Mục lục
Tóm tắt nhanh:
- Kích thước đáy tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam: 610x420mm – tương thích pallet 1200x1000mm (6 thùng/tầng).
- Chiều cao thùng nhựa từ 100mm (sóng 1T) đến 510mm (thùng có nắp 220L), phân loại theo “tấc” (T) hoặc số sóng.
- Công thức tính dung tích: Dài x Rộng x Cao (cm) = cm³ ÷ 1.000 = lít. Dung tích thực tế thường bằng 85-90% dung tích lý thuyết.
- ICD Việt Nam cung cấp hơn 200 mẫu thùng nhựa với đầy đủ kích thước từ khay linh kiện nhỏ đến thùng 220L.
Bài viết này cung cấp bảng tra cứu kích thước đầy đủ cho tất cả các dòng thùng nhựa công nghiệp phổ biến tại Việt Nam, kèm hướng dẫn cách tính dung tích và chọn đúng kích thước cho từng mục đích sử dụng.
Trong 15 năm cung cấp thùng nhựa cho các KCN miền Bắc, tôi gặp không ít trường hợp doanh nghiệp mua 1.000 chiếc thùng về mới phát hiện không vừa kệ kho – phải bán tháo lỗ 30% rồi mua lại đúng kích thước. Lỗi này hoàn toàn tránh được nếu đo trước kệ kho và đối chiếu bảng kích thước trước khi đặt hàng.
Hệ thống kích thước tiêu chuẩn tại Việt Nam
Thùng nhựa công nghiệp tại Việt Nam theo hai hệ thống kích thước chính.

Hệ thứ nhất là kích thước đáy 610x420mm – tiêu chuẩn phổ biến nhất, chiếm hơn 70% thị trường, tương thích với pallet 1200x1000mm.
Hệ thứ hai là kích thước EU (European Standard) – đáy 600x400mm, 400x300mm, 300x200mm – phổ biến trong các nhà máy FDI của châu Âu tại Việt Nam, tương thích với pallet EUR 1200x800mm.
Việc chọn sai hệ thống kích thước dẫn đến lãng phí diện tích pallet. Ví dụ: đặt thùng 610x420mm lên pallet EUR 1200x800mm chỉ xếp được 4 thùng/tầng (thừa khoảng trống 2 bên), trong khi thùng EU 600x400mm xếp được 4 thùng khít vừa – tối ưu 100% diện tích.
Bảng tra cứu kích thước đầy đủ
Dòng tiêu chuẩn Việt Nam (đáy 610x420mm)
| Tên gọi | Dài x Rộng x Cao (mm) | Dung tích (lít) | Loại |
|---|---|---|---|
| 1T (2 sóng) | 610 x 420 x 100 | ~20 | Đặc / Hở |
| 1T5 | 610 x 420 x 150 | ~30 | Đặc / Hở |
| 1T9 (4 sóng) | 610 x 420 x 190 | ~40 | Đặc / Hở |
| 2T5 | 610 x 420 x 250 | ~55 | Đặc / Hở |
| 3T1 (6 sóng) | 610 x 420 x 310 | ~70 | Đặc / Hở |
| 3T9 (8 sóng) | 610 x 420 x 390 | ~90 | Đặc / Hở |
Dòng có bánh xe
| Tên gọi | Dài x Rộng x Cao (mm) | Dung tích (lít) | Bánh xe |
|---|---|---|---|
| Sóng 5 bánh xe | 780 x 500 x 430 | ~130 | 5 bánh |
| Sóng 8 bánh xe | 850 x 630 x 553 | ~230 | 8 bánh |
| Sọt khổng lồ | 1186 x 886 x 668 | ~500 | 26 bánh |
Dòng EU (European Standard)
| Mã | Dài x Rộng x Cao (mm) | Dung tích (lít) | Tương thích pallet |
|---|---|---|---|
| EU 300-147 | 300 x 200 x 147 | ~6 | 1200×800 (20 thùng) |
| EU 400-230 | 400 x 300 x 230 | ~20 | 1200×800 (10 thùng) |
| EU 600-230 | 600 x 400 x 230 | ~42 | 1200×800 (4 thùng) |
| EU 600-280 | 600 x 400 x 280 | ~52 | 1200×800 (4 thùng) |
| EU 800-230 | 800 x 600 x 230 | ~85 | 1200×800 (2 thùng) |
Thùng nhựa có nắp dung tích lớn
| Dung tích | Dài x Rộng x Cao (mm) | Hình dạng |
|---|---|---|
| 10L | 335 x 230 x 175 | Chữ nhật |
| 15L | 340 x 260 x 230 | Vuông |
| 30L | 450 x 340 x 260 | Chữ nhật / Vuông |
| 55L | 570 x 380 x 375 | Vuông |
| 90L | 650 x 460 x 380 | Chữ nhật |
| 120L | 730 x 530 x 410 | Chữ nhật |
| 140L | 740 x 550 x 420 | Vuông |
| 220L | 790 x 610 x 510 | Vuông |
Khay linh kiện (vát đầu)
| Mã | Dài x Rộng x Cao (mm) | Dung tích (lít) |
|---|---|---|
| A4 | 235 x 150 x 81 | ~2 |
| A5 | 198 x 135 x 90 | ~1.5 |
| A6 | 238 x 152 x 124 | ~3 |
| A8 | 354 x 210 x 143 | ~7 |
| A9 | 482 x 308 x 178 | ~18 |
Cách tính dung tích thùng nhựa
Dung tích lý thuyết tính bằng công thức đơn giản: Dài (cm) x Rộng (cm) x Cao (cm) = cm³, sau đó chia 1.000 để ra lít. Ví dụ: thùng 610x420x310mm = 61 x 42 x 31 = 79.422 cm³ ÷ 1.000 = ~79 lít.
