Skip to content

Slip Sheets

Slip Sheets – Giải pháp thay pallet tiết kiệm 60-80% không gian container

Slip sheet là tấm lót mỏng bằng giấy kraftliner (dày 0.9-1.5mm) hoặc nhựa HDPE, đặt dưới khối hàng thay cho pallet, vận hành bằng xe nâng có push-pull attachment. Thay vì 140-150mm chiều cao của pallet gỗ/nhựa, slip sheet chỉ chiếm 1-2mm – giải phóng 8-12% thể tích container đồng nghĩa thêm 2-4 tấn hàng mỗi chuyến biển.

Tại ICD Việt Nam, slip sheet được sản xuất nội địa từ kraftliner nhập khẩu, định lượng 900-1.500gsm, có/không phủ HDPE chống thấm, giá 28.000-55.000đ/tờ (rẻ hơn pallet gỗ 4-9 lần, miễn phí hun trùng ISPM-15). Đăng ký báo giá: https://icdvietnam.com.vn/dang-ky-nhan-bao-gia/.

Danh mục Slip Sheets và phụ kiện ICD Việt Nam

Slip sheet 0.9mm không chống thấm – 28.000đ/tờSlip sheet 0.9mm chống thấm HDPE – 55.000đ/tờSlip sheet 1.5mm không chống thấm – 45.000đ/tờSlip sheet 1.5mm chống thấm HDPE – 48.000đ/tờThanh nẹp góc giấy TN01 – 4.000đ/cáiThanh nẹp góc giấy TN phần 1 – 45.000đ/cáiThanh nẹp góc giấy TN phần 2 – 8.500đ/cái

Bảng giá Slip Sheets 2026 (đã bao gồm VAT)

Giá áp dụng MOQ 500 tờ/lô cho kích thước thông dụng 1.100×1.100mm và 1.200×1.000mm. Đơn 5.000 tờ trở lên có chính sách chiết khấu riêng, đơn dưới 500 tờ tính giá lẻ (+15-20%).

Sản phẩm
Quy cách
Tải tĩnh
Giá (VND)
Ứng dụng chính

Slip sheet 0.9mm không chống thấm
Kraftliner 900gsm
1.000kg
28.000/tờ
Vận chuyển nội địa, hàng khô

Slip sheet 0.9mm chống thấm HDPE
Kraftliner + HDPE
1.000kg
55.000/tờ
Xuất khẩu biển, hàng nhạy ẩm

Slip sheet 1.5mm không chống thấm
Kraftliner 1500gsm
1.500kg
45.000/tờ
Hàng nặng, kho nội địa

Slip sheet 1.5mm chống thấm HDPE
Kraftliner + HDPE
1.500-1.800kg
48.000/tờ
Hàng nặng xuất khẩu biển

Thanh nẹp góc TN01
Kraft V-shape

4.000/cái
Bảo vệ góc, kết hợp slip sheet

Thanh nẹp góc TN phần 1
Kraft dày 5mm

45.000/cái
Bó pallet, gia cố cạnh nặng

Thanh nẹp góc TN phần 2
Kraft 3mm, 50x50x1200

8.500/cái
Bảo vệ cạnh thùng tiêu chuẩn

Kích thước chuẩn: 1.100×1.100mm, 1.200×1.000mm, 1.200×1.200mm. Kích thước custom MOQ 2.000 tờ, thời gian sản xuất 7-10 ngày.

Bảng thông số kỹ thuật: 0.9mm vs 1.5mm

Thông số
Slip sheet 0.9mm
Slip sheet 1.5mm

Định lượng giấy kraftliner
900 gsm
1.500 gsm

Số lớp ép keo công nghiệp
3-4 lớp
5-6 lớp

Tải trọng tĩnh tối đa
1.000 kg
1.500-1.800 kg

Tải trọng động tối đa
900 kg
1.200 kg

Độ bền kéo (tensile strength)
350-450 N/m
600-750 N/m

Lớp phủ HDPE chống thấm
25-40 micron (tùy chọn)
25-40 micron (tùy chọn)

Lưỡi kéo (lip) tiêu chuẩn
75-100mm, 1-2 cạnh
75-100mm, 1-2 cạnh

Khả năng tái sử dụng
1 lần (giấy), 2-3 lần (HDPE)
1-2 lần

Ứng dụng tối ưu
Hàng tiêu dùng, thực phẩm khô, dệt may
Hóa chất phuy, gạch, kim loại, máy móc

Chứng nhận ASTM D6344

ISPM-15 (hun trùng)
Miễn (không phải gỗ)
Miễn (không phải gỗ)

Quy tắc chọn nhanh: hàng dưới 900kg + nội địa = 0.9mm thường (28k); xuất khẩu biển = 0.9mm chống thấm (55k); hàng 1.000-1.500kg = 1.5mm thường (45k); hàng nặng + xuất biển = 1.5mm chống thấm (48k).

Slip sheet vs pallet: bảng so sánh trực tiếp

Tiêu chí
Slip sheet 0.9mm chống thấm
Pallet gỗ tiêu chuẩn
Pallet nhựa

Giá trung bình/đơn vị
55.000đ
250.000-350.000đ
450.000-1.200.000đ

Chiều cao chiếm chỗ
1-2mm
140-150mm
120-160mm

Trọng lượng vỏ
1-2 kg
20-30 kg
15-25 kg

Thể tích container tận dụng thêm
+8-12%
Baseline
Tương tự gỗ

Tải trọng/đơn vị hàng
Đến 1.000kg
1.000-1.500kg
1.000-2.000kg

ISPM-15 hun trùng xuất khẩu
Miễn 100%
Bắt buộc, 350-500k/pallet
Miễn

Số lần tái sử dụng
1 lần (xuất khẩu một chiều)
5-15 lần
50-100 lần

Không gian lưu kho khi rỗng
1/10-1/15
Baseline
Tương tự gỗ

Yêu cầu thiết bị
Push-pull attachment
Xe nâng thường
Xe nâng thường

Chống ẩm/mốc/mối mọt
Có (HDPE)
Không

Logistics ngược (thu hồi vỏ)
Không cần
Cần
Cần

Tổng kết kinh tế cho 1 container 40HC xuất khẩu biển: 20 đơn vị hàng x (350.000đ pallet gỗ + 400.000đ hun trùng) = 15 triệu chi phí vỏ. Cùng container dùng slip sheet 0.9mm chống thấm: 20 x 55.000đ = 1.1 triệu. Tiết kiệm 13.9 triệu/container, chưa kể +8-12% thể tích hàng. Tham khảo chi tiết điểm khác biệt giữa slip sheet và pallet.

Ứng dụng theo ngành và yêu cầu thiết bị push-pull

Bảng ngành ứng dụng slip sheet

Ngành
Dòng slip sheet khuyến nghị
Lý do

Thực phẩm chế biến, gạo, hạt khô
0.9mm chống thấm HDPE
Chống container rain hành trình biển 25-40 ngày

Dệt may, da giày
0.9mm chống thấm HDPE
Hàng nhẹ, tối ưu thể tích container

Đồ gỗ, nội thất xuất khẩu
1.5mm chống thấm
Hàng nặng, đi Mỹ/EU (ISPM-15)

Hóa chất, dầu nhờn đóng phuy
1.5mm chống thấm
Tải nặng tập trung, cần ổn định

Vật liệu xây dựng (gạch, ngói)
1.5mm không chống thấm
Tải nặng, nội địa, giá ưu tiên

Điện tử, linh kiện công nghệ
0.9mm chống thấm HDPE
Nhạy ẩm, giá trị cao

Hàng tiêu dùng FMCG nội địa
0.9mm không chống thấm
Tiết kiệm chi phí, vòng quay nhanh

Push-pull forklift attachment: bảng giá tham khảo

Loại
Tải trọng
Giá (VND)
Phù hợp

Push-pull nội địa cơ bản
1.200kg
60-90 triệu
Khối lượng thấp, 5-15 container/tháng

Push-pull tiêu chuẩn
1.500-2.000kg
120-180 triệu
20-50 container/tháng (phổ biến)

Push-pull Cascade/Bolzoni cao cấp
2.500kg+
220-350 triệu
Khối lượng lớn, hàng siêu nặng

Thuê tại cảng (không đầu tư)
Theo lô
800k-1.5tr/container
Dưới 5 container/tháng, thử nghiệm

Cấu tạo push-pull: (1) Platen – bàn nâng phẳng kim loại rộng 1.000-1.300mm thay càng forklift; (2) Gripper bar – thanh kẹp thủy lực phía trước, kẹp lưỡi kéo slip sheet; (3) Push plate – tấm đẩy phía sau di chuyển thủy lực để đẩy hàng xuống. Hoàn vốn thiết bị: 8-14 tháng nếu khối lượng từ 20 container/tháng trở lên.

Khi NÊN và KHÔNG NÊN dùng slip sheet

NÊN dùng slip sheet
KHÔNG nên dùng slip sheet

Xuất khẩu một chiều (không thu hồi vỏ)
Kho cao tầng có racking pallet cố định

Hành trình biển 25-40 ngày đi Mỹ/EU/Trung Đông
Hàng vận chuyển vòng tròn nội địa nhiều lần

Hàng cần tối đa thể tích container (FMCG, may mặc, gỗ)
Hàng siêu nặng vượt 1.500kg/đơn vị

Doanh nghiệp đã có/dự định đầu tư push-pull
Hàng đáy không phẳng, có chân/cạnh nhô

Hàng đi thị trường ISPM-15 nghiêm (Mỹ, Canada, EU, Úc)
Khối lượng dưới 5 container/tháng, chưa hoàn vốn thiết bị

Doanh nghiệp chật kho do tồn pallet rỗng
Khách hàng quy định rõ chỉ nhận pallet gỗ/nhựa

Với các trường hợp KHÔNG nên dùng slip sheet, ICD Việt Nam khuyến nghị xem các giải pháp pallet thay thế: pallet nhựa cho racking và vòng quay nội bộ, pallet gỗ cho hàng siêu nặng, pallet mùn cưa cho xuất khẩu kích thước custom miễn ISPM-15.

Vật tư đóng gói liên quan

Máy quấn màng palletTúi khí chèn hàng containerMàng PE quấn palletPallet nhựa công nghiệpPallet gỗ ISPM-15Pallet mùn cưa ép

Bộ combo đóng container xuất khẩu chuẩn ICD: slip sheet 0.9mm chống thấm (đáy) + thanh nẹp góc TN01 (4 góc) + màng PE quấn cố định + túi khí chèn khe trống cuối container. Tổng chi phí vỏ khoảng 80-120k/đơn vị hàng, giảm 60-70% so với combo pallet gỗ truyền thống.

Câu hỏi thường gặp về slip sheets

1. Slip sheet là gì và khác pallet như thế nào?
Slip sheet là tấm lót mỏng (0.9-1.5mm) bằng giấy kraftliner hoặc nhựa HDPE, đặt dưới khối hàng thay pallet. Khác biệt cốt lõi: pallet có chân nâng forklift xỏ vào, slip sheet phẳng cần push-pull attachment kéo trượt. Slip sheet rẻ hơn 4-9 lần, nhẹ hơn 15-20 lần, chiếm 1mm thay vì 150mm chiều cao.

2. Cần đầu tư gì để chuyển sang dùng slip sheet?
Cần push-pull attachment lắp vào xe nâng. Giá 60-90 triệu (cơ bản 1.200kg), 120-180 triệu (tiêu chuẩn 1.500-2.000kg), 220-350 triệu (cao cấp Cascade/Bolzoni). Hoặc thuê dịch vụ tại cảng 800k-1.5tr/container nếu khối lượng thấp. Hoàn vốn thiết bị 8-14 tháng từ 20 container/tháng.

3. Slip sheet 0.9mm chịu được bao nhiêu kg?
Tải trọng tĩnh tối đa 1.000kg, tải trọng động tối đa 900kg. Dòng 1.5mm tăng lên 1.500-1.800kg tĩnh và 1.200kg động. Lưu ý: tải phải phân bố đều, không tập trung điểm. Hàng có chân nhọn/cạnh nhô có thể làm rách slip sheet ngay cả khi tổng trọng lượng thấp.

4. Khi nào bắt buộc dùng slip sheet chống thấm HDPE?
Bắt buộc trong 4 trường hợp: (1) xuất khẩu biển hành trình trên 15 ngày; (2) đi qua vùng khí hậu ẩm cao; (3) hàng nhạy ẩm (gỗ, điện tử, dệt may, dược phẩm, thực phẩm); (4) lưu kho ngoài trời/mái che hở. Loại không chống thấm chỉ phù hợp nội địa khô ráo, kho kín.

5. Slip sheet có được miễn ISPM-15 không?
Có, miễn 100%. ISPM-15 chỉ áp dụng với bao bì gỗ (pallet gỗ, thùng gỗ, chèn lót gỗ). Slip sheet giấy kraftliner và HDPE không thuộc phạm vi quy định, không cần hun trùng, không cần dấu IPPC. Tiết kiệm 350.000-500.000đ/pallet phí hun trùng so với pallet gỗ xuất khẩu Mỹ/EU/Úc.

6. MOQ tối thiểu là bao nhiêu, thời gian giao hàng?
MOQ chuẩn 500 tờ/lô cho kích thước thông dụng (1.100×1.100mm, 1.200×1.000mm), giao 3-5 ngày từ kho Hà Nội/TP.HCM. Kích thước custom MOQ 2.000 tờ, sản xuất 7-10 ngày. Đơn dưới 500 tờ vẫn nhận nhưng tính giá lẻ (+15-20%). Đơn từ 5.000 tờ có chiết khấu riêng.

7. Slip sheet tái sử dụng được bao nhiêu lần?
Slip sheet giấy kraftliner thông thường: 1 lần do quá trình push-pull làm mài mòn lưỡi kéo. Slip sheet có lớp HDPE dày: 2-3 lần trong điều kiện vận hành nhẹ. Slip sheet nhựa HDPE/PP nguyên khối: 5-10 lần nhưng giá cao gấp 3-5 lần dòng giấy. Khuyến nghị: tính kinh tế theo dùng 1 lần.

8. Có những kích thước slip sheet nào?
Kích thước chuẩn ICD Việt Nam: 1.100×1.100mm (chuẩn EU/Mỹ), 1.200×1.000mm (chuẩn ISO container 40HC), 1.200×1.200mm (chuẩn Úc), 1.100×1.300mm (custom phổ biến). Lưỡi kéo (lip) 75-100mm ở 1 hoặc 2 cạnh tùy quy trình push-pull. Custom theo yêu cầu khả thi từ MOQ 2.000 tờ.

9. Slip sheet ICD Việt Nam có chứng nhận quốc tế không?
Có. ICD Việt Nam cung cấp đầy đủ báo cáo thử nghiệm ASTM D6344 (tiêu chuẩn slip sheet quốc tế), CO/CQ, FSC cho giấy kraftliner nhập khẩu, MSDS cho lớp HDPE. Hồ sơ kỹ thuật đính kèm mọi lô hàng xuất khẩu, hỗ trợ thủ tục hải quan và yêu cầu của khách hàng nước ngoài.

10. Slip sheet có thể tái chế được không?
Có. Slip sheet giấy kraftliner tái chế 100% như giấy carton thông thường, tại điểm đến. Slip sheet có lớp HDPE cần tách lớp (cơ học) trước khi tái chế giấy. Đặc tính tiêu thụ một lần + tái chế tại điểm đến giúp doanh nghiệp xuất khẩu loại bỏ hoàn toàn chi phí logistics ngược (thu hồi pallet rỗng) – tiết kiệm 200-400 USD/container.

Liên hệ đặt hàng và tư vấn kỹ thuật

Khu vực
Địa chỉ
Hotline

Miền Bắc
Tầng 03, toà nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
0983 797 186090 345 9186090 5859 186

Miền Nam
551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM
098 6784 186

Email: sales@icdvietnam.com.vn | Đăng ký nhận báo giá: https://icdvietnam.com.vn/dang-ky-nhan-bao-gia/

ICD Việt Nam cam kết phản hồi báo giá trong 4 giờ làm việc, gửi mẫu thử miễn phí, cung cấp đầy đủ hồ sơ kỹ thuật ASTM D6344 cho mọi lô xuất khẩu, và tư vấn kỹ thuật chuyển đổi từ pallet sang slip sheet (bao gồm tính ROI push-pull attachment, thiết kế lại sơ đồ đóng container, đào tạo nhân viên vận hành).

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam