Skip to content
Bài viết Pallet Gỗ

Gỗ Cao Su Ghép Thanh: Bảng Giá, Kích Thước & Tiêu Chuẩn (AA, AB, AC)

Tháng 2 5, 2026 — Lê Văn Thăng

Gỗ cao su ghép thanh là dòng vật liệu nội thất chủ đạo nhờ tính bền vững và giá thành hợp lý. Bài viết cung cấp chi tiết cách phân loại chất lượng theo tiêu chuẩn AA, AB, AC để người dùng chọn đúng loại ván cho từng vị trí nội thất.

Gỗ Cao Su Ghép Thanh: Bảng Giá, Kích Thước & Tiêu Chuẩn (AA, AB, AC)

1. Gỗ cao su ghép thanh là gì?

Gỗ cao su ghép thanh, hay còn gọi là ván ghép cao su, là thành phẩm của quá trình ghép các thanh gỗ tự nhiên có kích thước nhỏ lại với nhau. Những thanh gỗ này vốn được xẻ ra từ thân cây cao su sau khi đã hết chu kỳ lấy mủ, sau đó trải qua quy trình tẩm sấy nghiêm ngặt để đạt độ ẩm tiêu chuẩn từ 8% đến 12%.

Để tạo thành một tấm ván lớn vững chắc, các xưởng sản xuất sử dụng các loại keo kết dính đặc chủng như keo Urea Formaldehyde hoặc keo Phenol, kết hợp cùng công nghệ ép thủy lực áp suất cao. Sự liên kết này không chỉ giúp tận dụng nguồn gỗ mà còn triệt tiêu được hiện tượng cong vênh, co ngót thường thấy ở gỗ khối.

Hiện nay có hai kiểu ghép mộng phổ biến nhất:

  • Ghép mộng nằm: Các đường răng lược được ẩn bên trong thớ gỗ, trên bề mặt tấm ván chỉ thấy các đường chỉ ghép mảnh mai. Đây là kiểu ghép có tính thẩm mỹ cao nhất, thường được ưu tiên cho các bề mặt lộ diện như mặt bàn hay cánh tủ.
  • Ghép mộng đứng: Phần răng lược hiện rõ lên trên bề mặt tấm ván giống như những chiếc lược cài vào nhau. Kiểu ghép này mang lại sự chắc chắn tuyệt đối về mặt cơ học cho tấm ván nhưng lại kém tinh tế hơn về mặt nhìn.

2. Tiêu chuẩn chất lượng gỗ cao su ghép

Việc hiểu rõ các ký hiệu AA, AB, AC là chìa khóa để bạn tối ưu hóa chi phí khi đặt đóng nội thất. Mỗi tiêu chuẩn sẽ phản ánh độ hoàn thiện của bề mặt tấm ván.

2.1. Tiêu chuẩn AA: Đỉnh cao hoàn thiện cho xuất khẩu

Đây là phân khúc cao cấp nhất trong dòng ván ghép. Tiêu chuẩn AA yêu cầu cả hai mặt của tấm ván đều phải đẹp hoàn hảo. Bề mặt không được phép có các mắt chết (mắt gỗ đen, mục), không có các đường chỉ đen hay vết nứt nhỏ. Màu sắc giữa các thanh gỗ được tuyển chọn để có độ đồng đều cao nhất.

Ứng dụng của loại ván này thường dành cho những sản phẩm nội thất cao cấp hoặc đồ dùng mà cả hai mặt đều lộ ra ngoài như cửa phòng, mặt bàn trà, hoặc các kệ sách mở không có hậu.

2.2. Tiêu chuẩn AB: Giải pháp cân bằng giữa thẩm mỹ và giá thành

Loại ván này có sự phân hóa giữa hai mặt. Mặt A là mặt đẹp tuyệt đối tương đương tiêu chuẩn AA. Trong khi đó, mặt B cho phép có một số lỗi nhỏ như mắt sống (mắt gỗ chắc, không mục), các đường chỉ đen ngắn hoặc độ lệch màu nhẹ giữa các thanh gỗ. Tuy nhiên, bề mặt mặt B vẫn đảm bảo độ phẳng mịn và chắc chắn.

Loại ván AB cực kỳ phổ biến trong sản xuất tủ quần áo hoặc tủ bếp. Người thợ sẽ quay mặt A ra phía ngoài để đảm bảo thẩm mỹ và mặt B vào bên trong để tiết kiệm chi phí mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của sản phẩm.

2.3. Tiêu chuẩn AC và BC: Sự lựa chọn kinh tế cho ván cốt

Tiêu chuẩn AC có mặt A đẹp nhưng mặt C lại có khá nhiều lỗi như mắt chết lớn, lỗ rỗng nhỏ hoặc màu sắc không đều. Loại ván này không dùng cho các bề mặt lộ diện. Thay vào đó, chúng được sử dụng để làm ván lót sàn, làm phần khung khuất của sofa hoặc dùng làm cốt ván để phủ thêm các lớp vật liệu khác như tấm nhựa hay lớp gỗ mỏng bên trên.

3. Kích thước và độ dày tiêu chuẩn của ván ghép cao su

Kích thước chuẩn quốc tế của một tấm ván cao su ghép thường là 1220 x 2440 mm, tương đương với kích thước của các loại ván công nghiệp khác như gỗ ép hay gỗ dán, giúp thợ mộc dễ dàng tính toán định mức và cắt xẻ bằng máy CNC.

Về độ dày, thị trường phân chia rất rõ ràng theo mục đích sử dụng:

Độ dày 8mm và 10mm: Thường dùng để làm hậu tủ, đáy ngăn kéo hoặc trang trí ốp tường mỏng.

Độ dày 12mm và 15mm: Đây là kích thước lý tưởng để làm các ngăn chia trong tủ, làm kệ sách nhỏ hoặc làm thùng tủ bếp.

Độ dày 17mm và 18mm: Đây là loại độ dày phổ biến nhất hiện nay. Chúng được dùng để làm mặt bàn làm việc, cánh cửa tủ quần áo, giường ngủ và mặt bậc cầu thang.

Các độ dày lớn hơn từ 20mm đến 35mm thường được ghép theo đơn đặt hàng riêng, phục vụ cho các chi tiết cần sức chịu tải lớn như mặt bàn ăn lớn hoặc các cấu kiện trang trí ngoại cỡ.

4. Bảng giá gỗ cao su ghép thanh tham khảo tại kho

Giá ván gỗ thường biến động theo giá phôi gỗ thô và chi phí năng lượng tẩm sấy. Dưới đây là bảng giá tham khảo tại các tổng kho khu vực Bình Dương và Đồng Nai cho năm nay:

Độ dày (mm)Tiêu chuẩn chất lượngĐơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
12mmAA580.000
12mmAB520.000
15mmAA665.000
15mmAB610.000
17mmAA710.000
18mmAA750.000
18mmAB680.000
18mmAC (Ván cốt)550.000

Lưu ý: Bảng giá này áp dụng cho quy cách chuẩn 1220x2440mm. Nếu khách hàng đặt hàng quy cách riêng hoặc các loại ván phủ màu sẵn, mức giá sẽ có sự thay đổi.

5. So sánh gỗ cao su ghép với ván công nghiệp MDF và MFC

Nhiều người thường phân vân giữa việc chọn gỗ cao su ghép thanh và các loại ván ép như MDF hay MFC. Thực tế, gỗ cao su ghép vẫn giữ được bản chất của gỗ tự nhiên nên sở hữu những đặc tính vượt trội.

Về độ bền và chịu lực: Gỗ cao su ghép có cấu trúc sợi gỗ liên kết tự nhiên nên khả năng chịu lực uốn và bám vít tốt hơn hẳn MDF. Trong môi trường ẩm ướt như bếp, gỗ cao su ghép thanh cũng ít bị trương nở hay mủn hơn so với các loại ván công nghiệp gốc dăm gỗ.

