh nghiệp báo con số cao hơn thực tế vì tính cả những ngày cao điểm cuối tháng, cuối quý - dẫn đến đầu tư quá mức.

Cách đo chuẩn: đếm số pallet xuất kho trung bình trong 30 ngày liên tiếp (không phải ngày cao điểm), chia đều cho số ngày làm việc. Con số này là cơ sở để chọn máy. Sau đó nhân thêm hệ số tăng trưởng dự kiến 2 năm tới (thường 20-30%) để không phải thay máy sớm.

Ví dụ cách đo
Kho xuất 1.800 pallet trong 30 ngày, làm việc 26 ngày: trung bình khoảng 69 pallet/ngày. Cộng 25% dự phòng tăng trưởng được khoảng 87 pallet/ngày, thuộc nhóm 50-200 pallet/ngày.

Ngưỡng tham chiếu: dưới 50 pallet/ngày - bán tự động cơ bản (T1650F, X0MS) là đủ. Từ 50-200 pallet/ngày - bán tự động cao cấp hoặc tự động hoàn toàn. Trên 200 pallet/ngày hoặc cần quấn liên tục 3 ca - tự động hoàn toàn (2000BF, T1800FZ) hoặc robot Robopac.

Để đối chiếu, bảng dưới là công suất danh định ghi trên catalog các dòng máy ICD đang phân phối. Đây là con số ở điều kiện chuẩn; thực tế còn phụ thuộc thời gian xe nâng đưa pallet vào, lấy pallet ra và thao tác cắt, dán đuôi màng, nên đừng chọn máy chạy sát công suất tối đa.

Model (catalog ICD) Kiểu máy Công suất danh định Tải tối đa
ICD-T1650FM Mâm xoay 20-40 pallet/giờ 1.000 kg
ICD-X0MS, X0PS Mâm xoay 30 pallet/giờ 1.500 kg
ICD-X100 Mâm xoay tự động 30-40 pallet/giờ 1.500 kg
ICD-R1800FZ-PL Cánh tay quay tự động 35-45 pallet/giờ Pallet đứng yên
Robopac TP3 Robot tự hành 60-120 giây/pallet Không giới hạn
Ước tính phân khúc máy quấn màng theo sản lượng
Nhập số pallet xuất kho trung bình mỗi ngày (đo trong 30 ngày, không lấy ngày cao điểm), số ca làm việc và mức tăng trưởng dự kiến 2 năm tới.

Tiêu chí 2: Loại hàng hóa và đặc điểm pallet

Loại hàng quyết định kiểu máy: hàng carton đều dùng mâm xoay, hàng lệch tâm hoặc dễ vỡ dùng robot hay giảm tốc mâm, hàng dài dùng máy nằm ngang; đồng thời tải trọng pallet phải nằm dưới tải mâm xoay.

Hàng hóa quyết định nhiều thứ hơn bạn nghĩ - không chỉ là tải trọng mà còn là cách hàng phân bố trên pallet, mức độ bất đối xứng và khả năng chịu lực quay.

Hàng đồng đều, đóng hộp carton gọn: máy mâm xoay thông thường hoàn toàn phù hợp. Hàng bất đối xứng, dễ đổ nghiêng khi mâm xoay tốc độ cao: cần giảm tốc độ mâm hoặc chọn robot tự hành.

Hàng dễ vỡ (gốm sứ, thủy tinh, thiết bị điện tử tinh vi): robot Robopac là lựa chọn tối ưu vì pallet đứng yên trong khi robot di chuyển xung quanh. Hàng dài (ống nhựa, thép hình, gỗ thanh): cần máy quấn nằm ngang S800E, không thể dùng máy mâm xoay.

Tải trọng pallet cũng cần kiểm tra: máy bán tự động T1650F chịu tối đa 2.000kg, Y1650F chịu 1.500kg. Nếu pallet thường xuyên nặng hơn các ngưỡng này, phải chọn máy có tải trọng cao hơn hoặc robot tự hành không giới hạn tải.

Máy quấn màng pallet mâm xoay ICD-T1650F với cột nâng và mâm tròn
Máy quấn màng mâm xoay ICD-T1650F: mâm 1650 mm, tải tối đa 2.000 kg, chiều cao quấn đến 2.100 mm.

Ngoài tải trọng, cần so kích thước pallet và chiều cao kiện hàng với giới hạn của máy. Bảng dưới tổng hợp ba thông số này theo catalog:

Model Mâm xoay / vòng quấn Tải tối đa Chiều cao quấn tối đa
ICD-T1650F Mâm 1650 mm 2.000 kg 2.100 mm
ICD-Y1650F (có bánh xe) Mâm 1650 mm 1.500 kg 2.000 mm
ICD-X0MS, X0PS Mâm 1500-2400 mm (tùy chọn) 1.500 kg 2.000 mm
ICD-2000BF Mâm 1650 mm 2.000 kg 2.500 mm
Robopac TP3 Pallet đến 1400 x 1400 mm Không giới hạn 2.400 mm
ICD-S800E nằm ngang Vòng quấn 800 mm, hàng đường kính đến 600 mm Hàng đi qua băng chuyền Chiều dài không giới hạn

Với hàng xuất khẩu hoặc đi đường dài, mục tiêu cuối cùng là khối hàng không xô lệch khi xe phanh, vào cua. Ở châu Âu, độ vững của pallet hàng được thử theo tiêu chuẩn EUMOS 40509: đặt pallet lên bệ và tăng tốc ngang, thường ở mức 0,5 g; khối hàng đạt khi biến dạng đàn hồi không quá 10% và biến dạng vĩnh viễn không quá 5% chiều cao. Tiêu chuẩn này nằm trong Phụ lục III của Chỉ thị EU 2014/47/EU về kiểm tra xe tải trên đường. Máy có pre-stretch và lực căng ổn định giúp đạt độ vững này với ít màng hơn quấn tay.

0,5 g
Mức gia tốc ngang thường dùng khi thử theo EUMOS 40509
Tối đa 10%
Biến dạng đàn hồi cho phép của khối hàng
Tối đa 5%
Biến dạng vĩnh viễn cho phép

Tiêu chí 3: Mức độ tự động hóa cần thiết

Kho có nhân công ổn định và sản lượng vừa phải nên chọn bán tự động; kho thiếu người, chạy nhiều ca hoặc cần chất lượng quấn đồng đều nên chọn tự động hoàn toàn; kho tự động hóa cao chọn robot.

Mức độ tự động không phải lúc nào cũng càng cao càng tốt - điều này phụ thuộc vào cơ cấu nhân sự và quy trình kho của bạn. Xem thêm phân tích chi tiết về các loại máy quấn màng co thông dụng theo mức tự động hóa.

Bán tự động: Mâm tự xoay, nhân viên căng màng và điều chỉnh tay. Chi phí thấp, dễ bảo trì, nhân viên học nhanh. Phù hợp kho có nhân công ổn định, không muốn đầu tư lớn ban đầu.

Tự động hoàn toàn: Nhân viên chỉ đặt pallet và nhấn nút, máy tự quấn, tự cắt, tự dừng. Giảm 1-2 nhân công/ca, đảm bảo chất lượng quấn đồng đều. Chi phí đầu tư cao hơn 2-3 lần bán tự động nhưng tiết kiệm chi phí nhân công dài hạn.

Robot tự hành: Hoàn toàn không cần di chuyển pallet, robot tự đến và quấn tại chỗ. Phù hợp kho tự động hóa cao, hàng không thể di chuyển, hoặc cần tích hợp vào dây chuyền sản xuất. Chi phí đầu tư cao nhất.

Tiêu chí so sánh Bán tự động Tự động hoàn toàn Robot tự hành
Người vận hành Gắn đuôi màng, cắt màng bằng tay Chỉ đặt pallet, bấm nút Gắn màng, khởi động robot
Pallet có xoay không Có Có (mâm) hoặc không (cánh tay quay) Không
Nguồn điện 220 V 1 pha 220 V hoặc 380 V 3 pha Pin sạc hoặc 220 V
Hợp với Kho vừa và nhỏ Dây chuyền sản lượng lớn Hàng nặng, dễ vỡ, quấn tại chỗ

Tiêu chí 4: Diện tích và bố trí mặt bằng kho

Khu vực đặt máy mâm xoay tiêu chuẩn nên rộng ít nhất 3 x 3 m, có lối vào cho xe nâng và nguồn điện phù hợp; máy tích hợp băng chuyền phải được thiết kế cùng layout kho.