Tuy nhiên, dung tích thực tế luôn nhỏ hơn lý thuyết khoảng 10-15% do đáy thùng có gân tăng cứng, góc bo tròn và thành thùng dày 3-5mm. Vì vậy, thùng 610x420x310mm thực tế chứa được khoảng 65-70 lít hàng hóa – đúng với con số ~70 lít trong bảng tra cứu. Khi tính số lượng thùng cần mua cho kho, hãy dùng dung tích thực tế (85-90% dung tích lý thuyết) để tránh thiếu thùng.
Hướng dẫn chọn kích thước theo mục đích
Chọn kích thước thùng nhựa cần cân nhắc 3 yếu tố đồng thời: hàng hóa bên trong, kệ kho/pallet hiện có, và quy trình vận hành.
- Theo hàng hóa: Linh kiện nhỏ (ốc vít, chip, cúc áo) dùng khay A4-A8 hoặc sóng bít 1T-1T5. Bán thành phẩm trung bình (phụ tùng, hàng may mặc) dùng sóng 1T9-2T5. Hàng cồng kềnh (vải cuộn, nguyên liệu lớn) dùng sóng 3T1-3T9 hoặc thùng có nắp từ 55L trở lên.
- Theo kệ kho và pallet: Đo chiều rộng ngăn kệ (thường 600mm hoặc 800mm) và kích thước pallet đang dùng. Thùng 610x420mm phù hợp pallet 1200x1000mm. Thùng EU 600x400mm phù hợp pallet EUR 1200x800mm. Không bao giờ mua thùng rộng hơn ngăn kệ – nghe hiển nhiên nhưng đây là lỗi tôi gặp ở ít nhất 5 doanh nghiệp mỗi năm.
- Theo quy trình vận hành: Nếu công nhân bê tay, trọng lượng thùng + hàng không nên vượt 15-20 kg – tương ứng sóng nhỏ đến trung bình. Nếu dùng xe đẩy hoặc sọt có bánh xe, có thể chọn kích thước lớn hơn. Nếu dùng xe nâng với pallet, kích thước thùng chỉ cần tối ưu diện tích pallet, trọng lượng không phải vấn đề.
Câu hỏi thường gặp
1T, 2T, 3T trong tên sóng nhựa nghĩa là gì?
“T” là viết tắt của “tấc” (1 tấc = 100mm = 10cm). Sóng 1T cao 100mm, sóng 2T5 cao 250mm, sóng 3T1 cao 310mm. Đây là hệ quy ước phổ biến toàn quốc, xuất phát từ miền Nam. Miền Bắc thường gọi theo “số sóng” (đếm gân tăng cứng): 2 sóng ≈ 1T, 4 sóng ≈ 1T9, 6 sóng ≈ 3T1, 8 sóng ≈ 3T9.
Thùng nhựa 610x420mm xếp bao nhiêu chiếc trên pallet 1200x1000mm?
Xếp được 6 chiếc mỗi tầng (2 hàng x 3 cột). Tùy chiều cao thùng và giới hạn tải trọng pallet, thường xếp 4-6 tầng, tổng cộng 24-36 thùng trên một pallet. Đây là lý do kích thước 610x420mm phổ biến nhất – nó tối ưu 100% diện tích pallet tiêu chuẩn Việt Nam.
Có thể đặt kích thước thùng nhựa theo yêu cầu riêng không?
Được, nhưng cần số lượng tối thiểu thường từ 3.000-5.000 chiếc do phải đầu tư khuôn mới. Chi phí khuôn dao động 50-200 triệu đồng tùy kích thước, và thời gian sản xuất khuôn 30-60 ngày. Nếu số lượng dưới 3.000 chiếc, nên chọn từ các kích thước tiêu chuẩn có sẵn để tiết kiệm chi phí. Liên hệ ICD Việt Nam qua hotline 0983 797 186 để được tư vấn cụ thể.
Kết luận
Chọn đúng kích thước thùng nhựa giúp tối ưu diện tích kho, tương thích kệ và pallet hiện có, và đảm bảo hiệu quả vận hành. Luôn đo kệ kho và pallet trước khi đặt hàng, sử dụng bảng tra cứu ở trên để đối chiếu, và mua 10-20 chiếc mẫu thử trước khi đặt số lượng lớn. ICD Việt Nam cung cấp đầy đủ kích thước từ khay linh kiện nhỏ nhất đến thùng có nắp 220L, tư vấn miễn phí và giao tận kho.
- Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Zalo: 090 345 9186
