Mục lục
- So sánh 4 chất liệu pallet: gỗ, nhựa, giấy, kim loại
- Pallet nhựa làm từ loại nhựa nào? PPC, HDPE, LLDPE và PP
- Bảng so sánh nhanh 4 loại nhựa làm pallet
- Nhựa nguyên sinh hay nhựa tái sinh: yếu tố quyết định độ bền ngoài loại nhựa
- Pallet gỗ, gỗ ép, giấy và kim loại: những điểm cần biết thêm
- Chọn chất liệu pallet theo tình huống sử dụng
- Câu hỏi thường gặp
- Pallet làm từ chất liệu nào tốt nhất?
- Pallet nhựa làm từ loại nhựa nào bền nhất?
- Vì sao pallet nhựa không cần hun trùng khi xuất khẩu mà pallet gỗ phải hun trùng?
- Pallet nhựa PPC, HDPE, LLDPE, PP khác nhau ở điểm nào dễ nhận biết nhất?
- Pallet nhựa dùng được bao lâu so với pallet gỗ?
- Có thể pha trộn nhiều loại nhựa trong 1 pallet không?
- Pallet gỗ ép có phải hun trùng khi xuất khẩu không?
- Pallet nhựa nặng hơn hay nhẹ hơn pallet gỗ?
- Pallet nhựa hết hạn sử dụng thì xử lý thế nào?
- Liên hệ và báo giá pallet nhựa ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
- Bài viết liên quan
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Không có chất liệu pallet tốt nhất cho mọi việc: pallet nhựa HDPE hợp nhất với kho lạnh, thực phẩm và hàng quay vòng nhiều năm, pallet gỗ rẻ nhất cho hàng đi một chiều, pallet giấy nhẹ nhất cho hàng không, còn pallet thép chịu tải lớn nhất. Trong 172 mã pallet nhựa ICD Việt Nam có ghi chất liệu trên website, 147 mã dùng HDPE.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm pallet ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Câu khách hỏi nhiều nhất là “loại nào tốt nhất”, và tôi thường hỏi ngược lại ba câu: hàng đi đâu, pallet có quay về không, kho khô hay ẩm, nóng hay lạnh. Trả lời xong ba câu đó, chất liệu gần như tự lộ ra. Bài này đi theo đúng thứ tự ấy: so sánh bốn nhóm chất liệu chính là gỗ, nhựa, giấy và kim loại, rồi đi sâu vào loại nhựa làm pallet, chuyện nhựa nguyên sinh hay tái sinh, và cuối cùng là bảng chọn theo tình huống.

