Mục lục
- So sánh nhanh pallet nhựa và pallet gỗ
- Hai loại pallet khác nhau ở đâu
- Khối lượng và tải trọng theo số liệu thực tế
- Ưu nhược điểm từng loại
- ISPM 15: yêu cầu riêng của pallet gỗ xuất khẩu
- Chi phí thật tính theo mỗi lượt dùng
- An toàn cháy: điểm bất lợi của pallet nhựa ít được nhắc
- Thực phẩm và dược phẩm: rủi ro vệ sinh thật nằm ở đâu
- Pallet nào thân thiện môi trường hơn?
- Chọn loại nào theo tình huống
- Câu hỏi thường gặp
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Nên chọn pallet nhựa khi pallet được thu hồi và quay vòng nhiều lượt; chọn pallet gỗ khi pallet đi theo hàng và không quay về. Pallet nhựa có giá mua cao hơn nhưng bền nhiều năm, rửa được và không phải xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu. Pallet gỗ rẻ, đóng được theo kích thước bất kỳ, dễ sửa, nhưng nhanh xuống cấp khi gặp ẩm và phải xử lý nhiệt, đóng dấu ISPM 15 nếu đi nước ngoài.
ICD Việt Nam cung cấp cả pallet gỗ lẫn pallet nhựa, nên tôi không có lý do để nghiêng về loại nào. Sau nhiều năm tư vấn cho kho hàng, nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu, điều tôi rút ra là câu hỏi đúng không phải “loại nào tốt hơn”, mà là “pallet của bạn sẽ đi bao nhiêu lượt và đi đâu”. Bài này đặt hai loại cạnh nhau theo số liệu có nguồn, kể cả những điểm bất lợi của pallet nhựa mà ít bài nhắc tới.
- Chọn pallet nhựa khi: Chuỗi cung ứng khép kín, pallet quay về kho; kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm; kho dùng kệ và xe nâng với kích thước cố định.
- Chọn pallet gỗ khi: Hàng xuất một chiều không thu hồi pallet; cần kích thước không tiêu chuẩn; hàng thô nặng cần bề mặt ma sát cao; ngân sách ban đầu hạn chế.
So sánh nhanh pallet nhựa và pallet gỗ
Bảng dưới gom bảy tiêu chí doanh nghiệp hay cân nhắc nhất. Các mục khối lượng, tải trọng và chi phí có số liệu chi tiết ở những phần sau. Nếu quan tâm, bài về so sánh nhựa Tritan và PP cũng đáng xem.
| Tiêu chí | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Độ bền | Nhiều năm nếu dùng đúng tải và tránh nắng trực tiếp | Ngắn hơn, giảm nhanh khi gặp ẩm; kéo dài được nhờ thay thanh hỏng |
| Giá mua | Cao hơn pallet gỗ cùng kích thước | Thấp |
| Vệ sinh | Không thấm nước, rửa và khử trùng được | Thấm nước, khó làm sạch, dễ mốc |
| Xuất khẩu | Không thuộc phạm vi ISPM 15 | Phải xử lý và đóng dấu ISPM 15 |
| An toàn cho hàng | Không đinh, không dằm gỗ | Có thể lỏng đinh, dằm gỗ làm rách bao bì |
| Sửa chữa | Gần như không sửa được | Dễ thay thanh gỗ |
| Kích thước | Theo khuôn có sẵn | Đóng theo yêu cầu |


Hai loại pallet khác nhau ở đâu
Khác biệt của hai loại bắt nguồn từ vật liệu và cách chế tạo. Pallet nhựa được ép phun hoặc đúc nguyên khối từ hạt nhựa HDPE hoặc PP, nên các mã cùng khuôn có kích thước và khối lượng gần như giống hệt nhau. Pallet gỗ được lắp từ các thanh gỗ thông, tràm, keo hoặc cao su, liên kết bằng đinh, nên mỗi chiếc có thể chênh nhau đôi chút về độ ẩm và khối lượng. Xem thêm Pallet nhựa là gì để nắm các loại pallet nhựa phổ biến.


