Mục lục
- Lịch sử của Euro pallet
- Phân loại Euro Pallet
- Quy đổi Pallet theo tiêu chuẩn Châu Âu với Pallet theo quy chuẩn ISO
- Các Dòng Pallet Euro - Pallet EPAL Trên Thị Trường
- Các tiêu chuẩn mà Euro Pallet cần tuân thủ
- Ưu nhược điểm của Euro Pallet
- Hướng dẫn lựa chọn Euro Pallet từ chuyên gia ICD Việt Nam
- Cung cấp chứng nhận EPAL cho pallet
- Câu hỏi thường gặp
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Euro pallet (EPAL 1) là pallet gỗ tiêu chuẩn châu Âu kích thước 800 x 1200 x 144 mm, gồm 11 tấm ván, 9 cục kê và 78 đinh, nặng khoảng 25 kg, tải làm việc an toàn 1.500 kg. Chỉ nhà sản xuất được Hiệp hội Pallet Châu Âu (EPAL) cấp phép mới được đóng logo EPAL lên pallet.
Lịch sử của Euro pallet
Euro pallet ra đời năm 1961, khi các công ty đường sắt châu Âu thống nhất một mẫu pallet chung dưới sự điều phối của Liên minh Đường sắt Quốc tế (UIC); đến năm 1991, Hiệp hội Pallet Châu Âu EPAL được thành lập để quản lý chất lượng và nhãn hiệu.
Euro Pallet là gì và nó có vai trò gì trong quá trình phát triển ngành pallet gỗ?
Euro Pallet, hay còn gọi là Europallet, Pallet EPAL là loại pallet được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu để sử dụng trong việc vận chuyển và lưu trữ hàng hóa. Điểm đặc biệt của Euro Pallet nằm ở kích thước tiêu chuẩn của nó, giúp tối ưu hóa không gian lưu trữ và thuận tiện cho việc xuất khẩu.
Kích thước tiêu chuẩn của Euro Pallet là 1200mm x 800mm x 144mm. Điều này giúp nó vừa vặn với các khoang chứa hàng và dễ dàng được sử dụng cùng với các thiết bị nâng hạ như xe nâng. Sự thống nhất về kích thước không chỉ giúp tiết kiệm không gian mà còn đảm bảo tính nhất quán trong việc vận chuyển hàng hóa qua các nước Châu Âu.
Pallet Euro, ban đầu được phát triển vào những năm 1960, là kết quả của nhu cầu tiêu chuẩn hóa phương tiện vận chuyển trong ngành công nghiệp đường sắt ở Châu Âu. Sự phát triển của Pallet Euro được thúc đẩy bởi sự hợp tác giữa các công ty đường sắt ở Châu Âu nhằm tạo ra một giải pháp đồng nhất cho việc vận chuyển hàng hóa.
Trải qua nhiều thập kỷ, Pallet Euro đã trở thành một tiêu chuẩn toàn cầu, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Không chỉ trong vận tải đường sắt, Pallet Euro còn được sử dụng trong vận tải đường bộ, hàng không và đường biển, nhờ vào sự linh hoạt và tính nhất quán của nó.
| Năm | Mốc phát triển của Euro pallet |
|---|---|
| 1961 | Các công ty đường sắt châu Âu chuẩn hóa mẫu pallet chung dưới sự điều phối của UIC |
| 1991 | Thành lập Hiệp hội Pallet Châu Âu (EPAL); chỉ đơn vị được cấp phép mới dùng logo EPAL |
| 2010 | Từ 01/01/2010, mọi pallet EPAL bắt buộc mang dấu IPPC xử lý nhiệt |
| 2016 | EPAL chịu trách nhiệm về an toàn và chất lượng của toàn bộ pallet trong hệ thống trao đổi |
Theo Wikipedia, hiện có khoảng 450 - 500 triệu Euro pallet đang lưu hành, và đây vẫn là loại pallet phổ biến nhất thế giới.

Phân loại Euro Pallet
Theo nghĩa gốc, Euro pallet là pallet gỗ do EPAL quy định quy cách; trên thị trường, “Euro pallet nhựa” là cách gọi pallet nhựa có cùng kích thước 1200 x 800 mm, không mang chứng nhận EPAL.
Euro Pallet được chia thành nhiều loại dựa trên chất liệu và cấu trúc. Mỗi loại có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Euro Pallet chất liệu nhựa
Euro Pallet nhựa được làm từ chất liệu nhựa cứng, thường là HDPE hoặc PP. Loại pallet này có ưu điểm là chống ẩm, chống hóa chất, và dễ dàng vệ sinh. Điều này làm cho Euro Pallet nhựa trở thành lựa chọn lý tưởng cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, nơi yêu cầu về vệ sinh và an toàn là rất cao.
Xem thêm sản phẩm pallet nhựa xuất khẩu.

