Skip to content
Bài Viết Pallet Gỗ

1 Khối Gỗ Cao Su Nặng Bao Nhiêu Kg? Bảng Trọng Lượng Chuẩn

Tháng 6 1, 2026 — Lê Văn Thăng

1 khối gỗ cao su bằng bao nhiêu kg? Cập nhật bảng trọng lượng riêng của gỗ cao su tươi và gỗ sấy khô (12%) để tính tải trọng xe container chính xác nhất.

1 Khối Gỗ Cao Su Nặng Bao Nhiêu Kg? Bảng Trọng Lượng Chuẩn

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 27/2026

Tóm tắt nội dung chính:

Trọng lượng của một mét khối (1m3) gỗ cao su phụ thuộc hoàn toàn vào độ ẩm của gỗ.

Gỗ cao su tươi vừa khai thác thường nặng từ 700 đến 800 kg/m3 do chứa nhiều mủ và nước. Trong khi đó, gỗ cao su đã qua sấy đạt độ ẩm tiêu chuẩn (12-15%) chỉ nặng khoảng 550 đến 650 kg/m3.

Việc nắm rõ các thông số này giúp doanh nghiệp tối ưu cước vận chuyển và tránh tình trạng xe bị quá tải khi đóng hàng container.

1. Trả lời ngay: 1m3 gỗ cao su nặng bao nhiêu kg?

gỗ cao su có bị mối mọt không

Để tính toán chính xác, chúng ta cần chia gỗ cao su thành hai trạng thái dựa trên quy trình xử lý.

1.1. Gỗ cao su tươi (Green Wood)

Trọng lượng: Dao động từ 700 – 800 kg/m3.

Đây là loại gỗ vừa mới hạ từ vườn, chưa qua xử lý nhiệt. Lúc này, các tế bào gỗ vẫn còn chứa đầy mủ và nước tự nhiên, khiến gỗ rất nặng và dễ bị nấm mốc tấn công. Con số này thường được các chủ vườn và thương lái dùng để tính toán tải trọng xe chở gỗ nguyên liệu từ rừng về nhà máy cưa xẻ.

1.2. Gỗ cao su sấy khô (Kiln Dried Wood)

Trọng lượng: Dao động từ 550 – 650 kg/m3 (ở độ ẩm tiêu chuẩn 12-15%).

Đây là con số “vàng” mà bộ phận thu mua và logistics cần quan tâm. Sau khi đi qua lò sấy công nghiệp, nước trong gỗ bị rút đi, giúp trọng lượng giảm xuống đáng kể. Gỗ lúc này trở nên ổn định về kích thước, nhẹ hơn nhưng lại có khả năng chịu lực tốt hơn. Sử dụng gỗ sấy giúp giảm trọng lượng tịnh của kiện hàng, từ đó tiết kiệm chi phí vận chuyển.

2. Tại sao cần biết trọng lượng riêng của gỗ cao su?

Việc nắm chắc thông số kg/m3 không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là bài toán kinh tế trực tiếp cho doanh nghiệp.

  • Tính cước vận chuyển (Logistics Cost): Biết chính xác trọng lượng giúp bạn lựa chọn loại xe tải phù hợp. Nếu tính toán sai, bạn có thể phải đối mặt với việc bị phạt do quá tải hoặc lãng phí tiền bạc khi thuê xe quá lớn so với khối lượng thực tế.
  • Tối ưu số lượng Pallet trên Container: Một container 40ft thường có giới hạn tải trọng hàng hóa khoảng 28 tấn. Nếu bạn dùng pallet làm từ gỗ tươi hoặc gỗ sấy không kỹ, tổng trọng lượng pallet sẽ chiếm một phần lớn tải trọng cho phép, khiến bạn không thể xếp thêm hàng hóa. Pallet gỗ cao su sấy kỹ của ICD giúp giải phóng tải trọng, cho phép bạn xếp được nhiều sản phẩm hơn trong mỗi chuyến đi.

3. So sánh trọng lượng gỗ cao su với các loại gỗ khác

so sánh trọng lượng pallet gỗ

Việc so sánh giúp bạn nhận diện được ưu thế của gỗ cao su trong việc cân bằng giữa độ bền và trọng lượng. Bảng dưới đây dựa trên gỗ đã sấy khô về độ ẩm 12%.

  • Loại gỗ: Gỗ Thông (Pine)

Trọng lượng: 450 – 500 kg/m3

Đặc điểm: Nhẹ nhất, mềm.

Ứng dụng: Phù hợp cho hàng vận chuyển đường hàng không cần giảm trọng lượng tối đa.

  • Loại gỗ: Gỗ Cao Su (Rubberwood)

Trọng lượng: 550 – 650 kg/m3

Đặc điểm: Đầm, chắc, độ bền cơ học cao.

Ứng dụng: Phù hợp cho hàng đường biển, đóng pallet kê hàng kho bãi, xuất khẩu.

  • Loại gỗ: Gỗ Keo (Acacia)

Trọng lượng: 650 – 750 kg/m3

Đặc điểm: Nặng và cứng nhất.

Ứng dụng: Kê các loại máy móc siêu trường siêu trọng, hàng hóa cực nặng.

4. Công thức tính trọng lượng 1 cái Pallet gỗ cao su

Dành cho cán bộ kho hoặc nhân viên thu mua muốn kiểm tra nhanh hàng hóa khi nhập kho. Một chiếc pallet quá nặng thường là dấu hiệu của việc gỗ chưa được sấy đạt chuẩn.

Công thức: Trọng lượng = Tổng thể tích nan gỗ (m3) x Khối lượng riêng (600 kg/m3).

Ví dụ thực tế cho Pallet kích thước 1200x1000mm:

Thông thường, một chiếc pallet gỗ cao su tiêu chuẩn sẽ có tổng thể tích gỗ dao động khoảng 0.03 đến 0.04 m3. Khi nhân với khối lượng riêng trung bình, một chiếc pallet gỗ cao su đạt chuẩn thường nặng khoảng 18 – 25 kg tùy vào độ dày của nan gỗ là 15mm hay 20mm.

Mẹo nhỏ: Pallet càng nhẹ (nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và chịu lực) thì càng giúp doanh nghiệp tiết kiệm được nhiều tiền vận chuyển cho khách hàng, đặc biệt là các đơn hàng xuất khẩu đi xa.

Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá

  • Hotline 1: 0983 797 186
  • Hotline 2: 0903 459 180
  • Hotline 3: 0905 859 186

Chat với tư vấn viên

5. Kết luận

Gỗ cao su tại ICD luôn được cam kết xử lý sấy trong khoang sấy công nghiệp để đưa về độ ẩm chuẩn 12-15%. Điều này không chỉ giúp giảm trọng lượng tối đa để tối ưu chi phí vận tải mà còn giúp sản phẩm không bị biến dạng, cong vênh hay mối mọt trong quá trình lưu kho.

Nếu bạn đang tìm kiếm phương án đóng gói tối ưu, hãy liên hệ với ICD để được tư vấn chi tiết về các dòng pallet gỗ cao su sấy khô, giúp doanh nghiệp của bạn tiết kiệm chi phí hậu cần một cách hiệu quả nhất.


Bài viết liên quan

một khối gỗ keo nặng bao nhiêu cân
Một khối gỗ keo nặng bao nhiêu cân?

Một khối gỗ keo nặng bao nhiêu cân? ICD Việt Nam sẽ giúp các bạn tính toán và tìm hiểu chủ đề này dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi.

quy trình tẩm sấy gỗ cao su
Quy Trình Tẩm Sấy Gỗ Cao Su: Bí Quyết Chống Mối Mọt 100%

Tìm hiểu quy trình sấy gỗ cao su đạt chuẩn xuất khẩu. Công nghệ tẩm áp lực chân không (Vacuum Impregnation) và sấy lò hơi giúp gỗ cao su bền bỉ, không cong.

Pallet gỗ (7)
Một Khối Gỗ Thông Nặng Bao Nhiêu Kg?

Một khối gỗ Thông nặng bao nhiêu kg? Đây là câu hỏi quan trọng giúp bạn tính toán chi phí vận chuyển, lưu trữ và sản xuất.

Pallet gỗ (8)
Methyl Bromide Là Gì? Có Bị Cấm Không?

Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về Methyl Bromide, vai trò của nó trong khử trùng và những quy định pháp lý hiện hành, giúp bạn hiểu rõ về các tiêu.

gỗ cao su ghép thanh
Gỗ Cao Su Ghép Thanh: Bảng Giá, Kích Thước & Tiêu Chuẩn (AA, AB, AC)

Gỗ cao su ghép thanh là dòng vật liệu nội thất chủ đạo nhờ tính bền vững và giá thành hợp lý.

thumb so sánh gỗ cao su với gỗ xoan đào
So Sánh Gỗ Cao Su và Gỗ Xoan Đào: Khác Biệt Giá Cả & Độ Bền

So sánh gỗ cao su và gỗ xoan đào. Gỗ cao su thích hợp cho công nghiệp. Gỗ xoan đào phù hợp cho nội thất. Chi tiết trong bài viết này.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam