Mục lục
- Pallet là gì?
- Pallet dùng để làm gì?
- Pallet ra đời từ khi nào?
- Các loại pallet theo vật liệu
- Kích thước pallet tiêu chuẩn là bao nhiêu?
- Pallet trong xuất nhập khẩu: ISPM 15 và dấu IPPC
- Chọn loại pallet nào: bốn câu tôi hay hỏi khách
- Từ “pallet” trong những ngữ cảnh khác
- Câu hỏi thường gặp về pallet
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Pallet là tấm kê hàng phẳng bằng gỗ, nhựa, giấy hoặc kim loại, có lối để càng xe nâng luồn vào, dùng để gom nhiều kiện hàng thành một khối nâng hạ, lưu kho và vận chuyển một lần. Nhiều pallet chịu được khoảng 1.000 kg, và tiêu chuẩn ISO 6780 công nhận 6 cỡ cho thương mại quốc tế, phổ biến nhất là 1200 x 1000, 1200 x 800 và 1100 x 1100 mm.
Tôi làm pallet ở ICD Việt Nam từ năm 2011, và ngay từ những năm đầu đã nhận ra pallet không chỉ là tấm kê hàng. Chúng là ‘nền móng’ của cả chuỗi cung ứng hiện đại, là đơn vị cơ bản giúp hàng hoá đi từ xưởng ra cảng rồi vào kho của người nhận. Một pallet chọn sai có thể làm hỏng cả lô hàng: gãy giữa đường, bị giữ lại ở cảng vì thiếu dấu kiểm dịch, hoặc không đặt vừa kệ của khách. Bài này giải thích pallet là gì, cấu tạo ra sao, có những loại nào, kích thước chuẩn và những quy định cần biết khi xuất khẩu.

Pallet là gì?
Pallet là một kết cấu phẳng để hàng hoá đặt lên trên và được cố định lại thành một khối vững chắc, gọi là đơn vị tải (unit load). Trong tiếng Việt, pallet còn được gọi là tấm kê hàng, kệ kê hàng hay giá kê hàng. Điểm làm nên một chiếc pallet không nằm ở vật liệu mà ở các khe hoặc chân đế bên dưới, đủ cao để càng xe nâng hoặc xe nâng tay (pallet jack) luồn vào và nhấc cả khối hàng lên.
Tài liệu tiếng Anh còn dùng từ “skid”: theo Wikipedia, skid chỉ có mặt trên và chân, không có mặt đáy, nên pallet nhựa 9 chân về kỹ thuật là skid. Ở Việt Nam cả hai đều gọi là pallet, vì vậy khi đặt hàng hãy nói rõ có mặt đáy hay không.
Cấu tạo của một chiếc pallet
Một chiếc pallet gồm bốn phần: mặt trên để đặt hàng, chân hoặc thanh dầm đỡ mặt trên, lối càng để xe nâng đưa vào và mặt đáy (với pallet hai mặt) để phân tải xuống sàn hoặc kệ.
Về kết cấu, mọi pallet thuộc một trong hai nhóm lớn. Pallet dạng thanh dầm (stringer) dùng từ ba thanh song song trở lên làm khung, ván mặt đóng lên trên; loại này thường chỉ cho xe nâng vào từ hai phía, có thể khoét rãnh để vào thêm hai phía kia nhưng nâng theo hướng thanh dầm vẫn chắc hơn. Pallet dạng khối (block) dùng các chân khối ở góc và giữa cạnh, nên xe nâng tay đưa vào được từ cả bốn phía. Pallet nhựa đúc liền khối không có đinh, không có dăm, dễ vệ sinh, nhưng khi gãy thường phải thay mới thay vì sửa.

Một mẹo nhỏ khi đọc bản vẽ hay báo giá pallet gỗ: theo thông lệ ghi kích thước, số đầu tiên là chiều dài thanh dầm, số thứ hai là chiều dài ván mặt. Pallet 1200 x 1000 và 1000 x 1200 vì thế có thể là hai chiếc khác nhau về hướng vào của xe nâng, dù diện tích bằng nhau.

Pallet dùng để làm gì?
Mục đích chính của pallet là đơn vị hoá hàng hoá (unitization). Thay vì bốc từng thùng nhỏ, người ta đóng pallet, tức là xếp nhiều thùng lên một pallet rồi quấn màng PE hoặc đai lại. Cả khối khi đó được xử lý như một đơn vị, mang lại bốn lợi ích chính:
- Bốc xếp nhanh: xe nâng chuyển cả khối hàng trong một lần thay vì hàng chục lượt khuân tay.
- Lưu kho gọn: hàng trên pallet xếp chồng được hoặc đặt lên kệ nhiều tầng, tiết kiệm diện tích.
- Bảo vệ hàng: hàng được kê cách mặt sàn, tránh ẩm, bụi và ít va đập khi di chuyển.
- Giảm nhân công: số người cần cho mỗi lần nhập, xuất hàng giảm đáng kể.

Bốn lợi ích trên giải thích vì sao pallet luôn đi cùng xe nâng và container. Container có sàn phẳng, đồng đều nên hàng đóng trên pallet được đưa vào, lấy ra nhanh. Kho dùng pallet cùng cỡ thì một hệ kệ và một đội xe nâng phục vụ được mọi loại hàng. Theo Wikipedia, doanh nghiệp dùng pallet tiêu chuẩn có chi phí bốc xếp, lưu kho thấp hơn hẳn nơi không dùng; một số cỡ chuẩn như pallet EUR 1200 x 800 mm còn được thiết kế để lọt qua cửa ra vào tiêu chuẩn.
Đóng pallet, hàng pallet và pallet là đơn vị gì
Ba cụm từ này hay gặp trong báo giá vận chuyển. Đóng pallet là việc xếp thùng, bao lên pallet theo sơ đồ cho cân và chặt, rồi cố định bằng màng co hoặc dây đai. Hàng pallet là hàng đã đóng xong, sẵn sàng nâng hạ như một đơn vị. Còn khi nhà vận tải báo “giá cước cho 1 pallet”, pallet là đơn vị tính cước: giá cho một khối hàng hoàn chỉnh trên một pallet, thường kèm giới hạn chiều cao và khối lượng của khối đó.

Pallet ra đời từ khi nào?
Dạng tấm kê hàng đơn giản (skid) đã có từ thời Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại, nhưng pallet hiện đại gắn liền với xe nâng. Theo Wikipedia, một trong những bằng sáng chế sớm nhất là bệ nâng cho xe nâng của Howard T. Hallowell năm 1924. Năm 1937, George G. Raymond và William C. House nộp đơn sáng chế một loại pallet đi kèm thiết kế xe nâng tay mới, được cấp bằng năm 1939, và đặc điểm chính của hai thiết bị này vẫn dùng đến nay. Nhu cầu hậu cần trong Chiến tranh thế giới thứ hai đưa pallet vào sử dụng trên quy mô lớn, rồi container hoá sau chiến tranh khiến pallet thay dần thùng gỗ và thùng tròn.
Quy mô ngày nay rất lớn: cũng theo Wikipedia, năm 2020 riêng nước Mỹ có khoảng 2 tỷ pallet đang lưu hành và khoảng nửa tỷ pallet được sản xuất mỗi năm. Việc làm pallet chiếm 43% lượng gỗ cứng và 15% lượng gỗ mềm tiêu thụ tại Mỹ. Pallet cũng hay thất lạc: giữa những năm 2000, ước tính khoảng 14 triệu pallet bị báo mất ở châu Âu, một lý do khiến mô hình thuê pallet dùng chung phát triển.
Các loại pallet theo vật liệu
Phân theo vật liệu có bốn nhóm: pallet gỗ, pallet nhựa, pallet giấy và pallet kim loại. Ngoài ra pallet còn được gọi tên theo kết cấu (một mặt, hai mặt, 2 hướng, 4 hướng) hay theo tải trọng, nhưng vật liệu là thứ quyết định giá, tuổi thọ và thủ tục khi xuất khẩu.

Pallet gỗ
Pallet gỗ là loại phổ biến nhất vì giá thấp, dễ sản xuất theo kích thước riêng và dễ sửa: gãy một nan thì thay một nan. Gỗ có ma sát cao nên hàng ít trượt. Đổi lại, pallet gỗ nặng, dễ ẩm mốc, mối mọt nếu để ẩm lâu, có thể có dằm hoặc đinh trồi làm rách bao bì. Loại rẻ nhất làm từ gỗ mềm, kết cấu thanh dầm, thường được coi là pallet dùng một lần cho hàng xuất đi một chiều.

