Pallet nhựa kê kho EN4-1210 MS Plastics kích thước 1200x1000x160 mm, màu xanh dương là pallet nhựa kiểu 1 mặt, chân giằng ngang, nặng 18 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 4.000 kg, tải trọng động 1.000 kg và tải trọng giá kệ 1.000 kg. Chất liệu: Nhựa PPC/HDPE nhập khẩu Malaysia. Trong 6 mã cùng cỡ 1200x1000 mm được đối chiếu ở mục so sánh bên dưới, mã này có tải trọng động thấp nhất.
1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa kê kho EN4-1210 MS Plastics
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EN4-1210 MS Plastics |
| Kích thước | 1200 x 1000 x 160 mm |
| Kiểu | 1 mặt, chân giằng ngang |
| Xe nâng máy | 4 chiều |
| Xe nâng tay thấp | 2 chiều |
| Xe nâng tay cao | 2 chiều |
| Tải trọng tĩnh | 4.000 kg |
| Tải trọng động | 1.000 kg |
| Tải trọng giá kệ | 1.000 kg |
| Trọng lượng | 18 kg |
| Chất liệu | Nhựa PPC/HDPE nhập khẩu Malaysia |
| Màu sắc | Xanh dương |
2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này
Pallet kê kho phục vụ ba kiểu đặt hàng khác nhau: đặt trên nền phẳng hoặc xếp chồng, di chuyển bằng xe nâng, và đưa lên giá kệ. Mỗi kiểu dùng một thông số riêng, nên hãy xác định cách bạn sẽ dùng pallet trước khi so các con số.
Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (4.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ là khối lượng khi pallet đặt trên giá kệ và chỉ được đỡ ở hai đầu (1.000 kg). Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.
Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 222 lần trọng lượng bản thân pallet (4.000 kg so với 18 kg).
Đọc thêm: Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet: Yếu tố then chốt cần hiểu rõ và Pallet Nhựa Lên Kệ Rack: Tải Racking, Lõi Thép Và Cách Chọn.
3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD
Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.
| Mã sản phẩm | Chiều cao | Tải tĩnh | Tải động | Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
| kê kho EN4-1210 MS Plastics (trang này) | 160 mm | 4.000 kg | 1.000 kg | 18 kg |
| kê kho H1210S4-3L | 160 mm | 4.500 kg | 1.500 kg | ICD chưa công bố |
| kê kho ICD-XU-2M-1210 | 150 mm | 6.000 kg | 2.000 kg | ICD chưa công bố |
| kê kho PL18-LK | 150 mm | 5.000 kg | 1.500 kg | 21 kg |
| kê kho PL12-LK | 150 mm | 5.000 kg | 2.400 kg | 21 kg |
| kê kho PL19 / PL19BT | 150 mm | 4.000 kg | 2.000 kg | 15 kg |
4. Câu hỏi thường gặp
EN4-1210 MS Plastics chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg và tải trọng giá kệ 1.000 kg.
Dùng được với loại xe nâng nào?
Theo thông số ICD ghi: xe nâng máy 4 chiều; xe nâng tay thấp 2 chiều; xe nâng tay cao 2 chiều.
EN4-1210 MS Plastics nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 18 kg theo thông số ICD công bố.
Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh dương. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.
Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa kê kho của ICD Việt Nam.
5. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa kê kho
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