Nhiều doanh nghiệp bỏ qua tiêu chí này rồi mua máy về mới phát hiện không đặt vừa hoặc không đủ không gian vận hành an toàn.

Máy mâm xoay tiêu chuẩn (T1650F, X0MS) cần vùng trống tối thiểu 2×2m xung quanh mâm để nhân viên di chuyển an toàn và xử lý hàng hóa. Thực tế khuyến nghị dành ít nhất 3×3m cho toàn bộ khu vực quấn.

Máy tích hợp băng chuyền (T1800FZ) cần thiết kế layout từ đầu, không thể lắp vào kho đã có sẵn một cách tùy tiện. Robot tự hành cần hành lang di chuyển tối thiểu 80cm xung quanh pallet và không gian đủ rộng để robot quay đầu.

Một điểm thường bỏ qua: lối vào bằng xe nâng. Đảm bảo xe nâng có thể đưa pallet vào và lấy ra khỏi khu vực máy quấn mà không cản trở quy trình vận hành.

Xe nâng đưa máy quấn màng pallet xuống tại kho khách hàng khi bàn giao
Bàn giao máy quấn màng pallet tại kho khách hàng: lối đi cho xe nâng cần được tính từ khi chọn vị trí đặt máy.
Kích thước máy
T1650F khoảng 1900 x 1900 x 2400 mm; X0MS khoảng 2435 x 1650 x 2424 mm (catalog).
Nguồn điện
Máy mâm xoay phổ thông dùng 220 V 1 pha; R1800FZ-PL và S800E cần 380 V 3 pha.
Chiều cao trần
Cột máy cao khoảng 2,4 m, cần thêm khoảng trống khi nâng hạ kiện hàng.

Tiêu chí 5: Ngân sách đầu tư và tổng chi phí sở hữu

Tổng chi phí sở hữu gồm giá máy cộng màng PE, điện, bảo trì và linh kiện trong 3-5 năm; trong đó lượng màng tiêu thụ, phụ thuộc tỷ lệ pre-stretch, thường là khoản lớn nhất.

Giá mua máy chỉ là một phần của tổng chi phí. Giá máy quấn màng PE chênh lệch nhiều lần giữa các dòng; ICD báo giá theo cấu hình cụ thể. Nhưng cần tính thêm chi phí màng PE hàng tháng, chi phí điện, chi phí bảo trì và linh kiện trong 3-5 năm.

Máy bán tự động tiêu thụ màng PE nhiều hơn máy có hệ thống pre-stretch. Với kho quấn 100 pallet/ngày, chênh lệch chi phí màng giữa máy bán tự động và máy có pre-stretch 200% là một khoản đáng kể mỗi tháng, cộng dồn qua nhiều năm còn lớn hơn cả chênh lệch giá mua máy. Tính ROI thực tế trên 3 năm trước khi quyết định.

Nguyên lý pre-stretch kéo giãn màng trướcCuộn màng đi qua con lăn chậm rồi con lăn nhanh; con lăn nhanh quay nhanh gấp 3,5 lần nên 1 m màng thành 3,5 m trước khi quấn vào palletCuộn màngCon lăn chậmCon lăn nhanhPallet1 m màngthành 3,5 m (250%)Con lăn nhanh quay nhanh hơn 3,5 lầnMinh họa nguyên lý bộ kéo giãn màng trước (pre-stretch)

Pre-stretch là bộ hai con lăn quay lệch tốc độ, kéo giãn màng trước khi màng chạm vào hàng. Tỷ lệ 250% nghĩa là 1 m màng trên cuộn được kéo thành 3,5 m. Ví dụ tính cho một pallet 1000 x 1200 mm cao 1,5 m (chu vi 4,4 m), màng khổ 500 mm chồng mép 50%, quấn 6 vòng thân và thêm 4 vòng gia cố đáy, đỉnh: tổng khoảng 44 m màng đã quấn quanh hàng. Với màng dày 23 micromet, khổ 500 mm, mỗi mét màng cuộn nặng khoảng 10,6 g:

