Mục lục
- Pallet viết và đọc thế nào cho đúng?
- Tên tiếng Anh của các loại pallet
- Vì sao mỗi loại pallet lại có tên tiếng Anh riêng?
- Các bộ phận của pallet gọi bằng tiếng Anh là gì?
- Thông số kỹ thuật pallet bằng tiếng Anh
- Thuật ngữ đóng gói, vận chuyển và xuất khẩu liên quan đến pallet
- Mẫu email hỏi giá pallet nhựa bằng tiếng Anh
- Câu hỏi thường gặp
- Pallet nhựa trong tiếng Anh là gì?
- Pallet và palette khác nhau thế nào?
- Pallet và skid khác nhau thế nào?
- Pallet nhựa 3 chân tiếng Anh là gì?
- Pallet nhựa lõi thép tiếng Anh gọi là gì?
- Pallet nhựa chống tràn tiếng Anh là gì?
- Đóng pallet tiếng Anh là gì?
- Chân pallet tiếng Anh là gì?
- Pallet gỗ ép tiếng Anh là gì?
- Dây đai pallet tiếng Anh là gì?
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Pallet nhựa tiếng Anh là plastic pallet, đọc là /ˈpæl.ɪt/ (gần như “pá-lịt”), số nhiều là plastic pallets. Pallet gỗ là wooden pallet hoặc wood pallet, pallet sắt là steel pallet hoặc metal pallet, pallet giấy là paper pallet. Khi khai hải quan, pallet nhựa đi theo mã HS 3923.90.90, pallet gỗ theo mã 4415.20.00.
Phần khó không nằm ở chữ plastic pallet mà ở tên từng loại. Nhiều tên đang dùng trong báo giá tiếng Việt là dịch từng chữ, như three-legged pallet cho pallet 3 chân hay cup pallet cho pallet chân cốc, và khách nước ngoài thường phải hỏi lại. Bài này gom các tên chuẩn theo cách các tài liệu quốc tế đang dùng, kèm tên bộ phận, thông số catalog, thuật ngữ đóng gói và một mẫu email hỏi giá, để bạn ghi đúng ngay từ lần đầu.

