Skip to content

Pallet Nhựa Xuất Khẩu

Pallet Nhựa Xuất Khẩu: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ Chọn Kích Thước Đến Tránh Rủi Ro Khi Xuất Hàng (2026)

Cập nhật: tháng 3/2026 | Tác giả: Lê Văn Thăng – Giám đốc ICD Việt Nam, 12 năm kinh nghiệm tư vấn giải pháp pallet và đóng gói xuất khẩu

1. Pallet nhựa xuất khẩu là gì? Định nghĩa và phân biệt với pallet nội địa

Pallet nhựa xuất khẩu là tấm kê hàng được sản xuất từ nhựa kỹ thuật (HDPE hoặc PP), thiết kế để đáp ứng đồng thời các tiêu chuẩn về kích thước, tải trọng và vệ sinh kiểm dịch của thương mại quốc tế. Đây là nền tảng vật lý giúp hàng hóa được nâng – di chuyển – xếp chồng – vận chuyển an toàn trong suốt hành trình từ nhà máy đến tay người nhập khẩu ở nước ngoài.

Điểm khác biệt cốt lõi so với pallet nội địa nằm ở ba yếu tố:

Tôi vẫn nhớ một trường hợp năm 2022: một khách hàng xuất lô hàng điện tử sang Nhật dùng pallet 1200×1000 mm – đúng tiêu chuẩn EU nhưng sai cho Nhật. Kết quả là hàng vào được container nhưng không khớp hệ thống giá kệ của kho đối tác tại Osaka. Phải thuê nhân công dỡ và đóng gói lại ngay tại cảng, chi phí phát sinh gần 80 triệu đồng, chưa kể trễ tiến độ 5 ngày. Toàn bộ thiệt hại đó có thể tránh được nếu xác nhận kích thước trước khi đặt hàng pallet.

2. Tại sao pallet nhựa vượt trội hơn pallet gỗ trong xuất khẩu?

Câu hỏi này xuất hiện thường xuyên trong các cuộc tư vấn của chúng tôi, đặc biệt với doanh nghiệp lần đầu tiếp cận thị trường xuất khẩu. Câu trả lời không chỉ là “nhựa tốt hơn gỗ” mà có lý do cụ thể từ quy định quốc tế.

Tiêu chuẩn ISPM 15 – Rào cản lớn của pallet gỗ

ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15) là tiêu chuẩn của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), hiện được áp dụng tại hơn 180 quốc gia. Tiêu chuẩn này yêu cầu toàn bộ vật liệu gỗ thô trong thương mại quốc tế – bao gồm pallet gỗ – phải trải qua xử lý kiểm dịch trước khi xuất khẩu, nhằm ngăn sâu bệnh lây lan qua biên giới.

Có hai phương pháp xử lý được chấp nhận: xử lý nhiệt ở 56°C trong 30 phút liên tục (HT – Heat Treatment) hoặc fumigation bằng methyl bromide (MB). Pallet gỗ sau xử lý được đóng dấu IPPC để hải quan nước nhập khẩu nhận biết.

Điều này tạo ra chi phí và rủi ro cộng thêm cho mỗi lô hàng sử dụng pallet gỗ:

  • Chi phí xử lý nhiệt hoặc fumigation mỗi lần xuất hàng
  • Nguy cơ bị từ chối tại cửa khẩu nếu chứng nhận không hợp lệ hoặc pallet bị tái nhiễm sau xử lý
  • Pallet gỗ đã qua xử lý nhiệt thường giảm độ bền cơ học

Pallet nhựa không thuộc phạm vi điều chỉnh của ISPM 15 vì bản thân vật liệu nhựa không mang mầm bệnh thực vật. Đây là lợi thế cạnh tranh rõ ràng và thực tế nhất của pallet nhựa trong xuất khẩu.

Các ưu điểm thực tế khác

Ngoài ISPM 15, tấm pallet nhựa còn vượt trội ở:

  • Độ bền trong điều kiện vận chuyển quốc tế: Container tàu biển có độ ẩm cao, nhiệt độ thay đổi lớn. Pallet gỗ dễ cong vênh, nứt nẻ, tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Pallet nhựa không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.
  • Vệ sinh: Pallet nhựa có bề mặt trơn, không thấm nước, dễ vệ sinh bằng áp lực nước hoặc dung dịch tẩy rửa. Với hàng thực phẩm, dược phẩm – những ngành yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao – đây là yếu tố bắt buộc.
  • Tuổi thọ: Pallet nhựa chất lượng tốt có tuổi thọ 5-10 năm nếu bảo quản đúng cách. Pallet gỗ thường hỏng sau 2-3 lần sử dụng trong điều kiện xuất khẩu.
  • Trọng lượng ổn định: Pallet nhựa có trọng lượng không đổi và nhẹ hơn pallet gỗ cùng kích thước, giảm chi phí cước vận chuyển tính theo trọng lượng.

3. Kích thước pallet nhựa xuất khẩu chuẩn theo từng thị trường

Đây là phần quan trọng nhất của toàn bộ quá trình chọn pallet xuất khẩu. Không có kích thước nào là “tốt nhất” một cách tuyệt đối – chỉ có kích thước đúng cho thị trường cụ thể.

Thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc: 1100×1100 mm

Kích thước 1100×1100 mm là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Đông Bắc Á. Toàn bộ hệ thống kho bãi thương mại hiện đại tại Nhật Bản được xây dựng dựa trên kích thước này: chiều rộng lối đi kho, kích thước ô kệ, khoảng cách giữa các cột kho đều tính theo pallet 1100×1100.

Nếu dùng pallet 1200×1000 mm hoặc kích thước khác khi xuất sang Nhật, hàng sẽ:

  • Không vừa vào ô kệ tiêu chuẩn của kho đối tác
  • Bị nhô ra ngoài cạnh kệ, vi phạm quy định an toàn kho hàng Nhật Bản
  • Khó bốc dỡ bằng xe nâng do không khớp với đường ray xe nâng tự động

Tải trọng thông thường: 500-1.000 kg tải trọng động.

Lưu ý quan trọng: Nhật Bản cũng có tiêu chuẩn JIS (Japanese Industrial Standards) cho pallet. Nếu đối tác Nhật yêu cầu pallet đạt JIS Z 0602, cần xác nhận rõ với nhà cung cấp.

Thị trường châu Âu: 1200×1000 mm và 1200×800 mm

EU sử dụng song song hai kích thước và có sự phân chia tương đối rõ ràng theo ngành hàng:

1200×1000 mm – “Industrial Pallet” phổ biến trong công nghiệp nặng, hóa chất, máy móc, nguyên vật liệu. Kích thước này cho phép tải trọng cao hơn và diện tích mặt pallet lớn hơn.

1200×800 mm – “Euro Pallet” (EUR/EPAL) là kích thước mang tính biểu tượng của hệ thống logistics châu Âu. Kích thước này được chuẩn hóa để tối ưu không gian trên xe tải châu Âu (2 pallet 1200×800 mm vừa khít chiều rộng thùng xe tiêu chuẩn). Phổ biến trong thực phẩm, đồ uống, hàng tiêu dùng, dược phẩm.

Trong lĩnh vực pallet gỗ, EUR Pallet có hệ thống chứng nhận EPAL rất chặt chẽ. Với pallet nhựa, thường không cần chứng nhận EPAL nhưng kích thước phải chính xác là 1200×800 mm để khớp với hệ thống.

Thị trường Bắc Mỹ (Mỹ, Canada): 1219×1016 mm (48″x40″)

Đây là kích thước tiêu chuẩn GMA (Grocery Manufacturers Association) của Bắc Mỹ – hiện diện trong khoảng 30% tổng lượng pallet lưu thông tại Mỹ. Một số nhà nhập khẩu Mỹ chấp nhận pallet 1200×1000 mm nhưng cần xác nhận trước bằng văn bản.

