Tóm tắt nội dung chính:
Thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ xe nâng tay là Hand Pallet Truck hoặc Manual Pallet Jack. Tuy nhiên, tùy vào vùng lãnh thổ và mục đích sử dụng cụ thể mà tên gọi này có những biến thể khác nhau.
Bài viết giải đáp chi tiết câu hỏi xe nâng tay tiếng Anh là gì, đồng thời cung cấp hệ thống từ điển thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu về các dòng thiết bị nâng hạ phổ biến nhất năm 2026.
Người đọc sẽ nắm bắt được tên gọi chuẩn quốc tế của xe nâng tay thấp (Hand Pallet Truck), xe nâng tay cao (Hand Stacker) và xe nâng tay điện (Electric Pallet Jack). Bên cạnh đó, bài viết đi sâu vào tên gọi tiếng Anh của từng bộ phận cơ khí như bơm thủy lực, càng nâng, bánh xe và các thông số kỹ thuật quan trọng thường xuất hiện trong Catalog của các hãng lớn như Toyota, Mitsubishi hay Xilin.
Đây là tài liệu tham khảo thiết yếu cho các nhân viên kho vận, kỹ thuật viên và bộ phận thu mua thiết bị công nghiệp.
Mục lục
Tên Tiếng Anh Chuẩn Của Xe Nâng Tay
Thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ xe nâng tay là Hand Pallet Truck hoặc Manual Pallet Jack. Tuy nhiên, tùy vào vùng lãnh thổ và mục đích sử dụng cụ thể mà tên gọi này có những biến thể khác nhau.

Hand Pallet Truck là cách gọi mang tính kỹ thuật và trang trọng, thường xuất hiện trong các bộ tiêu chuẩn ISO và Catalog của nhà sản xuất châu Âu. Manual Pallet Jack lại là cách gọi dân dã và phổ biến hơn tại thị trường Bắc Mỹ. Cả hai đều dùng để chỉ dòng xe nâng tay thấp cơ bản, sử dụng sức người để kích bơm thủy lực và di chuyển pallet hàng dưới mặt sàn.
Hand Stacker là thuật ngữ chính xác dành cho xe nâng tay cao. Nhiều người thường nhầm lẫn gọi chung là Pallet Stacker, nhưng Stacker là một danh mục rộng bao gồm cả xe nâng điện đứng lái. Việc thêm tiền tố Hand hoặc Manual giúp khẳng định đây là loại xe vận hành bằng tay, chuyên dùng để nâng hàng lên giá kệ cao.
Electric Pallet Jack hay Walkie Pallet Truck dùng để chỉ xe nâng tay điện. Đây là dòng xe có mô tơ hỗ trợ việc di chuyển hoặc nâng hạ, giúp giảm tải áp lực cho người vận hành trong các kho hàng có tần suất luân chuyển hàng hóa lớn.
Bảng tên gọi các loại xe nâng tay thông dụng:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh Chính | Biến Thể Thường Gặp | Ứng Dụng Thực Tế |
| Xe nâng tay thấp | Hand Pallet Truck | Pallet Jack / Pump Truck | Di chuyển pallet mặt sàn |
| Xe nâng tay cao | Hand Stacker | Manual Stacker / Lift Truck | Nâng hàng lên kệ cao |
| Xe nâng tay điện | Electric Pallet Jack | Power Pallet Truck / Walkie | Nhà xưởng tần suất cao |
| Xe nâng tay gắn cân | Pallet Truck with Scale | Weighing Pallet Jack | Kiểm tra khối lượng hàng |
| Xe nâng tay inox | Stainless Steel Pallet Truck | Galvanized Pallet Jack | Kho lạnh, thực phẩm |
Tên Các Bộ Phận Xe Nâng Tay Bằng Tiếng Anh
Việc hỏng hóc linh kiện là điều khó tránh khỏi trong quá trình vận hành lâu dài. Để đặt mua đúng phụ tùng từ các nhà cung cấp quốc tế, bạn cần biết chính xác tên tiếng Anh của từng chi tiết cơ khí và thủy lực.

- Forks là bộ phận quan trọng nhất, chính là cặp càng nâng bằng thép chịu lực. Bạn sẽ thường xuyên gặp các thông số như Fork Length (chiều dài càng) và Overall Fork Width (chiều rộng phủ bì càng) trong các bảng thông số kỹ thuật.
- Hydraulic Pump hay Pump Unit là cụm bơm thủy lực, được ví như trái tim của xe nâng tay. Bên trong cụm bơm bao gồm nhiều chi tiết nhỏ hơn như Piston (ty ben), Pump Rod (cần bơm) và Sealing Rings (gioăng phốt).
- Handle Assembly là cụm tay cầm điều khiển. Trên tay cầm thường tích hợp Control Lever (cần gạt điều khiển) với ba vị trí chính: Raise (nâng), Drive (di chuyển trung gian) và Lower (hạ).
Bảng glossary bộ phận xe nâng tay kèm phiên âm chuẩn:
| Bộ Phận (VN) | English Term | Pronunciation | Chức Năng Chính |
| Càng nâng | Forks | /fɔːrks/ | Nâng đỡ pallet hàng |
| Bơm thủy lực | Hydraulic Pump | /haɪˈdrɔːlɪk pʌmp/ | Tạo áp suất nâng hạ |
| Ty ben | Piston / Pump Rod | /ˈpɪstən/ | Đẩy khung nâng đi lên |
| Tay cầm | Handle | /ˈhændl/ | Điều hướng và kích bơm |
| Cần xả | Release Lever | /rɪˈliːs ˈliːvər/ | Hạ hàng xuống mặt đất |
| Bánh lái (to) | Steering Wheel | /ˈstɪrɪŋ wiːl/ | Điều khiển hướng đi |
| Bánh tải (nhỏ) | Load Wheels | /loʊd wiːlz/ | Chịu lực tại đầu càng |
| Vòng bi | Bearing | /ˈberɪŋ/ | Giảm ma sát khi quay |
| Gioăng phốt | Seal Kit | /siːl kɪt/ | Làm kín hệ thống dầu |
| Khung xe | Frame / Chassis | /freɪm/ | Kết cấu chịu lực chính |
Các Loại Xe Nâng Liên Quan Trong Tiếng Anh
Ngoài các dòng xe nâng bằng tay thủ công, trong môi trường kho vận chuyên nghiệp (Warehouse Logistics), bạn sẽ gặp rất nhiều loại xe nâng động cơ khác. Việc phân biệt rõ các thuật ngữ này giúp bạn hiểu đúng quy trình vận hành của một trung tâm phân phối hiện đại.

Forklift hay Forklift Truck là thuật ngữ tổng quát nhất để chỉ các loại xe nâng hàng có đối trọng, thường là loại ngồi lái (Counterbalance Forklift).
Reach Truck là dòng xe nâng điện chuyên dụng cho các kho hàng có kệ cao và lối đi hẹp. Đặc điểm của dòng này là càng nâng có thể vươn ra xa (Reach) để lấy hàng sâu bên trong kệ.
Order Picker là loại xe nâng giúp người vận hành lên cao cùng với càng nâng để nhặt từng món hàng lẻ trên kệ, phục vụ cho việc đóng gói đơn hàng thương mại điện tử.
Pallet Stackers (Power) dùng để chỉ xe nâng điện đứng lái có khung nâng. Khác với Hand Stacker, dòng này sử dụng hoàn toàn bằng điện năng cho cả việc di chuyển và nâng hạ.
Cách Sử Dụng Thuật Ngữ Khi Mua Xe Nâng Nhập Khẩu
Khi làm việc với các nhà cung cấp nước ngoài hoặc đọc các bảng báo giá (Quotation), bạn cần chú ý đến các thuật ngữ chỉ thông số vận hành để đảm bảo thiết bị phù hợp với pallet và sàn kho của doanh nghiệp.
- Load Capacity hoặc Rated Capacity là thông số quan trọng nhất, chỉ tải trọng nâng tối đa của xe (ví dụ: 2500kg hoặc 3T).
- Service Weight là trọng lượng bản thân của xe. Thông số này rất quan trọng khi bạn vận hành xe nâng trên các sàn gác xép hoặc trong thang máy tải hàng.
- Minimum Fork Height (Chiều cao càng nâng thấp nhất) thường là 85mm cho pallet tiêu chuẩn, nhưng với các loại pallet mỏng đặc thù, bạn có thể cần các dòng Low Profile Pallet Jack với chiều cao chỉ 35mm hoặc 51mm.
Một câu tiếng Anh thông dụng trong giao dịch:
We are looking for a Hand Pallet Truck with a load capacity of 3000 kg and a fork length of 1150 mm for our chemical warehouse.
(Chúng tôi đang tìm mua một chiếc xe nâng tay thấp với tải trọng 3000 kg và chiều dài càng 1150 mm cho kho hóa chất của mình.)
Hướng Dẫn Đọc Catalog Xe Nâng Tiếng Anh
Một bản Catalog tiêu chuẩn của các hãng lớn như Toyota hay Raymond thường trình bày thông số dưới dạng bảng biểu rất chi tiết. Dưới đây là cách giải mã các ký hiệu kỹ thuật phổ biến.

- Lift Height là chiều cao nâng tối đa, đối với xe nâng tay thấp thường là 200mm, còn với Hand Stacker có thể lên đến 1600mm hoặc 3000mm.
- Turning Radius là bán kính quay vòng. Chỉ số này càng nhỏ thì xe càng linh hoạt trong các lối đi hẹp (Narrow Aisle).
- Overall Width (W) là chiều rộng tổng thể của xe. Bạn cần so sánh thông số này với chiều rộng của cửa kho hoặc lối đi giữa các giá kệ.
- Wheel Material (Chất liệu bánh xe) thường có các tùy chọn: PU (Polyurethane), Nylon hoặc Rubber (Cao su). Trong Catalog sẽ ghi rõ: Load wheels: Tandem PU (Bánh tải đôi bằng nhựa PU).
FAQ Thuật Ngữ Xe Nâng Tay
Xe nâng tay tiếng Anh gọi là gì chính xác nhất?
Tên gọi chính xác và chuyên nghiệp nhất trong văn bản là Hand Pallet Truck. Trong giao tiếp hàng ngày tại kho, bạn có thể gọi là Pallet Jack.
Sự khác biệt giữa Hand Stacker và Forklift là gì?
Hand Stacker là xe nâng tay cao vận hành thủ công hoặc bán tự động, người dùng đi bộ theo xe. Forklift thường là xe nâng động cơ lớn, có đối trọng và người vận hành ngồi lái hoặc đứng lái chuyên nghiệp.
Thuật ngữ xe nâng tay điện tiếng Anh là gì?
Bạn có thể gọi là Electric Pallet Jack, Power Pallet Truck hoặc Walkie Pallet Jack (vì người lái đi bộ theo xe).
Càng xe nâng tiếng Anh gọi là gì?
Càng xe nâng gọi là Forks. Nếu chỉ một bên càng sẽ gọi là Fork Blade.
Pump Truck là loại xe nào?
Đây là tên gọi khác của xe nâng tay thấp tại thị trường Anh Quốc (UK), xuất phát từ việc người dùng phải pump (bơm) tay cầm để nâng hàng.
Pallet Jack và Pallet Truck có khác nhau không?
Về bản chất là một loại thiết bị. Pallet Truck mang sắc thái kỹ thuật hơn, Pallet Jack mang tính phổ thông hơn.
Turning Radius quan trọng như thế nào?
Bán kính quay vòng quyết định việc xe có thể xoay xở trong lối đi giữa các kệ hàng hay không. Nếu Turning Radius lớn hơn chiều rộng lối đi, xe sẽ bị kẹt.
Tải trọng nâng tiếng Anh viết tắt là gì?
Thường viết là Capacity hoặc Q. Đơn vị là kg hoặc t (tấn).
Xe nâng tay kho lạnh tiếng Anh gọi là gì?
Gọi là Stainless Steel Pallet Truck hoặc Galvanized Pallet Truck (xe nâng tay mạ kẽm).
Bánh xe PU tiếng Anh ghi thế nào?
Trong Catalog thường ghi là Polyurethane wheels hoặc viết tắt là PU wheels.
Bơm thủy lực xe nâng tay tiếng Anh là gì?
Gọi là Hydraulic Pump unit.
Làm sao để biết xe nâng tay có phù hợp với pallet hiện tại?
Bạn cần kiểm tra hai thông số tiếng Anh: Fork Width (Chiều rộng càng) và Fork Length (Chiều dài càng).
Tải Từ Điển Xe Nâng Anh-Việt PDF Miễn Phí
Để hỗ trợ quý khách hàng và các bạn kỹ thuật viên trong việc tra cứu nhanh, ICD Việt Nam đã biên soạn bộ Glossary chuyên ngành thiết bị nâng hạ với hơn 100 thuật ngữ Anh – Việt đầy đủ nhất.

Nội dung bộ từ điển bao gồm:
- Tên gọi các dòng xe nâng từ thủ công đến tự động.
- Chi tiết cấu tạo cơ khí, thủy lực và hệ thống điện.
- Các thuật ngữ về an toàn vận hành và bảo dưỡng.
- Bảng quy đổi đơn vị đo lường quốc tế (inch, mm, lbs, kg).
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về thuật ngữ xe nâng tay tiếng Anh. Việc sử dụng đúng ngôn ngữ chuyên ngành sẽ giúp bạn chuyên nghiệp hơn trong mắt đối tác và vận hành hệ thống kho bãi hiệu quả hơn.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá thiết bị:
- Hotline: 0983 797 186
- Dịch vụ liên quan: Thuê xe nâng tay Hà Nội, Sửa chữa thay phốt xe nâng tay chuyên nghiệp.
