Skip to content
Bài viết Pallet Gỗ

Gỗ Cao Su Thuộc Nhóm Mấy? Sự Thật Ít Biết Về “Gỗ Nhóm 7”

Tháng 2 9, 2026 — Lê Văn Thăng

Gỗ cao su thuộc nhóm mấy? Tại sao gỗ nhóm VII lại được ICD Việt Nam chọn làm nguyên liệu chính cho pallet và thùng kiện gỗ? Xem ngay đánh giá kỹ thuật và ưu điểm chịu tải thực tế.

Gỗ Cao Su Thuộc Nhóm Mấy? Sự Thật Ít Biết Về “Gỗ Nhóm 7”

Tóm tắt nội dung chính:

Gỗ cao su thuộc Nhóm VII trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, đặc trưng bởi tỷ trọng nhẹ và thớ gỗ mềm. Tuy nhiên, trong lĩnh vực công nghiệp và logistics, đây lại là loại gỗ chiến lược nhờ khả năng bám đinh vít tuyệt vời và độ dẻo dai chịu va đập tốt hơn gỗ thông.

Bài viết sẽ giải mã vì sao gỗ nhóm 7 này lại là tiêu chuẩn vàng cho các loại pallet xuất khẩu, thùng kiện máy móc và giải pháp đóng gói hàng hóa tại ICD Việt Nam.

1. Trả lời nhanh: Gỗ cao su thuộc nhóm mấy?

Theo bảng phân loại nhóm gỗ tiêu chuẩn của Việt Nam, gỗ cao su được xếp chính thức vào Nhóm VII.

Đây là nhóm dành cho các loại gỗ nhẹ, sức chịu lực tự nhiên ở mức trung bình và dễ bị tác động bởi mối mọt khi còn tươi. Nếu xét trên thang điểm về độ cứng và tỷ trọng để làm nhà hay cột kèo, gỗ cao su rõ ràng không thể so sánh với các loại gỗ nhóm I hay II như Lim, Táu.

Tuy nhiên, trong ngành công nghiệp phụ trợ và đóng gói, việc thuộc Nhóm VII lại mang đến những lợi thế riêng biệt. Tỷ trọng nhẹ giúp giảm trọng lượng của pallet và thùng kiện, từ đó tiết kiệm chi phí cước vận chuyển (đặc biệt là đường hàng không) mà vẫn đảm bảo được các yêu cầu kỹ thuật về đóng gói hàng hóa.

2. Tại sao Gỗ Nhóm 7 lại là “Vua” của ngành PalLet và Đóng gói?

gỗ cao su thuộc nhóm mấy

Có một thực tế là các doanh nghiệp xuất khẩu lớn tại Việt Nam hiện nay đều ưu tiên sử dụng pallet gỗ cao su thay vì gỗ keo hay gỗ tạp. Dưới đây là những lý do kỹ thuật khiến loại gỗ nhóm thấp này đánh bại các đối thủ trong mảng công nghiệp.

2.1. Độ dẻo dai và khả năng đàn hồi

Trong môi trường kho vận, pallet thường xuyên bị xe nâng va chạm hoặc chịu lực rung lắc khi vận chuyển container. Gỗ nhóm I rất cứng nhưng giòn, dễ bị nứt toác khi chịu lực chấn động đột ngột. Ngược lại, gỗ cao su nhóm VII có cấu trúc sợi gỗ đan xen dày, mang lại tính đàn hồi tự nhiên.

Khi xe nâng càng vào pallet, gỗ cao su có xu hướng hấp thụ lực và đàn hồi lại thay vì gãy vỡ. Điều này giúp giảm thiểu tỷ lệ hư hỏng pallet trong quá trình quay vòng, tiết kiệm chi phí thay mới cho doanh nghiệp.

2.2. Khả năng bám đinh vít vượt trội

Đây là yếu tố sống còn đối với một chiếc pallet chất lượng. Gỗ cao su có thớ gỗ mịn và dày, giúp giữ chặt các đinh xoắn liên kết giữa các thanh nan và cục gù. Các loại gỗ tạp khác thường bị nứt đầu khi đóng đinh hoặc lỏng đinh sau một thời gian sử dụng, làm pallet bị xộc xệch, gây nguy hiểm cho hàng hóa bên trên. Gỗ cao su khắc phục hoàn toàn nhược điểm này, tạo nên những kết cấu kiện hàng vô cùng chắc chắn.

2.3. Quy trình xử lý đạt chuẩn ISPM 15

Gỗ cao su nguyên liệu tại các nhà máy của ICD Việt Nam đều trải qua quy trình tẩm thuốc áp lực và sấy công nghiệp. Quá trình này không chỉ giúp gỗ cứng hơn (hóa tính biến đổi) mà còn triệt tiêu hoàn toàn ấu trùng mối mọt và nấm mốc. Nhờ đó, pallet gỗ cao su dễ dàng đạt chứng nhận kiểm dịch thực vật ISPM 15, tấm vé thông hành bắt buộc để hàng hóa được phép nhập khẩu vào các thị trường khó tính như Mỹ, Châu Âu hay Úc.

3. So sánh Gỗ Cao Su với các loại gỗ nguyên liệu khác trong công nghiệp

Để thấy rõ giá trị của gỗ cao su nhóm VII, chúng ta hãy so sánh nó với hai đối thủ chính trong ngành pallet là Gỗ Thông và Gỗ Keo.

Tiêu chíGỗ Cao Su (Nhóm VII)Gỗ Thông (Nhập khẩu/Nội địa)Gỗ Keo (Tràm)
Độ cứngTrung bình, dẻoMềm, nhẹCứng, giòn
Bề mặtMịn, sáng, ít mắt chếtNhiều mắt, thớ toThô, màu tối, dễ nứt
Chống nấm mốcTốt (sau tẩm sấy)Dễ bị mốc xanh nếu ẩmKhá tốt
Khả năng chịu tảiTải trọng động caoTải trọng trung bìnhTải trọng tĩnh cao
Giá thànhHợp lý, ổn địnhCao (nếu là thông nhập)Rẻ nhất

Gỗ thông thường được ưa chuộng vì vân đẹp nhưng giá thành cao và mềm hơn, chịu tải kém hơn gỗ cao su. Gỗ keo tuy cứng và rẻ nhưng lại hay bị cong vênh, nứt đầu đinh và bề mặt thô ráp dễ làm trầy xước bao bì hàng hóa. Gỗ cao su cân bằng được tất cả các yếu tố: đủ cứng để chịu tải nặng, bề mặt đủ mịn để bảo vệ hàng hóa và giá thành đủ tốt để tối ưu chi phí logistics.

4. Ứng dụng thực tế của Gỗ Cao Su tại ICD Việt Nam

Tại ICD Việt Nam, chúng tôi khai thác tối đa đặc tính của loại gỗ nhóm VII này để tạo ra các sản phẩm công nghiệp chất lượng cao.

  • Pallet gỗ cao su 2 hướng nâng và 4 hướng nâng:

Đây là dòng sản phẩm chủ lực. Nhờ độ liên kết tốt của thớ gỗ, chúng tôi có thể sản xuất các loại pallet chịu tải trọng động lên tới 1.5 – 2 tấn, phục vụ cho việc lưu kho trên kệ racking hoặc xếp chồng hàng hóa trong container.

  • Thùng kiện gỗ và thùng bao bì:
thùng kiện gỗ và thùng bao bì

Đối với các máy móc cơ khí chính xác hoặc linh kiện điện tử cần bảo vệ nghiêm ngặt, gỗ cao su xẻ thanh sấy khô là vật liệu lý tưởng để đóng thùng. Gỗ không tiết ra nhựa (như gỗ dầu) nên không làm bẩn máy móc, đồng thời độ ẩm thấp (8-12%) giúp chống rỉ sét cho thiết bị bên trong.

