Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 28/2026
Pallet có thể làm từ 4 chất liệu chính: gỗ, nhựa, giấy (carton) và kim loại – mỗi loại phù hợp một nhóm nhu cầu khác nhau về tải trọng, môi trường sử dụng và ngân sách. Pallet gỗ phổ biến nhất nhờ giá rẻ và dễ sửa chữa; pallet nhựa bền, chống ẩm mốc, dùng được nhiều năm; pallet giấy nhẹ, dùng một lần cho hàng xuất khẩu; pallet kim loại chịu tải cực lớn nhưng chi phí cao. Trong nhóm pallet nhựa, chất liệu polymer cũng quyết định độ bền: ICD Việt Nam đang sản xuất pallet nhựa từ 4 loại nhựa PPC, HDPE, LLDPE và PP, mỗi loại có đặc tính cơ – nhiệt riêng.
So sánh 4 chất liệu pallet: Gỗ, Nhựa, Giấy, Kim loại
Trước khi đi sâu vào từng loại nhựa làm pallet, dưới đây là bảng so sánh tổng quan giữa 4 nhóm chất liệu pallet đang được dùng phổ biến trong logistics và sản xuất tại Việt Nam.
| Chất liệu | Tải trọng tham khảo | Tuổi thọ sử dụng | Ưu điểm chính | Hạn chế chính | Phù hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|---|
| Pallet gỗ | 500 – 2.000kg | 6 tháng – 2 năm (tuỳ tần suất luân chuyển) | Giá thành thấp, dễ sửa chữa, dễ đóng đinh gia cố | Hút ẩm, dễ mối mọt, phải hun trùng khi xuất khẩu (ISPM 15) | Hàng nội địa, luân chuyển ngắn hạn, ngân sách hạn chế |
| Pallet nhựa | 500 – 4.000kg (tuỳ dòng) | 3 – 5 năm hoặc lâu hơn nếu bảo quản đúng cách | Chống ẩm mốc, không mối mọt, không cần hun trùng, vệ sinh dễ dàng | Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn gỗ | Ngành thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh, hàng luân chuyển dài hạn |
| Pallet giấy (carton) | 200 – 800kg | Dùng 1 lần hoặc vài lần ngắn hạn | Rất nhẹ, giảm cước vận chuyển hàng không, tái chế 100% | Không chịu được ẩm ướt, không tái sử dụng nhiều lần | Hàng xuất khẩu bằng đường hàng không, hàng cần giảm trọng lượng tổng |
| Pallet kim loại | 2.000 – 10.000kg | Trên 10 năm | Chịu tải cực lớn, chịu nhiệt độ khắc nghiệt, độ bền cơ học cao nhất | Chi phí cao, nặng, dễ gỉ sét nếu không xử lý bề mặt | Ngành cơ khí nặng, kho chứa hoá chất, tải trọng đặc biệt lớn |
Nhìn vào bảng trên, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam chọn giữa pallet gỗ và pallet nhựa vì cân bằng được chi phí và độ bền. Nếu đã xác định dùng pallet nhựa, câu hỏi tiếp theo là: nên chọn loại pallet nhựa làm từ nhựa gì. Phần dưới đây phân tích 4 loại nhựa ICD Việt Nam đang sử dụng để sản xuất pallet.
Pallet nhựa làm từ 4 loại nhựa nào? So sánh PPC, HDPE, LLDPE, PP
Công ty ICD Việt Nam xin đưa ra các thông tin về các chất liệu nhựa PPC, HDPE, LLDPE, PP như sau:
1. Pallet nhựa làm từ nhựa PPC

Nhựa PPC là một loại chất dẻo mới có công thức là các Poly Propylen Etylen. Nhựa PPC nhẹ hơn nước, có độ đàn hồi cao (1050 – 1260MPa) gần gấp đôi so với thép. Cấu trúc không phân cực của polymer là Polysone nên nhựa PPC có tính kháng hóa chất cực cao. Do đó Nhựa PPC có khả năng chịu nước, chịu axit vô cơ, kiềm, muối và trong quá trình vệ sinh, lau rửa, nhựa PPC cũng không bị gây tổn hại. Nhựa PPC cách âm, cách nhiệt, không hấp thụ nhiệt. Nó không bị ngấm nước trong thời gian dài ngâm trong nước. Ngoài ra, nó hoàn toàn có khả năng tái sinh như các loại nhựa thông thường khác.
Nhựa PPC thân thiện với môi trường nên rất an toàn cho người sử dụng. Nhựa PPC có độ bền cực cao, chống va đập mạnh, chống ma sát nên dễ dàng trong việc vệ sinh.
- Nhiệt độ nóng chảy: 162 – 165oC
- Nhiệt độ làm việc dài hạn: -30oC – 100oC
- Nhiệt độ làm việc ngắn hạn: 150oC
2. Pallet làm từ HDPE

Nhựa HDPE (High-density polyethylene) hay còn gọi là PEHD (polyethylene high-density) là vật liệu nhựa nhiệt dẻo mật độ cao. Nhựa HDPE được biết đến với tỷ lệ sức bền trên mật độ lớn của nó. Mật độ HDPE có thể nằm trong khoảng 0,93-0,97 g/cm3 hoặc 970 kg/m3. Mật độ của nhựa HDPE chỉ cao hơn polyethylene mật độ thấp. Nhưng do HDPE có ít phân nhánh, nên nó có lực liên kết phân tử mạnh. Do đó có độ bền kéo cao hơn LDPE (Low-density polyethylene) – vật liệu nhựa nhiệt dẻo mật độ thấp.
Nhựa HDPE chịu được tác động cao và khả năng chống vỡ nứt tốt. Nhựa HDPE có sức kháng cao với hóa chất, ăn mòn, mục nát và mài mòn. Vật liệu được làm từ Nhựa HDPE chịu được ánh sáng trực tiếp từ mặt trời trong thời gian dài do có chất chống tia UV. Do đó vật liệu làm từ Nhựa HDPE thường được dùng cho những công việc yêu cầu yếu tố ngoài trời hay nói cách khác tuổi thọ của vật liệu Nhựa HDPE rất cao dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Vật liệu làm từ Nhựa HDPE thường có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển, sử dụng.
- Hệ số dãn nở nhiệt: <0.2 mm/m.oC
- Nhiệt độ làm việc tối đa: 45oC
- Nhiệt độ gãy, giòn: < 0oC
- Cách điện, cách nhiệt.
Xem thêm: Nhựa HDPE là gì? Ứng dụng thế nào trong sản xuất pallet nhựa
3. Pallet nhựa làm từ Nhựa LLDPE

Nhựa Polyethylene mật độ tuyến tính thấp (LLDPE) là một loại polymer tuyến tính đáng kể (polyethylene). Chúng có số lượng lớn các chi nhánh ngắn, thường được thực hiện bởi copolymerization ethylene olefin với chuỗi dài hơn. Nhựa LLDPE có độ bền kéo cao hơn và tác động cao hơn và khả năng chống đâm thủng hơn nhựa LDPE.
Sự khác biệt giữa nhựa LDPE và nhựa HDPE chủ yếu ở mật độ. Từ đó dẫn đến sự khác biệt về đặc tính cơ học, một loại cứng, 1 loại mềm dẻo. Nhựa LLDPE khác 2 loại kia ở cấu trúc phân tử. Nhựa LLDPE có nhiều chuỗi nhánh, vì vậy loại này vừa có tính mềm dai vừa có tính cứng.
Vật liệu làm từ LLDPE có khả năng chịu axit kiềm, chịu dung môi hữu cơ, khả năng cách điện tốt, khi ở nhiệt độ thấp vẫn giữ được tính dẻo nhất định. Độ bền cơ học như độ cứng bề mặt, độ bền kéo, tính cứng… đều cao hơn LDPE, nhưng thấp hơn HDPE. Độ bền chọc thủng của LLDPE là tốt nhất, có khả năng chịu gãy nứt, đặc biệt thích hợp sản xuất màng mỏng và mỏng hơn cả màng LDPE nhưng độ bền cao.
- LLDPE không độc hại, không vị, không mùi.
- Nhiệt độ làm mềm: 94 – 108oC
4. Pallet làm từ PP

Nhựa PP là Polypropylen, một loại Polymer là sản phẩm của phản ứng trùng hợp Propylen. Polypropylen có tính bền cơ học cao (bền xé và bền kéo đứt), khá cứng vững, không mềm dẻo như PE, không bị kéo giãn dài do đó được chế tạo thành sợi. Đặc biệt khả năng bị xé rách dễ dàng khi có một vết cắt hoặc một vết thủng nhỏ.
Nhựa PP trong suốt, độ bóng bề mặt cao cho khả năng in ấn cao, nét in rõ. PP không màu không mùi, không vị, không độc. PP cháy sáng với ngọn lửa màu xanh nhạt, có dòng chảy dẻo, có mùi cháy gần giống mùi cao su. Chịu được nhiệt độ cao hơn 100°C. Tuy nhiên nhiệt độ hàn dán mí (thân) bao bì PP (140oC), cao so với PE – có thể gây chảy hư hỏng màng ghép cấu trúc bên ngoài, nên thường ít dùng PP làm lớp trong cùng. Vật liệu làm từ PP có tính chất chống thấm O2, hơi nước, dầu mỡ và các khí khác.
Nhựa PP thường được dùng trong công nghiệp thực phẩm bởi tính không độc hại và dễ dàng tái chế. Ngoài ra PP được dùng trong nhiều ngành công nghiệp khác vì giá thành thấp của nó.
Bảng so sánh nhanh 4 loại nhựa làm pallet
| Loại nhựa | Đặc tính nổi bật | Nhiệt độ chịu được | Phù hợp ứng dụng |
|---|---|---|---|
| PPC | Đàn hồi cao, kháng hoá chất mạnh, cách âm cách nhiệt | -30°C đến 100°C (dài hạn), tới 150°C ngắn hạn | Kho hoá chất, môi trường cần vệ sinh thường xuyên |
| HDPE | Chịu tác động mạnh, kháng tia UV, dùng ngoài trời tốt | Làm việc tối đa 45°C, gãy giòn dưới 0°C | Pallet xuất khẩu, kho ngoài trời, tải trọng lớn |
| LLDPE | Vừa mềm dẻo vừa cứng, chống đâm thủng tốt nhất trong nhóm PE | Làm mềm ở 94 – 108°C | Pallet cần độ dẻo dai, chịu va đập khi vận chuyển |
| PP | Bền cơ học cao, cứng vững, không độc hại | Chịu trên 100°C | Ngành thực phẩm, dược phẩm cần an toàn vệ sinh |
Tổng kết, trên đây là toàn bộ thông tin về các chất liệu làm Pallet nhựa mà công ty ICD Việt Nam đang cung cấp. Mỗi chất liệu đều có những khả năng vượt trội của riêng mình. Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc giữa nhựa và các chất liệu khác, có thể tham khảo thêm bài so sánh pallet nhựa và pallet gỗ hoặc xem danh mục pallet nhựa đầy đủ các dòng ICD đang phân phối để chọn model phù hợp tải trọng thực tế.
Đặc biệt, Công ty ICD cam kết mua lại Pallet nhựa lành, vỡ khi khách hàng không còn nhu cầu sử dụng.
Xem thêm: so sánh pallet nhựa và pallet gỗ | yếu tố quyết định tải trọng pallet
Câu hỏi thường gặp
1. Pallet làm từ chất liệu nào tốt nhất?
Không có chất liệu nào “tốt nhất” tuyệt đối – tuỳ nhu cầu: pallet gỗ tốt nhất cho ngân sách thấp và luân chuyển ngắn hạn; pallet nhựa tốt nhất cho ngành cần vệ sinh cao, chống ẩm mốc và tuổi thọ dài (3-5 năm); pallet giấy tốt nhất cho hàng xuất khẩu cần giảm trọng lượng; pallet kim loại tốt nhất cho tải trọng cực lớn trên 2 tấn.
2. Pallet nhựa làm từ loại nhựa nào bền nhất?
Trong 4 loại ICD đang dùng, HDPE có độ bền cơ học và khả năng chịu tác động cao nhất, đặc biệt phù hợp môi trường ngoài trời nhờ khả năng kháng tia UV. PPC vượt trội về kháng hoá chất, còn LLDPE bền dẻo và chống đâm thủng tốt nhất trong nhóm PE.
3. Vì sao pallet nhựa không cần hun trùng khi xuất khẩu mà pallet gỗ phải hun trùng?
Quy định ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu gỗ vì đây là nơi trú ẩn của côn trùng gây hại xuyên biên giới. Pallet nhựa là vật liệu tổng hợp, không phải môi trường sống của côn trùng nên không thuộc phạm vi kiểm dịch ISPM 15, giúp doanh nghiệp xuất khẩu tiết kiệm thời gian và chi phí hun trùng.
4. Pallet nhựa PPC, HDPE, LLDPE, PP khác nhau ở điểm nào dễ nhận biết nhất?
Dễ nhận biết nhất qua độ cứng và cảm giác bề mặt: PP cứng vững nhất và ít đàn hồi; HDPE chắc chắn, chịu lực tốt; LLDPE mềm dẻo hơn, có độ đàn hồi khi bóp nhẹ; PPC có độ đàn hồi cao nhất trong 4 loại, gần gấp đôi thép về tỷ lệ đàn hồi.
5. Pallet nhựa dùng được bao lâu so với pallet gỗ?
Pallet nhựa thường dùng được 3-5 năm hoặc lâu hơn nếu bảo quản đúng cách, trong khi pallet gỗ thường xuống cấp sau 6 tháng đến 2 năm tuỳ tần suất luân chuyển và điều kiện môi trường (ẩm, mối mọt).
6. Có thể pha trộn nhiều loại nhựa trong 1 pallet không?
Có. Nhiều nhà sản xuất, trong đó có ICD Việt Nam, kết hợp HDPE làm khung chịu lực chính với PP hoặc LLDPE ở các chi tiết cần độ dẻo dai để tối ưu vừa độ cứng vừa khả năng chống va đập, tuỳ theo thiết kế từng dòng sản phẩm.
Liên hệ và báo giá pallet nhựa ICD
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Gọi điện đến số 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng
Miền Nam: Gọi điện đến số 098 6784 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Fanpage: xem thêm tại đây
Công ty ICD cam kết mua lại pallet nhựa lành, vỡ khi khách hàng không còn nhu cầu sử dụng.
Nguồn tham khảo
Bài viết tổng hợp kinh nghiệm thực tế sản xuất và phân phối pallet nhựa của ICD Việt Nam, kết hợp thông số kỹ thuật vật liệu nhựa PPC, HDPE, LLDPE, PP theo tiêu chuẩn ngành nhựa công nghiệp. Cập nhật lần cuối: tháng 7/2026.
Tìm hiểu thêm về Chất liệu pallet nhựa
Pallet nhựa là gì? Phân loại pallet nhựa
| Pallet nhựa nguyên sinh là gì? | Pallet Nhựa HDPE: Ưu Nhược Điểm, Phân Loại |
| So sánh nhựa Tritan và PP | Tái chế pallet nhựa cũ |