Pallet viết và đọc thế nào cho đúng?
Từ đúng là pallet, hai chữ l, một chữ t, đọc /ˈpæl.ɪt/ theo từ điển Cambridge, trọng âm ở âm đầu. Cách viết palette trong tiếng Anh lại là bảng pha màu của họa sĩ, nên một email ghi “plastic palette” sẽ bị đọc thành đồ vẽ tranh. Lỗi này hay gặp vì trong tiếng Pháp và tiếng Đức, chữ palette (Palette) mới chính là pallet; khách hàng châu Âu đôi khi viết theo thói quen tiếng mẹ đẻ, còn người Việt thì bắt chước theo. Muốn đi sâu hơn, mời xem pallet nhựa 1 mặt và 2 mặt.
Ở Mỹ, người ta còn gọi pallet là skid. Theo bài Pallet trên Wikipedia, về kỹ thuật skid là loại chỉ có mặt trên đặt trên chân hoặc thanh đế, không có mặt đáy, như pallet nhựa 9 chân; trong giao tiếp hằng ngày hai từ thường được dùng lẫn cho nhau. Nếu khách ghi skid trong đơn hàng, chúng tôi luôn hỏi lại kích thước và kiểu chân thay vì đoán. Bạn cũng có thể đọc tiếp bài về kích thước và tải trọng pallet nhựa.
Tên tiếng Anh của các loại pallet
Tên tiếng Anh của pallet ghép từ chất liệu, kiểu chân, kiểu mặt và công dụng, ví dụ HDPE 3-runner open deck pallet. Bảng dưới đặt tên nên dùng trong báo giá, hợp đồng ở cột giữa, cột cuối ghi cách gọi khác và chỗ dễ nhầm.
| Tiếng Việt | Tên tiếng Anh nên dùng | Cách gọi khác, lưu ý |
|---|---|---|
| Pallet nhựa | Plastic pallet | Số nhiều plastic pallets; viết plastic pallets, không viết plastic palettes |
| Pallet gỗ | Wooden pallet, wood pallet | Timber pallet hay gặp ở Anh, Úc |
| Pallet gỗ ép | Presswood pallet | Còn gọi moulded wood pallet; không thuộc phạm vi ISPM 15 |
| Pallet sắt | Steel pallet | Metal pallet là tên chung; iron pallet ít dùng trong catalog quốc tế |
| Pallet giấy | Paper pallet | Corrugated pallet, cardboard pallet; Wikipedia ghi thêm tên ecopallet |
| Pallet nhựa HDPE | HDPE plastic pallet | Ghi rõ virgin HDPE (nguyên sinh) hay recycled HDPE (tái sinh) |
| Pallet nhựa 3 chân | 3-runner pallet | Three-legged pallet là dịch từng chữ, khách nước ngoài ít dùng |
| Pallet nhựa 9 chân | 9-leg pallet | Không có mặt đáy, nên về kỹ thuật cũng là skid |
| Pallet nhựa chân cốc | Nestable pallet | Cup pallet ít dùng; chân rỗng lồng vào nhau khi xếp pallet rỗng |
| Pallet nhựa 1 mặt | Single-deck pallet | Single-faced pallet; chỉ có mặt trên |
| Pallet nhựa 2 mặt | Double-deck pallet | Double-faced pallet; dùng được cả hai mặt gọi là reversible pallet |
| Pallet nhựa mặt kín | Solid deck pallet | Closed deck pallet |
| Pallet nhựa mặt lưới, mặt hở | Open deck pallet | Grid deck pallet |
| Pallet nhựa lõi thép | Steel-reinforced plastic pallet | Steel core plastic pallet |
| Pallet nhựa chống tràn | Spill pallet | Spill containment pallet |
| Pallet nhựa kê kho | Warehouse storage pallet | Nếu đặt lên kệ, ghi thêm rackable pallet |
| Pallet nhựa lót sàn | Floor pallet | Không có tên chuẩn, nên ghi kèm chiều cao và gửi ảnh |
| Pallet nhựa lót sân khấu | Plastic event flooring panel | Là tấm ghép sàn, không phải pallet nâng hàng; nên mô tả kèm kích thước |
| Pallet xuất khẩu dùng một lần | One-way pallet | Expendable pallet, export pallet |
| Pallet nhập khẩu | Imported pallet | Ghi kèm nước xuất xứ (country of origin) |
Vì sao mỗi loại pallet lại có tên tiếng Anh riêng?
Mỗi tên mô tả một đặc điểm cấu tạo hoặc cách dùng, nên đọc tên là biết pallet được nâng thế nào, xếp ra sao. Có bốn nhóm đặc điểm: chất liệu, kiểu chân, kiểu mặt và công dụng. Nắm bốn nhóm này thì gặp một tên lạ vẫn đoán được nghĩa, và tự ghép được tên đúng cho mã hàng của mình.
Nhóm chất liệu đơn giản nhất: plastic, wooden, steel, paper, và với nhựa thì ghi thêm loại nhựa. HDPE plastic pallet được dùng nhiều trong kho thực phẩm, dược phẩm và hóa chất vì HDPE không hút nước, chịu được nhiều loại hóa chất tẩy rửa. Chữ virgin (nguyên sinh) hay recycled (tái sinh) nên đứng ngay trước tên nhựa, vì đây là chỗ bộ phận mua hàng nước ngoài kiểm tra đầu tiên.

Nhóm kiểu chân là chỗ hay dịch sai nhất. Pallet 3 chân thực ra có ba thanh đế chạy dọc chứ không phải ba cái chân, nên tên quốc tế là 3-runner pallet. Pallet 9 chân là 9-leg pallet, xe nâng đưa càng vào được từ cả bốn phía. Pallet chân cốc có chân rỗng hình cốc, pallet rỗng lồng vào nhau khi xếp chồng nên gọi là nestable pallet; ưu điểm của nó là nhẹ và tiết kiệm chỗ ở chiều về, không phải để chịu tải nặng.