- Pallet nhựa: Đúc nguyên khối từ HDPE hoặc PP, mặt lưới hoặc mặt kín, không có đinh. Có mã gia cường lõi thép cho tải nặng. (Đúc nguyên khối; HDPE, PP; Không đinh)
- Pallet gỗ: Lắp từ thanh gỗ và khối chân, liên kết bằng đinh. Pallet chuẩn EPAL có kích thước, số đinh và dấu nhận diện theo quy định của hiệp hội. (Lắp ghép; Gỗ thông, tràm, keo; Đinh liên kết)
Khối lượng và tải trọng theo số liệu thực tế
Bảng dưới đặt cạnh nhau các mã pallet nhựa cùng kích thước trong danh mục ICD Việt Nam và pallet gỗ chuẩn EPAL, chuẩn châu Á. Thông số pallet EPAL được đối chiếu với dữ liệu của Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL).
- 1200 x 800 mm: nặng 10 đến 18 kg; tải tĩnh 2.000 đến 6.000 kg, tải động 800 đến 1.500 kg
- 1200 x 1000 mm: nặng 6 đến 22 kg tùy kết cấu; tải tĩnh 1.500 đến 6.500 kg, tải động 500 đến 3.200 kg
- Dải rộng vì cùng một kích thước có cả mã chân cốc nhẹ lẫn mã 3 chân, lõi thép
- EPAL 1200 x 800 x 144 mm: khoảng 25 kg; tải tĩnh 4.000 kg, tải động 1.500 kg
- Chuẩn châu Á 1200 x 1000 x 156 mm: khoảng 30 kg
- Các mã 1200 x 1000 mm: tải tĩnh 3.000 đến 6.000 kg, tải động 1.250 đến 1.500 kg
Theo EPAL, pallet chuẩn 1200 x 800 mm có tải an toàn 1.500 kg; khi xếp chồng trên nền phẳng, pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg. Số liệu pallet nhựa tổng hợp từ danh mục ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 11/10/2026, không tính một số mã có dữ liệu tải trọng đang được kiểm tra lại.
Vì sao không nên so tải trọng giữa các hãng
Hai con số tải động 1.500 kg của hai nhà sản xuất chưa chắc nói cùng một điều, vì mỗi bên có thể thử theo cách khác nhau. Tiêu chuẩn ISO 8611-1 (bản mới năm 2025) quy định phương pháp thử chung cho pallet phẳng bằng mọi vật liệu: thử uốn, thử nâng bằng càng, thử nén và xếp chồng, từ đó xác định tải danh định. Chính tiêu chuẩn này cũng lưu ý kết quả trong phòng thí nghiệm không thay thế được thử thực tế tại kho.
Với pallet nhựa còn một điểm riêng: nhựa chịu tải lâu ngày sẽ võng dần (hiện tượng rão), nhất là khi đặt trên kệ selective chỉ đỡ hai mép và ở nơi nóng. Vì vậy pallet nhựa luôn có thêm con số tải trên kệ, thường thấp hơn nhiều so với tải tĩnh trên sàn, và các mã cho kệ cao tầng thường phải gia cường lõi thép. Pallet gỗ ít bị rão hơn nhưng yếu đi khi gỗ ngấm ẩm. Khi khách hỏi tôi pallet nào “chịu được 2 tấn”, tôi luôn hỏi lại: 2 tấn đặt trên sàn, trên càng xe nâng hay trên kệ.

Ưu nhược điểm từng loại
Pallet nhựa
Pallet nhựa mạnh ở độ bền và vệ sinh, yếu ở giá mua và khả năng sửa chữa.
Ưu điểm pallet nhựa
- Bền, ổn định. Không mối mọt, không mục, không cong vênh do ẩm; pallet chất lượng tốt dùng đúng tải có thể dùng nhiều năm
- Vệ sinh. Bề mặt không thấm nước, rửa và khử trùng được, hạn chế vi khuẩn bám, phù hợp thực phẩm và dược phẩm
- An toàn. Đúc liền khối nên không có đinh, ốc hay dằm gỗ làm rách bao bì hoặc gây thương tích
- Không cần ISPM 15. Không làm từ gỗ thô nên nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn, không phát sinh chi phí xử lý khi xuất khẩu
- Kích thước đồng đều. Các mã cùng khuôn giống hệt nhau, thuận lợi cho kệ kho và xe nâng
Nhược điểm pallet nhựa
- Giá mua cao. Cao hơn pallet gỗ cùng kích thước, chỉ có lợi khi được quay vòng nhiều lượt
- Khó sửa. Nứt vỡ thì gần như không sửa được, chỉ thanh lý dưới dạng nhựa tái chế
- Kích thước cố định. Sản xuất theo khuôn, không đặt được kích thước lẻ cho đơn hàng đặc thù
- Bề mặt trơn hơn gỗ. Hàng dễ trượt hơn, cần quấn màng PE hoặc chọn mã có nút chống trượt

Pallet gỗ
Pallet gỗ mạnh ở giá và tính linh hoạt, yếu ở độ bền trong môi trường ẩm và thủ tục khi xuất khẩu.
Ưu điểm pallet gỗ
- Giá rẻ. Chi phí mua thấp, hợp hàng đi một chiều hoặc ngân sách ban đầu hạn chế
- Đóng theo yêu cầu. Đặt được kích thước bất kỳ trong thời gian ngắn, không cần khuôn
- Ma sát cao. Hàng bám tốt hơn khi xếp chồng và khi xe nâng di chuyển
- Dễ sửa. Gãy thanh nào thay thanh đó với chi phí thấp
Nhược điểm pallet gỗ
- Thấm ẩm. Hút nước, dễ nấm mốc, mối mọt và xuống cấp nhanh trong môi trường ẩm
- Rủi ro cho hàng. Đinh có thể lỏng, dằm gỗ làm rách bao bì hoặc gây thương tích
- Thủ tục xuất khẩu. Phải xử lý và đóng dấu ISPM 15, nếu không đạt lô hàng có thể bị giữ hoặc buộc tái xuất
- Khó vệ sinh. Không hợp kho lạnh, thực phẩm và dược phẩm yêu cầu vệ sinh cao

ISPM 15: yêu cầu riêng của pallet gỗ xuất khẩu
ISPM 15 là tiêu chuẩn quốc tế về biện pháp kiểm dịch thực vật số 15 do Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) ban hành, áp dụng cho vật liệu đóng gói làm từ gỗ thô trong thương mại quốc tế. Gỗ phải được bóc vỏ và xử lý bằng phương pháp được công nhận; phổ biến nhất là xử lý nhiệt, với yêu cầu toàn bộ tiết diện gỗ, kể cả phần lõi, đạt tối thiểu 56 °C liên tục trong 30 phút. Sau khi xử lý, pallet được đóng dấu để cơ quan kiểm dịch nước nhập khẩu truy xuất được đơn vị xử lý.

Một dấu ISPM 15 hợp lệ gồm biểu tượng IPPC, mã quốc gia, số đăng ký và ký hiệu phương pháp xử lý. Khi nhận pallet gỗ cho hàng xuất khẩu, có thể tự kiểm tra nhanh các thành phần sau:
- Biểu tượng IPPC: ký hiệu chứng nhận đã đăng ký, bắt buộc có trên mọi dấu ISPM 15.
- Mã quốc gia: mã ISO hai chữ cái của nước nơi gỗ được xử lý, ví dụ VN là Việt Nam.
- Số đăng ký: mã riêng để truy xuất về đơn vị xử lý hoặc sản xuất pallet.
- HT: xử lý nhiệt bằng buồng hơi hoặc buồng sấy, toàn bộ tiết diện gỗ kể cả lõi đạt tối thiểu 56 °C trong 30 phút liên tục.