Về khả năng gia công: Khác với MDF vốn chỉ có thể cắt và dán cạnh bằng chỉ nhựa, gỗ cao su ghép có thể bào, soi mộng, phay chỉ cạnh hoặc tạo hình hoa văn phức tạp trực tiếp lên bề mặt gỗ. Điều này mang lại vẻ đẹp tinh tế và thủ công cho món đồ nội thất.

Về giá thành: Dù gỗ cao su đắt hơn ván công nghiệp khoảng 20 đến 30%, nhưng giá trị sử dụng và tuổi thọ sản phẩm mang lại hoàn toàn xứng đáng với mức đầu tư này.

6. Mua gỗ cao su ghép ở đâu uy tín?

Khi tìm kiếm nguồn cung cấp gỗ cao su ghép, bạn nên ưu tiên những kho ván lớn có hệ thống kho bãi khô ráo và chính sách bảo hành rõ ràng. Một nhà cung cấp uy tín sẽ cam kết về độ ẩm của ván (thường dưới 12%) để đảm bảo ván không bị cong vênh sau khi lắp đặt vào nhà.

Ngoài ra, bạn cũng nên kiểm tra kỹ chất lượng keo ghép thông qua việc quan sát các đường nối. Một tấm ván tốt sẽ có đường ghép khít, không lộ khe hở và không có mùi hóa chất quá nồng nặc. Nếu mua số lượng lớn cho công trình, hãy yêu cầu đơn vị cung cấp cho xem các chứng chỉ về tiêu chuẩn an toàn cho người dùng để đảm bảo sức khỏe lâu dài.


Bài viết liên quan

Giấy Chứng Nhận Hun Trùng: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết

Giấy chứng nhận hun trùng là loại giấy tờ cần phải có khi xuất khẩu pallet gỗ cũng như các mặt hàng tương đương ra nước ngoài. Đây là tất cả những gì bạn cần biết về chứng thư hun trùng.

Pallet gỗ chịu được bao nhiêu kg? Cách tính tải trọng pallet

Pallet gỗ chịu được bao nhiêu kg? Tính toán tải trọng pallet gỗ là bước quan trọng trước khi lên kế hoạch đầu tư pallet gỗ cho kho hàng.

Công ty pallet gỗ: Top 5 công ty uy tín nhất tại Việt Nam

Tìm kiếm đối tác cung cấp pallet gỗ uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả. Bài viết này sẽ giới thiệu top 5 công ty pallet gỗ hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật với chất lượng sản phẩm, dịch vụ chuyên nghiệp và giá thành cạnh tranh, giúp doanh nghiệp bạn có lựa chọn tốt nhất.

Top 10 Công Ty Bán Tấm Pallet Gỗ Giá Rẻ TPHCM

Bạn đang tìm kiếm các công ty uy tín bán tấm pallet gỗ giá rẻ tại TP.HCM? Bài viết này sẽ tổng hợp top 10 địa chỉ hàng đầu, chuyên cung cấp pallet gỗ chất lượng với mức giá cạnh tranh, giúp bạn dễ dàng lựa chọn đối tác phù hợp cho nhu cầu kinh doanh của mình.

Tổng Quan Văn Bản 07/VBHN-BNNPTNT (2016) Và Tác Động Đến Xuất Khẩu Pallet Gỗ

Văn bản hợp nhất số 07/VBHN-BNNPTNT (2016) có ảnh hưởng lớn đến việc xuất khẩu pallet gỗ. Bài viết này sẽ phân tích tổng quan các quy định quan trọng, làm rõ tác động trực tiếp của văn bản đến tiêu chuẩn, quy trình và thủ tục xuất khẩu, giúp các doanh nghiệp nắm vững yêu cầu pháp lý.

Dấu IPPC là gì và nhiệm vụ của nó trong ngành pallet gỗ

Dấu IPPC là "hộ chiếu" thiết yếu giúp hàng hóa lưu thông suôn sẻ qua biên giới. Bài viết này sẽ làm rõ dấu IPPC, nhiệm vụ và tầm quan trọng của nó đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Trợ lý ICD