Tỷ lệ kéo giãn màng 1 m màng cuộn thành Màng cuộn cần cho 44 m quấn Khối lượng màng (khoảng)
Không kéo giãn trước 1 m 44 m 470 g
Pre-stretch 200% (S800E) 3 m 14,7 m 155 g
Pre-stretch 250% (X100, 2000BF) 3,5 m 12,6 m 135 g
Pre-stretch 300% (Robopac TP3) 4 m 11 m 115 g

Đây là phép tính lý thuyết để so sánh, chưa tính phần màng co lại sau khi ôm hàng và hao hụt đầu cuộn. Dù vậy, nó cho thấy vì sao máy có pre-stretch cao dùng ít màng hơn nhiều lần so với kéo màng không có bộ kéo giãn, và vì sao chênh lệch chi phí màng cộng dồn theo năm có thể vượt chênh lệch giá máy.

Ngoài ra, nguồn linh kiện thay thế là chi phí ẩn quan trọng. Máy Trung Quốc giá rẻ thường phải chờ 4-8 tuần nhập linh kiện khi hỏng hóc - mỗi tuần máy dừng là chi phí thuê nhân công thủ công hoặc mất đơn hàng. ICD luôn có sẵn linh kiện thay thế.

Kiểm tra cuộn màng máy trước khi mua
Cuộn màng phải khớp trục giá màng của máy: các dòng máy ICD dùng cuộn khổ 500 mm, lõi 76 mm (3 inch); máy 2000BF nhận cuộn đường kính ngoài tối đa 280 mm, nặng tối đa 16 kg. Màng cuộn máy LLDPE dày 20-30 micromet phù hợp với các dòng này.

Tiêu chí 6: Kế hoạch mở rộng và tích hợp hệ thống

Nếu dự kiến mở rộng kho hoặc triển khai WMS/ERP trong 2-5 năm, nên chọn máy có PLC, màn hình lập trình chương trình quấn và khả năng kết nối; nếu không, máy mâm xoay đơn giản là đủ.

Nếu doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng kho trong 2-3 năm tới, hoặc đang xây dựng hệ thống WMS/ERP, yếu tố này ảnh hưởng lớn đến lựa chọn dòng máy.

Máy bán tự động đơn giản không có khả năng kết nối với hệ thống quản lý. Robot Robopac TP3 có cổng kết nối API để tích hợp với WMS, nhận lệnh từ hệ thống trung tâm và báo cáo số liệu quấn màng theo thời gian thực.

Nếu kế hoạch là xây kho tự động hoàn toàn trong 5 năm tới, đầu tư robot Robopac ngay từ đầu sẽ tiết kiệm chi phí tích hợp sau này. Nếu không có kế hoạch tự động hóa lớn, máy mâm xoay đơn giản là lựa chọn thực tế hơn.

Tổng hợp: Chọn dòng máy theo tình huống

Bảng dưới gom 6 tiêu chí thành gợi ý dòng máy cho 6 tình huống phổ biến nhất.

Tình huống Dòng máy phù hợp Giá tham khảo
Kho nhỏ, <50 pallet/ngày, ngân sách hạn chế ICD-T1650F hoặc X0MS Liên hệ báo giá
Kho vừa, 50-150 pallet/ngày, hàng đều ICD-Y1650F hoặc X0PS Liên hệ báo giá
Kho lớn, 150-300 pallet/ngày, cần tự động ICD-2000BF hoặc T1800FZ Liên hệ báo giá
Hàng dễ vỡ, pallet >2 tấn, tích hợp dây chuyền Robot Robopac TP3 Liên hệ báo giá
Hàng dài (ống, thép, gỗ thanh) ICD-S800E nằm ngang Liên hệ báo giá
Máy quấn mini, kho nhỏ di động máy quấn màng mini Liên hệ báo giá

Hỏi đáp về chọn máy quấn màng co

Dưới đây là các câu hỏi khách hàng thường đặt ra khi chọn máy quấn màng co pallet.

Tôi không biết chọn T1650F hay Y1650F - hai máy giống nhau không?

Không giống nhau. T1650F tải 2.000kg, cột màng nâng điện, phù hợp vị trí cố định. Y1650F tải 1.500kg, có bánh xe di chuyển, phù hợp kho cần di chuyển máy linh hoạt. Hai máy cùng phân khúc giá, khác ở ưu tiên thiết kế.

