Pallet nhựa 3 chân ICD-EHV1012B2-2 kích thước 1200x1000x150 mm, màu đen là pallet nhựa kiểu 1 mặt, 3 chân, nặng 17,5 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: Nhựa HDPE.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa 3 chân ICD-EHV1012B2-2
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ICD-EHV1012B2-2 |
| Kích thước | 1200 x 1000 x 150 mm |
| Kiểu | 1 mặt, 3 chân |
| Tải trọng tĩnh | 4.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | ICD chưa công bố |
| Trọng lượng | 17,5 kg |
| Chất liệu | Nhựa HDPE |
| Màu sắc | Đen |
| Tùy chọn | In Logo, In tên công ty |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Pallet 3 chân có ba thanh chân chạy song song dưới mặt pallet. Hướng đưa càng nâng vào phụ thuộc thiết kế từng mã, vì vậy hãy đối chiếu hướng nâng ghi trong bảng thông số (nếu có) trước khi đặt, nhất là khi kho dùng xe nâng tay.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (4.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 229 lần trọng lượng bản thân pallet (4.000 kg so với 17,5 kg).
Theo mô tả của ICD, sử dụng trong kho lạnh: Đặc biệt thích hợp cho kho mát và kho lạnh, nơi mà pallet gỗ truyền thống có thể gặp vấn đề về độ ẩm và biến dạng.
Đọc thêm: Pallet Nhựa Là Gì? Phân Loại Pallet Nhựa và Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet: Yếu tố then chốt cần hiểu rõ.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| 3 chân ICD-EHV1012B2-2 (trang này) | 150 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 17,5 kg |
| 3 chân ICD-EHV1012B2 | 150 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 17,5 kg |
| 3 chân ICD-EHV1012B2 | 150 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 17,5 kg |
| 3 chân PL04-LK | 150 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 17 kg |
| 3 chân PMV1012B3 | 170 mm | 5.000 kg | 1.800 kg | 16,5 kg |
4. Câu hỏi thường gặp
ICD-EHV1012B2-2 chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.
ICD-EHV1012B2-2 nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 17,5 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: đen; tùy chọn: in logo, in tên công ty. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa 3 chân của ICD Việt Nam.
5. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa 3 chân
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