- DH: xử lý nhiệt điện môi (vi sóng), toàn bộ tiết diện đạt tối thiểu 60 °C trong 1 phút liên tục.
- MB hoặc SF: xông hơi khử trùng bằng methyl bromide hoặc sulfuryl fluoride.
Một hiểu lầm phổ biến là ISPM 15 “bắt buộc hun trùng”. Thực tế tiêu chuẩn cho chọn xử lý nhiệt hoặc xông hơi, và xử lý nhiệt (HT) là cách được dùng nhiều nhất, trong khi methyl bromide đang bị nhiều nước hạn chế. Gỗ cũng phải được bóc vỏ trước khi xử lý; ISPM 15 chỉ chấp nhận mẩu vỏ còn sót rộng dưới 3 cm, hoặc rộng hơn nhưng mỗi mẩu dưới 50 cm².
Không phải bao bì gỗ nào cũng thuộc phạm vi ISPM 15. Theo diễn giải của Cơ quan Thanh tra Thực phẩm Canada (CFIA) dựa trên tiêu chuẩn, các loại sau được miễn: gỗ dày từ 6 mm trở xuống; bao bì làm hoàn toàn từ gỗ đã chế biến bằng keo, nhiệt hoặc áp lực như ván ép, ván dăm, OSB (gồm cả pallet gỗ ép); mùn cưa, phoi bào. Đây là lý do pallet gỗ ép cũng đi xuất khẩu mà không cần dấu.
Chi phí thật tính theo mỗi lượt dùng
Nếu chỉ so giá mua, pallet nhựa luôn đắt hơn. Câu hỏi đúng hơn là mỗi lần pallet chở hàng tốn bao nhiêu tiền: lấy tổng chi phí sở hữu chia cho số lượt sử dụng trong suốt vòng đời pallet. Tổng chi phí sở hữu gồm giá mua và các khoản phát sinh trong bảng dưới.
| Khoản chi | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | Cao hơn | Thấp |
| Sửa chữa | Gần như không sửa được, hỏng nặng thì thanh lý | Thay thanh gỗ, chi phí thấp nhưng phát sinh thường xuyên |
| Xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu | Không phát sinh | Phát sinh với mỗi lô pallet xuất đi |
| Vệ sinh | Rửa bằng nước, dùng lại ngay | Khó làm sạch, dễ ẩm mốc |
| Chiều về của pallet rỗng | Nhiều mã chân cốc lồng vào nhau, giảm thể tích chở về | Không lồng được, chiếm nguyên thể tích |
| Giá trị cuối vòng đời | Bán dạng nhựa phế liệu để tái chế | Thấp, chỉ còn giá trị phế liệu gỗ |
Nhập báo giá thực tế và số lượt dùng dự kiến của doanh nghiệp vào công cụ dưới đây. Kết quả cho biết chi phí mỗi lượt của từng loại và số lượt tối thiểu để pallet nhựa bắt đầu có lợi hơn pallet gỗ.
Pallet nhựa
Pallet gỗ
Công cụ chỉ tính trên số liệu bạn nhập, không lưu dữ liệu. Chi phí mỗi lượt bằng giá mua chia số lượt dùng, cộng chi phí phát sinh mỗi lượt.
Số lượt dùng là biến số quan trọng nhất. Với pallet đi theo hàng xuất khẩu và không quay về, số lượt của cả hai loại chỉ là một, nên pallet có giá mua thấp hơn luôn rẻ hơn. Khi pallet được thu hồi và quay vòng nhiều lần, chênh lệch giá mua được chia nhỏ dần qua từng lượt.
Để thấy số lượt quan trọng thế nào, có thể dùng số liệu một nghiên cứu vòng đời pallet tại Phần Lan (Deviatkin và Horttanainen, 2020): trong chuỗi khép kín, pallet gỗ EUR được dùng trung bình khoảng 20 lượt (dao động 1 đến 83), còn pallet nhựa khoảng 66 lượt (34 đến 250). Giả sử pallet nhựa có giá mua gấp 3 lần pallet gỗ, chi phí mua tính trên mỗi lượt của pallet nhựa là 3 chia 66, tức khoảng 1/22 giá pallet gỗ, gần bằng mức 1/20 của pallet gỗ. Nếu pallet nhựa đắt gấp 4 lần thì nó chỉ có lợi khi quay vòng được trên 80 lượt.
An toàn cháy: điểm bất lợi của pallet nhựa ít được nhắc
Nhiều tài liệu bán hàng nói pallet nhựa “chống cháy” hoặc an toàn cháy hơn gỗ. Các tổ chức phòng cháy lại đánh giá ngược lại. Theo Hiệp hội Phòng cháy Quốc gia Hoa Kỳ (NFPA), khi thiết kế sprinkler theo tiêu chuẩn NFPA 13, pallet nhựa nhìn chung được xem là nguy cơ cháy cao hơn pallet gỗ, trừ loại đã được chứng nhận tương đương gỗ. Tài liệu hướng dẫn FM Global DS 8-24 cũng xếp pallet nhựa chưa được chứng nhận vào nhóm hàng nhựa khi tính hệ thống chữa cháy.
- Pallet rỗng xếp đống là rủi ro lớn nhất: đống pallet rỗng có nhiều khe hở, cháy rất nhanh; NFPA 13 giới hạn chiều cao đống pallet nhựa rỗng thấp hơn pallet gỗ trong cùng phương án sprinkler (khoảng 1,2 m so với 1,8 m).
- Nên để pallet rỗng ngoài trời hoặc khu riêng khi có thể, cách xa hàng hoá và lối thoát hiểm.
- Khi chuyển từ gỗ sang nhựa với số lượng lớn, nên báo cho đơn vị thiết kế phòng cháy để kiểm tra lại mật độ phun của hệ thống sprinkler hiện có.

Thực phẩm và dược phẩm: rủi ro vệ sinh thật nằm ở đâu
Pallet nhựa được ưa chuộng trong kho thực phẩm vì rửa được và không hút ẩm. Nhưng điều đó không có nghĩa pallet gỗ bị cấm: quy tắc vận chuyển vệ sinh thực phẩm theo Đạo luật Hiện đại hoá An toàn Thực phẩm (FSMA) của FDA Hoa Kỳ yêu cầu thiết bị vận chuyển giữ điều kiện vệ sinh, không quy định vật liệu pallet cụ thể.
Rủi ro vệ sinh của pallet gỗ nằm ở cách xử lý gỗ. Năm 2010, một loạt thuốc không kê đơn ở Mỹ bị thu hồi vì mùi mốc lạ; hồ sơ phản hồi gửi FDA cho thấy chất gây mùi là TBA, sinh ra từ hoá chất bảo quản TBP trên gỗ làm pallet. Sau sự cố, nhà sản xuất yêu cầu nhà cung cấp chỉ giao hàng trên pallet gỗ xử lý nhiệt, không dùng hoá chất. Bài học rút ra cho kho thực phẩm, dược phẩm:

- Nếu dùng pallet gỗ, chỉ dùng gỗ xử lý nhiệt (HT), không dùng gỗ ngâm tẩm hoá chất bảo quản.
- Nếu dùng pallet nhựa, chọn nhựa nguyên sinh; nhựa tái sinh có thể lẫn tạp chất không rõ nguồn.
- Dù chọn loại nào, cần quy trình kiểm tra, vệ sinh và loại bỏ pallet bẩn, mốc trước khi đưa vào khu sản xuất.
Pallet nào thân thiện môi trường hơn?
Đây là chỗ các bài so sánh hay nói sai nhất. Phần lớn nghiên cứu đánh giá vòng đời (LCA) cho thấy pallet gỗ có dấu chân carbon thấp hơn pallet nhựa nguyên sinh, kể cả khi đã tính pallet nhựa dùng được nhiều lượt hơn. Gỗ hấp thụ CO2 khi cây lớn, còn nhựa nguyên sinh làm từ dầu mỏ và tốn nhiều năng lượng khi sản xuất.
- Tổng quan 16 nghiên cứu (Deviatkin và cộng sự, tạp chí Sustainability, 2019): pallet gỗ EUR khoảng -26 đến 9,9 kg CO2e mỗi pallet; pallet nhựa nguyên sinh 22 đến 166 kg; pallet nhựa tái chế chỉ 3,7 đến 4,1 kg.
- Ngành bán lẻ thực phẩm Mỹ (Anil và cộng sự, Journal of Industrial Ecology, 2020): tính trên mỗi lượt, pallet gỗ xử lý nhiệt có dấu chân carbon thấp hơn pallet nhựa khoảng 72%.
- Ngoại lệ đáng chú ý: pallet làm từ nhựa tái chế có phát thải thấp, và pallet nhựa nhẹ hơn giúp giảm nhiên liệu vận chuyển; nhưng các yếu tố này thường chưa đủ bù khâu sản xuất nhựa nguyên sinh.
Quan điểm của tôi: nếu mục tiêu là giảm phát thải, đừng chọn pallet nhựa vì “nhựa xanh hơn”. Hãy chọn đúng loại cho đúng số lượt, ưu tiên sửa pallet gỗ thay vì bỏ, và khi pallet nhựa hết đời thì đưa đi tái chế thành hạt nhựa thay vì chôn lấp.
Chọn loại nào theo tình huống
Các tình huống dưới đây tổng hợp các tình huống doanh nghiệp hay gặp. Với kệ cao tầng, dù chọn loại nào cũng cần đối chiếu tải trọng trên kệ do nhà sản xuất công bố.

- Xuất khẩu một chiều, không thu hồi pallet: pallet gỗ đã xử lý ISPM 15, hoặc pallet gỗ ép; giá mua thấp, chỉ dùng một lượt.
- Chuỗi cung ứng khép kín, pallet quay vòng nhiều lượt: pallet nhựa; chi phí mỗi lượt thấp hơn nhờ tuổi thọ dài.
- Thuỷ sản, thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh: pallet nhựa nguyên sinh, ưu tiên HDPE vì ít giòn ở nhiệt độ âm.
- Vật liệu xây dựng, hàng thô nặng: pallet gỗ; ma sát tốt, giá rẻ, dễ sửa.
- Kệ cao tầng, kho tự động: pallet nhựa lõi thép hoặc pallet gỗ chuẩn EPAL; kích thước đồng đều, có công bố tải trên kệ.
- Kích thước không tiêu chuẩn, số lượng ít: pallet gỗ; đóng theo yêu cầu, không cần khuôn.
- Kho chứa nhiều pallet rỗng trong nhà: cân nhắc kỹ trước khi đổi sang nhựa vì yêu cầu phòng cháy cao hơn.
Khi đã chọn pallet nhựa, ba thông số dưới đây quyết định bạn có dùng đúng loại hay không.
- Đủ ba loại tải trọng: Đối chiếu tải tĩnh khi xếp chồng, tải động khi xe nâng di chuyển và tải trên kệ nếu đặt lên giá. Ba con số này khác nhau và không suy ra được từ nhau.
- Kích thước khớp hệ thống: Kích thước pallet phải khớp thanh dầm kệ, lòng container và khoảng mở càng xe nâng đang dùng trong kho.
- Nhựa nguyên sinh hay tái sinh: Kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm nên dùng nhựa nguyên sinh; kê kho khô hoặc xuất khẩu một chiều có thể dùng nhựa tái sinh.

Khi đã xác định đúng loại, bạn có thể mua pallet nhựa theo kích thước và tải trọng cần dùng. Xem thêm: so sánh chất liệu làm pallet | cách đọc tải trọng tĩnh, tải trọng động.
Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa và pallet gỗ, loại nào bền hơn?
Pallet nhựa bền hơn: không mối mọt, không mục do ẩm, pallet chất lượng tốt dùng đúng tải có thể dùng nhiều năm. Pallet gỗ xuống cấp nhanh hơn trong môi trường ẩm nhưng kéo dài được tuổi thọ nhờ thay thanh hỏng.
Pallet gỗ hay pallet nhựa đắt hơn?
Tính theo giá mua, pallet nhựa đắt hơn. Tính theo chi phí mỗi lượt dùng, pallet nhựa có thể rẻ hơn nếu được thu hồi và quay vòng nhiều lần. Với hàng xuất khẩu một chiều, pallet gỗ thường rẻ hơn.
- Giá mua: Pallet gỗ rẻ hơn ngay từ đầu, có lợi khi pallet chỉ đi một lượt.
- Chi phí mỗi lượt: Pallet nhựa có lợi khi được thu hồi và quay vòng nhiều lượt trong chuỗi khép kín.
1 pallet gỗ bao nhiêu tiền?
Giá pallet gỗ phụ thuộc kích thước, loại gỗ (thông, keo, tràm, cao su), số thanh và độ dày, có xử lý nhiệt ISPM 15 hay không, pallet mới hay cũ và số lượng đặt. Pallet gỗ có giá mua thấp hơn pallet nhựa cùng kích thước; ICD Việt Nam báo giá theo từng mẫu, số lượng và nơi giao.
Pallet nhựa nặng hơn hay nhẹ hơn pallet gỗ?
Phần lớn nhẹ hơn. Pallet gỗ EPAL 1200 x 800 mm nặng khoảng 25 kg, các mã pallet nhựa cùng kích thước có công bố khối lượng trong danh mục ICD Việt Nam nặng 10 đến 18 kg. Một số mã kê kho 1200 x 1000 mm kết cấu dày nặng tới 22 kg.
Pallet nhựa có chịu tải bằng pallet gỗ không?
Tùy mã. Pallet gỗ EPAL và chuẩn châu Á 1200 x 1000 mm có tải động 1.250 đến 1.500 kg; pallet nhựa cùng kích thước có tải động từ 500 đến 3.200 kg, nên có mã thấp hơn và có mã cao hơn pallet gỗ.
Pallet nhựa có dễ cháy hơn pallet gỗ không?
Theo NFPA và FM Global, pallet nhựa chưa được chứng nhận nhìn chung được xem là nguy cơ cháy cao hơn pallet gỗ khi thiết kế hệ thống sprinkler, nhất là khi xếp đống pallet rỗng. Pallet nhựa không phải vật liệu chống cháy.
Xuất khẩu bằng pallet nhựa có cần hun trùng không?
Không. ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu đóng gói từ gỗ thô, pallet nhựa nằm ngoài phạm vi nên không cần xử lý hay đóng dấu.
Nguồn tham khảo
- Khái niệm và vai trò của pallet trong logistics, vận chuyển hàng hoá - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
- Tiêu chuẩn ISPM 15 - IPPC - Regulation of wood packaging material in international trade; miễn trừ theo CFIA D-13-01.
- Thông số pallet EPAL - EPAL - EPAL Euro Pallet.
- Thông số sản phẩm - danh mục pallet nhựa và pallet gỗ ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 11/10/2026.
- Phương pháp thử pallet phẳng - ISO 8611-1:2025.
- Phòng cháy kho pallet - NFPA, How NFPA 13 addresses idle pallet storage (2023); FM Global Data Sheet 8-24.
- Vận chuyển vệ sinh thực phẩm - FDA FSMA Sanitary Transportation; vụ thu hồi năm 2010 - hồ sơ phản hồi gửi FDA.
- Đánh giá vòng đời pallet - Deviatkin và Horttanainen, 2020; Deviatkin và cộng sự, Sustainability, 2019; Anil và cộng sự, Journal of Industrial Ecology, 2020.
