Pallet nhựa xuất khẩu WLV1113A3 kích thước 1300x1100x130 mm, màu xanh nhạt, đen, xanh đậm là pallet nhựa kiểu 2 mặt đan lưới, nặng 11,5 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: Nhựa nguyên sinh.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa xuất khẩu WLV1113A3
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | WLV1113A3 |
| Kích thước | 1300 x 1100 x 130 mm |
| Kiểu | 2 mặt đan lưới |
| Tải trọng tĩnh | 3.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | ICD chưa công bố |
| Trọng lượng | 11,5 kg |
| Chất liệu | Nhựa nguyên sinh |
| Màu sắc | Xanh nhạt, đen, xanh đậm |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Với hàng xuất khẩu, hãy kiểm tra cỡ pallet mà bên nhận yêu cầu, tải trọng khi xếp chồng trong container và trọng lượng bản thân pallet vì trọng lượng này tính vào tổng khối lượng lô hàng. Về kiểm dịch, tiêu chuẩn ISPM 15 của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ nên pallet nhựa không nằm trong phạm vi này, nhưng mỗi nước nhập khẩu có thể có quy định riêng.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (3.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1,4 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 143 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 261 lần trọng lượng bản thân pallet (3.000 kg so với 11,5 kg).
Đọc thêm: Tiêu chuẩn ISO trong xuất khẩu pallet nhựa: Cần tuân thủ những gì và Cách Xếp Pallet Vào Container Đúng Chuẩn: Tính Toán, Sơ Đồ và Lỗi Cần Tránh.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1300x1100 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1300x1100 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| xuất khẩu WLV1113A3 (trang này) | 130 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | 11,5 kg |
| xuất khẩu N4-1311SL2 | 140 mm | 4.000 kg | 1.625 kg | ICD chưa công bố |
4. Hình ảnh sản phẩm

5. Câu hỏi thường gặp
WLV1113A3 chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.
WLV1113A3 nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 11,5 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh nhạt, đen, xanh đậm. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa xuất khẩu của ICD Việt Nam.
6. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa xuất khẩu
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