  • Thanh nan, đố khuyết, cục gù:

Chúng tôi cũng cung cấp các linh kiện rời từ gỗ cao su đã qua sơ chế để các đơn vị tự đóng gói hoặc chèn lót hàng hóa (dunnage) trong container, đảm bảo an toàn tuyệt đối trong quá trình vận chuyển đường biển.

Pallet gỗ EPAL 6 tiêu chuẩn Châu Âu - ICD Việt Nam
Mới nhất

Xem thêm các sản phẩm pallet gỗ của ICD Việt Nam

  • Đủ chứng nhận hun trùng
  • Hỗ trợ vận chuyển
  • Tư vấn 24/7
Xem ngay

5. Kết luận

Việc gỗ cao su thuộc Nhóm VII không làm giảm đi giá trị của nó trong ngành công nghiệp phụ trợ. Trái lại, chính những đặc tính vật lý của nhóm gỗ này khi kết hợp với công nghệ xử lý hiện đại đã tạo nên một vật liệu đóng gói hoàn hảo.

Đối với các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp pallet bền bỉ, chịu tải tốt và đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu, gỗ cao su chính là sự lựa chọn kinh tế và kỹ thuật tối ưu nhất. Tại ICD Việt Nam, chúng tôi cam kết cung cấp nguồn gỗ cao su chuẩn mực, đã qua kiểm định nghiêm ngặt để bảo vệ an toàn cho hàng hóa của bạn trên mọi hành trình.


Bài viết liên quan

Hun Trùng Nhiệt (HT): Phương Pháp Khử Trùng Hiệu Quả Cho Pallet Gỗ

Hun trùng nhiệt (HT) là phương pháp khử trùng pallet gỗ được sử dụng rộng rãi, đảm bảo tiêu diệt côn trùng và mầm bệnh hiệu quả. Bài viết này sẽ làm rõ quy trình, tiêu chuẩn và những ưu điểm nổi bật của phương pháp này.

CẬP NHẬT BẢNG GIÁ PALLET GỖ RẺ NHẤT HIỆN NAY (2026)

Với pallet gỗ giá rẻ, ICD Việt Nam tự hào là nhà sản xuất và cung cấp số 1 Việt Nam. Mua hàng pallet chất lượng, giá thành nhà sản xuất liên hệ với chúng tôi.

Tiêu chuẩn ISPM 15 là gì? Cách lấy chứng thư hun trùng ISPM 15

Tiêu chuẩn ISPM 15 là gì? Tiêu chuẩn ISPM 15 là một bộ tiêu chuẩn quốc tế đưa ra nhằm giảm thiểu nguy cơ lây lan dịch bệnh và sâu bệnh qua biên giới quốc gia thông qua các sản phẩm đóng gói bằng gỗ.

Gỗ Cao Su Là Gì? Có Tốt Không? Bảng Giá & Ứng Dụng

Gỗ cao su là gì? Ưu điểm của gỗ cao su, nhược điểm của gỗ cao su. Gỗ cao su được ứng dụng thế nào trong đời sống, sản xuất. Xem ngay bài viết của ICD Việt Nam.

Hình Ảnh Pallet Gỗ: Các Loại Đặc Trưng, Phổ Biến Nhất

Hình ảnh pallet gỗ là thứ đầu tiên khách hàng tìm kiếm khi tìm hiểu về pallet gỗ cũng như kho hàng pallet gỗ của các doanh nghiệp. ICD Việt Nam gửi một số hình ảnh pallet gỗ tiêu biểu.

Euro Pallet là gì? Kích thước Euro Pallet tiêu chuẩn trong xuất khẩu

Được thiết kế để tối ưu hóa việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa, **Euro Pallet** là loại pallet được sử dụng rộng rãi theo tiêu chuẩn Châu Âu. Với kích thước chuẩn 1200mm x 800mm, Euro Pallet không chỉ giúp tối ưu hóa không gian mà còn đảm bảo sự đồng nhất trong xuất khẩu. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của Euro Pallet, bao gồm lịch sử, phân loại, các tiêu chuẩn phải tuân thủ và lợi ích trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Trợ lý ICD