Nhóm kiểu mặt gồm hai cặp. Cặp thứ nhất là single-deck (chỉ có mặt trên) và double-deck (có cả mặt trên lẫn mặt đáy); loại 2 mặt lật dùng được cả hai phía gọi là reversible pallet. Cặp thứ hai là solid deck (mặt kín, hợp hàng nhỏ dễ rơi và nơi cần rửa thường xuyên) và open deck (mặt lưới, nhẹ hơn, thoát nước và thông gió tốt hơn). Với pallet nhựa, mặt đáy kiểu khung chạy quanh chu vi giúp pallet đứng vững trên con lăn băng tải và trên thanh kệ.
Nhóm công dụng gom những tên gắn với việc pallet làm. Spill pallet có khay hứng chất lỏng tràn từ phuy hóa chất. Steel-reinforced plastic pallet có thanh thép luồn trong khoang để giảm võng khi đặt trên kệ; ví dụ mẫu lõi thép 1200 x 1000 x 150 mm trong danh mục ICD Việt Nam chịu tải động 1.500 kg, tải tĩnh 4.500 kg. One-way pallet đi theo lô hàng xuất khẩu và không thu hồi, còn pallet pooling là mô hình thuê pallet từ một mạng lưới có thu hồi.

Các bộ phận của pallet gọi bằng tiếng Anh là gì?
Pallet gồm mặt trên (top deck), mặt đáy (bottom deck), ván mặt (deck boards), thanh dầm (stringers) hoặc khối chân (blocks), và lối đưa càng nâng (fork entry). Đây là những từ xuất hiện trên bản vẽ và trong yêu cầu kỹ thuật của khách nước ngoài, nên đọc được chúng là đọc được bản vẽ.
Với pallet gỗ, ván ghép thành mặt gọi là deck board, thanh chịu lực chạy dọc là stringer, khối gỗ kê ở góc và giữa là block. Bài Pallet trên Wikipedia chia pallet gỗ thành hai nhóm kết cấu: stringer pallet dùng ba thanh dầm song song trở lên, và block pallet dùng khối chân. Block pallet nâng được từ cả bốn phía nên còn gọi là four-way pallet; stringer pallet cũng có thể khoét rãnh để nâng bốn phía, nhưng nâng theo hướng thanh dầm vẫn chắc hơn.

Pallet nhựa đúc liền khối không có ván ghép, nên mặt trên chỉ gọi chung là top deck, và chân thường gọi là foot hoặc leg thay cho block. Hướng nâng ghi là 2-way entry khi càng chỉ vào được từ hai phía, 4-way entry khi vào được cả bốn phía. Hai chữ này nên có trong mọi yêu cầu báo giá, vì kho dùng xe nâng tay mà mua nhầm pallet 2-way thì có những mặt pallet xe không vào được.

Thông số kỹ thuật pallet bằng tiếng Anh
Ba thông số quan trọng nhất trên catalog pallet tiếng Anh là dynamic load (tải trọng động), static load (tải trọng tĩnh) và racking load (tải trọng trên kệ), đi kèm dimensions (kích thước) và material (chất liệu). Dưới đây là thông số một mẫu pallet nhựa 3 chân 1100 x 1100 x 150 mm trong danh mục ICD Việt Nam, viết song ngữ theo đúng thứ tự thường gặp trên catalog:
- Dimensions (L x W x H), kích thước dài x rộng x cao: 1100 x 1100 x 150 mm.
- Material, chất liệu: HDPE.
- Dynamic load, tải trọng động: 1.000 kg.
- Static load, tải trọng tĩnh: 3.000 kg.
- Racking load, tải trọng trên kệ: không dùng cho kệ (not rackable), vì pallet 3 chân thường đặt sàn.
- Pallet weight hoặc tare weight, khối lượng pallet: ghi theo từng mã.
- Color, màu sắc: blue (xanh dương), black (đen).
Dynamic load là tải pallet chịu được khi đang được xe nâng di chuyển; static load là tải khi pallet đặt yên trên sàn phẳng; racking load là tải khi pallet nằm trên kệ, chỉ được đỡ ở hai mép. Với cùng một pallet, static load luôn lớn nhất và racking load thường nhỏ nhất. Hai chữ đi kèm hay gặp là stackable (xếp chồng được khi có hàng) và nestable (lồng vào nhau khi rỗng); đừng nhầm hai chữ này khi đặt hàng, vì pallet nestable thường không chịu được việc xếp chồng nhiều tầng hàng.
Thuật ngữ đóng gói, vận chuyển và xuất khẩu liên quan đến pallet
Ngoài tên các loại pallet, giao dịch quốc tế dùng thêm từ chỉ thao tác (palletizing), vật tư cố định hàng (stretch film, strapping), thiết bị nâng (pallet jack, forklift) và yêu cầu kiểm dịch (ISPM 15, heat treatment). Bảng dưới gom những từ chúng tôi gặp nhiều nhất trên chứng từ và email của khách.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|---|
| Đóng pallet, xếp hàng lên pallet | Palletize, palletizing | Xếp hàng lên pallet thành một kiện; máy làm việc này là palletizer |
| Dỡ hàng khỏi pallet | Depalletize | Thao tác ngược lại với đóng pallet |
| Kiện hàng trên pallet | Unit load, pallet load | Hàng và pallet được cố định thành một khối |
| Màng quấn pallet, màng PE | Stretch film, stretch wrap | Màng co giãn quấn quanh kiện hàng |
| Màng co nhiệt | Shrink wrap | Màng co lại khi được gia nhiệt |
| Dây đai pallet | Strapping, strapping band | PP strap hoặc PET strap siết kiện hàng |
| Khung quây pallet | Pallet collar | Khung đặt chồng lên pallet để quây hàng |
| Xe nâng tay | Pallet jack, hand pallet truck | Thiết bị nâng hạ pallet bằng tay |
| Xe nâng | Forklift | Xe nâng chạy điện hoặc động cơ đốt trong |
| Pallet một chiều | One-way pallet, expendable pallet | Pallet đi theo hàng, không thu hồi |
| Thuê pallet dùng chung | Pallet pooling, pallet rental | Thuê pallet từ một mạng lưới có thu hồi |
| Hun trùng, xử lý nhiệt | Fumigation (MB), heat treatment (HT) | Hai cách xử lý gỗ theo ISPM 15 |
| Mã HS pallet nhựa | HS code 3923.90.90 | Pallet và tấm kê bằng plastic |
| Mã HS pallet gỗ | HS code 4415.20.00 | Pallet, pallet hộp và tấm kê bằng gỗ |

Riêng pallet gỗ đi quốc tế, tiêu chuẩn ISPM 15 của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) yêu cầu xử lý gỗ thô và đóng dấu; dấu HT là heat treatment (xử lý nhiệt), dấu MB là methyl bromide (xông hơi). Pallet nhựa và pallet làm từ gỗ đã qua chế biến như gỗ ép, ván ép không thuộc phạm vi tiêu chuẩn này, nên không cần dấu khi xuất khẩu. Trên chứng từ, khách thường ghi ngắn “ISPM 15 exempt” cho các loại pallet này.

Mẫu email hỏi giá pallet nhựa bằng tiếng Anh
Một yêu cầu báo giá pallet nhựa bằng tiếng Anh nên có đủ số lượng, kích thước, kiểu chân, hướng nâng, tải trọng và chất liệu, để nhà cung cấp báo đúng mã ngay từ lần đầu. Nên ghi thêm điều kiện giao hàng (ví dụ EXW tại xưởng hay giao tới cảng), vì giá thay đổi theo điểm giao.
Các con số trong ví dụ chỉ để minh họa cấu trúc câu; khi gửi thật, thay bằng số lượng và thông số đúng với hàng hóa, kệ và xe nâng đang dùng.
Khi đọc báo giá trả về, ba chữ hay gặp là MOQ (minimum order quantity, số lượng đặt tối thiểu), lead time (thời gian sản xuất, giao hàng) và payment terms (điều kiện thanh toán). Nếu báo giá chỉ ghi “load capacity” chung chung, hãy hỏi lại cho rõ đó là tải động, tải tĩnh hay tải trên kệ.

