Pallet Nhựa

Hiển thị 1–12 của 187 kết quả

Pallet nhựa là gì?

Pallet nhựa là thiết bị được thiết kế để lót, kê hàng hoá với số lượng lớn, có thể xếp chồng để mang lại sự vững chãi cơ học cho pallet trong quá trình lưu kho, vận chuyển.

Palelt nhựa phải đáp ứng được toàn bộ hoạt động nâng hạ, di chuyển từ điểm này sang điểm khác, xếp chồng, bảo quản sản phẩm và vận chuyển đường dài bằng đường bộ hoặc đường biển.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển hàng hóa, pallet nhựa được thiết kế để có thể di chuyển bằng các thiết bị như xe nâng, máy xúc lật phía trước.

Nhìn chung, pallet có thể được làm từ các vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ và giấy. Pallet nhựa có nhiều ưu điểm so với các vật liệu khác như nhẹ, dễ vệ sinh và tiết kiệm chi phí.

Các công ty có thể thiết kế riêng các loại pallet nhựa theo nhu cầu, nhưng vì là một công cụ trong ngành hậu cần và chuỗi cung ứng, vận chuyển đi các nước, pallet nhựa có một số tiêu chuẩn quốc tế nhất định. Vật liệu của pallet cũng cần tuân thủ theo các tiêu chuẩn đó.

Những loại pallet phổ biến trên thị trường

Pallet nhựa chống tràn dầu

Như tên gọi của nó, đây là loại pallet để ngăn chặn việc tràn chất lỏng, phổ biến nhất là dầu.

Chúng là nhũng pallet chịu được tải trọng nặng, có các lỗ nhỏ để bố trí giúp thùng chứa chất lỏng không bị đổ. Có nhiều cấu trúc khác nhau, nhưng phổ biến nhất là loại có những lỗ nhỏ trên bề mặt.

Các thùng chất lỏng sau đó được bố trí nằm trên tấm lưới trên bề mặt pallet.

Giả sử có chất lỏng rò rỉ hoặc tràn qua sẽ được chảy qua tấm lưới và chứa trong thân pallet. Một số loại pallet nhựa chống tràn có trang bị nút bấm thoát chất lỏng. Khi bấm nút này thì chất lỏng được thoát ra ngoài.

Pallet nhựa xuất khẩu

Bất cứ loại pallet nào cũng có thể được xuất khẩu nhưng thường người ta sẽ cân nhắc loại pallet có chi phí thấp nhất.

Vì vậy, khi nói đến các loại pallet nhựa xuất khẩu, ta đề cập đến các loại pallet nhẹ, thường màu đen, có giá thành rẻ nhất.

Giá pallet nhựa thường cao hơn pallet gỗ, nhưng khi chọn pallet xuất khẩu, người ta vẫn thường chọn pallet nhựa. Vì khi xuất khẩu pallet gỗ, nhà bán sẽ phải chịu thêm các chi phí kiểm định, trong khi pallet nhựa không cần xử lý nhiệt, tiết kiệm được thời gian với các quy trình hải quan.

Pallet nhựa liền khối

Đây là loại pallet được tạo thành sau quá trình đúc nhựa, có khả năng chịu tải cao và chống va đập tốt.

Đây là một trong những loại pallet nhựa được ưa chuộng nhất trên thị trường.

Pallet nhựa lót sàn

Là loại pallet dùng để kê hàng hoá, ngăn không cho hàng hoá tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn, giúp hàng hoá chống mối mọt, ẩm mốc.

Để làm được điều này, pallet nhựa chống tràn thường có chân, số lượng tuỳ vào đặc điểm hàng hoá và lựa chọn của chủ kho.

Phần mặt đáy của pallet nhựa lót sàn có đặc tính cứng, chống oxy hoá, mối mọt, ẩm mốc.

Pallet nhựa mặt kín

Nếu như bề mặt các loại pallet khác thường có độ ma sát nhất định để giữ hàng hoá được tốt hơn thì pallet nhựa mặt kín có bề mặt phẳng.

Nguyên nhân vì nó thường dùng cho các loại hàng hoá như dược phẩm, thực phẩm, in ấn…

Bề mặt phẳng giúp chúng dễ dàng lau chùi, vệ sinh.

Ưu điểm của pallet nhựa 

Đã được đề cập trong bài viết Kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn phổ biến nhất. ICD Việt Nam xin được trích dẫn lại dưới đây:

  • Trọng lượng nhẹ, dung tích ổn định: So với pallet gỗ, pallet nhựa nhẹ hơn khoảng 30%, giúp vận chuyển dễ dàng hơn và tiết kiệm chi phí. Chất liệu nhựa cũng giúp pallet nhựa ổn định về mặt dung tích, không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm không khí. Điều này tạo ra sự ổn định trong vận chuyển, giúp pallet nhựa được sử dụng ở bất kì khí hậu nào, từ quốc gia này đến quốc gia khác.

Vì trọng lượng nhẹ và chiếm ít không gian nên việc xếp chồng pallet nhựa lên nhau hay thu hồi pallet nhựa cũng đơn giản hơn.

So với pallet gỗ, pallet nhựa chiếm ít không gian hơn khoảng 60%.

  • Dễ dàng vệ sinh: Do không thấm nước, pallet nhựa không tích tụ độ ẩm và không bị tấn công bởi côn trùng, nấm mốc hoặc vi khuẩn, điều này có nghĩa là việc kiểm soát vệ sinh với pallet nhựa đơn giản hơn. Ngoài ra, do không cần các liệu pháp chống nấm mốc hoặc sát khuẩn, pallet nhựa cũng được miễn trừ khỏi việc xuất trình tài liệu nguồn gốc xuất xứ hoặc liệu pháp kiểm dịch tại cửa khẩu (NIMF-15), giúp tiết kiệm thời gian, chi phí khi xuất khẩu hoặc lưu trữ các sản phẩm như thực phẩm, dược phẩm…
  • Tuổi thọ: Tuổi thọ của pallet nhựa cao hơn khoảng 5 lần so với pallet gỗ. Khả năng chịu lực của pallet nhựa cũng tốt hơn. 
  • Linh hoạt: Pallet nhựa dễ dàng được dùng với xe nâng, cần cẩu hoặc hệ thống robot.

Pallet nhựa phù hợp hơn với việc sử dụng trong ngành hóa chất hoặc ô tô vì chúng chịu được nhiều hoạt chất hóa học hơn, bao gồm cả axit và bazơ.

  • Dễ dàng theo dõi: Các công ty ngày càng quan tâm đến chứng chỉ chất lượng và an toàn, vì vậy họ đòi hỏi các hệ thống theo dõi đáng tin cậy. Điều này dễ dàng thực hiện được bằng cách sử dụng mã vạch hoặc RFID với pallet nhựa, trong khi gần như không thể với pallet gỗ.
  • Môi trường: Pallet nhựa có thể tái chế 100%, tái sử dụng và bền vững hơn do quá trình sản xuất sử dụng lại các vật liệu đã sử dụng trước đó, tránh phá rừng và giảm lượng chất thải ra môi trường.

Nhược điểm của Pallet nhựa

Đầu tiên là về giá thành. Pallet nhựa có giá đắt hơn khoảng 3 lần so với pallet gỗ. Pallet nhựa nhẹ hơn nhưng do có bề mặt bóng hơn, chúng khiến hàng hoá bên trên trơn trượt hơn và kém ổn định hơn pallet gỗ khi xếp chồng lên nhau. 

Trọng tải tối đa mà pallet nhựa chịu được vào khoảng 700 kg.

Bên cạnh đó, khi vận chuyển hàng hoá đi nước ngoài, gần như bạn không thể trả lại hay tái sử dụng pallet nhựa. Nếu vận chuyển qua đường hàng không thì lại đắt và hầu như không có đơn vị nào sẵn sàng làm việc này.

Dù thân thiện với môi trường và hiện đã được làm bằng các vật liệu tốt, nhưng nhìn chung, pallet nhựa khó sửa chữa khi bị hư hỏng. Thường người ta hay nấu chảy pallet nhựa để tái chế.

Vật liệu sản xuất pallet nhựa

Một số loại vật liệu dùng để sản xuất pallet nhựa:

HDPE

Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi nhất trong sản xuất pallet nhựa vì rẻ, bền, khả năng chống va đập tốt, hấp thụ lực tốt, chống ăn mòn, chịu được nóng, lạnh và tương thích với hầu hết hoá chất.

Nhược điểm của vật liệu này là chúng không thể tiếp xúc với các tác nhân gây oxy hoá và hydro carbon.

PP

Quy mô sử dụng vật liệu này chỉ kém HDPE. So với HDPE, PP cứng hơn, bền hơn, hấp thụ lực tốt hơn, tương thích với hầu hết các loại hoá chất. Tuy nhiên, chúng lại đắt hơn HDPE.

PET

Ưu điểm của vật liệu này là khả năng hấp thụ va chạm tốt, chịu được trọng tải lớn, chống ăn mòn tốt.

Điểm nổi bật của PET là khả năng chống ẩm, bền bỉ khi tiếp xúc với các loại chất lỏng, không khí, cùng khả năng tái chế cao.

Polyolefin

Đây là một hỗn hợp của HDPE, PP và cellulose, có chi phí thấp, độ cứng cao. Thường người ta dùng Polyolefin để sản xuất các loại pallet nhựa dùng một lần hoặc ở các môi trường có độ ẩm cao, không kì vọng quá cao ở độ bền pallet.

Chúng cũng thuờng được dùng trong chế tạo pallet xuất khẩu không trả lại (one way – xuất khẩu một chiều).

Sợi thủy tinh

Sợi thuỷ tinh là loại vật liệu rất chắc chắn, bền và có khả năng chống va đập tốt. Chúng cũng có khả năng chống cháy, tốt hơn nhiều so với palelt gỗ, giấy.

Tuy nhiên, giá thành của chúng rất cao.

Quy trình sản xuất pallet nhựa

Có nhiều cách để sản xuất pallet như đúc, ép… vật liệu nhựa. Dù làm cách nào thì tiêu chuẩn sau cùng vẫn là sản xuất ra những chiếc pallet đẹp và chắc chắn.

Riêng với việc tái chế pallet, người ta sẽ phải thêm một số quy trình xử lý như làm sạch, sấy khô… trước khi sản xuất như quy trình bình thường.

Ép phun

Hệ thống máy ép áp suất cao sẽ truyền vật liệu nóng chảy vào khuôn nơi có hình dạng pallet như mong muốn của nhà sản xuất.

Nhựa sẽ chiếm lấy thể tích của khuôn và dễ dàng tạo ra các hình dạng pallet phức tạp.

Ép nhiệt

Đây là quy trình có giá thành tối ưu hơn so với ép phun.

Cách thức như sau: hệ thống sẽ làm nóng các tấm nhựa cho đến khi chúng hình thành đúng hình dạng của khuôn.

Cách làm này có thể kết hợp với việc pha trộn màu sắc vật liệu, tạo ra pallet nhiều màu sắc.

Pallet được hình thành từ cách này có độ bền rất tốt. 

Đúc bọt kết cấu nhựa

Cũng có chi phí rẻ hơn ép phun.

Cách thức như sau: hệ thống cung cấp khí trơ giúp nhựa nóng chảy. Sau đó, nhựa được đưa vào khuôn có thể tích nhỏ hơn thể tích của khoang. Khí trơ giãn nở sẽ tạo ra phản ứng tạo bọt với nhựa nóng chảy. Chính khí trơ cũng giúp cho kết cấu của nhựa được vững chắc. Khi được sản xuất theo quy trình này, pallet nhựa có khả năng chịu va đập cao. 

