Skip to content

Pallet Gỗ

Pallet Gỗ ICD Việt Nam – Bảng Giá, EPAL, ISPM-15 (2026)

ICD sản xuất pallet gỗ keo, cao su, thông, tràm, ép MDF và 9 mã EPAL/EU – giá từ 130.000đ đến 580.000đ/chiếc, tự xử lý ISPM-15 tại xưởng, cấp chứng thư trong 24-72h.

  • Tự sấy HT + tự hun trùng MB tại xưởng – không phụ thuộc bên thứ ba, đóng dấu IPPC thẳng vào pallet thành phẩm.
  • MOQ 50 chiếc – chiết khấu 5-8% từ 500 chiếc, giá dự án cho đơn ≥2.000 chiếc.
  • Giao 2 miền: kho Hà Nội (Thiên Lộc) và kho HCM (Q.12) – dispatch 24-48h hàng có sẵn.
  • Nhận sản xuất theo bản vẽ riêng từ MOQ 200 chiếc – size đặc biệt, số dầm, độ dày ván theo yêu cầu.

Danh mục sản phẩm pallet gỗ ICD

Click vào từng mã để xem chi tiết kích thước, tải trọng, ảnh thật, đặt mua online.

Theo loại gỗ
Theo tiêu chuẩn EPAL/EU

Bảng giá pallet gỗ ICD 2026

Giá tham khảo đơn lẻ 50 chiếc, đã bao gồm sấy HT và hun trùng ISPM-15 (nếu cần). Đơn lớn liên hệ để có giá tốt hơn.

Pallet gỗ thường (phân theo loại gỗ – size 1100x1100mm)
Loại gỗ Tải động Tuổi thọ kho Giá/chiếc
Pallet gỗ keo 1.500-2.000kg 4-6 năm 230.000đ
Pallet gỗ cao su 800-1.200kg 3-5 năm 200.000đ
Pallet gỗ thông 1.000-1.500kg 3-4 năm 300.000đ
Pallet gỗ tràm 1.200-1.800kg 3-5 năm 185.000đ
Pallet gỗ ép/MDF 800-1.000kg 1-2 năm 130.000đ
Pallet EPAL/EU tiêu chuẩn châu Âu
Mã pallet Kích thước (mm) Tải động/tĩnh Giá/chiếc
EPAL CP4 1100x1300x138 1.500/4.500kg 150.000đ
EPAL EU Cũ 800x1200x144 1.200/3.500kg 215.000đ
EPAL 6 EU (1/2 size) 800x600x144 800/2.500kg 280.000đ
EPAL EU (Euro chuẩn) 800x1200x144 1.500/4.500kg 420.000đ
EPAL CP3 1140x1140x138 1.500/4.500kg 420.000đ
EPAL 2 EU 1200x1000x162 2.000/5.000kg 450.000đ
EPAL CP2 800x1200x138 1.500/4.500kg 450.000đ
EPAL CP1 1000x1200x138 1.500/4.500kg 480.000đ
EPAL 3 EU (heavy duty) 1000x1200x144 2.000/5.500kg 580.000đ
Phụ thu: hun trùng HT thêm 8.000-15.000đ/pallet | hun trùng MB thêm 5.000-10.000đ/pallet | cấp chứng thư ISPM-15 50.000-200.000đ/lô | giao hàng tận kho: free nội thành HN/HCM cho đơn ≥200 chiếc.
Bảng giá sỉ theo số lượng (chiết khấu trên giá cơ bản)
Số lượng Chiết khấu Ví dụ: Keo 1100×1100 Ghi chú
50-99 chiếc Giá gốc 230.000đ/chiếc MOQ tối thiểu
100-499 chiếc -3% ~223.000đ/chiếc Không cần tiền đặt cọc
500-999 chiếc -5 đến -8% 212.000-219.000đ/chiếc Free ship nội thành HN/HCM
1.000-1.999 chiếc -8 đến -12% 202.000-212.000đ/chiếc Hỗ trợ phí ship tỉnh
≥2.000 chiếc Giá dự án Liên hệ báo giá Thanh toán liên ngân hàng, hợp đồng dài hạn

So sánh 5 loại gỗ làm pallet

Quy tắc chọn nhanh: keo = tải nặng + bền nhất, cao su = chống mốc tự nhiên + F&B, thông = nhẹ + đẹp xuất khẩu EU/Mỹ, tràm = rẻ nhất, ép MDF = one-way trong nhà.

Tiêu chí Keo Cao su Thông Tràm Ép MDF
Tỷ trọng (g/cm3) 0,65-0,75 0,55-0,65 0,40-0,50 0,60-0,70 0,70-0,80
Độ bền cơ học Rất tốt TB-Khá Khá Khá Trung bình
Chống mốc tự nhiên Khá Rất tốt Trung bình Khá Kém
Chịu ẩm Khá tốt sau sấy Tốt Trung bình Khá Rất kém
Trọng lượng (1100×1100) 20-25 kg 17-22 kg 12-17 kg 18-23 kg 22-28 kg
Tuổi thọ trong kho 4-6 năm 3-5 năm 3-4 năm 3-5 năm 1-2 năm
Tuổi thọ ngoài trời 2-3 năm 1,5-2,5 năm 1-2 năm 1,5-2 năm Không nên
Giá (1100×1100) 230.000đ 200.000đ 300.000đ 185.000đ 130.000đ
Phù hợp nhất cho Sắt thép, xi măng, hàng nặng Dược, F&B, kho dài ngày Xuất khẩu EU/Mỹ, hàng nhẹ Logistics nội địa giá rẻ One-way, lót sàn nội bộ

Đọc thêm: So sánh gỗ cao su vs gỗ thông | Gỗ cao su vs gỗ xoan đào | Hướng dẫn chọn gỗ đóng pallet

Chọn pallet gỗ theo ngành hàng

Mỗi ngành có yêu cầu kích thước, tải trọng, độ ẩm và chứng nhận khác nhau. Bảng tham khảo nhanh để chọn đúng loại:

Ngành hàng Kích thước khuyến nghị Loại gỗ Lưu ý đặc biệt
Xuất khẩu châu Âu (EU) EUR1/EPAL 800x1200x144 Thông (nhẹ, đẹp) hoặc Keo Bắt buộc HT – cấm MB; cần dấu EPAL nếu vào pool
Xuất khẩu Mỹ/Canada GMA 48″x40″ (1219×1016) Thông Southern Yellow Pine HT hoặc MB; Walmart/Costco dùng GMA spec
Xuất khẩu Nhật Bản JIS Z 0601 – 1100×1100 Keo hoặc Thông Độ ẩm gỗ <18%; Toyota/Sony/Panasonic chuẩn JIS
Xuất khẩu Hàn Quốc KS A 2155 – 1100×1100 Keo (Samsung/LG supplier) Hyundai, Kia thường yêu cầu bản vẽ riêng
Thực phẩm, F&B (không đông lạnh) 1200×1000 hoặc 1100×1100 Cao su (chống mốc, vệ sinh) Độ ẩm gỗ <20%; tiếp xúc gián tiếp, không chạm thực phẩm tươi
Hàng đông lạnh (-18 đến -25°C) 1200×1000 4-chiều Keo (sấy kỹ độ ẩm <15%) Gỗ phải sấy xuống <15% trước khi vào kho lạnh, tránh co ngót
Hóa chất (CEFIC/EPAL CP) EPAL CP1-CP9 theo chủng loại Keo hoặc Thông (theo CP spec) Không dùng MDF/ghép vì hóa chất thấu qua đầu keo
Sắt thép, xi măng, VLXD 1200×1000 hoặc 1000×1000 Keo (tải trọng cao nhất) Cần 4-chiều để xe nâng tiếp cận 4 phía; tải tĩnh >3.000kg
Logistics nội địa (xoay vòng) 1100×1100 hoặc 1200×1000 Tràm (giá rẻ) hoặc Keo Không cần ISPM-15; ưu tiên giá rẻ, quản lý bàn giao đổi xoay vòng

Hướng dẫn chọn tải trọng pallet

Sai lầm phổ biến nhất: chọn pallet theo giá thay vì theo tải trọng thực tế. Quy tắc tính:

Tải trọng cần thiết = Trọng lượng lô hàng (kg) / Số pallet trong lô
Ví dụ: lô hàng 20 tấn, xếp 40 pallet = 500kg/pallet → chọn pallet tải động ≥600kg (có hệ số an toàn 1.2x).
Nhu cầu tải trọng Loại pallet phù hợp Chất liệu gỗ Giá khoảng
≤500kg (hàng nhẹ) 2-chiều hoặc 4-chiều mỏng Tràm, Ép MDF, Keo nhỏ 130-185k
500kg – 1 tấn 4-chiều dày dầm Cao su hoặc Tràm 185-210k
1 – 1,5 tấn 4-chiều dầm đôi, Keo/Cao su Keo hoặc Cao su 200-230k
1,5 – 2 tấn Keo 4-chiều hàng nặng, EPAL 2 EU Keo (bắt buộc) 230-450k
>2 tấn / stack nhiều tầng EPAL 3 EU hoặc Keo heavy duty Keo (bắt buộc) 450-580k

Lưu ý stack: mỗi tầng pallet chồng lên làm giảm tải trọng thực tế. Xếp 3 tầng = pallet dưới chịu cả tải tầng trên. Tính đủ theo số tầng stack thực tế trong kho.

So sánh pallet gỗ vs. pallet nhựa – ICD phân tích khách quan

ICD cung cấp cả pallet gỗ lẫn pallet nhựa. Bảng phân tích dưới đây là khách quan – không thiên tiếng nào để bạn chọn đúng loại cho từng use case.

Tiêu chí Pallet Gỗ Pallet Nhựa Kết luận
Giá mua ban đầu 130-300k/chiếc 400-900k/chiếc Gỗ thắng
Số lần sử dụng (trung bình) 10-25 chu kỳ 30-60 chu kỳ Nhựa thắng
TCO 5 năm (xem bảng dưới) Rẻ hơn <20 chu kỳ Rẻ hơn >35 chu kỳ Tùy chu kỳ sử dụng
Tải trọng tối đa 1.500-5.500kg 1.000-3.000kg Gỗ thắng ở hàng siêu nặng
Xuất khẩu – ISPM-15 Phải xử lý + phí Miễn (không có sinh vật) Nhựa thắng (xuất nhiều lô/năm)
Vệ sinh GMP/Dược Khó lau chùi, có mốc Lau chùi dễ, không thấm, không mốc Nhựa thắng
Sửa chữa khi hỏng Dễ – đóng + ván thay thế Khó – phải hàn nhựa chuyên dụng Gỗ thắng
Tùy chỉnh kích thước Rất dễ – theo bản vẽ Cần khuôn riêng = chi phí cao Gỗ thắng (size đặc biệt)
Cuối vòng đời Phân hủy sinh học, biomass Khó tái chế, phát thải khi đốt Gỗ thắng (bền vững môi trường)
Trọng lượng bản thân 12-28 kg 9-18 kg Nhựa nhẹ hơn (tiết kiệm phí ship)
Quy tắc chọn nhanh: <20 chu kỳ sử dụng = chọn gỗ; >35 chu kỳ = chọn nhựa; 20-35 chu kỳ = tính TCO thực tế. Xuất khẩu nhiều chuyến/năm = ưu tiên nhựa (không tốn ISPM-15). Kho dược/GMP = bắt buộc nhựa.

Xem đầy đủ danh mục: Pallet Nhựa ICD Việt Nam – 12 dòng sản phẩm, giá từ 320.000đ.

Phân tích TCO – Dùng 1 lần vs. tái sử dụng (5 năm)

TCO (Total Cost of Ownership) là tổng chi phí cho 1 lượt vận chuyển, tính trên toàn bộ vòng đời pallet. Bảng thừa nhận độ dày trên 2 kịch bản phổ biến:

Hạng mục Pallet Gỗ Keo (tái sử dụng) Pallet Nhựa (tái sử dụng) Pallet Gỗ Ép (1 lần)
Giá mua 230.000đ 600.000đ 130.000đ
Số chu kỳ trung bình 20 chu kỳ 50 chu kỳ 1 lần
Chi phí sửa chữa (5 năm) 3 lần x 30.000đ = 90.000đ 0đ (không sửa)
Tổng chi phí 320.000đ 600.000đ 130.000đ/lần
Chi phí/chu kỳ 16.000đ/lần 12.000đ/lần 130.000đ/lần
Kết luận: Pallet nhựa rẻ hơn 25% khi dùng đủ 50 chu kỳ (12k vs 16k/lần). Pallet gỗ keo rẻ hơn khi chu kỳ <30. Pallet gỗ ép one-way chỉ phù hợp tổng chi phí 1 chuyến = 130k là chấp nhận được (xuất khẩu cuối-điện, hàng mẫu, mùa vụ).

Tiêu chuẩn ISPM-15 – yêu cầu theo từng thị trường

Tóm tắt: tất cả pallet gỗ xuất khẩu phải qua HT (sấy nhiệt 56°C/30 phút lõi gỗ) hoặc MB (xông Methyl Bromide), kèm dấu IPPC chuẩn FAO. Xem chi tiết tiêu chuẩn ISPM-15.

Thị trường Yêu cầu xử lý Kích thước phổ biến Ghi chú
EU (Đức, Pháp, Hà Lan…) HT bắt buộc, cấm MB từ 2010 EUR1/EPAL 800×1200 Carrefour, Tesco, Aldi yêu cầu dấu EPAL hợp lệ.
Mỹ (USA, Canada) HT khuyến nghị, MB chấp nhận GMA 48″x40″ (1219×1016) Walmart, Costco, Target dùng GMA.
Nhật Bản HT hoặc MB JIS Z 0601 – 1100×1100 Toyota, Sony, Panasonic chuẩn JIS.
Hàn Quốc HT hoặc MB KS A 2155 – 1100×1100 Hyundai, Kia, Samsung thường yêu cầu bản vẽ riêng.
Úc, New Zealand HT bắt buộc, kiểm dịch nghiêm ngặt 1165×1165 (AS 4068) Hải quan Úc kiểm rất chặt, dấu phải rõ ràng.
Trung Quốc HT hoặc MB Loscam/CHEP 1100×1100 Thường dùng pallet pool Loscam tại kho phân phối.
Trung Đông, châu Phi Có thị trường không yêu cầu 1200×1000 hoặc theo buyer Vẫn nên hun trùng để tránh mốc khi giao xa.
Nội địa Việt Nam Không bắt buộc 1100×1100 hoặc 1200×1000 Khuyến nghị sấy HT nếu kho ẩm, hàng để lâu.

Quy trình ICD: nhận đơn → chọn HT hoặc MB theo thị trường → đóng pallet → sấy/xông → đóng dấu IPPC (mã VN-XXX, ký hiệu HT hoặc MB, năm sản xuất) → cấp chứng thư + hồ sơ Hải quan. Toàn bộ chu trình 24-72h tùy số lượng.

Tiêu chuẩn EPAL – hệ thống pallet gỗ châu Âu

EPAL (European Pallet Association) quản lý 11 mã pallet gỗ theo DIN EN 13698. Mỗi pallet đóng dấu EPAL kèm mã nhà máy và năm sản xuất – không có dấu = không vào được hệ thống pool Euro. Xem chi tiết EPAL và dấu mộc Euro.

Kích thước (mm) Tải động Tải tĩnh Ứng dụng chính
EPAL EU (Euro) 800x1200x144 1.500kg 4.500kg Pallet Euro chuẩn – 90% logistics EU
EPAL 2 EU 1200x1000x162 2.000kg 5.000kg Industrial size cho XNK Á-Âu
EPAL 3 EU 1000x1200x144 2.000kg 5.500kg Heavy duty – hóa chất, dược, máy móc
EPAL 6 EU 800x600x144 800kg 2.500kg Half-pallet – bán lẻ, trưng bày siêu thị
EPAL CP1 1000x1200x138 1.500kg 4.500kg Chemical Pallet – CEFIC
EPAL CP2 800x1200x138 1.500kg 4.500kg Chemical size Euro
EPAL CP3 1140x1140x138 1.500kg 4.500kg Vuông – sơn, dung môi
EPAL CP4 1100x1300x138 1.500kg 4.500kg Hóa chất size đặc biệt
EPAL CP5-CP9 Các size khác 1.000-2.000kg 3.000-5.000kg Theo yêu cầu, ICD nhận đặt

EPAL hợp lệ phải có: dấu EPAL đóng nóng 4 cục gù góc, mã nhà máy (license), năm sản xuất, mã ISPM-15. Pallet thiếu 1 trong 4 dấu bị từ chối tại cửa khẩu EU.

Bảo quản pallet gỗ – thông số kỹ thuật

Bảo quản đúng cách có thể tăng tuổi thọ pallet gỗ thêm 30-50%. Các thông số bắt buộc khi quản lý kho:

Độ ẩm và nhiệt độ

  • Độ ẩm kho: <75% RH (hành mốc, nấm mốc bắt đầu >75%)
  • Độ ẩm gỗ khi giao: <20% (đo bằng đồng hồ cầm tay)
  • Độ ẩm gỗ cho kho lạnh (<5°C): bắt buộc <15%
  • Nhiệt độ kho bình thường: 10-35°C (tránh biến động lớn)
Xếp đặt và chồng

  • Không để trực tiếp xuống nền (vì ẩm bốc lên) – kê trên kệ gỗ hoặc pallet nhựa
  • Chồng tối đa 6-8 pallet rỗng (không có hàng)
  • Có hàng: chồng tối đa 3-4 tầng (tính tải tích lũy)
  • Pallet bị cong vênh >5mm phải tách ra, không chồng tiếp
Chu kỳ kiểm tra

  • Kiểm tra định kỳ: mỗi 3 tháng một lần
  • Nứt dọc ván >1/3 chiều dài: thay ván ngay
  • Đinh nổi cao hơn mặt ván 1mm+: đóng lại
  • Cục gù rạn nứt (EPAL): loại ra, không lưu thông
  • Dấu ISPM-15 mờ hoặc bị che: cấp lại chứng thư trước xuất khẩu
Sửa chữa và tái sử dụng

  • Thay ván gãy: đinh 60-80mm, gỗ cùng loại, chiều dày tương đương
  • Thay đà đáy: không thay đà dùi, thay cả cụm (3 đà 1 hàng)
  • Sau sửa <30% ván: vẫn dùng được với tải trọng gốc
  • Sau sửa >30% ván: hạ cấp tải trọng, dùng hàng nhẹ hơn

Checklist nhận hàng pallet gỗ

7 điểm kiểm tra bắt buộc khi nhận lô pallet gỗ từ nhà cung cấp:

