Mục lục
- 1. Gọi đúng tên từng loại xe nâng tay bằng tiếng Anh
- 2. Đọc ký hiệu trong catalogue xe nâng tay thấp Xilin
- 3. Tâm tải tiếng Anh gọi là gì và đọc thế nào
- 4. Tên tiếng Anh các bộ phận và tùy chọn thường gặp trên xe nâng tay
- 5. Một câu yêu cầu báo giá bằng tiếng Anh dùng được ngay
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ tư vấn xe nâng tay
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 45/2026
Xe nâng tay thấp tiếng Anh là hand pallet truck; trong giao dịch hằng ngày người ta cũng nói pallet jack hoặc pallet truck. Xe nâng tay cao là manual stacker hay hand stacker, còn xe nâng điện dắt lái gọi là walkie. Tôi là Lê Văn Thăng, làm xe nâng Xilin (Ningbo Ruyi) ở ICD Việt Nam, và gần như tuần nào cũng có khách hỏi đúng câu này trước khi gửi yêu cầu báo giá ra nước ngoài hoặc đọc catalogue tiếng Anh. Bài này gom tên gọi thông dụng, tên theo tiêu chuẩn ISO và cách đọc các ký hiệu trong bảng thông số.
Tóm tắt nhanh:
- Tiêu chuẩn ISO 5053-1:2015 gọi xe nâng tay thấp là pedestrian-propelled pallet truck (xe pallet do người đi bộ đẩy); tên ngắn hand pallet truck là cách gọi của nhà sản xuất như Xilin.
- Xe nâng tay cao theo ISO là pedestrian-propelled stacker truck; ngoài thị trường quen gọi manual stacker.
- Catalogue Xilin dùng các ký hiệu Q, h13, h3, b5, Ast, Wa; bảng ở mục 2 giải từng ký hiệu kèm số liệu thật của BF-III.
- Tâm tải trong tiếng Anh viết load centre (Anh) hoặc load center (Mỹ), và stacker tay Xilin SDJ ghi 600 mm hoặc 400 mm tùy model.
1. Gọi đúng tên từng loại xe nâng tay bằng tiếng Anh
Tiếng Anh không có một tên duy nhất. Bản ISO 5053-1:2015 về thuật ngữ xe công nghiệp dùng những cụm dài, mô tả cách xe được điều khiển: pedestrian-propelled là xe do người đi bộ đẩy bằng sức tay, còn pedestrian-controlled là xe có động cơ nhưng người vận hành đi bộ phía sau. Trên bảng thông số và báo giá, nhà sản xuất thường dùng tên ngắn hơn. Bảng dưới đối chiếu hai cách gọi để bạn đọc được cả tài liệu kỹ thuật lẫn báo giá thương mại.
| Tiếng Việt | Tên thông dụng | Cách ISO 5053-1 gọi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Xe nâng tay thấp | hand pallet truck, pallet jack, pallet truck | pedestrian-propelled pallet truck | Xilin gọi dòng này là Hand Pallet Truck |
| Xe nâng tay thấp kiểu kéo cắt (nâng cao hơn) | high lift truck, scissor lift pallet truck | pedestrian-propelled scissorlift pallet truck | Xilin gọi dòng JF là High Lift Truck |
| Xe nâng tay cao | manual stacker, hand stacker | pedestrian-propelled stacker truck | Dòng nâng bằng cột, đến 3 m như SDJ |
| Xe nâng điện dắt lái | walkie, powered pallet truck | pedestrian-controlled truck | Wikipedia ghi loại chạy điện thường gọi là walkies |
| Xe nâng đối trọng | forklift | counterbalance lift truck | Người ngồi lái, đối trọng phía sau |
| Xe nâng reach | reach truck | reach truck | Càng vươn ra lấy hàng trên kệ cao |
| Xe lấy hàng trên cao | order picker | order-picking truck | Người vận hành đi lên cùng càng |
Một điểm hay gây rối là pallet jack và pallet truck. Wikipedia mô tả cả hai là cùng một thiết bị, và gọi thêm là pallet pump. Từ điển lexicon thuật ngữ xe công nghiệp Pan-Latin cũng liệt kê pallet jack, hand pallet truck, hand lift truck, hand jigger và jigger như các tên của cùng một khái niệm. Vì thế, khi gửi yêu cầu cho nhà cung cấp nước ngoài, bạn chỉ cần ghi hand pallet truck kèm tải trọng là họ hiểu ngay, không cần băn khoăn chọn từ nào.

Với xe nâng tay cao, ranh giới dễ nhầm nằm ở chữ stacker. ISO dùng hai cụm gần nghĩa là pedestrian-propelled stacker truck và pedestrian-propelled pallet stacker: đều chỉ xe nâng pallet lên cao bằng cột nâng, người đi bộ đẩy. Còn xe chạy điện có cột nâng thì bản chất là xe điều khiển bằng người đi bộ, và thị trường hay gọi là powered stacker hay walkie stacker. Muốn so sánh với các loại xe nâng khác, xem xe nâng tiếng Anh là gì.
2. Đọc ký hiệu trong catalogue xe nâng tay thấp Xilin
Trang thông số của Xilin dùng ký hiệu theo kiểu catalogue châu Âu: một chữ cái kèm chỉ số, không viết đầy đủ. Dưới đây là các ký hiệu của dòng BF-III, đúng theo bảng của hãng, để bạn biết ô nào cần so với pallet và lối đi của mình.
| Ký hiệu | Tên tiếng Anh theo hãng | Nghĩa tiếng Việt | Giá trị trong catalogue BF-III |
|---|---|---|---|
| Q | Capacity | Tải trọng nâng | Theo từng model |
| h13 | Lowered fork height | Chiều cao càng khi hạ thấp nhất | 85 hoặc 75 mm |
| h3 | Max. lifting height | Chiều cao nâng tối đa | 195 hoặc 185 mm |
| b5 | Width overall forks | Chiều rộng ngoài hai càng | 520, 550 hoặc 685 mm |
| l | Fork length | Chiều dài càng | Theo từng model |
| l1 | Overall length | Chiều dài tổng thể | Theo từng model |
| m2 | Ground clearance | Khoảng sáng gầm | Theo từng model |
| Ast | Aisle width | Bề rộng lối đi cần để làm việc | Theo từng model |
| Wa | Turning radius | Bán kính quay | 1.276 hoặc 1.346 mm |
| Service weight | Khối lượng bản thân xe | 56-70 kg |
Hai ký hiệu cần để ý trước khi đặt hàng là h13 và b5. Chiều cao h13 phải thấp hơn khe hở dưới pallet thì càng mới luồn vào được, còn b5 phải nhỏ hơn bề rộng cửa pallet và lối đi giữa các giá kệ. Chiều cao nâng h3 của xe nâng tay thấp chỉ vào khoảng 185-195 mm theo bảng của hãng, đủ để nhấc pallet khỏi sàn chứ không phải nâng lên kệ. Con số này khác hẳn chiều cao nâng của xe nâng tay cao nên đừng lẫn.
3. Tâm tải tiếng Anh gọi là gì và đọc thế nào
Tâm tải là khoảng cách tính từ mặt trước của lưng càng đến tâm khối lượng hàng, tiếng Anh viết load centre hoặc load center, ký hiệu c và tính bằng milimét. Tải trọng ghi trên nhãn chỉ đúng khi tâm khối lượng hàng nằm trong khoảng này. Hàng đặt lệch ra xa cột thì xe nâng được ít hơn con số trên nhãn.
Mẹo thực tế: khi nhận báo giá bằng tiếng Anh, luôn hỏi lại câu What is the rated capacity at the stated load centre? để biết tải trọng áp dụng ở khoảng cách nào, nhất là khi pallet của bạn dài hoặc hàng cao.
4. Tên tiếng Anh các bộ phận và tùy chọn thường gặp trên xe nâng tay
Catalogue Xilin liệt kê các tùy chọn như bánh lái đường kính 180 hoặc 200 mm, bánh tải đơn hoặc đôi (con lăn song song, tandem rollers), xả bằng bàn đạp chân và chức năng nâng nhanh. Phần xe nâng tay cao có thêm puli, xích và xy lanh thủy lực; hướng dẫn sử dụng SDJ ghi lực truyền qua pulley và chain theo tỷ lệ 2:1.
Khi chọn xe hoặc đọc báo giá, hai tùy chọn cần chú ý nhất là loại bánh tải và bánh lái, vì chúng quyết định xe đi êm hay nặng trên nền kho của bạn. Hãng cũng ghi xe phù hợp tiêu chuẩn an toàn EN ISO 3691-5, tiêu chuẩn dành cho xe nâng người đi bộ đẩy.
5. Một câu yêu cầu báo giá bằng tiếng Anh dùng được ngay
Mẫu dưới đây do tôi soạn theo các ký hiệu của hãng, dùng khi gửi nhà cung cấp nước ngoài. Thay con số bằng thông số pallet của bạn:
We are looking for a hand pallet truck, capacity 2,500 kg, fork length 1,150 mm, overall width across forks 550 mm, with double fork wheels. Please quote the service weight and the rated capacity at the stated load centre.
Chúng tôi cần một xe nâng tay thấp tải 2.500 kg, chiều dài càng 1.150 mm, chiều rộng ngoài hai càng 550 mm, bánh tải đôi. Vui lòng báo khối lượng bản thân xe và tải trọng tại tâm tải đã nêu.
Câu trên đã gom đủ bốn thông tin mà nhà cung cấp cần: loại xe, tải trọng, kích thước càng và tùy chọn bánh. Thiếu một trong bốn, họ sẽ phải hỏi lại và báo giá chậm hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Xe nâng tay thấp tiếng Anh là gì?
Là hand pallet truck; ngoài ra thường gặp pallet jack và pallet truck. Tiêu chuẩn ISO 5053-1:2015 gọi là pedestrian-propelled pallet truck.
2. Pallet jack và pallet truck có khác nhau không?
Không. Cả hai chỉ cùng một thiết bị; Wikipedia còn ghi thêm tên pallet pump, và lexicon Pan-Latin liệt kê chúng như các tên gọi của cùng một khái niệm.
3. Xe nâng tay cao tiếng Anh là gì?
Là manual stacker hoặc hand stacker; ISO 5053-1:2015 gọi là pedestrian-propelled stacker truck.

4. Xe nâng điện dắt lái tiếng Anh là gì?
Thường gọi là walkie hay powered pallet truck. Theo ISO, đây là pedestrian-controlled truck: xe có động cơ nhưng người vận hành đi bộ phía sau.
5. Tâm tải tiếng Anh là gì?
Là load centre (Anh) hoặc load center (Mỹ), ký hiệu c. Với stacker tay Xilin SDJ, c là 600 mm cho SDJ500 và SDJ1000, 400 mm cho SDJ1500.
Liên hệ tư vấn xe nâng tay
Hotline: 0983 797 186 | 090 345 9186 | 090 5859 186
Zalo: icdvietnam | Email: sales@icdvietnam.com.vn
Xem ngay Xe nâng tay thấp ICD BF-III 2,5 tấn, xe do ICD Việt Nam phân phối, bảo hành 12 tháng.
Dịch vụ liên quan: thuê xe nâng tay Hà Nội, sửa chữa thay phớt xe nâng tay.
Nguồn tham khảo
- ISO 5053-1:2015, Industrial trucks - Vocabulary - Part 1: Types of industrial trucks: tên gọi theo tiêu chuẩn (bản này đã có bản thay thế mới hơn).
- Ningbo Ruyi (Xilin), Hand Pallet Truck: ký hiệu và thông số BF-III, các tùy chọn bánh, tiêu chuẩn EN ISO 3691-5.
- Wikipedia, Pallet jack: tên đồng nghĩa pallet truck, pallet pump, walkies.
- Pan-Latin Industrial Trucks Lexicon: mục hand operated pallet truck và các tên đồng nghĩa.
- Xilin, Hướng dẫn sử dụng stacker tay SDJ: tâm tải 600/400 mm, puli và xích 2:1.
Bài viết do Lê Văn Thăng và đội kỹ thuật ICD Việt Nam biên soạn, phân phối xe nâng Xilin (Ningbo Ruyi). Câu yêu cầu báo giá ở mục 5 là mẫu do tác giả soạn. Cập nhật lần cuối: 19/10/2026.