Thị trường Mỹ có một đặc điểm khác: hệ thống cho thuê pallet (pallet pooling) của CHEP và PECO rất phổ biến. Nhiều nhà nhập khẩu lớn tại Mỹ yêu cầu hàng đến phải được chuyển sang pallet CHEP của họ tại cảng. Nếu vậy, pallet bạn dùng từ Việt Nam chỉ cần đến được cảng nhập khẩu, không nhất thiết phải vào tận kho.

Thị trường Trung Quốc và ASEAN: linh hoạt hơn

Trung Quốc không có một tiêu chuẩn kích thước bắt buộc thống nhất toàn quốc. Các kích thước 1100×1100, 1200×1000 và 1200×800 đều được sử dụng tùy ngành và khu vực. Nên xác nhận với từng đối tác Trung Quốc cụ thể.

Thị trường ASEAN hiện đang trong quá trình hài hòa hóa tiêu chuẩn. Xu hướng đang nghiêng về phía 1100×1100 do ảnh hưởng từ chuỗi cung ứng Nhật Bản và Hàn Quốc đã hoạt động lâu năm tại khu vực này.

Bảng kích thước pallet xuất khẩu theo thị trường:

  • Thị trường Nhật Bản, Hàn Quốc: 1100×1100 mm (Asian Pallet)
    👉 Phù hợp: Điện tử, thực phẩm, đa ngành
  • Thị trường EU – hàng tiêu dùng: 1200×800 mm (Euro Pallet / EPAL)
    👉 Phù hợp: Thực phẩm, dược phẩm, FMCG
  • Thị trường EU – hàng công nghiệp: 1200×1000 mm (Industrial Pallet)
    👉 Phù hợp: Máy móc, hóa chất, nguyên liệu
  • Thị trường Mỹ, Canada: 1219×1016 mm (48″x40″) (GMA Pallet)
    👉 Phù hợp: Đa ngành
  • Thị trường Trung Quốc, ASEAN: 1100×1100 hoặc 1200×1000 mm
    👉 Phù hợp: Xác nhận theo đối tác cụ thể

4. Phân loại đầy đủ các loại pallet nhựa xuất khẩu

Phân loại theo cấu trúc mặt pallet

Pallet nhựa liền khối (Solid Deck)

Bề mặt kín hoàn toàn, không có khe hở. Đây là lựa chọn bắt buộc khi:

  • Hàng hóa có kích thước nhỏ, dễ lọt qua khe hở (điện tử nhỏ, linh kiện, dược phẩm viên nén)
  • Yêu cầu vệ sinh cao – thực phẩm, dược phẩm cần ngăn hoàn toàn tạp chất từ dưới mặt pallet
  • Sàn kho ướt hoặc có hóa chất – bề mặt kín ngăn chất lỏng thấm qua pallet

Pallet nhựa mặt lưới (Open Deck / Mesh Deck)

Bề mặt có khe hở theo nhiều pattern khác nhau (lưới vuông, lưới tròn, khe dọc). Phù hợp khi:

  • Hàng đóng gói trong thùng carton, bao lớn, balo – không lo rơi qua khe
  • Cần thoáng khí (hàng nông sản, hàng cần thông gió)
  • Muốn giảm trọng lượng pallet và chi phí vật liệu

Pallet nhựa chữ thập (Cross-beam Deck)

Thiết kế đặc biệt với các thanh ngang-dọc tạo thành hình chữ thập, kết hợp ưu điểm của cả hai loại trên: đủ độ cứng vững để chịu tải nặng trong khi vẫn thoáng hơn pallet liền khối. ICD Việt Nam hiện cung cấp dòng pallet chữ thập phổ biến cho xuất khẩu Nhật Bản và ASEAN.

Phân loại theo cấu trúc chân pallet

Pallet 2 hướng nâng (2-way entry)

Xe nâng chỉ có thể đưa càng vào từ 2 phía (trước và sau). Phù hợp với kho có đường vào thẳng, không cần xoay pallet. Giá thành thấp hơn.