Máy quấn màng co có bắt buộc phải mua màng PE của ICD không?

Không. Tất cả máy ICD tương thích màng PE tiêu chuẩn từ bất kỳ nhà cung cấp nào. ICD cung cấp màng PE đi kèm nếu bạn muốn mua trọn gói nhưng không bắt buộc.

Bao lâu thì máy quấn màng co hoàn vốn?

Phụ thuộc vào công suất sử dụng. Kho quấn 100 pallet/ngày, tiết kiệm 1 nhân công, khoản lương tiết kiệm được giúp máy hoàn vốn trong 4-5 tháng. Kho quấn 30 pallet/ngày có thể mất 12-18 tháng. Liên hệ ICD để tính ROI cụ thể cho kho của bạn.

4-5 tháng
Thời gian hoàn vốn ước tính khi kho quấn 100 pallet/ngày và giảm 1 nhân công
12-18 tháng
Thời gian hoàn vốn ước tính khi kho quấn 30 pallet/ngày

Mua máy quấn màng co ở đâu uy tín tại Hà Nội?

ICD Việt Nam là nhà sản xuất và phân phối máy quấn màng co pallet tại Hà Nội từ năm 2011. Xuất hóa đơn VAT đầy đủ, bảo hành 12-24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật trong ngày.

Cần dựa vào tiêu chí nào để chọn máy quấn màng co?

6 tiêu chí quan trọng: năng suất, loại hàng, mức tự động, diện tích, ngân sách và ROI.

Kho quấn dưới 100 pallet/ngày nên chọn loại máy nào?

Máy bán tự động là đủ đáp ứng nhu cầu cho kho có sản lượng dưới 100 pallet/ngày.

Kho quấn trên 200 pallet/ngày cần loại máy nào?

Cần máy tự động hoàn toàn hoặc robot Robopac để đáp ứng năng suất cao và ổn định.

Máy quấn màng co bán tự động khác tự động thế nào?

Máy bán tự động tự xoay mâm và nâng hạ giá màng, nhưng người vận hành phải gắn đuôi màng và cắt màng bằng tay. Máy tự động hoàn toàn tự kẹp, cắt màng và dừng sau khi quấn, nên chỉ cần đặt pallet và bấm nút; đổi lại giá đầu tư cao hơn khoảng 2-3 lần.

Máy quấn màng co thùng carton có dùng để quấn pallet được không?

Không nên. Máy quấn thùng carton như ICD-DBC800 được thiết kế cho kiện nhỏ đơn lẻ, mâm và chiều cao quấn không đủ cho pallet. Quấn pallet cần máy mâm xoay đường kính từ 1500-1650 mm trở lên, robot tự hành hoặc máy cánh tay quay.

Máy-quấn-ngang-ICD-S800E
Máy quấn màng nằm ngang ICD-S800E: dùng cho hàng dài, khác hẳn máy quấn thùng carton và máy quấn pallet.

Máy quấn màng co dùng màng dày bao nhiêu micromet?

Máy quấn pallet thường dùng màng cuộn máy LLDPE khổ 500 mm, dày khoảng 20-30 micromet, lõi 76 mm. Hàng nhẹ, carton đều dùng màng mỏng hơn trong khoảng này; hàng nặng, góc cạnh hoặc đi đường dài dùng màng dày hơn hoặc tăng số vòng gia cố.

Liên hệ tư vấn chọn máy

Đội ngũ ICD Việt Nam tư vấn miễn phí, không ràng buộc. Chỉ cần cung cấp 3 thông tin: số pallet/ngày, loại hàng hóa và ngân sách dự kiến - ICD sẽ đề xuất dòng máy phù hợp nhất.

Nguồn tham khảo

  • Cơ chế và ứng dụng màng co nhiệt (shrink wrap) trong đóng gói - Institute of Packaging Professionals (IoPP).
  • Wikipedia - Stretch wrap: phân biệt màng căng và màng co nhiệt.
  • EUMOS - Standard EUMOS 40509:2020, Test method for load unit rigidity.
  • Thông số kỹ thuật các dòng máy quấn màng và màng PE cuộn máy - catalog sản phẩm ICD Việt Nam.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam