Mục lục
Tóm tắt nhanh:
- HS Code thùng nhựa phổ biến nhất: 3923.10 (hộp, thùng, két bằng nhựa) và 3923.90 (sản phẩm đóng gói bằng nhựa khác).
- Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN): 15-25% tùy phân nhóm. Thuế ưu đãi ASEAN (ATIGA): 0-5%.
- Tra cứu chính xác trên hệ thống VNACCS hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP.
- Thùng nhựa sản xuất trong nước (ICD Việt Nam) không phải chịu thuế nhập khẩu – đây là lợi thế cạnh tranh so với hàng nhập.
HS Code (Harmonized System Code) hay mã số hàng hóa hải quan là dãy số dùng để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế.
Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu thùng nhựa công nghiệp, việc xác định đúng mã HS Code quyết định trực tiếp đến mức thuế nhập khẩu phải nộp, thủ tục hải quan và quy định kiểm tra chất lượng áp dụng.
Khai sai mã HS có thể bị phạt vi phạm hành chính và truy thu thuế – rủi ro không nhỏ cho doanh nghiệp.
Bài viết này hướng dẫn chi tiết mã HS Code cho từng loại thùng nhựa, mức thuế nhập khẩu áp dụng, và cách tra cứu chính xác trên hệ thống hải quan Việt Nam.
Mã HS Code thùng nhựa theo từng loại
Thùng nhựa công nghiệp nằm trong Chương 39 (Nhựa và các sản phẩm bằng nhựa) của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Cụ thể, phần lớn thùng nhựa thuộc nhóm 3923 – “Các sản phẩm dùng trong vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa, bằng nhựa”. Dưới đây là bảng phân loại chi tiết.
| Loại sản phẩm | Mã HS Code (8 số) | Mô tả hải quan |
|---|---|---|
| Thùng nhựa đặc (sóng bít), sọt nhựa hở | 3923.10.90 | Hộp, thùng, két và các vật chứa tương tự bằng nhựa |
| Thùng nhựa có nắp (dung tích lớn) | 3923.10.90 | Tương tự trên |
| Khay linh kiện (khay vát đầu) | 3923.10.90 | Tương tự trên |
| Thùng phuy nhựa (120L-220L) | 3923.90.99 | Sản phẩm đóng gói hàng hóa bằng nhựa, loại khác |
| Thùng IBC (1000L) – phần nhựa | 3923.90.99 | Tương tự trên |
| Nắp thùng nhựa (bán riêng) | 3923.50.90 | Nút, nắp và các loại đậy khác bằng nhựa |
| Pallet nhựa (nếu dùng kèm thùng) | 3923.90.19 | Pallet bằng nhựa dùng cho vận chuyển hàng hóa |
Lưu ý quan trọng: mã HS Code 8 số ở trên là mã Việt Nam (VNACCS), đã mở rộng từ mã quốc tế 6 số (HS 3923.10). Khi làm thủ tục hải quan, cần khai đúng mã 8 số. Nếu không chắc chắn, nên tham khảo ý kiến chuyên viên hải quan hoặc công ty forwarder trước khi khai.
Thuế nhập khẩu thùng nhựa
Mức thuế nhập khẩu thùng nhựa phụ thuộc vào xuất xứ hàng hóa và hiệp định thương mại giữa Việt Nam với nước xuất khẩu.
| Loại thuế | HS 3923.10.90 | HS 3923.90.99 | Điều kiện |
|---|---|---|---|
| Thuế MFN (ưu đãi thông thường) | 25% | 25% | Hàng từ các nước WTO |
| Thuế ATIGA (ASEAN) | 0-5% | 0-5% | Hàng từ ASEAN có C/O form D |
| Thuế ACFTA (Trung Quốc) | 0-5% | 0-5% | Hàng từ Trung Quốc có C/O form E |
| Thuế VKFTA (Hàn Quốc) | 0% | 0% | Hàng từ Hàn Quốc có C/O form VK |
| Thuế CPTPP (Nhật, Úc, Canada…) | 0-3% | 0-3% | Hàng từ nước CPTPP có C/O phù hợp |
| Thuế VAT (giá trị gia tăng) | 8% | 8% | Áp dụng mọi trường hợp |
Thùng nhựa sản xuất trong nước (như ICD Việt Nam) không chịu thuế nhập khẩu – chỉ chịu VAT 8% khi bán hàng. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với thùng nhựa nhập khẩu: với thuế MFN 25% + VAT 8%, thùng nhựa nhập khẩu đắt hơn ít nhất 33% so với hàng nội địa cùng chất lượng. Ngay cả hàng ASEAN (thuế 0-5%), sau khi cộng phí vận chuyển quốc tế và phí hải quan, vẫn thường đắt hơn hàng sản xuất tại Việt Nam.
Cách tra cứu HS Code thùng nhựa chính xác
Có 3 cách tra cứu mã HS Code đáng tin cậy nhất tại Việt Nam.
- Cách 1 – Tra trên hệ thống VNACCS (Tổng cục Hải quan): Truy cập website customs.gov.vn, tìm mục “Biểu thuế” hoặc “Tra cứu mã HS”. Nhập từ khóa “thùng nhựa” hoặc “hộp nhựa” hoặc mã 3923 để tìm phân nhóm chính xác. Đây là nguồn chính thức và đáng tin cậy nhất.
- Cách 2 – Tham khảo bài viết về mã số HS trên website ICD Việt Nam: Chúng tôi đã tổng hợp mã HS cho toàn bộ sản phẩm nhựa công nghiệp (pallet, thùng nhựa, màng PE) tại một bài viết chi tiết, cập nhật theo biểu thuế mới nhất.
- Cách 3 – Hỏi chuyên viên hải quan hoặc forwarder: Nếu sản phẩm phức tạp (thùng nhựa kết hợp kim loại, thùng IBC có khung sắt), mã HS có thể thuộc nhóm khác (3923 hoặc 7326). Tham vấn chuyên gia là cách an toàn nhất để tránh khai sai.
Lưu ý khi xuất nhập khẩu thùng nhựa
- Khai đúng mã HS: Khai sai mã HS dẫn đến tính sai thuế – cả trường hợp đóng thiếu (bị truy thu + phạt) lẫn đóng thừa (mất tiền vô ích). Doanh nghiệp nên xin “Xác nhận trước mã số” từ Tổng cục Hải quan cho lô hàng đầu tiên – kết quả có hiệu lực 3 năm, tránh tranh cãi về sau.
- Giấy tờ cần chuẩn bị khi nhập khẩu thùng nhựa: Tờ khai hải quan (VNACCS), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), vận đơn (B/L hoặc AWB), danh sách đóng gói (Packing List), giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu muốn hưởng thuế ưu đãi FTA.
- Kiểm tra chất lượng: Thùng nhựa nhập khẩu cho ngành thực phẩm cần kèm giấy chứng nhận an toàn vệ sinh thực phẩm. Thùng đựng hoá chất cần giấy kiểm định theo tiêu chuẩn UN. Thùng nhựa thông thường (lưu kho, logistics) không yêu cầu kiểm tra chất lượng bắt buộc.
- Cân nhắc mua nội địa: Với thuế nhập khẩu MFN 25% và chi phí logistics quốc tế, thùng nhựa nhập khẩu thường đắt hơn 30-50% so với hàng sản xuất tại Việt Nam cùng chất lượng. Trừ khi cần mẫu mã đặc biệt không có trong nước, mua nội địa luôn là phương án tối ưu về giá.
Câu hỏi thường gặp
Thùng nhựa tiếng Anh gọi là gì khi khai hải quan?
Tên tiếng Anh phổ biến: “plastic crate” (sọt nhựa), “plastic container” (thùng nhựa), “plastic box” (hộp nhựa), “plastic bin” (khay nhựa). Trên tờ khai hải quan, nên ghi mô tả chi tiết: “HDPE plastic industrial crate, size 610x420x310mm, for storage and transportation” – càng chi tiết càng ít bị hải quan yêu cầu giải trình.
HS Code thùng nhựa đặc và sọt nhựa hở có giống nhau không?
Có – cả hai đều thuộc mã 3923.10.90 vì cùng là “hộp, thùng, két bằng nhựa dùng cho vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa”. Sự khác biệt về cấu trúc (kín hay hở) không ảnh hưởng đến mã HS.
Thùng nhựa xuất khẩu có phải đóng thuế xuất khẩu không?
Không. Thùng nhựa (mã HS 3923) không nằm trong danh mục hàng hóa chịu thuế xuất khẩu tại Việt Nam. Doanh nghiệp xuất khẩu thùng nhựa được hoàn thuế VAT đầu vào theo quy định.
Kết luận
Xác định đúng HS Code thùng nhựa (chủ yếu là 3923.10.90) giúp doanh nghiệp khai hải quan chính xác, tính đúng thuế nhập khẩu và tận dụng ưu đãi FTA khi nhập hàng từ ASEAN, Hàn Quốc, Nhật Bản. Tuy nhiên, với mức thuế MFN 25% cho hàng nhập khẩu, thùng nhựa sản xuất trong nước luôn có lợi thế giá cạnh tranh hơn. ICD Việt Nam sản xuất và phân phối hơn 200 mẫu thùng nhựa công nghiệp tại Việt Nam, chất lượng tương đương hàng nhập khẩu với giá tốt hơn 30-50%.
- Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Zalo: 090 345 9186