Pallet 4 hướng nâng (4-way entry)

Xe nâng có thể đưa càng vào từ cả 4 phía. Đây là tiêu chuẩn được khuyến nghị cho xuất khẩu vì kho nước ngoài có thể có bố cục rất khác kho Việt Nam. Linh hoạt hơn, an toàn hơn, dù giá cao hơn một chút.

Phân loại đặc biệt

Pallet nhựa khung ràng (Rackable Pallet / Caged Pallet)

Hệ thống gồm tấm pallet mỏng (20-30 mm) kết hợp với khung nhựa hoặc kim loại bao quanh 4 cạnh. Giải pháp này được thiết kế cho hàng có kích thước lớn, cồng kềnh nhưng không quá nặng – ví dụ: linh kiện xe máy, đồ nội thất tháo rời, hàng điện gia dụng lớn.

Ưu điểm nổi bật: nhẹ hơn nhiều so với pallet liền khối cùng kích thước, tháo lắp nhanh, tiết kiệm chi phí lưu kho khi không dùng. Lưu ý: cần xác nhận với đối tác về việc chấp nhận hệ thống khung ràng, đặc biệt với thị trường yêu cầu tiêu chuẩn nghiêm ngặt như Nhật Bản.

Pallet nhựa ESD (Electrostatic Dissipative)

Loại pallet đặc biệt được sản xuất từ vật liệu nhựa có khả năng phân tán tĩnh điện. Bắt buộc trong ngành điện tử khi vận chuyển các linh kiện nhạy cảm với tĩnh điện (chip bán dẫn, bo mạch, màn hình). ICD Việt Nam cung cấp pallet ESD kích thước 1200x800x145 mm, đạt tiêu chuẩn điện trở bề mặt theo yêu cầu ngành điện tử.

Pallet nhựa 2 mặt sử dụng (Reversible Pallet)

Cả mặt trên và mặt dưới đều có thể đặt hàng. Khi một mặt bị mài mòn, lật ngược lại tiếp tục sử dụng. Tuổi thọ thực tế cao hơn nhưng không thể xếp chồng lên nhau.

5. HDPE hay PP: chọn chất liệu nào cho pallet nhựa xuất khẩu?

Đây là câu hỏi kỹ thuật quan trọng mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua khi mua pallet xuất khẩu. Hai chất liệu nhựa chính được sử dụng là HDPE và PP, mỗi loại có đặc tính khác nhau phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

HDPE – High-Density Polyethylene (Polyetylen mật độ cao)

HDPE là chất liệu dẻo hơn, có các đặc tính:

  • Chịu nhiệt độ thấp tốt: vẫn duy trì độ dẻo ở -40°C, không giòn vỡ trong môi trường đông lạnh
  • Bề mặt trơn, không thấm nước, dễ vệ sinh và khử trùng
  • Chịu hóa chất tốt hơn PP trong một số ứng dụng
  • Phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm FDA (Mỹ) và EU food contact materials

PP – Polypropylene (Polypropylen)

PP là chất liệu cứng hơn, có các đặc tính:

  • Độ cứng cao hơn HDPE → chịu tải nặng hơn với cùng độ dày thành pallet
  • Chịu nhiệt tốt hơn: ổn định ở nhiệt độ cao hơn HDPE
  • Độ cứng vững cao hơn, ít biến dạng dưới tải trọng dài ngày
  • Nhược điểm: giòn hơn HDPE ở nhiệt độ thấp (dưới 0°C bắt đầu có nguy cơ nứt)

Bảng so sánh HDPE và PP cho pallet xuất khẩu:

  • Chịu nhiệt lạnh (< 0°C):
    👉 HDPE: Rất tốt | PP: Kém – có thể giòn nứt
  • Chịu nhiệt cao (> 40°C):
    👉 HDPE: Trung bình | PP: Tốt hơn
  • Tải trọng cùng độ dày:
    👉 HDPE: Trung bình | PP: Cao hơn
  • Vệ sinh thực phẩm:
    👉 HDPE: Xuất sắc | PP: Tốt
  • Giá thành (tương đối):
    👉 HDPE: Thấp hơn | PP: Cao hơn ~10-15%
  • Ngành phù hợp nhất:
    👉 HDPE: Thực phẩm, dược phẩm, hàng lạnh
    👉 PP: Công nghiệp nặng, hóa chất, máy móc

