Pallet nhựa xuất khẩu ESD kích thước 1200x800x145 mm, màu đen là pallet nhựa, nặng 15,5 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: HDPE.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa xuất khẩu ESD
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ESD |
| Kích thước | 1200 x 800 x 145 mm |
| Tải trọng tĩnh | 3.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | ICD chưa công bố |
| Trọng lượng | 15,5 kg |
| Chất liệu | HDPE |
| Màu sắc | Đen |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Với hàng xuất khẩu, hãy kiểm tra cỡ pallet mà bên nhận yêu cầu, tải trọng khi xếp chồng trong container và trọng lượng bản thân pallet vì trọng lượng này tính vào tổng khối lượng lô hàng. Về kiểm dịch, tiêu chuẩn ISPM 15 của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ nên pallet nhựa không nằm trong phạm vi này, nhưng mỗi nước nhập khẩu có thể có quy định riêng.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (3.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 96 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 194 lần trọng lượng bản thân pallet (3.000 kg so với 15,5 kg).
Theo mô tả của ICD, pallet nhựa ESP được sử dụng cho việc vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, Xí nghiệp, Kho bãi….
Đọc thêm: Tiêu chuẩn ISO trong xuất khẩu pallet nhựa: Cần tuân thủ những gì và Cách Xếp Pallet Vào Container Đúng Chuẩn: Tính Toán, Sơ Đồ và Lỗi Cần Tránh.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x800 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x800 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| xuất khẩu ESD (trang này) | 145 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | 15,5 kg |
| xuất khẩu ICD-WMV1208B2 | 150 mm | 2.000 kg | 800 kg | ICD chưa công bố |
| xuất khẩu N4-1208SL | 120 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | 7,5 kg |
| xuất khẩu N4-1208SL | 120 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | ICD chưa công bố |
4. Hình ảnh sản phẩm











5. Câu hỏi thường gặp
ESD chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.
ESD nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 15,5 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: đen. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa xuất khẩu của ICD Việt Nam.
6. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa xuất khẩu
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
