Nhựa Danpla là gì – chọn ICD Việt Nam khi nào
Nhựa Danpla là tên gọi thị trường Việt Nam của tấm PP corrugated (Polypropylene Twinwall) – vật liệu nhựa polypropylene cấu trúc tổ ong ba lớp: hai mặt skin phẳng kẹp lớp lõi flute rỗng song song. Mật độ 0,90-0,91 g/cm² làm Danpla nhẹ hơn nước nhưng tỷ lệ độ cứng trên trọng lượng cao gấp 4-5 lần nhựa PP đặc cùng độ dày. Ứng dụng chính: thùng gấp returnable, vách ngăn line, khay kanban, tấm lót pallet, bao bì ESD cho điện tử.
Lý do chọn ICD Việt Nam cho đơn hàng Danpla:
- Sản xuất trực tiếp từ 2011 – không qua trung gian, kiểm soát chất lượng PP nguyên sinh, ESD test report theo lô.
- Giao 1-3 ngày toàn quốc – kho sẵn 500-1.000 tấm mỗi độ dày tại Hà Nội, gia công theo bản vẽ DXF/PDF 5-7 ngày.
- MOQ thấp, chiết khấu rõ ràng – đơn 100 sản phẩm giảm 8-12%, 500 sản phẩm giảm 15-20%, 2.000 sản phẩm giảm 22-28%.
Liên hệ báo giá: 0983 797 186 (miền Bắc) – 098 6784 186 (miền Nam) hoặc đăng ký báo giá online.
Bảng giá tấm Danpla 2026
Giá tham khảo đơn lẻ, chưa gồm VAT 8% và vận chuyển. Đơn từ 100 sản phẩm chiết khấu 8-12%, từ 500 sản phẩm 15-20%, từ 2.000 sản phẩm 22-28%.
| Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|
| Tấm Danpla 3mm | 1220x2440mm, đa màu | 115.000 |
| Tấm Danpla 4mm | 1220x2440mm, đa màu | 165.000 |
| Tấm Danpla 5mm | 1220x2440mm, đa màu | 240.000 |
| Tấm Danpla trắng | 1220x2440mm, trắng (TiO2) | 190.000 |
| Tấm Danpla trong suốt | 1220x2440mm, không pha màu | 200.000 |
| Tấm Danpla chống tĩnh điện (ESD) | Đen, 10^4-10^6 Ω, kèm test report | 350.000 |
| Tấm lót Danpla | Cắt theo module pallet/container | 185.000 |
| Khay nhựa Danpla | Khay line-side, kanban | 40.000 |
| Hộp nhựa Danpla | Đóng gói thành phẩm | 95.000 |
| Thùng Danpla ESD 2 nắp vải | Cao cấp, vận chuyển linh kiện quý | 150.000 |
| Phụ kiện thùng Danpla | Tay cầm, bản lề, khóa kim loại | 110.000 |
| ICD Npack (pallet container 1200x1000x1000mm) | Bộ pallet+vách+nắp+RFID | 1.850.000 |
Bảng giá thùng Danpla theo kiểu cấu trúc
| Sản phẩm | Đặc điểm | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|
| Thùng Danpla giá rẻ (cố định) | Cơ bản, kích thước tiêu chuẩn | 65.000 |
| Thùng Danpla không nắp | Mở hoàn toàn, line nhanh | 75.000 |
| Thùng Danpla 1 nắp | 1 cánh nắp gập | 70.000 |
| Thùng Danpla 2 nắp | 2 cánh nắp, vận chuyển ngoài nhà máy | 65.000 |
| Thùng Danpla 2 nắp vải | Nắp vải, đóng dây thít, dệt may | 105.000 |
| Thùng gấp kiểu carton | Gấp giống carton, tiết kiệm 75% kho | 65.000 |
| Thùng gập có nẹp nhôm + góc xoay | Cao cấp, 200-300 chu kỳ | 180.000 |
| Thùng gấp không nẹp không góc | Giản lược, tải nhẹ | 60.000 |
| Thùng ESD màu đen cơ bản | Line SMT, không nắp | 65.000 |
| Thùng ESD 1 nắp nhựa | Có nắp ESD bảo vệ PCB | 120.000 |
| Thùng ESD có vách ngăn | Chia khoang nhiều loại linh kiện | 120.000 |
| Vách ngăn Danpla thường | Theo kích thước thùng | 25.000 |
| Vách ngăn chống xước (foam) | Cho linh kiện sơn | 85.000 |
| Vách ngăn ESD | Đen ESD, kèm test report | 100.000 |
Danh mục sản phẩm Danpla ICD
Click vào từng sản phẩm để xem chi tiết spec, ảnh thực tế, kích thước sản xuất và đặt hàng:
Tấm Danpla 4mm
Tấm Danpla 5mm
Tấm Danpla trắng
Tấm Danpla trong suốt
Tấm Danpla ESD chống tĩnh điện
Tấm lót Danpla
Khay nhựa Danpla
Hộp nhựa Danpla
Thùng Danpla ESD 2 nắp vải
ICD Npack hệ thống
Phụ kiện thùng Danpla
Thông số kỹ thuật tấm Danpla theo độ dày
Số liệu đo trên tấm tiêu chuẩn 1220x2440mm tại QC nội bộ ICD, sai số ±5% giữa các lô. Spec sheet chính thức và test report cấp theo yêu cầu hợp đồng.
| Độ dày | Khối lượng (g/m²) | Trọng lượng/tấm | Tấm/kiện | Tải tĩnh khuyến nghị | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| 2mm | 460-510 | 1.380-1.520 g | 40 | 5-10 kg/m² | Bảng hiệu, lót sàn tạm, vách ngăn nhẹ |
| 3mm | 600-720 | 1.800-2.140 g | 30 | 15-25 kg/m² | Thùng kanban, khay line, vách ngăn, bao bì returnable |
| 4mm | 760-880 | 2.260-2.620 g | 25 | 25-40 kg/m² | Thùng linh kiện kim loại, cốp pha tái sử dụng, sàn ESD |
| 5mm | 950-1.080 | 2.820-3.220 g | 20 | 40-60 kg/m² | Pallet tấm, sàn kho tạm, thùng nặng, vách container |
Chỉ tiêu kỹ thuật chung toàn dòng:
- Mật độ vật liệu: 0,90-0,91 g/cm³ (nhẹ hơn nước).
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +80°C (PP Homopolymer); -40°C đến +80°C (PP Copolymer cho kho lạnh).
- HDT (heat deflection): 95-105°C dưới tải 0,45 MPa.
- Độ bền kéo: 18-25 MPa dọc flute, 9-13 MPa ngang flute.
- Mô đun đàn hồi: 1.300-1.800 MPa.
- Hấp thụ nước (24h): dưới 0,02% (thực tế không thấm).
- Kháng hóa chất: chịu axit loãng, kiềm, dầu khoáng, cồn; không chịu toluen, xylen, MEK.
- Tái chế: 100%, mã nhựa số 5 (PP), không BPA, không kim loại nặng.
- Tuổi thọ: 24-36 tháng ngoài trời (UV-stabilized); 8-15 năm trong nhà.
- ESD: bản chống tĩnh điện đạt 10^4-10^6 Ω, test theo ANSI/ESD S20.20 hoặc JIS L 1094.
Ứng dụng nhựa Danpla theo ngành
| Ngành | Ứng dụng cụ thể tại nhà máy |
|---|---|
| Điện tử & bán dẫn | Khay ESD chứa PCB sau SMT, thùng ICT/AOI có vách ngăn, tủ lưu kho linh kiện nhạy, thùng gấp milk run giữa vendor. Chiếm 40% doanh thu Danpla ICD. Khách: vendor cấp 2 Samsung Bắc Ninh, Luxshare Bắc Giang, LG Display Hải Phòng. |
| Ô tô & phụ tùng | Thùng kanban cho bu lông/gioăng/cảm biến, thùng gấp lớn cho giảm xóc/đèn/taplo, vách ngăn bảo vệ chi tiết sơn, khay định vị chi tiết kim loại. Sai số kích thước ±1mm, 200-500 chu kỳ luân chuyển. KCN VSIP Hải Phòng, Đông Anh, Chu Lai. |
| Dệt may & da giày | Thùng 2 nắp vải 800x600x600mm cho vải cuộn, bán thành phẩm giữa tổ may, thành phẩm chờ đóng gói cuối. Thoáng khí chống ẩm mốc khi lưu kho. Khách: Hưng Yên, Nam Định, Thái Bình. |
| In ấn & quảng cáo | Bảng hiệu ngoài trời (rẻ hơn alu-composite 50-60%), bảng menu nhà hàng, standee POSM, backdrop sự kiện, biển báo công trình. Dùng tấm 3-5mm in UV. |
| Xây dựng | Cốp pha bê tông nhẹ (30-50 chu kỳ, gấp 5 lần cốp pha gỗ phim), bảo vệ sàn gỗ/đá hoàn thiện trong thi công nội thất. Nhẹ 1/4 cốp pha gỗ – giảm tải cẩu cho công trình cao tầng. |
| Nông nghiệp công nghệ cao | Khay ươm cây con 50x30x10cm, vách ngăn nhà kính chống lây bệnh chéo, hộp đóng gói rau sạch, bảng tag giống cây cắm luống. |
| Logistics & kho vận | Vách ngăn pallet 1200x1000mm tránh nghiền hàng dưới, lót sàn container 4-5mm, vách ngăn container, thùng returnable luân chuyển kho trung tâm – điểm bán lẻ (200-300 vòng/thùng). |
| Thực phẩm & dược | Thùng trắng phòng sạch (TiO2 dễ phát hiện vết bẩn), khay luân chuyển BTP giữa các công đoạn chế biến, vách ngăn tủ kho lạnh (PP Copolymer chịu -40°C). |
So sánh Danpla với Carton 5 lớp và Nhựa PP đặc
Dữ liệu thực tế tại các nhà máy ICD đã cung cấp, đối chứng cho tấm 4mm cùng kích thước.
| Tiêu chí | Danpla (PP Corrugated) | Carton 5 lớp | Nhựa PP/HDPE đặc |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng (4mm) | 760-880 g/m² | 450-700 g/m² | 3.600-3.700 g/m² |
| Giá đầu tư/m² | 55.000-75.000đ | 25.000-40.000đ | 220.000-350.000đ |
| Chống thấm nước | Hoàn toàn không thấm | Ngấm trong 5-15 phút | Hoàn toàn không thấm |
| Số lần tái sử dụng | 50-200 lần | 5-15 lần | 300-500 lần |
| Chi phí/lần dùng | 300-1.500đ/m² | 2.500-8.000đ/m² | 500-1.200đ/m² |
| Gập phẳng khi rỗng | Có – tiết kiệm 75% kho | Có nhưng dễ rách | Không |
| Phiên bản ESD | Có – 10^4 đến 10^6 Ω | Không có chuẩn | Có nhưng đắt |
| Tuổi thọ thực tế | 3-8 năm | 3-12 tháng | 8-15 năm |
Quy tắc chọn nhanh:
- Danpla – khi luân chuyển nội bộ, tái sử dụng từ 20 lần, nhạy ẩm/ESD, cần gập phẳng, tải dưới 30kg/thùng.
- Carton – bao bì một chiều không trả về, sản phẩm khô, in offset 4 màu chất lượng cao, ngân sách cực thấp.
- PP/HDPE đặc – tải trên 50kg/thùng, chịu va đập forklift trực tiếp, rửa hóa chất mạnh (thực phẩm/dược), tuổi thọ trên 10 năm.
Bài viết liên quan
Tài liệu kỹ thuật và báo giá theo khu vực:
Báo giá thùng nhựa Danpla
Công ty sản xuất tấm nhựa Danpla
Tấm nhựa Danpla Đà Nẵng
Tấm nhựa Danpla Bắc Ninh
Tấm nhựa Danpla Hải Phòng
Câu hỏi thường gặp về nhựa Danpla
1. Tấm Danpla 3mm và 4mm khác nhau thế nào? Khi nào nên chọn loại nào?
Tấm 3mm (600-720 g/m², tải 15-25 kg/m²) là độ dày phổ biến nhất tại ICD, chiếm 60% đơn hàng thùng kanban, khay line và vách ngăn nội bộ. Tấm 4mm (760-880 g/m², tải 25-40 kg/m²) cứng hơn 40% nhưng đắt hơn 43% và nặng hơn 22%. Quy tắc: nếu thùng chứa linh kiện nhựa, điện tử, dệt may – chọn 3mm; nếu thùng chứa linh kiện kim loại đúc, đồng/sắt nặng, cốp pha bê tông – bắt buộc 4mm. Tấm 5mm chỉ dùng cho pallet tấm hoặc sàn kho tạm chịu tải 40-60 kg/m².
2. Danpla ESD chống tĩnh điện có gì khác Danpla thường? Khi nào bắt buộc dùng?
Danpla ESD trộn 2-4% sợi carbon dẫn điện cỡ 1-7 micron vào hạt PP trước khi đùn, tạo điện trở bề mặt 10^4-10^6 Ω (Danpla thường 10^14 Ω – chất cách điện gây tĩnh điện). Bắt buộc dùng ESD khi: lắp ráp PCB chưa lắp vỏ, sản xuất chip/IC, MOSFET công suất, cảm biến quang, module camera, RAM/SSD chưa đóng gói cuối, OLED chưa lắp khung. Không cần ESD cho: cáp đã có vỏ bọc, ốc vít kim loại, sản phẩm cơ khí, đồ gia dụng đã có vỏ. ESD chỉ có màu đen (do sợi carbon), không có ESD màu khác.
3. Thùng Danpla gấp gọn tiết kiệm bao nhiêu chi phí vận chuyển ngược?
Thùng cố định khi rỗng chiếm nguyên thể tích như khi đầy – xe trở về tốn cùng chi phí xe đi. Thùng gấp gọn gập phẳng còn 15-20% chiều cao gốc, xếp chồng 5-7 thùng/cùng diện tích sàn. Tính ra, chi phí logistics chiều về giảm 60-75%. Ví dụ thùng 600x400x300mm: cố định 240 thùng/xe 5 tấn, gấp gọn 1.200-1.600 thùng/xe. Với mô hình milk run vendor-OEM ô tô chạy 200-300 chu kỳ/năm, chi phí tiết kiệm vận chuyển thường vượt giá thùng trong vòng 6-9 tháng.
4. Tấm Danpla 2mm có dùng cho thùng chứa hàng được không?
Không. Tấm 2mm chỉ chịu tải 5-10 kg/m², không đủ cứng cho vách đứng của thùng chứa hàng. Ứng dụng đúng cho tấm 2mm: bảng hiệu quảng cáo trong nhà, lót sàn tạm khi thi công nội thất, vách ngăn nhẹ trong khay/thùng (chứ không phải vách thùng), biển khuyến mãi POSM tạm thời 1-3 tháng. Tối thiểu cho thùng chứa là tấm 3mm.
5. Kích thước thùng Danpla nào phổ biến nhất – có cần đặt riêng không?
Bốn module phổ biến: (1) EU/Euro 600x400xH với H=100/150/220/280/350mm tương thích pallet 1200×800 và 1200x1000mm, (2) kanban nhỏ 400x300xH với H=100/150/220mm cho line-side supply, (3) lớn 1000x600xH với H=280/350/440mm cho cụm chi tiết. Chọn được module này thì không cần đặt khuôn cắt riêng – thời gian giao hàng 5-7 ngày. ICD sản xuất kích thước tùy chỉnh từ tối thiểu 200x150x80mm đến tối đa 1200x1000x600mm cho thùng đơn (lớn hơn phải dạng nhiều mảnh lắp ráp).
6. Danpla có chịu được nhiệt độ kho lạnh dưới 0°C không?
PP Homopolymer (dòng tiêu chuẩn ICD) chịu -20°C đến +80°C, đủ cho phần lớn kho công nghiệp Việt Nam. PP Copolymer được trộn 5-15% ethylene tăng độ dẻo, chịu được -40°C đến +80°C – dùng cho kho lạnh thực phẩm/dược phẩm. Khi đặt hàng cần ghi rõ nhiệt độ làm việc nếu dưới -10°C để ICD chọn đúng nguyên liệu, tránh giòn hóa và nứt mép khi gập/mở.
7. Có in logo, mã vạch lên tấm Danpla được không?
Có. Bốn phương pháp: in UV phẳng (đa màu, 720-1.440 DPI, 15.000-50.000đ/m² tùy độ phủ mực, phổ biến nhất), in lụa (1-2 màu, sản lượng trên 200 tấm cùng thiết kế, chi phí thấp nhất), in flexo (sản lượng hàng chục nghìn thùng), dán decal in sẵn (đơn hàng nhỏ, đổi nội dung nhanh). Bề mặt PP có năng lượng bề mặt thấp – ICD xử lý corona discharge trước khi in để mực bám trên 95% qua cross-cut test.
8. Tuổi thọ thực tế của thùng Danpla là bao lâu?
Phụ thuộc cấu trúc và tần suất sử dụng: thùng cố định 2-3 năm với 100-150 chu kỳ/tháng; thùng gấp kiểu carton 50-150 chu kỳ; thùng gập có nẹp nhôm + góc xoay cao cấp 200-300 chu kỳ (3-5 năm). Yếu tố giảm tuổi thọ: tiếp xúc tia UV trực tiếp ngoài trời quá 24-36 tháng (giòn hóa skin), va chạm forklift mạnh (vỡ flute), hóa chất hữu cơ mạnh (toluen/xylen/MEK làm sưng PP), nhiệt độ liên tục trên 80°C.
9. ICD có nhận sản xuất Danpla theo bản vẽ kích thước riêng không? MOQ bao nhiêu?
Có – đây là 90% đơn hàng B2B của ICD. Gửi bản vẽ DXF/PDF/JPG, ICD báo giá trong 24h kèm thời gian giao hàng. MOQ thông thường: tấm theo độ dày không tiêu chuẩn (2,5mm hoặc 6mm) 200 tấm; thùng kích thước tùy chỉnh 100 thùng cho kiểu cố định, 50 thùng cho kiểu gấp; ICD Npack hệ thống 30 bộ (đơn giản) hoặc 100 bộ (có RFID tracking); pha màu Pantone riêng 500 tấm. Đơn dưới MOQ vẫn nhận nhưng giá tăng 15-25% do chi phí setup máy.
10. Tấm Danpla có tái chế được không? Có thuộc nhóm nhựa thân thiện môi trường?
Có. Danpla 100% nhựa PP nguyên sinh mã nhựa số 5 (PP), tái chế hoàn toàn, không chứa BPA, không kim loại nặng, an toàn tiếp xúc thực phẩm khi dùng PP food-grade. Đa số khách hàng FDI yêu cầu Danpla là một phần của chiến lược ESG vì so với carton dùng một lần thì giảm 70-85% rác bao bì/năm tính trên cùng số chu kỳ vận chuyển. ICD nhận thu hồi Danpla cũ đã qua sử dụng từ khách hàng để tái chế thành tấm thế hệ sau với giá ưu đãi.
11. Đơn hàng có được vận chuyển toàn quốc không? Thời gian giao hàng bao lâu?
Có. Miền Bắc: 1-2 ngày làm việc cho hàng có sẵn, miễn phí vận chuyển nội thành Hà Nội với đơn từ 5 triệu. Miền Trung (Thanh Hóa – Khánh Hòa): 2-3 ngày. Miền Nam: 3-4 ngày, có kho trung chuyển tại Q12 TP.HCM. Đơn gia công theo bản vẽ thêm 5-7 ngày sản xuất trước khi vận chuyển. Phụ phí vận chuyển ngoại tỉnh tính theo bảng riêng – thường 800.000-2.500.000đ/chuyến tùy khu vực và khối lượng.
12. ICD có cấp test report ESD và chứng nhận chất lượng không?
Có. Với đơn hàng Danpla ESD, ICD đo điện trở bề mặt bằng máy ACL-385 hoặc Trek 152-1 tại 6 điểm phân bố trên mỗi tấm/thùng theo lô, cấp test report ghi rõ mã lô, ngày sản xuất, nhiệt độ và độ ẩm khi đo, theo chuẩn ANSI/ESD S20.20 hoặc JIS L 1094 tùy yêu cầu khách. Với Danpla food-grade hoặc dùng cho dược phẩm, ICD cấp COA (Certificate of Analysis) và MSDS nguyên liệu PP. Với khách FDI, có thể cấp thêm chứng nhận RoHS, REACH, không chứa SVHC theo phụ lục XIV EU.
Liên hệ đặt hàng Danpla ICD Việt Nam
| Khu vực | Hotline | Địa chỉ |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 | Tầng 03, toà nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| Miền Nam | 098 6784 186 | 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM |
| sales@icdvietnam.com.vn | ||
| Báo giá online | icdvietnam.com.vn/dang-ky-nhan-bao-gia | |
Quy trình đặt hàng Danpla tại ICD:
- Bước 1: Gửi yêu cầu qua hotline/email kèm bản vẽ DXF/PDF (nếu có) hoặc mô tả ứng dụng + kích thước + số lượng.
- Bước 2: ICD báo giá trong 24h kèm spec đề xuất (độ dày, loại PP, có/không ESD) và thời gian giao hàng.
- Bước 3: Ký hợp đồng/PO, đặt cọc 30-50% với đơn gia công theo yêu cầu (hàng có sẵn không cần đặt cọc).
- Bước 4: Sản xuất 5-7 ngày cho đơn gia công, xuất kho 1 ngày cho hàng có sẵn. Khách hàng có thể đến nhà máy kiểm tra trước khi xuất.
- Bước 5: Giao hàng kèm test report (đơn ESD), CO/CQ, hóa đơn VAT. Bảo hành 12 tháng lỗi nhà sản xuất.