So sánh 4 chất liệu pallet: gỗ, nhựa, giấy, kim loại
Pallet gỗ thắng về giá mua và dễ sửa, pallet nhựa thắng về vệ sinh và số lần dùng lại, pallet giấy thắng về trọng lượng, pallet kim loại thắng về tải trọng và độ cứng. Khác biệt lớn nhất giữa bốn nhóm nằm ở hai điểm: pallet có chịu được ẩm không, và có quay vòng được nhiều lần không. Bảng dưới tóm tắt từng nhóm, số liệu nào có nguồn thì ghi rõ nguồn.
| Chất liệu | Tải trọng, khối lượng | Độ bền, vòng đời | Ưu điểm chính | Hạn chế chính | Hợp nhất với |
|---|---|---|---|---|---|
| Pallet gỗ | Pallet EPAL 1 (800 x 1.200 mm): tải làm việc an toàn 1.500 kg, nặng khoảng 25 kg, theo EPAL | Dùng lại được nếu thay nan, đinh; xuống cấp nhanh khi ẩm, mối mọt | Giá mua thấp, dễ sửa, đóng được theo kích thước bất kỳ | Hút ẩm, mối mọt, dăm và đinh; xuất khẩu phải xử lý theo ISPM 15 | Hàng nội địa, hàng đi một chiều, ngân sách thấp |
| Pallet nhựa | Danh mục ICD Việt Nam: tải động 400 - 3.200 kg, tải tĩnh tới 8.000 kg tùy mã | Dùng được nhiều năm; khi vỡ thường phải thay cả chiếc | Không hút nước, không mối mọt, rửa được, không thuộc phạm vi ISPM 15 | Giá mua cao hơn gỗ; dễ võng trên kệ nếu chọn sai loại; mềm đi gần nguồn nhiệt | Thực phẩm, dược phẩm, kho lạnh, hàng quay vòng |
| Pallet giấy (carton) | Tải thấp nhất trong bốn nhóm, đổi lại nhẹ nhất | Thường dùng một lần | Rất nhẹ, tái chế cùng giấy, không cần xử lý ISPM 15 | Mất độ cứng khi gặp nước, độ ẩm cao | Hàng đi máy bay, hàng nhẹ đi một chiều |
| Pallet kim loại | Tải và độ cứng cao nhất, cũng nặng nhất | Dài nhất nếu được sơn hoặc mạ chống gỉ | Không võng trên kệ, không cháy, chịu nhiệt | Đắt, nặng, gỉ nếu lớp bảo vệ bị tróc | Cơ khí nặng, khuôn mẫu, hàng siêu nặng xếp tĩnh |
Bảng cố ý không ghi số năm cho từng loại. Tuổi thọ pallet phụ thuộc vào số vòng luân chuyển, cách xe nâng xúc và môi trường kho nhiều hơn là vào chất liệu, nên các tài liệu bán hàng trên thị trường ghi rất khác nhau: cùng là pallet nhựa, có nơi viết 3 - 5 năm, có nơi viết 7 - 10 năm. Khi so sánh, tôi khuyên khách tính chi phí cho mỗi vòng sử dụng, tức giá mua chia cho số vòng dự kiến pallet còn dùng được. Pallet gỗ rẻ nhưng chỉ đi một chiều thì chi phí mỗi vòng chính là giá mua của nó.
Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam chọn giữa pallet gỗ và pallet nhựa vì hai loại này cân bằng được chi phí và độ bền. Nếu đã nghiêng về pallet nhựa, câu hỏi tiếp theo là pallet đó làm từ loại nhựa nào, vì cùng gọi là pallet nhựa nhưng tính chất khác nhau khá xa.
Pallet nhựa làm từ loại nhựa nào? PPC, HDPE, LLDPE và PP
Pallet nhựa chủ yếu làm từ HDPE và PP, trong đó có PP đồng trùng hợp (PPC). Trong danh mục ICD Việt Nam, 108 mã chỉ ghi HDPE, 60 mã có PP hoặc PPC trong thành phần, và 39 mã ghi cả hai. LLDPE thì gần như không dùng làm thân pallet; chỗ bạn gặp nó nhiều nhất trong kho là cuộn màng quấn pallet.