Xem toàn bộ sản phẩm pallet nhựa.
Xem thêm: pallet nhựa là gì và phân loại pallet nhựa để hiểu rõ từng loại trước khi tra cứu thuật ngữ tiếng Anh.
Xem thêm: pallet là gì | mã số HS của pallet nhựa
Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa trong tiếng Anh là gì?
Pallet nhựa trong tiếng Anh là plastic pallet, số nhiều plastic pallets, đọc là /ˈpæl.ɪt/. Đây là tên dùng trong catalog, báo giá, hợp đồng và tài liệu kỹ thuật quốc tế.
Pallet và palette khác nhau thế nào?
Pallet là tấm kê hàng để xe nâng nâng hạ, còn palette trong tiếng Anh là bảng pha màu. Trong tiếng Pháp và tiếng Đức, palette lại có nghĩa là pallet, nên email của khách châu Âu đôi khi viết palette.
Pallet và skid khác nhau thế nào?
Ở Mỹ hai từ thường dùng lẫn cho nhau. Về kỹ thuật, skid là loại chỉ có mặt trên đặt trên chân hoặc thanh đế, không có mặt đáy, như pallet nhựa 9 chân; pallet đầy đủ có cả mặt trên và mặt đáy.
Pallet nhựa 3 chân tiếng Anh là gì?
Pallet nhựa 3 chân tiếng Anh là 3-runner pallet, vì nó có ba thanh đế (runner) chạy song song dưới mặt pallet. Cách dịch three-legged pallet ít được dùng trong catalog quốc tế.
Pallet nhựa lõi thép tiếng Anh gọi là gì?
Pallet nhựa lõi thép gọi là steel-reinforced plastic pallet hoặc steel core plastic pallet. Thanh thép trong khoang giúp pallet ít võng khi đặt trên kệ.
Pallet nhựa chống tràn tiếng Anh là gì?
Pallet nhựa chống tràn gọi là spill pallet hoặc spill containment pallet, dùng đặt phuy hóa chất, dầu để hứng chất lỏng rò rỉ.
Đóng pallet tiếng Anh là gì?
Đóng pallet là palletize (động từ) hoặc palletizing (danh từ chỉ công việc), nghĩa là xếp và cố định hàng lên pallet thành một kiện. Máy làm việc này là palletizer, thao tác ngược lại là depalletize.

Chân pallet tiếng Anh là gì?
Chân dạng khối của pallet gỗ gọi là block, chân pallet nhựa thường gọi là foot hoặc leg, còn thanh đế chạy dọc dưới pallet gọi là runner. Vì vậy pallet 9 chân ghi là 9-leg pallet, pallet 3 chân ghi là 3-runner pallet.
Pallet gỗ ép tiếng Anh là gì?
Pallet gỗ ép là presswood pallet hoặc moulded wood pallet, làm từ dăm gỗ trộn keo rồi ép nóng thành hình. Đây là gỗ đã qua chế biến nên không thuộc phạm vi ISPM 15, không cần dấu HT hay MB khi xuất khẩu.
Dây đai pallet tiếng Anh là gì?
Dây đai pallet là strapping hoặc strapping band; dây đai nhựa PP gọi là PP strap, dây đai PET gọi là PET strap. Dây đai thường dùng cùng màng quấn (stretch film) để giữ kiện hàng không xô lệch.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Nguồn tham khảo
- Thuật ngữ pallet theo tiêu chuẩn quốc tế: ISO 445:2013, Pallets for materials handling, Vocabulary.
- Thuật ngữ ngành xếp dỡ, kho vận: Material Handling Industry (MHI), Glossary.
- Kết cấu stringer pallet, block pallet, skid, pallet giấy: Wikipedia, Pallet.
- Vật liệu đóng gói bằng gỗ trong thương mại quốc tế: IPPC, ISPM 15.
- Cách viết và phát âm từ pallet: Cambridge Dictionary, pallet.
- Thông số mẫu pallet nhựa 3 chân 1100 x 1100 x 150 mm và mẫu lõi thép 1200 x 1000 x 150 mm: danh mục sản phẩm ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 15/10/2026.
