Logo Intraco Pallet
Pallet nhựa Intraco Malaysia
Nhà phân phối chính thức & độc quyền tại Việt NamPallet nhựa Intraco - nhập khẩu MalaysiaGiải pháp pallet chuyên dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia - ngành cao su, hạt nhựa, dầu khí, phân bón
Xem sản phẩm →Xem →
Skip to content
Tin Tức Kỹ Thuật

Xe nâng tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng & thuật ngữ xe nâng

19/10/2026 - Lê Văn Thăng

Xe nâng tiếng Anh là gì? Cẩm nang đầy đủ nhất về từ vựng chuyên ngành xe nâng, tên gọi các loại xe nâng, các bộ phận và thuật ngữ logistics quan trọng.

Xe nâng tiếng Anh là gì? Trọn bộ từ vựng & thuật ngữ xe nâng

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026

Xe nâng trong tiếng Anh là forklift, hay đầy đủ hơn là forklift truck. Tiêu chuẩn ISO 5053-1:2020 gọi chung cả họ thiết bị này là industrial truck (xe công nghiệp), luật an toàn Mỹ gọi là powered industrial truck, còn Anh và châu Âu hay dùng lift truck hoặc FLT. Xe nâng tay thấp là hand pallet truck (Mỹ quen gọi pallet jack), xe nâng người là MEWP hoặc AWP và về kỹ thuật không phải forklift.

Tên gọi chênh nhau giữa các nước, và đơn hàng, bản vẽ hay hợp đồng ghi sai loại xe sẽ kéo theo báo giá sai. Bài này xếp thuật ngữ theo cách người làm kho và xuất nhập khẩu dùng: họ xe, tên từng loại ở Mỹ và Anh, bộ phận, thông số trên nhãn, mã HS, và vài câu mẫu để ghi yêu cầu báo giá bằng tiếng Anh. Định nghĩa lấy từ ISO, OSHA, HSE và IPAF, nguồn đầy đủ ở cuối bài.

Xe nâng tay cao Xilin, tên tiếng Anh manual stacker

Industrial truck: họ xe mà forklift thuộc về

ISO 5053-1:2020 (bản hiện hành, đã được rà soát và xác nhận năm 2026) định nghĩa industrial truck là xe có ít nhất ba bánh, có hoặc không có động cơ dẫn động (trừ xe chạy ray), dùng để chở, kéo, đẩy, nâng, xếp hoặc xếp tầng lên kệ mọi loại hàng, do người lái hoặc do hệ thống tự hành điều khiển. Forklift là nhánh có càng và trụ nâng; xe nâng tay thấp cũng nằm trong họ này dù không có động cơ.

Luật Mỹ dùng cụm powered industrial truck cho xe chạy động cơ điện hoặc đốt trong. Điều 1910.178 của OSHA nêu rõ phạm vi gồm fork trucks, tractors, platform lift trucks, motorized hand trucks và các xe công nghiệp chuyên dụng. OSHA không áp dụng điều khoản này cho xe chạy khí nén, xe nông nghiệp, hay xe chủ yếu để san đất và chạy đường dài, và đó là lý do máy xúc hay xe ben không phải forklift dù có thể lắp càng.

Xe nâng tay pallet jack nhìn cận cảnh phần bơm thuỷ lực và bánh lái
Xe nâng tay thấp: hand pallet truck, tên Mỹ là pallet jack

Tên các loại xe nâng bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tên tiếng Anh chuẩn Cách gọi khác
Xe nâng tay thấp Hand pallet truck Pallet jack (Mỹ); pallet truck, pump truck (Anh)
Xe nâng tay cao Manual stacker, hand stacker High-lift stacker
Xe nâng điện đi bộ Walkie stacker, pedestrian stacker Electric stacker
Xe nâng điện thấp Electric pallet truck Powered pallet truck, walkie pallet truck
Xe nâng đối trọng ngồi lái Counterbalance forklift, counterbalanced truck Sit-down rider forklift
Xe nâng điện tầm vươn Reach truck Stand-up reach truck
Xe nâng lấy hàng trên cao Order picker Order picking truck
Xe nâng dầu Diesel forklift ICE forklift (động cơ đốt trong)
Xe nâng gas LPG forklift Propane forklift (Mỹ)
Xe nâng địa hình Rough terrain forklift Telehandler (loại có cần vươn)

Hai nhóm hay nhầm nhất là xe tay thấp và xe stacker. Nguồn bán hàng Anh ghi rõ pallet truck, pump truck, hand pallet truck và pallet jack là cùng một thiết bị, còn xe điện cùng hình dạng thì gọi là powered hoặc electric pallet truck. Stacker là xe chỉ nâng cao hơn pallet truck nhưng không có đối trọng lớn và cabin như forklift, nằm giữa pallet truck và forklift trong cách phân loại của nhà cung cấp Anh. Trong báo giá, hãy ghi thêm tải và chiều cao nâng thay vì chỉ ghi stacker.

Phân loại theo OSHA: Class I đến Class VII

Khi đọc tài liệu Mỹ, bạn sẽ gặp các lớp xe, và biết lớp là biết ngay nguồn năng lượng, kiểu bánh và cách lái. Danh sách dưới lấy từ eTool Powered Industrial Trucks của OSHA; OSHA ghi rõ đây là các lớp hay gặp chứ không bao quát hết mọi xe thuộc 1910.178.

Lớp Nội dung (tiếng Anh) Hiểu nôm na
Class I Electric motor rider trucks Xe điện ngồi hoặc đứng lái, gồm đối trọng điện
Class II Electric motor narrow aisle trucks Xe điện lối hẹp, như reach truck và order picker
Class III Electric motor hand trucks or hand/rider trucks Xe điện đi bộ hoặc đứng trên bệ, như pallet truck điện
Class IV Internal combustion engine trucks (solid/cushion tires) Xe đốt trong, lốp đặc, dùng trong nhà
Class V Internal combustion engine trucks (pneumatic tires) Xe đốt trong, lốp hơi, dùng ngoài trời
Class VI Electric and internal combustion engine tractors Xe kéo, tractor
Class VII Rough terrain forklift trucks Xe nâng địa hình gồ ghề, công trường
Người lái xe nâng ngồi dưới khung bảo vệ phía trên đầu, phía sau là trụ nâng
Xe đối trọng ngồi lái: khung bảo vệ trên đầu là overhead guard

Xe nâng người không phải forklift

Câu hỏi “xe nâng người tiếng Anh là gì” có hai cách trả lời tùy bạn đang ở khu vực nào. Thuật ngữ cũ trong tiếng Anh Mỹ là aerial work platform (AWP). Hiện nay ISO 18893:2024 và IPAF dùng tên mobile elevating work platform (MEWP) cho nhóm thiết bị đưa người cùng dụng cụ lên vị trí làm việc trên cao; IPAF ghi rõ MEWP là tên chính thức của AWP. Hai loại phổ biến là scissor lift (nâng cắt kéo, theo IPAF thuộc nhóm mobile vertical) và boom lift (cần vươn, nhóm mobile boom).

Điều này ảnh hưởng đến hồ sơ: xe nâng người thuộc bộ tiêu chuẩn riêng (ISO 18893, ANSI A92 ở Mỹ) và khóa đào tạo riêng, không dùng chung với chương trình đào tạo forklift. Khi nhập khẩu, cả hai đều nằm dưới nhóm HS 8427 nhưng khai theo mô tả hàng thực tế, xem mục mã HS bên dưới.

Bộ phận xe nâng bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh Ghi chú
Càng nâng Forks Bộ phận trực tiếp nâng pallet
Trục nâng, khung nâng Mast Cột trượt để nâng hạ càng
Giá đỡ càng Carriage Bàn kim loại gắn cặp càng
Tựa lưng giữ hàng Load backrest Chắn hàng trượt về phía người lái; OSHA 1910.178 nhắc tới
Khung bảo vệ trên đầu Overhead guard Bắt buộc với xe nâng cao ngồi lái theo OSHA
Đối trọng Counterweight Khối gang phía sau để cân bằng
Cabin, ghế lái Operator’s cab, operator’s seat Khoang điều khiển
Vô lăng Steering wheel Bánh lái
Lốp Tires Lốp đặc (solid, cushion) và lốp hơi (pneumatic)
Ắc quy Battery Nguồn năng lượng xe điện
Động cơ Engine Xe dầu, gas
Xi lanh nghiêng Tilt cylinder Nghiêng trụ nâng ra trước, ra sau
Bơm thủy lực xe tay Hydraulic pump unit Cụm bơm của hand pallet truck

Lốp đặc bền, không bị thủng, hợp sàn phẳng trong xưởng; lốp hơi giảm xóc tốt hơn và hợp bề mặt gồ ghề hoặc ngoài trời. OSHA phân biệt hai loại này thành Class IV và Class V ở trên nên bạn sẽ thấy cặp từ “cushion tire” và “pneumatic tire” xuất hiện nhiều trong tài liệu Mỹ.

Thông số và thuật ngữ vận hành

Tải trọng nâng là rated capacity (hoặc load capacity), chiều cao nâng là lift height, tâm tải là load center, bán kính quay vòng là turning radius. Bảo trì là maintenance, phụ tùng là spare parts hoặc forklift parts, cho thuê là forklift rental (Mỹ) hoặc forklift hire (Anh), pallet giữ nguyên là pallet.

Load center là thông số hay bị bỏ qua nhất: tải ghi trên nhãn chỉ đúng khi tâm của khối hàng nằm ở đúng khoảng cách chuẩn so với mặt trước giá đỡ càng. Tải dài hơn thì tâm tải dịch ra xa và sức nâng thực giảm, vì vậy khi đặt hàng nên ghi cả tải và tâm tải trong một câu, chẳng hạn “2,500 kg at 500 mm load center”.

Xe nâng có người lái làm việc trong lối đi hẹp giữa hai dãy kệ chất đầy pallet quấn màng
Xe nâng làm việc trong lối đi hẹp giữa kệ: khi mô tả cần ghi thêm chiều cao nâng và độ rộng lối đi

Anh Mỹ và Anh Anh: gọi gì, cần chứng chỉ gì

Khái niệm Tiếng Anh Mỹ Tiếng Anh Anh và châu Âu
Xe nâng đối trọng Forklift, lift truck Counterbalance truck, FLT, fork truck
Xe nâng tay thấp Pallet jack Pallet truck, pump truck
Người vận hành Forklift operator FLT operator
Đào tạo người lái Điều 1910.178(l) của OSHA: người sử dụng lao động phải đào tạo, đánh giá và cấp chứng nhận cho người lái; đánh giá lại ít nhất 3 năm một lần Không có giấy phép lái xe nâng theo luật; Bộ quy phạm L117 của HSE yêu cầu đào tạo cơ bản, theo công việc và làm quen thiết bị
Tổ chức công nhận đào tạo Không có tổ chức bắt buộc RTITB, ITSSAR, AITT thường được dùng
Tiêu chuẩn thiết kế và an toàn OSHA 1910.178 (dẫn ANSI B56.1) ISO 3691 cho an toàn, ISO 5053-1 cho thuật ngữ

Chi tiết ở dòng đào tạo thường bị dịch sai thành “bằng lái xe nâng”. Theo HSE, người sử dụng lao động phải bảo đảm mọi người dùng thiết bị đã được đào tạo đầy đủ theo PUWER; riêng xe nâng ngồi lái, Bộ quy phạm L117 (xuất bản 2013) đòi hỏi hoàn thành đào tạo cơ bản và kiểm tra trước khi cho vận hành, kể cả vận hành thỉnh thoảng. Việc đào tạo do chính doanh nghiệp tổ chức được nếu người dạy đủ năng lực. Các tổ chức như RTITB, ITSSAR hay AITT chỉ là nơi cấp thẻ được thị trường công nhận.

Mã HS khi nhập khẩu xe nâng

Mã HS Mô tả theo danh mục HS Thường gặp
8427.10 Self-propelled trucks powered by an electric motor Xe nâng điện, reach truck, xe điện đi bộ
8427.20 Other self-propelled trucks Xe nâng dầu, gas LPG
8427.90 Other trucks Xe không tự hành, như xe nâng tay
8431.20 Parts of machinery of heading 8427 Phụ tùng xe nâng

Chú giải của WCO cho nhóm 84.27 nêu nhóm này gồm xe nâng càng và xe công nghiệp có thiết bị nâng hoặc xếp hàng, trừ xe cẩu (nhóm 84.26), và phụ tùng thuộc nhóm 84.31. Biểu thuế của Mỹ còn tách riêng nhóm nhỏ cho aerial work platform trong các dòng 8427.10, 8427.20 và 8427.90, chứng tỏ xe nâng người cũng nằm dưới 84.27. Thuế suất và điều kiện nhập khẩu thay đổi theo từng thời kỳ và từng loại xe, nên tra biểu thuế Việt Nam hiện hành và tham khảo bài thủ tục nhập khẩu xe nâng của ICD Việt Nam trước khi khai báo.

Cách viết yêu cầu báo giá xe nâng bằng tiếng Anh

Một dòng yêu cầu đủ thông tin gồm loại xe, nguồn động lực, tải, tâm tải, chiều cao nâng, kích thước càng và môi trường. Thiếu một trong các mục này, nhà cung cấp sẽ phải hỏi lại hoặc báo giá cho loại xe khác với loại bạn cần.

Hai câu mẫu
We need a 2.5-ton hand pallet truck, fork length 1,150 mm, fork width 550 mm.
Electric reach truck, 1,500 kg at 600 mm load center, lift height 6 m, for a narrow-aisle warehouse.

ICD Việt Nam phân phối xe nâng của hãng Xilin (Ningbo Ruyi), bảo hành 12 tháng, nhận sửa chữa, cho thuê và hỗ trợ trả góp. Ví dụ dòng xe nâng tay thấp: xe nâng tay thấp ICD BF-III 2,5 tấn (nâng pallet lên 200 mm). Danh mục xe nâng đang bán xem tại xe nâng Xilin ICD. Bảng thuật ngữ riêng cho xe nâng tay có tại bài xe nâng tay tiếng Anh là gì.

Câu hỏi thường gặp

Forklift và stacker khác nhau thế nào?

Forklift thường chỉ xe nâng có đối trọng, ngồi lái, nâng hàng lên kệ cao. Stacker là xe nâng nhỏ hơn không có cabin, người vận hành đi bộ theo sau hoặc đứng trên bệ nhỏ, nâng pallet lên cao hơn pallet truck nhưng thấp hơn xe đối trọng.

Xe nâng tay thấp và xe nâng tay cao khác nhau thế nào về tên gọi?

Xe nâng tay thấp là hand pallet truck hoặc pallet jack, chỉ nâng pallet đủ rời mặt sàn để di chuyển. Xe nâng tay cao là manual stacker, nâng pallet lên độ cao hơn nên cần chú ý tâm tải và chiều cao nâng ghi trên nhãn.

Load center là gì và vì sao quan trọng?

Load center (tâm tải) là khoảng cách từ mặt trước của giá đỡ càng đến trọng tâm khối hàng. Tải định mức ghi trên nhãn chỉ đúng ở tâm tải chuẩn của xe; hàng dài hơn làm tâm tải dịch ra xa và sức nâng thực tế giảm, có thể gây lật xe.

Xe nâng người có phải forklift không?

Không. Xe nâng người là mobile elevating work platform (MEWP), tên cũ aerial work platform (AWP), gồm scissor lift và boom lift. Chúng theo tiêu chuẩn ISO 18893 và ANSI A92, khác với tiêu chuẩn và đào tạo của forklift.

Ở Anh có cần bằng lái xe nâng không?

Không có giấy phép lái xe nâng theo luật. Người sử dụng lao động phải bảo đảm người lái được đào tạo đầy đủ theo PUWER, và với xe nâng ngồi lái thì theo Bộ quy phạm L117 của HSE. Thẻ của RTITB, ITSSAR hay AITT được thị trường công nhận nhưng không phải điều kiện của luật.

Liên hệ ICD Việt Nam

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam - phân phối xe nâng Xilin, nhận sửa chữa, cho thuê và hỗ trợ trả góp.

Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo

Yêu cầu báo giá

Nguồn tham khảo

  • ISO 5053-1:2020, Industrial trucks - Vocabulary - Part 1: Types of industrial trucks (định nghĩa industrial truck; ISO 18893:2024 và ISO 3691 được nhắc theo tên) - iso.org
  • OSHA, 29 CFR 1910.178 Powered industrial trucks (phạm vi, đào tạo người lái điều (l)); và OSHA eTool Powered Industrial Trucks, Forklift Classifications (Class I-VII) - osha.gov
  • HSE (Anh), Rider-operated lift trucks: Operator training and safe use, L117 (2013), và Training and competence (PUWER điều 9) - hse.gov.uk
  • IPAF, United States - MEWP Regulations and Standards và IPAF Categories (MEWP là tên chính thức của AWP; scissor lift, boom lift) - ipaf.org
  • WCO, Explanatory Note nhóm 84.27 Fork-lift trucks; other works trucks fitted with lifting or handling equipment (bản 2022) - customnews.pk
  • WTO Trade Remedies Data Portal, AD698 CN (mã HS 8427.10, 8427.20, 8431.20) - trade-remedies.wto.org
  • KC Supply, How to Use a Pallet Truck (các tên gọi pallet truck, pump truck, pallet jack ở Anh) - kcsupply.co.uk
  • Material Handling Industry (MHI), Glossary - mhi.org

Tìm hiểu thêm về tin tức kỹ thuật

Các bài cùng chủ đề, sắp theo cụm nội dung.

Cùng cụm: Khác

‹ Xem toàn bộ cây chủ đề Tin Tức Kỹ Thuật (95 bài)
ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam