Tóm tắt nội dung chính:
Gỗ cao su thuộc Nhóm VII trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, đặc trưng bởi tỷ trọng nhẹ và thớ gỗ mềm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực công nghiệp và logistics, đây lại là loại gỗ chiến lược nhờ khả năng bám đinh vít tuyệt vời và độ dẻo dai chịu va đập tốt hơn gỗ thông.
Bài viết sẽ giải mã vì sao gỗ nhóm 7 này lại là tiêu chuẩn vàng cho các loại pallet xuất khẩu, thùng kiện máy móc và giải pháp đóng gói hàng hóa tại ICD Việt Nam.
Mục lục
1. Trả lời nhanh: Gỗ cao su thuộc nhóm mấy?
Theo bảng phân loại nhóm gỗ tiêu chuẩn của Việt Nam, gỗ cao su được xếp chính thức vào Nhóm VII.
Đây là nhóm dành cho các loại gỗ nhẹ, sức chịu lực tự nhiên ở mức trung bình và dễ bị tác động bởi mối mọt khi còn tươi. Nếu xét trên thang điểm về độ cứng và tỷ trọng để làm nhà hay cột kèo, gỗ cao su rõ ràng không thể so sánh với các loại gỗ nhóm I hay II như Lim, Táu.
Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp phụ trợ và đóng gói, việc thuộc Nhóm VII lại mang đến những lợi thế riêng biệt. Tỷ trọng nhẹ giúp giảm trọng lượng của pallet và thùng kiện, từ đó tiết kiệm chi phí cước vận chuyển (đặc biệt là đường hàng không) mà vẫn đảm bảo được các yêu cầu kỹ thuật về đóng gói hàng hóa.
2. Tại sao Gỗ Nhóm 7 lại là “Vua” của ngành PalLet và Đóng gói?

Có một thực tế là các doanh nghiệp xuất khẩu lớn tại Việt Nam hiện nay đều ưu tiên sử dụng pallet gỗ cao su thay vì gỗ keo hay gỗ tạp. Dưới đây là những lý do kỹ thuật khiến loại gỗ nhóm thấp này đánh bại các đối thủ trong mảng công nghiệp.
2.1. Độ dẻo dai và khả năng đàn hồi
Trong môi trường kho vận, pallet thường xuyên bị xe nâng va chạm hoặc chịu lực rung lắc khi vận chuyển container. Gỗ nhóm I rất cứng nhưng giòn, dễ bị nứt toác khi chịu lực chấn động đột ngột. Ngược lại, gỗ cao su nhóm VII có cấu trúc sợi gỗ đan xen dày, mang lại tính đàn hồi tự nhiên.
Khi xe nâng càng vào pallet, gỗ cao su có xu hướng hấp thụ lực và đàn hồi lại thay vì gãy vỡ. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng pallet trong quá trình quay vòng, tiết kiệm chi phí thay mới cho doanh nghiệp.
2.2. Khả năng bám đinh vít vượt trội
Đây là yếu tố sống còn đối với một chiếc pallet chất lượng. Gỗ cao su có thớ gỗ mịn và dày, giúp giữ chặt các đinh xoắn liên kết giữa các thanh nan và cục gù. Các loại gỗ tạp khác thường bị nứt đầu khi đóng đinh hoặc lỏng đinh sau một thời gian sử dụng, làm pallet bị xộc xệch, gây nguy hiểm cho hàng hóa bên trên. Gỗ cao su khắc phục hoàn toàn nhược điểm này, tạo nên những kết cấu kiện hàng vô cùng chắc chắn.
2.3. Quy trình xử lý đạt chuẩn ISPM 15
Gỗ cao su nguyên liệu tại các nhà máy của ICD Việt Nam đều trải qua quy trình tẩm thuốc áp lực và sấy công nghiệp. Quá trình này không chỉ giúp gỗ cứng hơn (hóa tính biến đổi) mà còn triệt tiêu hoàn toàn ấu trùng mối mọt và nấm mốc. Nhờ đó, pallet gỗ cao su dễ dàng đạt chứng nhận kiểm dịch thực vật ISPM 15, tấm vé thông hành bắt buộc để hàng hóa được phép nhập khẩu vào các thị trường khó tính như Mỹ, Châu Âu hay Úc.
3. So sánh Gỗ Cao Su với các loại gỗ nguyên liệu khác trong công nghiệp
Để thấy rõ giá trị của gỗ cao su nhóm VII, chúng ta hãy so sánh nó với hai đối thủ chính trong ngành pallet là Gỗ Thông và Gỗ Keo.

| Tiêu chí | Gỗ Cao Su (Nhóm VII) | Gỗ Thông (Nhập khẩu/Nội địa) | Gỗ Keo (Tràm) |
|---|---|---|---|
| Độ cứng | Trung bình, dẻo | Mềm, nhẹ | Cứng, giòn |
| Bề mặt | Mịn, sáng, ít mắt chết | Nhiều mắt, thớ to | Thô, màu tối, dễ nứt |
| Chống nấm mốc | Tốt (sau tẩm sấy) | Dễ bị mốc xanh nếu ẩm | Khá tốt |
| Khả năng chịu tải | Tải trọng động cao | Tải trọng trung bình | Tải trọng tĩnh cao |
| Giá thành | Hợp lý, ổn định | Cao (nếu là thông nhập) | Rẻ nhất |
Gỗ thông thường được ưa chuộng vì vân đẹp nhưng giá thành cao và mềm hơn, chịu tải kém hơn gỗ cao su. Gỗ keo tuy cứng và rẻ nhưng lại hay bị cong vênh, nứt đầu đinh và bề mặt thô ráp dễ làm trầy xước bao bì hàng hóa. Gỗ cao su cân bằng được tất cả các yếu tố: đủ cứng để chịu tải nặng, bề mặt đủ mịn để bảo vệ hàng hóa và giá thành đủ tốt để tối ưu chi phí logistics.
4. Ứng dụng thực tế của Gỗ Cao Su tại ICD Việt Nam
Tại ICD Việt Nam, chúng tôi khai thác tối đa đặc tính của loại gỗ nhóm VII này để tạo ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao.
- Pallet gỗ cao su 2 hướng nâng và 4 hướng nâng:

Đây là dòng sản phẩm chủ lực. Nhờ độ liên kết tốt của thớ gỗ, chúng tôi có thể sản xuất các loại pallet chịu tải trọng động lên tới 1.5 – 2 tấn, phục vụ cho việc lưu kho trên kệ racking hoặc xếp chồng hàng hóa trong container.
- Thùng kiện gỗ và thùng bao bì:

Đối với các máy móc cơ khí chính xác hoặc linh kiện điện tử cần bảo vệ nghiêm ngặt, gỗ cao su xẻ thanh sấy khô là vật liệu lý tưởng để đóng thùng. Gỗ không tiết ra nhựa (như gỗ dầu) nên không làm bẩn máy móc, đồng thời độ ẩm thấp (8-12%) giúp chống rỉ sét cho thiết bị bên trong.
- Thanh nan, đố khuyết, cục gù:

Chúng tôi cũng cung cấp các linh kiện rời từ gỗ cao su đã qua sơ chế để các đơn vị tự đóng gói hoặc chèn lót hàng hóa (dunnage) trong container, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển đường biển.
5. Kết luận
Việc gỗ cao su thuộc Nhóm VII không làm giảm đi giá trị của nó trong ngành công nghiệp phụ trợ. Trái lại, chính những đặc tính vật lý của nhóm gỗ này khi kết hợp với công nghệ xử lý hiện đại đã tạo nên một vật liệu đóng gói hoàn hảo.
Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp pallet bền bỉ, chịu tải tốt và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, gỗ cao su chính là sự lựa chọn kinh tế và kỹ thuật tối ưu nhất. Tại ICD Việt Nam, chúng tôi cam kết cung cấp nguồn gỗ cao su chuẩn mực, đã qua kiểm định nghiêm ngặt để bảo vệ an toàn cho hàng hóa của bạn trên mọi hành trình.
