Mục lục
- Trọng Lượng Pallet Nhựa
- Các Loại Pallet Nhựa Theo Trọng Lượng
- Khối Lượng Tiêu Chuẩn Của Pallet Nhựa Tại Một Số Châu Lục, Quốc Gia
- Pallet Nhựa Nặng Bao Nhiêu Kg Khi Không Nâng Hàng?
- Lợi Ích Khi Sử Dụng Pallet Nhựa
- Lựa Chọn Pallet Nhựa Phù Hợp
- Kết Luận
- Bảng trọng lượng tự thân pallet nhựa theo dòng và kích thước
- Vì sao trọng lượng tự thân của pallet quan trọng
- Câu hỏi thường gặp
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 27/2026
“Pallet nhựa” đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và khả năng chống thấm nước. Được làm từ nhựa HDPE, PP tái chế và cả nhựa nguyên sinh, pallet nhựa mang lại nhiều lợi ích trong việc kê và vận chuyển hàng hóa.
Đối chiếu trọng lượng từng mã tại pallet nhựa nhập khẩu chính hãng Malaysia của ICD.
Trọng Lượng Pallet Nhựa
- Trọng Lượng Động: Là tổng khối lượng hàng hóa mà pallet có thể nâng lên và di chuyển dưới sự hỗ trợ của các loại xe nâng. Trọng lượng động dao động từ “300 kg đến 3000 kg”.
- Trọng Lượng Tĩnh: Là tổng khối lượng hàng hóa mà pallet có thể chứa được khi kê cố định. Trọng lượng tĩnh dao động từ “1000 kg đến 6000 kg”.
Các Loại Pallet Nhựa Theo Trọng Lượng
| Loại Pallet | Trọng Lượng | Trọng Tải Tĩnh | Kích Thước Phổ Biến |
|---|---|---|---|
| Trọng Tải Nhẹ | 6 – 13 kg | 800 kg – 2.5 – 3 tấn | 1070x600x100 mm, 1100x1100x125 mm, 1200x1000x140 mm |
| Trọng Tải Trung Bình | 13 – 20 kg | Tới 4 tấn | 1200x1000x140 mm, 1100x1100x150 mm, 1200x1200x150 mm |
| Trọng Tải Nặng | 20 – 50 kg | Tới 6 tấn | 1200x1000x150 mm, 1200x1200x150 mm, 1200x800x180 mm |
Khối Lượng Tiêu Chuẩn Của Pallet Nhựa Tại Một Số Châu Lục, Quốc Gia
Châu Âu:
- Kích Thước Tiêu Chuẩn: 1200×800 mm (Euro Pallet)
- Trọng Lượng: Khoảng 15-25 kg
Bắc Mỹ:
- Kích Thước Tiêu Chuẩn: 1200×1000 mm (GMA Pallet)
- Trọng Lượng: Khoảng 15-20 kg
Châu Á:
- Kích Thước Tiêu Chuẩn: 1100×1100 mm
- Trọng Lượng: Khoảng 18-20 kg
Úc:
- Kích Thước Tiêu Chuẩn: 1165×1165 mm
- Trọng Lượng: Khoảng 20-22 kg

Pallet Nhựa Nặng Bao Nhiêu Kg Khi Không Nâng Hàng?
- Pallet Nhựa Kích Thước 1200x1000x150 mm: 18 kg
- Pallet Nhựa Kích Thước 1200x800x140 mm: 16 kg
- Pallet Nhựa Kích Thước 1100x1100x150 mm: 20 kg
Lợi Ích Khi Sử Dụng Pallet Nhựa
- Độ Bền Cao: Không bị mối mọt, chống thấm nước và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tính Kinh Tế: Tuổi thọ dài hơn giúp tiết kiệm chi phí trong dài hạn.
- Bảo Vệ Môi Trường: Sử dụng nhựa tái chế giúp giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Lựa Chọn Pallet Nhựa Phù Hợp
Khi lựa chọn pallet nhựa, cần cân nhắc các yếu tố như loại hàng hóa, điều kiện kho bãi và phương thức vận chuyển để chọn loại pallet có kích thước và trọng lượng phù hợp nhất.
Kết Luận
Việc sử dụng pallet nhựa mang lại nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp, từ việc tiết kiệm chi phí đến bảo vệ môi trường. Với sự đa dạng về kích thước và trọng lượng, pallet nhựa đáp ứng được nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Nếu bạn cần tư vấn hoặc mua pallet nhựa chất lượng, hãy liên hệ với Công ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp ICD Việt Nam để được hỗ trợ tốt nhất.
Xem thêm các bài viết khác về pallet nhựa tại đây: https://icdvietnam.com.vn/bai-viet-pallet-nhua/
Xem toàn bộ sản phẩm pallet nhựa.
Xem thêm: kích thước pallet nhựa tiêu chuẩn theo ISO và theo container.
Xem thêm: quy chuẩn xếp pallet vào container.
Xem thêm: tải trọng tĩnh và tải trọng động
Bảng trọng lượng tự thân pallet nhựa theo dòng và kích thước
Trọng lượng tự thân (self-weight) là khối lượng của pallet rỗng khi chưa xếp hàng, khác hoàn toàn với tải trọng. Đây là con số quyết định trực tiếp cước vận chuyển và số pallet tối đa nhét vừa một container. Bảng dưới đây tổng hợp khoảng trọng lượng thực tế của ba nhóm pallet nhựa phổ biến nhất theo từng kích thước thông dụng tại Việt Nam.
| Dòng pallet nhựa | Kích thước (mm) | Trọng lượng tự thân (kg) | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|
| Pallet nhẹ 1 mặt (mặt hở/liền) | 1100×1100 / 1200×1000 | 8 – 12 kg | Kê hàng tĩnh, xuất khẩu một chiều |
| Pallet trung 2 mặt (tải trung) | 1100×1100 / 1200×1000 / 1200×800 | 15 – 22 kg | Kho vận, xe nâng, quay vòng nội bộ |
| Pallet hạng nặng (có lõi thép / chân kín) | 1100×1100 / 1200×1000 | 25 – 45 kg | Xếp kệ (rack), tải nặng, cold chain |
Các con số trên là khoảng tham khảo, chênh lệch tùy độ dày nhựa, tỷ lệ nhựa nguyên sinh và thiết kế chân đế. Cùng một kích thước 1200x1000mm, pallet mặt hở có thể chỉ nặng 9-10 kg trong khi bản chân kín gia cường thép vượt 40 kg. Khi cần chốt chính xác cho từng model, tham khảo dải sản phẩm tại danh mục pallet nhựa để xem thông số tự thân của từng mã.
Vì sao trọng lượng tự thân của pallet quan trọng
Trọng lượng tự thân ảnh hưởng trực tiếp đến ba khoản chi phí mà nhiều doanh nghiệp bỏ sót khi chỉ nhìn vào tải trọng. Hiểu đúng con số này giúp tối ưu cả cước vận chuyển lẫn hiệu suất xếp container.
- Cước vận chuyển tính theo kg: với hàng xuất khẩu hoặc gửi đường bộ tính theo trọng lượng, mỗi pallet nặng thêm 10 kg nhân với hàng trăm pallet sẽ đội cước đáng kể. Pallet nhẹ 1 mặt tiết kiệm 50-70% trọng lượng so với bản hạng nặng.
- Tải trọng tối đa của container: container 20ft giới hạn khoảng 21-22 tấn payload. Tổng trọng lượng pallet rỗng càng lớn thì khối lượng hàng hóa thực chở được càng giảm.
- An toàn xe nâng và thao tác thủ công: pallet trên 25 kg gây khó khi di chuyển bằng tay, cần xe nâng tay hoặc xe nâng máy để vận hành an toàn.
Công thức ước tính nhanh tổng tải khi xếp pallet vào container: Tổng khối lượng = (Trọng lượng tự thân pallet + Khối lượng hàng trên 1 pallet) × Số pallet. Ví dụ: 10 pallet trung 18 kg, mỗi pallet xếp 800 kg hàng, tổng tải = (18 + 800) × 10 = 8.180 kg – trong đó riêng pallet đã chiếm 180 kg. Tính trước con số này giúp không vượt giới hạn payload và không lãng phí cước.
Câu hỏi thường gặp
Pallet nhựa nhẹ nhất nặng bao nhiêu kg?
Pallet nhựa nhẹ nhất là loại 1 mặt mặt hở, nặng khoảng 8-12 kg tùy kích thước. Đây là dòng tối ưu cho xuất khẩu một chiều và kê hàng tĩnh vì tiết kiệm cước vận chuyển, nhưng tải trọng và độ bền thấp hơn pallet 2 mặt.
Trọng lượng tự thân và tải trọng pallet khác nhau thế nào?
Trọng lượng tự thân là khối lượng pallet rỗng (8-45 kg), còn tải trọng là khối lượng hàng tối đa pallet chịu được (800-6.000 kg tùy loại). Hai chỉ số hoàn toàn độc lập: pallet nhẹ vẫn có thể chịu tải tốt nếu thiết kế và chất liệu phù hợp.
Pallet nhựa hay pallet gỗ nặng hơn?
Pallet nhựa thường nhẹ hơn pallet gỗ cùng kích thước. Pallet gỗ 1200x1000mm nặng khoảng 20-35 kg, trong khi pallet nhựa cùng cỡ ở dòng trung chỉ 15-22 kg, giúp giảm cước vận chuyển và dễ thao tác hơn. Sản phẩm pallet nhựa tại ICD Việt Nam bảo hành 2 năm chính hãng – tư vấn chọn dòng phù hợp qua hotline 0983 797 186.