Euro Pallet chất liệu gỗ
Euro Pallet gỗ, loại phổ biến nhất, được làm từ gỗ cứng hoặc gỗ mềm. Ưu điểm lớn nhất của loại pallet này là giá thành rẻ và dễ dàng sửa chữa khi hư hỏng. Tuy nhiên, Euro Pallet gỗ dễ bị ẩm mốc và không bền bằng pallet nhựa. Loại này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp không đòi hỏi điều kiện vệ sinh nghiêm ngặt.
Cấu tạo và dấu nhận biết của Euro pallet gỗ
Một Euro pallet gỗ chuẩn EPAL có 11 tấm ván, 9 cục kê và 78 đinh đóng theo sơ đồ cố định, nên chỉ cần đếm ván và đọc dấu trên cục kê là phân biệt được pallet thật với pallet đóng theo kích thước. Theo EPAL, các dấu bắt buộc gồm:
| Vị trí trên pallet | Dấu hoặc chi tiết | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Cục kê góc | Logo EPAL trong hình bầu dục | Pallet do đơn vị được EPAL cấp phép sản xuất |
| Cục kê giữa | Dấu IPPC, mã nước, số đăng ký, ký hiệu HT | Đã xử lý nhiệt theo ISPM 15, bắt buộc từ 01/01/2010 |
| Cục kê giữa | Ghim kiểm soát EPAL | Bắt buộc, xác nhận pallet qua kiểm soát chất lượng |
| Cục kê giữa | Số giấy phép - năm - tháng sản xuất | Truy được nhà sản xuất và thời điểm đóng |
| Cục kê giữa | Đinh đánh dấu sửa chữa | Chỉ có trên pallet EPAL đã sửa bởi đơn vị được cấp phép |

Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Quy đổi Pallet theo tiêu chuẩn Châu Âu với Pallet theo quy chuẩn ISO
Kích thước 1200 x 800 mm của Euro pallet chính là một trong 6 kích thước pallet được tiêu chuẩn ISO 6780:2003 công nhận cho vận chuyển liên lục địa; 5 kích thước còn lại là 1200 x 1000, 1219 x 1016, 1067 x 1067, 1100 x 1100 và 1140 x 1140 mm.
Pallet theo tiêu chuẩn Châu Âu (Euro Pallet) và Pallet theo quy chuẩn ISO có một số khác biệt cơ bản về kích thước và thiết kế. Trong khi Euro Pallet có kích thước tiêu chuẩn là 1200mm x 800mm, Pallet theo quy chuẩn ISO có nhiều kích thước khác nhau tùy thuộc vào khu vực sử dụng, ví dụ như 1200mm x 1000mm hoặc 1140mm x 1140mm.
Việc quy đổi giữa hai loại pallet này cần phải xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo hàng hóa được xếp dỡ an toàn và hiệu quả trong quá trình vận chuyển. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hoạt động xuất khẩu, nơi mà việc đồng bộ hóa kích thước pallet có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận chuyển và bảo quản hàng hóa.

Điểm cần lưu ý khi đóng container là chiều rộng. Container khô tiêu chuẩn có lòng rộng khoảng 2,35 m, không đủ đặt hai Euro pallet nằm ngang cạnh dài 1200 mm song song; vì vậy châu Âu dùng thêm loại container “pallet-wide” có lòng rộng 2.440 mm. Với container thường, doanh nghiệp xuất khẩu hay chọn pallet 1200 x 1000 mm hoặc xoay xen kẽ chiều đặt Euro pallet để lấp chỗ trống.
Các Dòng Pallet Euro - Pallet EPAL Trên Thị Trường
| Loại Pallet EURO | Kích thước (Dài × Rộng) | Pallet ISO Thay Thế | Tiêu Chuẩn Từng Loại | Link Tham Khảo |
|---|---|---|---|---|
| EUR, EUR 1/EPAL 1 | 800 mm × 1,200 mm (31.50 in × 47.24 in) | ISO 1, kích thước giống EUR | Tuân theo tiêu chuẩn EPAL | EPAL Euro Pallet |
| EUR 2/EPAL 2 | 1,200 mm × 1,000 mm (47.24 in × 39.37 in) | ISO 2 | Tuân theo tiêu chuẩn EPAL | EPAL 2 Pallet |
| EUR 3/EPAL 3 | 1,000 mm × 1,200 mm (39.37 in × 47.24 in) | Không có ISO thay thế trực tiếp | Tuân theo tiêu chuẩn EPAL | EPAL 3 Pallet |
| EUR 6/EPAL 6 | 800 mm × 600 mm (31.50 in × 23.62 in) | ISO 0, 1/2 kích thước EUR | Tuân theo tiêu chuẩn EPAL | EPAL 6 Half Pallet |
| EUR 7/EPAL 7 | 800 mm × 600 mm (31.50 in × 23.62 in) | ISO 0, 1/2 kích thước EUR | Tuân theo tiêu chuẩn EPAL | EPAL 6 Half Pallet |
| 600 mm x 400 mm | 600 mm × 400 mm (23.62 in × 15.75 in) | 1/4 kích thước EUR | Không có ISO thay thế trực tiếp | N/A |
| 400 mm x 300 mm | 400 mm × 300 mm (15.75 in × 11.81 in) | 1/8 kích thước EUR | Không có ISO thay thế trực tiếp | N/A |
Các tiêu chuẩn mà Euro Pallet cần tuân thủ
Euro Pallet phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của EPAL, bao gồm tiêu chuẩn về chất liệu, kích thước, và khả năng chịu tải. Ngoài ra, pallet còn phải đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và an toàn, đặc biệt là khi sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.
Các tiêu chuẩn này không chỉ đảm bảo chất lượng của pallet mà còn giúp tăng cường sự tin cậy và an toàn trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Về khả năng chịu tải, EPAL công bố thông số riêng cho từng mẫu, áp dụng khi hàng phân bố đều và pallet đặt trên nền phẳng, cứng:
| Mẫu | Kích thước (mm) | Khối lượng | Tải làm việc an toàn | Pallet dưới cùng khi xếp chồng |
|---|---|---|---|---|
| EPAL 1 (Euro pallet) | 800 x 1200 x 144 | Khoảng 25 kg | 1.500 kg | 5.500 kg |
| EPAL 2 | 1200 x 1000 x 162 | Khoảng 35 kg | 1.250 kg | 4.250 kg |
| EPAL 3 | 1000 x 1200 x 144 | Khoảng 30 kg | 1.500 kg | 4.500 kg |

Xem thêm: ISO 9001 2008 là tiêu chuẩn gì?
Ưu nhược điểm của Euro Pallet
Euro Pallet có nhiều ưu điểm như độ bền cao, khả năng tái sử dụng, và dễ dàng sửa chữa. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là trọng lượng nặng (khoảng 25 kg mỗi pallet) và giá thành cao hơn pallet gỗ đóng thường cùng kích thước, do phải đạt quy cách, xử lý nhiệt và chứng nhận EPAL.
Mỗi loại Euro Pallet, dù là gỗ hay nhựa, đều có những điểm mạnh và yếu riêng, do đó cần phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi lựa chọn loại pallet phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Hướng dẫn lựa chọn Euro Pallet từ chuyên gia ICD Việt Nam
1. Chọn chất liệu phù hợp
Chọn Euro pallet gỗ EPAL khi hàng đi châu Âu hoặc khách hàng dùng hệ thống trao đổi pallet; chọn pallet nhựa 1200 x 800 mm khi cần dễ vệ sinh, dùng trong kho lạnh hoặc quay vòng nội bộ nhiều lần. Pallet nhựa không cần xử lý nhiệt khi xuất khẩu, nhưng không trao đổi được trong hệ thống EPAL.
2. Chọn kích thước phù hợp
Kích thước nên chọn theo nơi hàng đến và cách đóng container. EPAL 1 (800 x 1200 mm) hợp với chuỗi bán lẻ châu Âu; EPAL 2 và EPAL 3 (1200 x 1000 mm) hợp với hàng công nghiệp nặng và dễ đóng container thường hơn; EPAL 6 (800 x 600 mm) dùng cho hàng trưng bày tại siêu thị.
| Mẫu | Kích thước (mm) | Phù hợp với |
|---|---|---|
| EPAL 1 | 800 x 1200 | Bán lẻ, thực phẩm, hàng đi châu Âu trong hệ thống trao đổi pallet |
| EPAL 2 | 1200 x 1000 (cao 162) | Hàng công nghiệp nặng, băng tải xích hoặc con lăn |
| EPAL 3 | 1000 x 1200 | Hàng công nghiệp, đóng container thường |
| EPAL 6 | 800 x 600 | Hàng trưng bày tại siêu thị, đơn hàng nhỏ |
3. Tham khảo ý kiến chuyên gia
Trước khi đặt hàng, nên hỏi nhà cung cấp 3 điều: pallet có logo EPAL và số giấy phép không, đã xử lý nhiệt và đóng dấu IPPC chưa, và tải trọng công bố áp dụng cho cách xếp hàng nào. Ba câu trả lời này cho biết pallet có qua được kiểm tra tại cảng đến hay không.
4. Các bước lựa chọn Euro Pallet
Quy trình chọn Euro pallet gồm 4 bước, đi từ yêu cầu của thị trường đến thông số pallet:
- Xác định thị trường đích và yêu cầu của khách nhận hàng (pallet EPAL hay chỉ cần đúng kích thước).
- Cân khối lượng hàng mỗi pallet, số tầng xếp chồng và loại kệ trong kho.
- Chọn mẫu EPAL có tải làm việc và tải xếp chồng lớn hơn nhu cầu.
- Kiểm tra dấu EPAL, dấu IPPC và độ ẩm gỗ khi nhận hàng.
Làm đủ 4 bước giúp tránh tình huống phải đổi pallet ngay tại kho hàng hoặc tại cảng.
5. Xem xét giá thành
Giá Euro pallet phụ thuộc loại gỗ, độ dày ván, xử lý nhiệt, chứng nhận EPAL và số lượng đặt. Khi so báo giá, hãy so cùng quy cách: pallet có chứng nhận EPAL và dấu IPPC luôn khác pallet chỉ đóng theo kích thước 800 x 1200 mm.
Cung cấp chứng nhận EPAL cho pallet
Chứng nhận EPAL là một chứng nhận quan trọng đảm bảo rằng pallet được sản xuất và kiểm định theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt của Hiệp hội Pallet Châu Âu. Các doanh nghiệp nên lựa chọn những nhà cung cấp pallet có chứng nhận EPAL để đảm bảo chất lượng và an toàn cho hàng hóa của mình.
Việc sử dụng pallet có chứng nhận EPAL không chỉ giúp bảo vệ hàng hóa mà còn nâng cao uy tín và trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

Xem thêm: hệ thống pallet EPAL và dấu mộc EUR.
Xem thêm: pallet Loscam | hệ thống EPAL
Câu hỏi thường gặp
Euro Pallet là gì?
Còn gọi là Europallet hay Pallet EPAL, là loại pallet thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu để vận chuyển và lưu trữ hàng hóa.
Kích thước tiêu chuẩn của Euro Pallet là bao nhiêu?
1200mm x 800mm x 144mm - vừa vặn với khoang chứa hàng và dễ dùng với xe nâng.
Vì sao Euro Pallet có kích thước thống nhất?
Giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và đảm bảo tính nhất quán trong vận chuyển, thuận tiện cho xuất khẩu.

Euro pallet nặng bao nhiêu kg?
Một Euro pallet EPAL 1 kích thước 800 x 1200 x 144 mm nặng khoảng 25 kg. Pallet EPAL 2 (1200 x 1000 x 162 mm) nặng khoảng 35 kg, EPAL 3 (1000 x 1200 x 144 mm) khoảng 30 kg. Khối lượng thực tế thay đổi theo độ ẩm gỗ.
Euro pallet chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Theo EPAL, Euro pallet có tải làm việc an toàn 1.500 kg khi hàng phân bố đều. Khi xếp chồng các pallet đã chất hàng trên nền phẳng, cứng, pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg.
Euro pallet có bắt buộc xử lý nhiệt không?
Có. Từ 01/01/2010, mọi pallet EPAL bắt buộc được xử lý nhiệt và mang dấu IPPC theo tiêu chuẩn ISPM 15, kể cả pallet dùng trong nội địa châu Âu.
Liên hệ ICD Việt Nam
Cần Euro pallet gỗ hoặc pallet nhựa 1200 x 800 mm cho hàng xuất khẩu, hãy gửi khối lượng hàng, thị trường đích và số lượng cho ICD Việt Nam. Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186. Zalo: Chat Zalo. Email: sales@icdvietnam.com.vn.
Nguồn tham khảo
- Quy cách và tiêu chuẩn pallet gỗ EPAL/Euro - European Pallet Association (EPAL).
- EUR-pallet, lịch sử và quy cách - Wikipedia.
- ISO 6780:2003 Flat pallets for intercontinental materials handling, Principal dimensions and tolerances - ISO.