1. Pallet nhựa làm từ PPC
PPC là polypropylene đồng trùng hợp với ethylene. Nó được dùng làm pallet vì dẻo dai hơn PP thường ở nhiệt độ thấp mà vẫn giữ được khả năng kháng hóa chất của họ PP.
Nhờ mạch polymer không phân cực, PPC chịu được nước, axit vô cơ, kiềm và muối, không bị tổn hại khi lau rửa bằng hóa chất tẩy thông thường, và gần như không ngấm nước kể cả khi ngâm lâu. Vật liệu nhẹ hơn nước, cách nhiệt, cách âm và tái sinh được như các loại nhựa nhiệt dẻo khác. Mô đun đàn hồi của PPC vào khoảng 1.050 - 1.260 MPa, nghĩa là mềm dẻo hơn thép rất nhiều; đây vừa là lợi thế khi bị va đập, vừa là điểm cần để ý khi đặt pallet lên kệ.
Một số mốc nhiệt độ tham khảo thường được công bố cho nhóm nhựa này, giá trị thực tế khác nhau theo mác nhựa:
- Nhiệt độ nóng chảy khoảng 162 - 165°C.
- Nhiệt độ làm việc dài hạn khoảng -30°C đến 100°C.
- Chịu được ngắn hạn tới khoảng 150°C.
2. Pallet nhựa làm từ HDPE
HDPE là chất liệu phổ biến nhất của pallet nhựa nhờ chịu va đập tốt, kháng hóa chất và giữ được độ dẻo ở nhiệt độ âm sâu; 147 trên 172 mã pallet nhựa ICD Việt Nam có HDPE trong thành phần.
HDPE (high-density polyethylene, còn viết là PEHD) là polyethylene mật độ cao, khoảng 0,93 - 0,97 g/cm³, nên pallet HDPE nhẹ hơn nước và nổi được. Mạch phân tử ít phân nhánh giúp các mạch liên kết chặt, vì vậy HDPE có độ bền kéo cao hơn LDPE, chịu va đập, chống nứt vỡ, kháng ăn mòn và mài mòn tốt. Vật liệu cách điện, cách nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt khoảng 0,2 mm cho mỗi mét trên mỗi độ C.
Có hai điểm tôi luôn dặn khách. Thứ nhất, HDPE chỉ chịu nắng lâu khi hạt nhựa có pha phụ gia chống tia UV; pallet để ngoài bãi thì nên hỏi rõ nhà cung cấp chuyện này. Thứ hai, HDPE mềm dần khi nóng, nên không để pallet sát lò sấy, nguồn nhiệt hay rửa bằng nước quá nóng nếu thông số của mã đó không ghi chịu được.

Xem thêm: Nhựa HDPE là gì? Ứng dụng thế nào trong sản xuất pallet nhựa
3. LLDPE: có trong kho nhưng hiếm khi là thân pallet
LLDPE là polyethylene mật độ thấp mạch thẳng, nổi bật về độ dai và khả năng chống đâm thủng, nên được dùng nhiều cho màng mỏng và các chi tiết cần đàn hồi hơn là làm cả thân pallet.
Mạch chính của LLDPE gần như thẳng, mang nhiều nhánh ngắn tạo ra khi đồng trùng hợp ethylene với các alpha-olefin. Cấu trúc này khiến nó vừa mềm dai vừa có độ cứng nhất định: độ bền kéo, độ bền va đập và chống đâm thủng cao hơn LDPE, nhưng độ cứng bề mặt và độ bền kéo vẫn thấp hơn HDPE. Khác biệt giữa LDPE và HDPE chủ yếu nằm ở mật độ, còn LLDPE khác cả hai ở cấu trúc phân tử.
LLDPE chịu axit, kiềm và dung môi hữu cơ, cách điện tốt, vẫn giữ độ dẻo ở nhiệt độ thấp, không độc, không mùi, nhiệt độ làm mềm khoảng 94 - 108°C. Độ bền chọc thủng là điểm mạnh nhất, nên nó được kéo thành màng mỏng hơn LDPE mà vẫn bền.

4. Pallet nhựa làm từ PP
PP cứng, nhẹ và chịu nhiệt trên 100°C, nhưng PP thông thường trở nên giòn ở nhiệt độ dưới 0°C, nên hợp với kho khô, kho mát hơn là kho đông.
PP (polypropylene) là sản phẩm trùng hợp propylene. Vật liệu có độ bền cơ học cao, cứng vững, không mềm dẻo như PE và không bị kéo giãn dài, vì vậy còn được kéo sợi để dệt bao. Điểm yếu là khi đã có vết cắt hay lỗ thủng nhỏ thì PP dễ bị xé tiếp. PP không màu, không mùi, không độc, chống thấm hơi nước, oxy và dầu mỡ tốt, nên được dùng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và bao bì.
Ở mảng bao bì, PP còn được làm màng mỏng gần trong suốt, bóng và in đẹp. Nhiệt độ hàn mí của bao bì PP vào khoảng 140°C, cao hơn PE, nên PP ít được dùng làm lớp trong cùng của màng ghép. Với pallet, điều đáng nhớ là PP giá thấp, cứng, chịu nóng tốt, nhưng cần tránh dùng PP thường ở kho đông.
Bảng so sánh nhanh 4 loại nhựa làm pallet
Nếu chỉ chọn một loại nhựa cho pallet đa dụng, HDPE là phương án an toàn nhất vì chịu lạnh, chịu va đập và kháng hóa chất; PP và PPC hợp với kho khô và môi trường nóng hơn.
| Loại nhựa | Đặc tính nổi bật | Nhiệt độ tham khảo | Hợp với |
|---|---|---|---|
| PPC | Dẻo dai hơn PP thường, kháng hóa chất mạnh | -30°C đến 100°C dài hạn | Kho hóa chất, khu cần rửa thường xuyên, kho mát |
| HDPE | Chịu va đập mạnh, kháng hóa chất, chịu nắng khi có phụ gia UV | Giòn dưới khoảng -75°C | Kho lạnh, kho đông, hàng xuất khẩu, bãi ngoài trời |
| LLDPE | Mềm dai, chống đâm thủng tốt nhất nhóm PE | Làm mềm ở 94 - 108°C | Màng quấn pallet, chi tiết cần đàn hồi; ít dùng làm thân pallet |
| PP | Cứng vững, nhẹ, không độc, giá thấp | Chịu trên 100°C, giòn dưới khoảng 0°C | Kho khô, kho mát, môi trường nóng |
Nhựa nguyên sinh hay nhựa tái sinh: yếu tố quyết định độ bền ngoài loại nhựa
Cùng là HDPE hay PP, pallet làm từ nhựa nguyên sinh thường bền và ổn định hơn pallet nhựa tái sinh, vì nhựa tái sinh đã qua nhiều lần nóng chảy và có thể lẫn tạp chất làm giảm độ dẻo. Nếu quan tâm, bài về pallet nhựa nguyên sinh cũng đáng xem.
Tên loại nhựa chỉ cho biết một nửa câu chuyện. Hai pallet cùng ghi HDPE có thể khác nhau rõ về tuổi thọ nếu một chiếc dùng hạt nhựa mới và chiếc kia dùng nhựa thu hồi không rõ nguồn. Pallet nguyên sinh thường có màu sáng, đồng đều như xanh dương, xanh lá, trắng; pallet tái sinh hay có màu đen, xám, xanh đậm và màu không đều giữa các mẻ.


Về tính năng, nhựa nguyên sinh cho độ dẻo và khả năng chịu va đập ổn định theo đúng mác nhựa, còn nhựa tái sinh dao động theo nguồn thu hồi. Vì vậy với kho lạnh, kho đông, khu thực phẩm và dược phẩm cần hồ sơ vật liệu, nên dùng nhựa nguyên sinh, ưu tiên HDPE nguyên sinh cho kho đông; pallet tái sinh dễ giòn nứt hơn ở nhiệt độ âm và không nên đưa vào khu thực phẩm. Đổi lại, pallet tái sinh rẻ hơn và là lựa chọn hợp lý cho kho khô chứa hàng công nghiệp đã đóng gói.
Trong danh mục pallet nhựa ICD Việt Nam, 6 mã ghi rõ có nhựa tái sinh trong thành phần, phần lớn các mã còn lại ghi HDPE, PP hoặc PPC. Khi hỏi giá, hãy đề nghị nhà cung cấp ghi rõ nguyên sinh hay tái sinh trên báo giá của từng mã, vì hai pallet trông giống nhau trên ảnh có thể chênh giá đáng kể chỉ vì nguồn hạt nhựa.
Pallet gỗ, gỗ ép, giấy và kim loại: những điểm cần biết thêm
Mỗi nhóm còn lại có một điểm kỹ thuật quyết định: pallet gỗ tự nhiên phải xử lý theo ISPM 15 khi xuất khẩu, pallet gỗ ép thì không, pallet giấy sợ ẩm, còn pallet kim loại nặng và cần chống gỉ.
Pallet gỗ tự nhiên: rẻ, dễ sửa nhưng phải xử lý khi xuất khẩu
Pallet gỗ tự nhiên có giá mua thấp và sửa được bằng cách thay nan, nhưng khi đi quốc tế phải được xử lý nhiệt hoặc xông hơi và đóng dấu theo tiêu chuẩn ISPM 15.

Pallet gỗ chuẩn châu Âu là ví dụ dễ hình dung nhất. Theo Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL), pallet EPAL 1 kích thước 800 x 1.200 x 144 mm gồm 11 tấm ván, 9 khối chân, 78 đinh, nặng khoảng 25 kg và có tải trọng làm việc an toàn 1.500 kg. Từ ngày 01/01/2010, mọi pallet EPAL mới đều được xử lý nhiệt theo ISPM 15 và không được xông methyl bromide.
Pallet gỗ ép: không thuộc phạm vi ISPM 15
Pallet gỗ ép, làm từ ván ép hoặc gỗ dăm ép nén, không phải xử lý theo ISPM 15, vì tiêu chuẩn của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) loại trừ bao bì làm từ gỗ đã qua chế biến đến mức không còn sinh vật gây hại, ví dụ ván ép.
Nhờ vậy, pallet gỗ ép thường được dùng cho hàng xuất khẩu một chiều cần đỡ thủ tục. Đổi lại, gỗ ép kém chịu nước hơn gỗ tự nhiên và khó sửa, nên không hợp với kho ẩm hay luân chuyển nhiều vòng. Tóm lại theo góc nhìn kiểm dịch:
- Gỗ tự nhiên rẻ, dễ sửa, nhưng xuất khẩu phải xử lý theo ISPM 15 và có dấu IPPC.
- Gỗ ép không thuộc phạm vi ISPM 15, nhẹ và đồng đều nhưng kém chịu nước.
- Nhựa không thuộc phạm vi ISPM 15, chịu ẩm, dùng nhiều năm, giá mua cao hơn.
Pallet giấy: nhẹ nhất nhưng sợ ẩm
Pallet giấy làm từ nhiều lớp carton hoặc giấy tổ ong ép chặt, là loại nhẹ nhất, hợp với hàng đi máy bay và hàng đi một chiều, nhưng mất độ cứng nhanh khi gặp nước hoặc độ ẩm cao.

Khi dùng pallet giấy cho hàng đường biển, cần tính đến hơi ẩm ngưng tụ trong container; nếu hàng đi dài ngày qua vùng khí hậu nóng ẩm, pallet nhựa hoặc pallet gỗ đã xử lý thường an toàn hơn.
Pallet kim loại và pallet nhựa có lõi thép
Pallet kim loại (thép sơn tĩnh điện, thép mạ kẽm, nhôm) chịu tải lớn nhất và không võng trên kệ, nhưng nặng, đắt và cần chống gỉ; nếu chỉ cần pallet cứng hơn khi đặt trên kệ, pallet nhựa có lõi thép là phương án trung gian.

Pallet nhựa lõi thép giữ được ưu điểm chịu ẩm, dễ vệ sinh của nhựa, còn các thanh thép trong thân giảm độ võng trên kệ. Trong danh mục ICD Việt Nam, mức tải động cao nhất, 3.200 kg, thuộc về một mã pallet HDPE nguyên sinh có lõi thép kích thước 1.200 x 1.000 x 150 mm. Với hàng siêu nặng xếp tĩnh lâu ngày hoặc khu cần chống cháy, pallet thép vẫn là lựa chọn phù hợp hơn.
Chọn chất liệu pallet theo tình huống sử dụng
Cách chọn nhanh nhất là bắt đầu từ môi trường và vòng đời: hàng đi một chiều chọn gỗ, gỗ ép hoặc giấy; hàng luân chuyển nhiều vòng, kho ẩm, kho lạnh chọn nhựa; tải rất nặng trên kệ chọn nhựa lõi thép hoặc kim loại. Dưới đây là cách tôi thường gợi ý cho từng tình huống hay gặp:

- Kho lạnh, kho đông thủy sản, thịt: nhựa HDPE nguyên sinh, mặt lưới để thoát nước rã đông.
- Khu thực phẩm, dược phẩm có đánh giá vệ sinh: nhựa nguyên sinh màu sáng, có hồ sơ vật liệu.
- Xuất khẩu một chiều đường biển: gỗ đã xử lý ISPM 15, gỗ ép hoặc pallet nhựa giá rẻ, vì không thu hồi được pallet.
- Hàng đi máy bay, hàng nhẹ: pallet giấy hoặc pallet nhựa nhẹ để giảm trọng lượng tính cước.
- Kệ selective, hàng nặng nhiều tầng: pallet nhựa có lõi thép hoặc pallet thép để hạn chế võng.
- Kho hóa chất, môi trường ăn mòn: nhựa HDPE hoặc PPC vì kháng axit, kiềm, muối và không gỉ.
- Kho nội bộ, ngân sách thấp, luân chuyển ngắn: pallet gỗ tự nhiên vì giá mua thấp, dễ sửa.
Danh sách trên là điểm khởi đầu. Trong 172 mã pallet nhựa ICD Việt Nam có ghi chất liệu, 151 mã công bố tải động từ 400 đến 3.200 kg, mức giữa là 1.000 kg; tải trọng, kích thước và kiểu xe nâng mới là thứ chốt mã pallet cuối cùng. Nếu cần hiểu rõ các con số tải, bạn có thể đọc thêm bài yếu tố quyết định tải trọng pallet.

Đó là những gì cần biết về chất liệu pallet, kể cả các loại nhựa mà ICD Việt Nam đang cung cấp. Nếu đang phân vân giữa nhựa và gỗ, bài so sánh pallet nhựa và pallet gỗ đi sâu hơn vào chi phí và cách dùng của hai loại này, còn danh mục pallet nhựa liệt kê đủ các dòng để chọn mã theo tải trọng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
Pallet làm từ chất liệu nào tốt nhất?
Không có chất liệu tốt nhất tuyệt đối. Pallet gỗ hợp nhất với ngân sách thấp và hàng đi một chiều; pallet nhựa hợp với ngành cần vệ sinh, kho ẩm, kho lạnh và hàng quay vòng nhiều năm; pallet giấy hợp với hàng cần giảm trọng lượng; pallet kim loại hợp với tải trọng rất lớn.
Pallet nhựa làm từ loại nhựa nào bền nhất?
Trong bốn loại thường nhắc tới, HDPE cân bằng tốt nhất giữa độ bền va đập, kháng hóa chất và chịu lạnh, nên là chất liệu chính của phần lớn pallet nhựa. Muốn dùng ngoài trời lâu, cần HDPE có phụ gia chống tia UV. PPC kháng hóa chất tốt, còn LLDPE dai và chống đâm thủng nhưng ít dùng làm thân pallet.

Vì sao pallet nhựa không cần hun trùng khi xuất khẩu mà pallet gỗ phải hun trùng?
ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ, vì gỗ thô có thể mang côn trùng gây hại qua biên giới. Pallet nhựa là vật liệu tổng hợp, không thuộc phạm vi ISPM 15, nên không cần xử lý nhiệt, xông hơi hay đóng dấu IPPC.
Pallet nhựa PPC, HDPE, LLDPE, PP khác nhau ở điểm nào dễ nhận biết nhất?
Bằng tay rất khó phân biệt chắc chắn. Cách đáng tin là xem ký hiệu vật liệu đúc trên pallet nếu có (mã 2 là HDPE, mã 5 là PP) và thông số nhà cung cấp ghi trên báo giá. Về cảm nhận, PP cứng vững và ít đàn hồi nhất, HDPE chắc và dẻo hơn khi va đập, PPC dẻo dai hơn PP thường ở nhiệt độ thấp, còn LLDPE mềm nhất nên hiếm khi làm thân pallet.
Pallet nhựa dùng được bao lâu so với pallet gỗ?
Pallet nhựa thường dùng được lâu hơn pallet gỗ nhiều lần nếu dùng đúng tải và không để gần nguồn nhiệt, còn pallet gỗ xuống cấp nhanh khi ẩm, mối mọt hoặc bị xe nâng đâm. Số năm cụ thể phụ thuộc số vòng luân chuyển và cách bốc xếp, nên khi so sánh nên tính chi phí cho mỗi vòng sử dụng thay vì số năm.

Có thể pha trộn nhiều loại nhựa trong 1 pallet không?
Có. Trong danh mục ICD Việt Nam, 39 mã ghi chất liệu gồm cả HDPE và PP hoặc PPC. Cách phối này giúp cân bằng giữa độ cứng và khả năng chịu va đập, tùy thiết kế của từng dòng.

Pallet gỗ ép có phải hun trùng khi xuất khẩu không?
Không. ISPM 15 của IPPC loại trừ bao bì làm từ gỗ đã qua chế biến đến mức không còn sinh vật gây hại, ví dụ ván ép, nên pallet gỗ ép không cần xử lý nhiệt hay đóng dấu ISPM 15. Một số nước nhập khẩu có thể có yêu cầu riêng, nên vẫn nên hỏi đối tác hoặc đại lý vận chuyển trước khi đóng hàng.
Pallet nhựa nặng hơn hay nhẹ hơn pallet gỗ?
Phần lớn pallet nhựa nhẹ hơn pallet gỗ cùng cỡ. Pallet gỗ EPAL 800 x 1.200 mm nặng khoảng 25 kg theo EPAL, trong khi các mẫu pallet nhựa 1.200 x 1.000 mm trong danh mục ICD Việt Nam nặng từ khoảng 6 kg với loại chân cốc dùng một chiều đến 22 kg với loại kê kho tải nặng. Pallet nhựa có lõi thép nặng hơn loại thường cùng kích thước.
Một vài mốc khối lượng theo danh mục ICD Việt Nam: pallet nhựa kê kho lạnh 1.200 x 1.000 x 145 mm nặng 10,8 - 11,5 kg, pallet nhựa có lõi thép 1.200 x 1.000 x 150 mm khoảng 18,9 kg, pallet kê kho tải nặng 1.200 x 1.000 x 150 mm 21 - 22 kg, còn pallet xuất khẩu màu đen 1.300 x 1.100 x 130 mm khoảng 11,5 kg.

Pallet nhựa hết hạn sử dụng thì xử lý thế nào?
Pallet nhựa HDPE và PP đều tái chế được: pallet hỏng được nghiền thành mảnh nhựa để làm nguyên liệu cho sản phẩm nhựa tái sinh. HDPE mang mã nhận diện nhựa số 2, PP mang mã số 5, trong đó PP gồm cả PP thường và PP đồng trùng hợp (PPC).

Liên hệ và báo giá pallet nhựa ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Địa chỉ miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội
Địa chỉ miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
Miền Bắc: Gọi điện đến số 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng
Miền Nam: Gọi điện đến số 098 6784 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Fanpage: xem thêm tại đây
Nguồn tham khảo
- Thông số pallet EPAL 1 (kích thước, khối lượng, tải trọng, xử lý nhiệt): EPAL, EPAL Euro pallet.
- Bao bì gỗ trong thương mại quốc tế và trường hợp loại trừ ván ép: IPPC, ISPM 15.
- Nhiệt độ giòn của HDPE theo ASTM D746: Chevron Phillips Chemical, bảng dữ liệu Marlex 9045.
- Tính chất polypropylene, mật độ và độ giòn ở nhiệt độ thấp: Wikipedia, Polypropylene.
- Số mã, chất liệu, tải trọng, khối lượng pallet nhựa: danh mục sản phẩm ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 15/10/2026.