Khuyến nghị thực tế từ ICD Việt Nam:

  • Hàng thực phẩm tươi sống, đông lạnh, thủy sản: HDPE bắt buộc – PP giòn trong môi trường lạnh, nguy cơ nứt vỡ trong container đông lạnh
  • Hàng điện tử, linh kiện, hàng tiêu dùng xuất Nhật: HDPE – ưu tiên vệ sinh và khả năng chịu lạnh
  • Hàng công nghiệp nặng, hóa chất đóng bao, máy móc: PP – cần độ cứng vững cao hơn
  • Hàng dược phẩm: HDPE – đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh GMP tốt hơn

6. 5 tiêu chí cần kiểm tra trước khi mua pallet nhựa xuất khẩu

Dựa trên kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm doanh nghiệp, đây là danh sách kiểm tra trước khi đặt hàng pallet xuất khẩu:

1 Xác nhận kích thước với đối tác nhập khẩu

Không tự suy đoán theo “thị trường chung”. Gửi email xác nhận hoặc hỏi thẳng đối tác: “Kho của bạn sử dụng pallet kích thước nào?” hoặc “Hàng đến kho của bạn cần đặt trên pallet cỡ nào?”. Nếu đối tác chưa rõ, hỏi họ liên hệ bộ phận kho để xác nhận.

2 Xác định tải trọng thực tế

Cần biết:

  • Trọng lượng hàng trên một pallet (kg)
  • Pallet có được xếp chồng lên nhau không? Nếu có, xếp mấy tầng?
  • Xe nâng di chuyển pallet ở tốc độ nhanh hay chậm?

Quy tắc an toàn: chọn pallet có tải trọng động cao hơn 20-30% so với trọng lượng thực tế hàng hóa.

3 Chọn đúng số hướng nâng

Nếu không chắc chắn về cấu trúc kho của đối tác nước ngoài, luôn chọn pallet 4 hướng nâng. Chi phí cao hơn không đáng kể so với rủi ro không thể bốc dỡ tại kho nhận.

4 Nhựa nguyên sinh hay tái sinh?

Pallet nhựa tái sinh giá thấp hơn 25-35% nhưng có hạn chế:

  • Tải trọng thường thấp hơn cùng model nhựa nguyên sinh
  • Màu sắc không đồng đều (thường xám hoặc nâu xỉn)
  • Một số thị trường nhạy cảm (đặc biệt Nhật Bản) không chấp nhận pallet tái sinh cho hàng thực phẩm, dược phẩm
  • Tuổi thọ ngắn hơn

Với xuất khẩu thực phẩm, dược phẩm, điện tử cao cấp: chọn nhựa nguyên sinh. Với hàng công nghiệp thông thường, có thể cân nhắc nhựa tái sinh nếu đối tác không yêu cầu.

5 Hỏi nhà cung cấp về hồ sơ kỹ thuật

Một số thị trường và đối tác yêu cầu nhà cung cấp pallet cung cấp:

  • Thông số kỹ thuật đầy đủ (datasheet): kích thước, tải trọng, chất liệu
  • Phiếu kiểm định tải trọng độc lập
  • Chứng chỉ nguồn gốc nguyên liệu (đặc biệt với pallet dùng cho hàng thực phẩm)

Nhà cung cấp không có những tài liệu này là dấu hiệu cần thận trọng.

7. 5 lỗi phổ biến doanh nghiệp hay mắc khi chọn pallet xuất khẩu

Sau 12 năm tư vấn, đây là những lỗi tôi gặp lặp đi lặp lại nhiều nhất:

Lỗi 1: Mua theo thói quen nội địa
Nhiều doanh nghiệp đang dùng pallet 1000×1200 mm cho kho nội địa và tiếp tục dùng cùng kích thước khi bắt đầu xuất khẩu. Kích thước này không phải tiêu chuẩn của bất kỳ thị trường xuất khẩu lớn nào.

Lỗi 2: Không hỏi rõ là tải trọng động hay tĩnh
Khi nhà cung cấp nói “pallet này chịu 2.000 kg”, họ thường đang nói về tải trọng tĩnh. Tải trọng động của cùng pallet đó có thể chỉ là 500-800 kg. Nếu xe nâng nâng pallet với hàng 1.500 kg trong khi tải trọng động chỉ 800 kg, nguy cơ gãy pallet và đổ hàng rất cao.

Lỗi 3: Dùng pallet tái sinh cho hàng thực phẩm hoặc dược phẩm xuất Nhật
Nhật Bản có tiêu chuẩn vệ sinh rất cao. Pallet nhựa tái sinh có thể chứa tạp chất từ quá trình tái chế và không đáp ứng yêu cầu vệ sinh cho thực phẩm và dược phẩm. Một số lô hàng đã bị từ chối kiểm tra vệ sinh tại cảng Nhật vì lý do này.

Lỗi 4: Không tính đến trọng lượng pallet trong chi phí cước
Mỗi pallet nhựa nặng 10-25 kg tùy loại. Nếu lô hàng dùng 100 pallet, đó là 1.000-2.500 kg cước phí tàu biển phải trả cho bản thân pallet. Chọn pallet nhẹ hơn (trong cùng tải trọng yêu cầu) có thể tiết kiệm đáng kể chi phí.

Lỗi 5: Mua số lượng không đủ dự phòng
Trong quy trình xuất khẩu, pallet hỏng hoặc bị từ chối ở khâu kiểm định sẽ khiến cả lô hàng bị trì hoãn. Nên dự trù thêm 5-10% số lượng pallet so với nhu cầu thực tế.

8. Giá pallet nhựa xuất khẩu – những yếu tố ảnh hưởng

Giá pallet nhựa xuất khẩu dao động khá rộng tùy theo các yếu tố sau:

  • Kích thước và trọng lượng pallet: Pallet 1200×1000 mm nặng và dùng nhiều vật liệu hơn pallet 1200×800 mm, tất nhiên giá cao hơn.
  • Chất liệu: HDPE và PP có giá nguyên liệu thô khác nhau. PP thường đắt hơn HDPE khoảng 10-15%.
  • Nhựa nguyên sinh vs tái sinh: Tái sinh thấp hơn nguyên sinh 25-35%.
  • Thiết kế và cấu trúc: Pallet liền khối dùng nhiều vật liệu hơn pallet lưới. Pallet chữ thập cần khuôn phức tạp hơn.
  • Số lượng đặt hàng: Sản lượng lớn có ưu đãi giá rõ ràng – thường từ 50 cái trở lên bắt đầu giảm, từ 200 cái trở lên được báo giá đặc biệt tại ICD Việt Nam.
  • Thị trường nguyên liệu nhựa: Giá nhựa hạt nguyên liệu biến động theo giá dầu thô thế giới. Năm 2022-2024 có giai đoạn giá nhựa tăng mạnh 30-40%, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành pallet.

Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá cụ thể theo số lượng và loại pallet:

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn

9. Cách bảo quản pallet nhựa xuất khẩu để tăng tuổi thọ

Pallet nhựa chất lượng tốt có thể dùng 5-10 năm nếu bảo quản đúng cách. Những điều cần lưu ý:

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng UV kéo dài. Tia UV phân hủy liên kết polymer trong nhựa HDPE và PP theo thời gian, làm pallet giòn và giảm tải trọng. Nếu pallet lưu kho ngoài trời, cần che phủ hoặc chọn pallet có chất phụ gia chống UV.
  • Không chồng quá tải trọng tĩnh cho phép. Xếp chồng pallet rỗng quá cao (thường không quá 15 cái tùy model) hoặc đặt hàng nặng hơn tải trọng tĩnh sẽ khiến pallet biến dạng vĩnh viễn.
  • Vệ sinh đúng cách sau mỗi lần sử dụng. Dùng nước áp lực hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính. Tránh dung môi mạnh (acetone, toluene) vì có thể phản ứng với bề mặt nhựa.
  • Không để pallet tiếp xúc với nhiệt độ cực cao. Không để gần lò nhiệt, không dùng máy hơi nước nóng để vệ sinh pallet PP (có thể làm biến dạng).
  • Kiểm tra định kỳ và loại bỏ pallet hỏng. Pallet có vết nứt, chân bị gãy hoặc bề mặt biến dạng không được dùng cho xuất khẩu vì có thể gãy đột ngột trong quá trình bốc dỡ.

10. Bảng sản phẩm pallet nhựa xuất khẩu tại ICD Việt Nam

ICD Việt Nam – thành lập 2011, MST 0105547551 – hiện cung cấp đầy đủ các dòng pallet nhựa xuất khẩu đáp ứng tiêu chuẩn thị trường Nhật Bản, châu Âu và ASEAN. Sẵn hàng tại kho – xuất VAT đầy đủ – giao toàn quốc.

  • ▶ Pallet nhựa ICD ESD
    Kích thước: 1200x800x145 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp EU, điện tử chống tĩnh điện
  • ▶ Pallet nhựa XK mã PL09-LK
    Kích thước: 1100x1100x150 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Nhật, Hàn, ASEAN
  • ▶ Pallet nhựa XK 1100×1100
    Kích thước: 1100x1100x120 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Nhật, Hàn, ASEAN
  • ▶ Pallet nhựa XK mã 1111SL2
    Kích thước: 1100x1100x150 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Nhật, Hàn, ASEAN
  • ▶ Pallet nhựa XK 1200×1000
    Kích thước: 1200x1000x120 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp EU hàng công nghiệp
  • ▶ Pallet nhựa XK 1200×1100
    Kích thước: 1200x1100x120 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Theo yêu cầu riêng
  • ▶ Pallet nhựa XK 1300×1100
    Kích thước: 1300x1100x140 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Theo yêu cầu riêng
  • ▶ Pallet nhựa XK ICD PL15
    Kích thước: 1100x1100x125 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Nhật, Hàn, ASEAN
  • ▶ Pallet nhựa XK ICDN4-1208SL
    Kích thước: 1200x800x120 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp EU (Euro Pallet)
  • ▶ Pallet nhựa XK ICD WLV1113A3
    Kích thước: 1300x1100x130 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Theo yêu cầu riêng
  • ▶ Pallet nhựa liền khối XK
    Kích thước: 1200x800x120 mm | Màu sắc: Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp EU – thực phẩm, dược phẩm
  • ▶ Pallet khung ràng ICD
    Kích thước: 1200x1000x30 mm | Màu sắc: Xanh
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Hàng cồng kềnh, kích thước lớn
  • ▶ Pallet khung ràng 1220×1020
    Kích thước: 1220x1020x20 mm | Màu sắc: Xanh
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Hàng cồng kềnh
  • ▶ Pallet nhựa XK chữ thập
    Kích thước: 1000x1200x150 mm | Màu sắc: Xanh/Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp Đa thị trường
  • ▶ Pallet nhựa XK chữ thập mẫu mới
    Kích thước: 800x1200x150 mm | Màu sắc: Xanh/Đen
    👉 Điểm nổi bật: Phù hợp EU

Liên hệ nhận báo giá và tư vấn miễn phí:

  • Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
  • Miền Nam: 098 6784 186
  • Email: Sales@icdvietnam.com.vn
  • Google Business: https://share.google/CkicaIoakiXzCuOL0

11. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa xuất khẩu

❓ Pallet nhựa có cần tuân thủ tiêu chuẩn ISPM 15 không?
Không. ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu gỗ thô (raw wood) trong thương mại quốc tế. Nhựa tổng hợp như HDPE và PP không nằm trong phạm vi điều chỉnh của tiêu chuẩn này vì bản thân nhựa không phải môi trường sống của sâu bệnh thực vật. Pallet nhựa không cần xử lý nhiệt, không cần đóng dấu IPPC và không cần bất kỳ giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nào trước khi xuất khẩu.

❓ Kích thước pallet xuất khẩu sang Nhật Bản là bao nhiêu?
1100×1100 mm là kích thước tiêu chuẩn cho thị trường Nhật Bản. Toàn bộ hệ thống kho bãi thương mại tại Nhật được thiết kế theo kích thước này. Nếu đối tác Nhật không nêu rõ yêu cầu, mặc định chọn 1100×1100 mm.

❓ Sự khác biệt giữa tải trọng động và tải trọng tĩnh là gì?
Tải trọng động (dynamic load) là trọng lượng tối đa pallet có thể chịu khi đang được xe nâng di chuyển. Tải trọng tĩnh (static load) là trọng lượng tối đa khi pallet đứng yên trên sàn phẳng. Tải trọng tĩnh luôn cao hơn tải trọng động của cùng một pallet, thường gấp 3-5 lần. Khi chọn pallet, luôn so sánh trọng lượng hàng với tải trọng động.

❓ Pallet nhựa tái sinh có dùng xuất khẩu được không?
Được, nhưng có giới hạn. Pallet nhựa tái sinh phù hợp cho hàng công nghiệp thông thường xuất sang thị trường không yêu cầu đặc biệt. Không nên dùng pallet tái sinh cho hàng thực phẩm, dược phẩm hoặc xuất sang Nhật Bản – những thị trường có tiêu chuẩn vệ sinh cao và thường yêu cầu pallet nhựa nguyên sinh.

❓ Pallet khung ràng có dùng để xuất khẩu được không?
Được, nhưng cần xác nhận trước với đối tác. Hệ thống khung ràng phù hợp với hàng có kích thước lớn, cồng kềnh. Một số kho tự động tại Nhật không chấp nhận hệ thống khung ràng vì không tương thích với băng chuyền và robot xếp kho của họ. Xác nhận bằng văn bản với đối tác trước khi quyết định.

❓ Mua bao nhiêu cái pallet thì được giảm giá tại ICD Việt Nam?
ICD Việt Nam áp dụng giá theo sản lượng: từ 50 cái trở lên bắt đầu có ưu đãi, từ 200 cái trở lên được tư vấn báo giá đặc biệt. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác theo số lượng và loại pallet cụ thể.

❓ Pallet nhựa ESD là gì và khi nào cần dùng?
ESD là viết tắt của Electrostatic Dissipative – khả năng phân tán tĩnh điện. Pallet nhựa ESD được sản xuất từ vật liệu có điện trở bề mặt đặc biệt, ngăn tích tụ điện tích tĩnh điện. Loại pallet này bắt buộc khi vận chuyển linh kiện điện tử nhạy cảm với tĩnh điện: chip bán dẫn, bo mạch PCB, màn hình, cảm biến. Dùng pallet nhựa thông thường cho các linh kiện này có thể gây hỏng hóc do phóng điện tĩnh điện mà không nhìn thấy được.

Cần xuất khẩu hàng hóa ngay hôm nay?

Nhắn tin hoặc gọi điện cho chuyên gia ICD để nhận tư vấn trọn gói.

📞 Hotline Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186

📞 Hotline Miền Nam: 098 6784 186

Bài viết được biên soạn và xác thực thông tin bởi Lê Văn Thăng – Giám đốc ICD Việt Nam, với hơn 12 năm kinh nghiệm tư vấn giải pháp pallet và đóng gói cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam. Cập nhật tháng 3/2026.

ICD Việt Nam – MST: 0105547551 – Thành lập 2011 – Sẵn hàng – Xuất VAT – Giao toàn quốc – Tư vấn miễn phí

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Trợ lý ICD