  1. Đếm số lượng: đếm thực tế khớp với chứng từ giao hàng (phát hiện thiếu trước khi ký biên bản).
  2. Kiểm tra dấu IPPC: nếu đã đặt hun trùng ISPM-15, dấu phải có logo IPPC + mã quốc gia VN-XXX + phương pháp xử lý HT hoặc MB + năm sản xuất. Dấu phải đóng nóng vào gỗ, không in mực.
  3. Đo độ ẩm gỗ: dùng đồng hồ đo độ ẩm cầm tay, kết quả <20% (hoặc <15% nếu dùng cho kho lạnh). Yêu cầu ICD cấp kết quả đo trước khi giao nếu đơn đặc biệt.
  4. Kiểm tra mặt ván trên: không có ván nào nứt quá 30% chiều dài, không gãy rít, không bong lên >2mm.
  5. Kiểm tra đà đáy: 3 đà đáy (2 biên + 1 giữa) phải thẳng, không cong vênh quá 5mm, không tách keo hoặc nứt dọc.
  6. Kiểm tra cục gù (cho EPAL): 9 cục gù đủ, cứng vững, dấu EPAL rõ nổi trên cục gù góc. Cục gù rạn nứt = pallet không đủ tiêu chuẩn.
  7. Ký biên bản ngay: ký biên bản nhận hàng trong 24h. Phản ánh vấn đề (nếu có) bằng ảnh chụp + email cho ICD trong cùng ngày.

Khi nào NÊN và KHÔNG NÊN dùng pallet gỗ

NÊN dùng pallet gỗ khi

  • Cần tải nặng >1.500kg với chi phí thấp hơn pallet nhựa.
  • Xuất khẩu sang EU/Mỹ – bắt buộc EPAL hoặc GMA.
  • Hàng nặng: sắt thép, xi măng, vật liệu xây dựng.
  • Pallet one-way – không quay vòng nhiều lần.
  • Cần đặt size đặc biệt theo bản vẽ riêng.
  • Ngân sách hạn chế, ưu tiên chi phí đầu tư thấp.
  • Hàng đông lạnh kho cold storage (gỗ sấy kỹ <15% ẩm).
KHÔNG NÊN dùng pallet gỗ khi

  • Kho dược phẩm cleanroom GMP – phải dùng nhựa.
  • Cần quay vòng >35 chu kỳ (pallet nhựa rẻ hơn về TCO).
  • Kho hóa chất ăn mòn mạnh (acid, base đậm đặc).
  • Ngành thực phẩm tươi tiếp xúc trực tiếp (cá, thịt).
  • Kho ẩm thường xuyên không có chống mốc.
  • Cần pallet siêu nhẹ <10kg để vận chuyển air freight.
  • Hàng điện tử cleanroom chống tĩnh điện ESD.

Phân vân giữa pallet gỗ và pallet nhựa? Xem danh mục pallet nhựa để so sánh giá và spec đầy đủ.

Bài viết liên quan về pallet gỗ

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Pallet gỗ ICD giá bao nhiêu một chiếc?

Giá từ 130.000đ (pallet ép MDF size nhỏ) đến 580.000đ (EPAL 3 EU heavy duty). Pallet gỗ keo 1100×1100 phổ biến nhất ở mức 230.000đ/chiếc. Đơn ≥500 chiếc được chiết khấu 5-8%.

2. Loại gỗ nào tốt nhất để đóng pallet?

Tùy mục đích. Gỗ keo bền nhất cho tải nặng. Gỗ cao su chống mốc tự nhiên tốt nhất cho kho dài ngày. Gỗ thông đẹp và nhẹ cho xuất khẩu EU/Mỹ. Gỗ tràm rẻ nhất trong nhóm gỗ tự nhiên. Tránh gỗ ép MDF cho ngoài trời hoặc kho ẩm.

3. Pallet gỗ xuất khẩu cần đáp ứng tiêu chuẩn gì?

Bắt buộc xử lý theo ISPM-15 (HT hoặc MB) và đóng dấu IPPC. Riêng EU bắt buộc HT (cấm MB). Xuất EU còn cần dấu EPAL nếu vào hệ thống pool. ICD cấp đầy đủ chứng thư trong 24-72h.

4. ICD có làm pallet gỗ theo bản vẽ riêng không?

Có. ICD nhận sản xuất theo bản vẽ riêng từ MOQ 200 chiếc – kích thước, độ dày ván, số dầm đáy, có/không kệ blockchain đều theo yêu cầu. Báo giá miễn phí sau khi nhận file CAD hoặc bản phác thảo.

5. Tuổi thọ pallet gỗ ICD là bao lâu?

Trong kho khô: gỗ keo 4-6 năm, gỗ cao su 3-5 năm, gỗ thông 3-4 năm. Ngoài trời: trung bình 1,5-3 năm tùy loại gỗ và lượng mưa. Pallet ép MDF chỉ 1-2 năm và không dùng ngoài trời.

6. Pallet EPAL khác gì pallet gỗ thường?

EPAL có kích thước, số ván, số cục gù, độ dày ván và tải trọng theo chuẩn DIN EN 13698 – không được sai khác. Mỗi pallet có dấu EPAL đóng nóng 4 cục gù góc kèm mã nhà máy. Pallet thường tự do thiết kế, không có dấu chứng nhận.

7. ICD có nhận thu mua pallet gỗ cũ không?

Có. ICD thu mua pallet EPAL EU cũ còn nguyên dấu và lành lặn 80%+ với giá 100.000-180.000đ/chiếc tùy tình trạng. Pallet thường thu mua giá 50.000-120.000đ/chiếc. Liên hệ trực tiếp để báo giá theo lô.

8. Thời gian giao hàng pallet gỗ?

Hàng có sẵn (gỗ keo, cao su, tràm size 1100×1100 hoặc 1200×1000): 24-48h. Hàng sản xuất theo bản vẽ riêng: 5-10 ngày tùy số lượng. Đơn EPAL có dấu: 7-14 ngày bao gồm cả hun trùng ISPM-15.

9. Pallet gỗ ép có dùng xuất khẩu được không?

Được – và là điểm thú vị: pallet ép (MDF, OSB, ván dán) KHÔNG cần ISPM-15 vì đã qua xử lý nhiệt-keo từ nhà máy. Tuy nhiên độ bền thấp, kỵ ẩm, không dùng được nhiều chu kỳ – chỉ phù hợp pallet one-way.

10. Độ ẩm gỗ bao nhiêu là đạt chuẩn ISPM-15?

ISPM-15 không quy định độ ẩm tối đa – chỉ yêu cầu xử lý nhiệt HT đạt 56°C/30 phút lõi gỗ. Tuy nhiên ICD khuyến nghị giao pallet ở độ ẩm <20% (đo bằng đồng hồ cầm tay) để hạn chế cong vênh và nấm mốc trong vận chuyển. Hàng vào kho lạnh (<5°C) nên đạt <15%.

11. Có ship pallet gỗ về tỉnh xa không?

Có. ICD có 2 kho (Hà Nội và HCM) giao toàn quốc. Đơn ≥200 chiếc free ship nội thành HN/HCM. Đơn liên tỉnh tính theo xe tải (200-1.500k tùy quãng đường). Đơn ≥500 chiếc đi tỉnh xa ICD hỗ trợ một phần phí.

12. Pallet gỗ có đạt tiêu chuẩn FSC không?

ICD sử dụng gỗ rừng trồng nội địa (keo, cao su, tràm – nhóm FSC II), không phá rừng tự nhiên. Gỗ thông nhập khẩu (cho EPAL xuất EU/Mỹ) có thể đạt theo nguồn gốc xuất xứ (Úc, New Zealand, Mỹ cung cấp SYP có FSC). Yêu cầu chứng chỉ FSC riêng: liên hệ để ICD trả lời cụ thể theo lô hàng.

Liên hệ ICD Việt Nam

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Báo giá pallet gỗ theo từng dự án – phản hồi trong 2-4h giờ hành chính. Kỹ thuật viên tư vấn chọn loại + spec phù hợp miễn phí.

Miền Bắc 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam 098 6784 186
Email sales@icdvietnam.com.vn
Kho Hà Nội Tầng 03, tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
Kho HCM 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM

Đăng ký nhận báo giá pallet gỗ

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam