Pallet nhựa xuất khẩu kích thước 1200x1000x30 mm, màu xanh dương là pallet nhựa, nặng 4,2 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: HDPE.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa xuất khẩu 1200x1000x30 mm
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 1200 x 1000 x 30 mm |
| Tải trọng tĩnh | 3.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | ICD chưa công bố |
| Trọng lượng | 4,2 kg |
| Chất liệu | HDPE |
| Màu sắc | Xanh dương |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Với hàng xuất khẩu, hãy kiểm tra cỡ pallet mà bên nhận yêu cầu, tải trọng khi xếp chồng trong container và trọng lượng bản thân pallet vì trọng lượng này tính vào tổng khối lượng lô hàng. Về kiểm dịch, tiêu chuẩn ISPM 15 của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ nên pallet nhựa không nằm trong phạm vi này, nhưng mỗi nước nhập khẩu có thể có quy định riêng.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (3.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 714 lần trọng lượng bản thân pallet (3.000 kg so với 4,2 kg).
Theo mô tả của ICD, pallet được sử dụng cho việc kê, vận chuyển hàng hóa trong nhà máy, xí nghiệp, kho bãi, trung tâm bán lẻ.
Đọc thêm: Tiêu chuẩn ISO trong xuất khẩu pallet nhựa: Cần tuân thủ những gì và Cách Xếp Pallet Vào Container Đúng Chuẩn: Tính Toán, Sơ Đồ và Lỗi Cần Tránh.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| Pallet khung ràng ICD 1200x1000x30 mm màu xanh (trang này) | 30 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | 4,2 kg |
| xuất khẩu ICD-TF1210-B | 30 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | ICD chưa công bố |
| xuất khẩu N4-1210SL | 120 mm | 3.000 kg | 1.000 kg | ICD chưa công bố |
| xuất khẩu Nhựa cũ 1200x1000x120 | 120 mm | 2.500 kg | ICD chưa công bố | 7,5 kg |
| xuất khẩu ICD-PL1210-OW | 120 mm | 1.500 kg | 800 kg | ICD chưa công bố |
| xuất khẩu ICD-WMV1012B2-3 | 150 mm | 4.000 kg | 2.000 kg | ICD chưa công bố |
4. Hình ảnh sản phẩm











5. Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa xuất khẩu chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 3.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.
Pallet nhựa xuất khẩu nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 4,2 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh dương. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa xuất khẩu của ICD Việt Nam.
6. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa xuất khẩu
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