Đúc quay

Đây là quy trình đúc pallet dựa vào một hệ thống quay.

Vật liệu nhựa dạng bột sau khi bị nung nóng sẽ được quay chậm trên hai trục bên trong khuôn rỗng.

Nhờ thế, nhựa sẽ tan chảy vào dính vào các thành khuôn, dàn đều trước khi đông đặc và được lấy ra.

Cách thức sản xuất này giúp pallet chắc cạnh, đồng đều. Giá thành của quy trình này cũng rẻ tiền và tiết kiệm được nguyên liệu.

Đúc thổi

Nếu như đúc quay sử dụng lực ly tâm để kéo và cố định nhựa nóng vào khuôn thì đúc thổi sử dụng khí nén để thổi nhựa nóng vào các vách khuôn, giúp khuôn chắc và đều.

Pallet làm bằng phương pháp này có khả năng chịu tải tốt.

Ghép Pallet nhựa 

Máy đùn nhựa sẽ ép nhựa nóng chảy sau đó các bộ phận được gắn chặt bằng đinh vít, các mối hàn, nhiệt hoặc keo. Như vậy pallet được hình thành theo cách này sẽ có cấu trúc tương tự pallet gỗ, độ bền không cao.

Pallet nhựa giá bao nhiêu

Pallet nhựa rất đa dạng chủng loại và giá cả.

Pallet nhựa mới có giá từ 200.000đ đến 2.000.000đ/chiếc. Giá cũng có thể tốt hơn tuỳ vào số lượng mua bán của đối tác. ICD Việt Nam luôn cố gắng hỗ trợ tối đa để khách hàng có mức giá tốt nhất.

Pallet nhựa cũ có giá chỉ từ 90.000đ/chiếc. Pallet cũ của ICD Việt Nam sẵn kho, sẵn sàng bàn giao cho quý khách hàng mọi miền tổ quốc.

Báo giá pallet nhựa cũ mới: Liên hệ hotline 090 3459 186 hoặc 090 5859 186 của ICD Việt Nam để nhận báo giá chi tiết.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá của pallet nhựa

Vật liệu

Vật liệu được sử dụng trong sản xuất pallet nhựa đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá của chúng.

Các loại nhựa khác nhau như polyethylene cường độ cao (HDPE) và polypropylene (PP) có các mức độ bền, cứng và khả năng chống va đập khác nhau.

Pallet làm từ nhựa cấp cao thường có giá cao hơn do hiệu suất và độ bền tăng cường.

Quy trình sản xuất:

Quy trình sản xuất được sử dụng để sản xuất pallet nhựa có thể ảnh hưởng đến giá của chúng.

Phương pháp đúc phun, thổi và tạo hình nhiệt là các phương pháp phổ biến được sử dụng trong sản xuất pallet.

Mỗi kỹ thuật có bộ ưu điểm và hậu quả về chi phí riêng.

Ví dụ, pallet đúc phun cung cấp độ nhất quán kích thước xuất sắc nhưng có thể đắt hơn so với pallet tạo hình nhiệt.

Thiết kế và thông số kỹ thuật của pallet:

Thiết kế và thông số kỹ thuật của pallet nhựa cũng ảnh hưởng đến giá của chúng.

Các yếu tố như kích thước pallet, khả năng chịu tải có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất.

Pallet được thiết kế cho các yêu cầu cụ thể của ngành có thể có giá cao hơn do sản xuất phức tạp hơn.

Số lượng và kích thước đơn hàng:

Số lượng pallet nhựa được đặt hàng và tổng kích thước đơn hàng có thể ảnh hưởng đến giá cả.

Mua số lượng lớn thường cho giá tốt. Giá cũng tuỳ và mặc cả giữa nhà sản xuất và nhà cung cấp.

Nhu cầu thị trường và khả năng cung cấp:

Nhu cầu thị trường và khả năng cung cấp pallet nhựa cũng có thể ảnh hưởng đến giá của chúng.

Nếu nhu cầu về pallet nhựa vượt quá nguồn cung, giá có thể tăng do cạnh tranh tăng và khả năng cung cấp hạn chế.

Ngược lại, trong thời kỳ cung vượt cầu, giá có thể cạnh tranh hơn khi các nhà sản xuất cố gắng thanh lý hàng tồn kho dư thừa.

Các tính năng bổ sung và tùy chỉnh:

Các tính năng bổ sung và tùy chỉnh, như bề mặt chống trượt, thẻ RFID hoặc nhãn hiệu đặc biệt, có thể tăng giá trị cho pallet nhựa nhưng cũng làm tăng giá của chúng. 

Những cải tiến này nâng cao chức năng và khả năng truy xuất của pallet, làm cho chúng phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ngành. 

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải đánh giá xem các tính năng bổ sung có cần thiết cho ứng dụng cụ thể của bạn để tránh chi phí không cần thiết.

Vì sao pallet nhựa tối ưu cho các hệ thống vận chuyển tự động hoá, xuyên biên giới?

Pallet nhựa được sử dụng để vận chuyển mọi sản phẩm mà pallet gỗ vận chuyển, có thể vận chuyển được thực phẩm, dược phẩm hoặc các mặt hàng dễ ô nhiễm, hư hỏng mà pallet gỗ bó tay.

Những đặc tính độc đáo của pallet nhựa cũng làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống tự động hóa.

Nhựa là vật liệu nhẹ, mạnh mẽ, bền và không thấm nước, không bị suy giảm do tác động của độ ẩm hoặc vi sinh vật.

Pallet nhựa thường đơn khối, cũng bền hơn pallet gỗ, vốn được ghép bởi đinh, ván, có thể bị rơi trong quá trình vận chuyển.

Pallet nhựa có thể mang lại lợi ích chi phí cho hầu hết ngành công nghiệp khi chúng không cần vệ sinh và khử trùng trong chuỗi cung ứng.

Nếu công ty bạn sản xuất hoặc phân phối các sản phẩm thực phẩm như rau củ, thịt, gia cầm, trứng hoặc sản phẩm sữa, pallet nhựa cung cấp giải pháp vận chuyển có thể dễ dàng làm sạch để tránh ô nhiễm sản phẩm và khu vực sản xuất.

Điều này cũng áp dụng cho các sản phẩm nhạy cảm như dược phẩm và nhiều loại sản phẩm giấy cần được giữ khô.

Độ bền và kích thước ổn định của nhựa cũng mang lại những lợi ích khác có thể tăng hiệu quả hoạt động trong chuỗi cung ứng.

Pallet Nhựa là nền tảng cho nền tảng vận chuyển tự động hoá. Lợi ích lớn nhất của chúng là sự đồng nhất về kích thước, cấu tạo.

Trong khi đó, pallet gỗ thường có nhiều loại kích thước, trọng lượng khác nhau, hấp thụ độ ẩm, giãn nở theo nhiệt độ môi trường.

Mức độ biến đổi của pallet gỗ đặc biệt gây vấn đề cho các hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (ASRS), yêu cầu sự đồng nhất của pallet để hoạt động không bị gián đoạn.

KT: 1300x1200x160 mm
KT: 1000x1200x150 mm
KT: 1200x800x140mm mm
KT: 1200x1000x120 mm
KT: 1200x1000x30 mm
Trang web này sử dụng cookie để cung cấp cho bạn trải nghiệm duyệt web tốt hơn. Bằng cách duyệt trang web này, bạn đồng ý với việc chúng tôi sử dụng cookie.
Contact Me on Zalo
098 3797 186