Điểm cần nhớ nhất với pallet gỗ là kiểm dịch: gỗ thô đi qua biên giới phải được xử lý và đóng dấu theo ISPM 15, trình bày ở phần xuất nhập khẩu bên dưới.
Pallet nhựa
Pallet nhựa thường làm từ HDPE hoặc PP, chống nước, chịu hoá chất, không mối mọt, dễ rửa và được miễn kiểm dịch ISPM 15. Theo Wikipedia, pallet nhựa có thể dùng từ một trăm lượt trở lên, nhưng giá có thể gấp tới mười lần pallet gỗ cứng, nên hợp nhất với kho luân chuyển hàng quay vòng, thực phẩm, dược phẩm và kho lạnh. Hai hạn chế cần biết: pallet nhựa khó sửa khi gãy, và có thể bị võng dần (hiện tượng rão của nhựa) nếu chịu tải nặng liên tục trong thời gian dài.

Trong danh mục pallet nhựa của ICD Việt Nam (đối chiếu ngày 11/10/2026), 176 mã có công bố kích thước; tải trọng động của 151 mã có công bố dao động từ 400 đến 3.200 kg, trung vị 1.000 kg, còn tải trọng tĩnh trung vị của 157 mã là 4.000 kg. Phân loại chi tiết theo kết cấu, ưu nhược điểm từng dòng có ở bài pallet nhựa là gì và gồm những loại nào.
Pallet giấy
Pallet giấy làm từ carton ép nhiều lớp hoặc giấy tổ ong, rất nhẹ nên tiết kiệm cước, nhất là hàng đi máy bay. Theo Wikipedia, có thiết kế pallet giấy chỉ gồm hai tấm carton phẳng, không keo không ghim, nặng khoảng 4,5 kg. Pallet giấy được miễn ISPM 15 như pallet nhựa, nhưng chịu tải thấp hơn, sợ nước và gần như chỉ dùng một lần.

Pallet kim loại
Pallet thép, inox hoặc nhôm dùng cho hàng rất nặng, xếp chồng cao, lưu kho khô dài hạn hoặc trong vòng luân chuyển khép kín như nhà máy ô tô, lốp xe. Theo Wikipedia, pallet kim loại chiếm chưa tới 1% thị trường; thép carbon rẻ nhất trong nhóm, inox và nhôm đắt gấp khoảng 2 đến 3 lần. Ưu điểm là cứng, bền, không mối mọt, không dăm; nhược điểm là nặng, ma sát thấp và thép carbon có thể gỉ.
Bảng dưới tóm tắt bốn loại để so sánh nhanh theo cùng tiêu chí.
| Tiêu chí | Pallet gỗ | Pallet nhựa | Pallet giấy | Pallet kim loại |
|---|---|---|---|---|
| Giá đầu tư | Thấp | Cao hơn gỗ | Thấp đến trung bình | Cao nhất |
| Chịu tải | Tốt | Tốt, tùy kết cấu | Thấp, hợp hàng nhẹ | Rất cao |
| Kháng nước, ẩm | Kém, dễ mốc | Tốt | Kém | Tốt (thép carbon cần sơn) |
| ISPM 15 khi xuất khẩu | Bắt buộc với gỗ thô | Miễn | Miễn | Miễn |
| Sửa chữa | Dễ thay nan | Khó, thường thay mới | Không sửa | Hàn, thay thanh |
| Phù hợp nhất | Hàng nặng, xuất một chiều giá rẻ | Kho luân chuyển, thực phẩm, kho lạnh | Hàng không, hàng nhẹ một chiều | Hàng rất nặng, vòng khép kín |
Kích thước pallet tiêu chuẩn là bao nhiêu?
ISO 6780 công nhận 6 cỡ pallet cho thương mại liên lục địa. Không có một cỡ chung cho cả thế giới vì mỗi khu vực đã xây kho, kệ, xe tải theo cỡ quen dùng của mình, nên kích thước pallet nên chọn theo thị trường nhận hàng và kệ của người nhận, không chỉ theo kho của mình.
| Kích thước (mm) | Khu vực dùng nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1200 x 800 | Châu Âu | Cỡ pallet EUR, lọt nhiều cửa tiêu chuẩn |
| 1200 x 1000 | Châu Âu, châu Á | Cỡ phổ biến nhất trong danh mục pallet nhựa ICD Việt Nam (46/176 mã) |
| 1219 x 1016 | Bắc Mỹ | Tương đương 48 x 40 inch |
| 1100 x 1100 | Châu Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) | 26/176 mã trong danh mục ICD Việt Nam |
| 1067 x 1067 | Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á | Tương đương 42 x 42 inch |
| 1140 x 1140 | Thương mại liên lục địa | Thị trường Úc dùng cỡ gần tương đương 1165 x 1165 |
Ở Việt Nam, kho nội địa và hàng đi châu Á dùng nhiều cỡ 1200 x 1000 và 1100 x 1100 mm; hàng đi châu Âu thường yêu cầu 1200 x 800 mm. Nếu kho có kệ, hãy đo khoảng cách hai thanh đỡ của kệ trước khi chọn: pallet phải gác đủ lên cả hai thanh, và pallet dùng trên kệ cần thông số tải trọng kệ (rack load), thường thấp hơn nhiều so với tải trọng tĩnh khi đặt trên sàn.

Pallet trong xuất nhập khẩu: ISPM 15 và dấu IPPC
Pallet gỗ thô đi qua biên giới phải tuân theo ISPM 15, tiêu chuẩn của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) về vật liệu đóng gói bằng gỗ, nhằm ngăn sâu bệnh lây lan giữa các nước. Gỗ phải được bóc vỏ và xử lý dưới sự giám sát của cơ quan được công nhận, rồi đóng dấu IPPC. Pallet thiếu dấu hoặc dấu không đạt có thể bị yêu cầu xử lý lại, tái xuất hoặc tiêu huỷ tại cảng đến.
Không phải pallet nào bằng gỗ cũng thuộc diện này. Theo Wikipedia, pallet bằng vật liệu không phải gỗ như thép, nhôm, nhựa, và pallet làm từ gỗ chế biến như gỗ dán (plywood), ván dăm định hướng (OSB) hay carton được miễn ISPM 15, vì quá trình ép, dán đã loại bỏ sâu bệnh. Đây là lý do nhiều chủ hàng chuyển sang pallet nhựa, pallet giấy hoặc pallet gỗ ép cho lô đi Úc, Mỹ hay châu Âu, nơi kiểm tra bao bì gỗ chặt.

Với hàng đi rồi về theo vòng, nhiều doanh nghiệp không mua mà thuê. Mô hình pallet pooling là thuê pallet trong mạng lưới của đơn vị cho thuê: lấy pallet ở một điểm, dùng xong trả ở một điểm khác, đơn vị cho thuê lo kiểm tra và sửa chữa. Cách này hợp với chuỗi bán lẻ, hàng tiêu dùng có tuyến cố định; còn khi cần pallet trong thời gian ngắn tại một kho, bạn có thể tìm hiểu dịch vụ cho thuê pallet.
Chọn loại pallet nào: bốn câu tôi hay hỏi khách
Khi khách gọi hỏi mua pallet mà chưa rõ cần loại gì, tôi không bắt đầu bằng bảng giá. Tôi hỏi bốn câu, vì câu trả lời gần như tự chỉ ra vật liệu và kết cấu phù hợp:
- Pallet đi một chiều theo hàng xuất, hay quay vòng trong kho và giữa các nhà máy?
- Hàng có xuất khẩu không, và đi thị trường nào?
- Kiện hàng nặng bao nhiêu, có xếp chồng hay đặt lên kệ không?
- Kho khô hay ẩm, có kho lạnh hoặc yêu cầu vệ sinh thực phẩm, dược phẩm không?
Đi một chiều, hàng xuất sang nước có kiểm dịch chặt thì pallet gỗ đã xử lý nhiệt hoặc pallet giấy, gỗ ép là lựa chọn kinh tế. Quay vòng nhiều lần, kho ẩm hay cần sạch thì pallet nhựa hoà vốn nhanh hơn dù giá mua cao hơn. Hàng đặt lên kệ thì phải xem tải trọng kệ, không xem tải trọng tĩnh. Còn hàng rất nặng trong vòng khép kín mới đáng tính tới pallet kim loại.

Từ “pallet” trong những ngữ cảnh khác
Pallet jack là tên tiếng Anh của xe nâng tay, thiết bị có hai càng luồn vào lối càng của pallet, bơm thuỷ lực để nhấc khối hàng lên vài centimet rồi kéo đi trong kho. Giường pallet là xu hướng nội thất tự làm, dùng pallet gỗ cũ làm khung giường, bàn ghế; nếu làm vậy, nên chọn pallet có dấu HT (xử lý nhiệt) thay vì MB (xông hoá chất). Còn “palette” trong hội hoạ là khay pha màu của hoạ sĩ, chỉ đồng âm với pallet chứ không liên quan.
Câu hỏi thường gặp về pallet
Pallet là gì?
Pallet là tấm kê hàng phẳng bằng gỗ, nhựa, giấy hoặc kim loại, có lối để càng xe nâng luồn vào, dùng để gom hàng thành một khối nâng hạ, lưu kho và vận chuyển một lần.
Hàng pallet là gì?
Hàng pallet là hàng đã xếp và cố định trên pallet, sẵn sàng nâng hạ, vận chuyển như một đơn vị.
Đóng pallet là gì?
Đóng pallet là xếp thùng, bao lên pallet cho cân và chặt rồi quấn màng co (stretch film) hoặc đai lại thành một khối ổn định.
Tại sao pallet gỗ xuất khẩu phải có dấu IPPC?
Dấu IPPC xác nhận pallet gỗ đã được xử lý theo ISPM 15 (nhiệt hoặc methyl bromide) để sâu bệnh không theo bao bì gỗ sang nước khác. Pallet nhựa, giấy và gỗ ép không cần dấu này.
Kích thước pallet tiêu chuẩn là bao nhiêu?
ISO 6780 công nhận 6 cỡ: 1200 x 800, 1200 x 1000, 1219 x 1016, 1067 x 1067, 1100 x 1100 và 1140 x 1140 mm. Ở Việt Nam dùng nhiều 1200 x 1000 và 1100 x 1100 mm; hàng đi châu Âu thường dùng 1200 x 800 mm.
Một pallet chịu được bao nhiêu kg?
Tuỳ vật liệu và kết cấu; nhiều pallet tiêu chuẩn chịu khoảng 1.000 kg khi nâng hạ. Trong danh mục pallet nhựa ICD Việt Nam, tải trọng động từ 400 đến 3.200 kg, trung vị 1.000 kg; tải trọng tĩnh khi đặt trên sàn trung vị 4.000 kg. Khi chọn, lấy tải trọng động so với khối lượng kiện hàng.
Pallet 2 hướng và 4 hướng khác nhau thế nào?
Pallet 2 hướng chỉ cho càng xe nâng vào từ hai phía đối diện, thường là pallet thanh dầm, cứng và rẻ hơn. Pallet 4 hướng cho xe nâng vào từ cả bốn phía, linh hoạt hơn khi xếp kho và đóng container.
Tại sao phải dùng pallet?
Vì pallet biến nhiều kiện lẻ thành một khối để xe nâng bốc xếp một lần, giúp lưu kho trên kệ nhiều tầng, kê hàng cách sàn tránh ẩm và giảm số người phải khuân vác.
1 pallet gỗ bao nhiêu tiền?
Giá pallet gỗ tuỳ kích thước, loại gỗ, độ dày nan, kết cấu và việc có xử lý nhiệt hay không, nên không có giá chung. Gửi kích thước, tải trọng và thị trường xuất khẩu để ICD Việt Nam báo giá.
Pallet và skid khác nhau thế nào?
Skid chỉ có mặt trên và chân, không có mặt đáy; pallet đầy đủ có thêm mặt đáy hoặc thanh đáy để phân tải. Ở Việt Nam hai loại thường được gọi chung là pallet.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam cung cấp pallet nhựa, pallet gỗ và tư vấn chọn loại pallet theo tải trọng, kệ kho và thị trường xuất khẩu.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo ngay
Nguồn tham khảo
- Kích thước pallet cho thương mại liên lục địa - ISO 6780: Flat pallets for intercontinental materials handling.
- Xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ - IPPC, ISPM 15.
- Khái niệm và vai trò của pallet trong xếp dỡ hàng hoá - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
- Kết cấu, lịch sử, số lượng, vật liệu pallet và miễn trừ ISPM 15 - Wikipedia, mục Pallet.
Xem thêm: ứng dụng pallet nhựa | pallet làm từ chất liệu nào tốt nhất
