Pallet nhựa cốc ICD NLV1008B1 kích thước 1000x800x140 mm màu xanh dương là mã pallet nhựa cốc 9 chân, còn gọi là pallet chân gù ở thị trường phía Nam. Pallet nặng 5,5 kg, có tải trọng tĩnh 1.000 kg và tải trọng động 500 kg, đúc từ nhựa HD/PP. Pallet xếp chồng lồng vào nhau được, nên tiết kiệm diện tích khi cất kho lúc chưa dùng.
1. Thông số kỹ thuật pallet nhựa cốc NLV1008B1 1000x800x140 mm
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | NLV1008B1 |
| Kích thước | 1000 x 800 x 140 mm |
| Kiểu | Cốc 9 chân (chân gù) |
| Trọng lượng | 5,5 kg (± 5%) |
| Tải trọng tĩnh | 1.000 kg |
| Tải trọng động | 500 kg |
| Chất liệu | Nhựa HD/PP |
| Màu sắc | Xanh dương |
| Tùy chọn | In logo, in tên công ty |

2. Pallet cốc là gì và dùng khi nào
Pallet cốc có chín chân hình cốc rỗng, nên các tấm xếp lồng vào nhau được và chiếm ít chỗ khi để không. Chín chân trụ nâng hàng cách mặt sàn, giúp ngăn ẩm và bụi từ nền. Trên mặt pallet có các ô rãnh để cắm thẻ tên, thuận tiện khi đóng và phân loại hàng.
Với tải trọng tĩnh 1.000 kg và tải trọng động 500 kg, đây là mã pallet nhẹ cho hàng vừa và nhẹ, không dành cho hàng nặng hoặc xếp chồng cao nhiều tầng. Nếu hàng của bạn nặng hơn mức này, hãy xem các mã có tải trọng cao hơn ở bảng so sánh bên dưới.
3. Ứng dụng và đặc điểm sử dụng
Pallet cốc được dùng nhiều trong xưởng dệt may và cho hàng xuất khẩu đường hàng không hoặc đường biển, nhờ nhẹ mà vẫn giữ kiện hàng ổn định nhờ các nút chống trượt. Pallet rửa được bằng nước, có thể tái chế khi không còn sử dụng, và in được logo hoặc tên công ty theo yêu cầu.
Mã này có thể đặt màu xanh dương, xanh lá hoặc đen theo yêu cầu, thông số tải trọng và chất liệu giữ nguyên. Với kho mát hoặc kho lạnh, hãy cho ICD biết nhiệt độ làm việc để được tư vấn trước khi đặt, vì ICD chưa công bố dải nhiệt độ của mã này.
4. So sánh các mã pallet cốc của ICD
| Mã sản phẩm | Kích thước (mm) | Tải tĩnh | Tải động | Chất liệu |
|---|---|---|---|---|
| NLV1008B1 (trang này) | 1000 x 800 x 140 | 1.000 kg | 500 kg | Nhựa HD/PP |
| NLV1208B1 | 800 x 1200 x 140 | 1.000 kg | 500 kg | Nhựa HD/PP |
| NLV1111B1 | 1100 x 1100 x 140 | 1.000 kg | 500 kg | HDPE |
| NP01-1 | 1200 x 1000 x 145 | 1.500 kg | 600 kg | HDPE |
| XU C9-1210 (cốc thổi đúc) | 1200 x 1000 x 150 | 6.000 kg | 2.000 kg | HDPE |
Nếu cần pallet cốc chịu tải nặng hơn, mã XU C9-1210 là dòng cốc thổi đúc có tải tĩnh 6.000 kg và tải động 2.000 kg, đổi lại pallet to và nặng hơn nhiều so với 5,5 kg của NLV1008B1.
5. Câu hỏi thường gặp
Pallet cốc và pallet chân gù có phải là một không?
Có. Đây là hai tên gọi của cùng kiểu pallet 9 chân hình cốc, 'chân gù' là cách gọi phổ biến ở thị trường phía Nam.
Pallet cốc 1000x800x140 chịu được bao nhiêu kg?
Tải trọng tĩnh 1.000 kg khi pallet nằm yên và tải trọng động 500 kg khi pallet đang được di chuyển bằng xe nâng hoặc xe nâng tay.
Có đặt được màu xanh lá hoặc đen không?
Có thể đặt theo yêu cầu, vui lòng liên hệ ICD để xác nhận màu và số lượng.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa của ICD Việt Nam.
6. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa cốc
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
