Mục lục
- Các loại gỗ đóng pallet phổ biến nhất hiện nay
- Quy trình đóng pallet gỗ chuẩn 6 bước tại ICD Việt Nam
- Đóng pallet gỗ theo yêu cầu - Khi nào nên đặt và lưu ý gì?
- Bảng báo giá đóng pallet gỗ tham khảo 2026
- 5 lỗi phổ biến khi đóng pallet gỗ và cách tránh
- Đóng pallet gỗ xuất khẩu - Yêu cầu bắt buộc cần biết
- Tại sao doanh nghiệp nên chọn ICD Việt Nam để đóng pallet gỗ?
- Câu hỏi thường gặp
- Đóng pallet gỗ theo yêu cầu mất bao lâu?
- Số lượng tối thiểu để đặt đóng pallet gỗ theo yêu cầu là bao nhiêu?
- Gỗ đóng pallet giá rẻ nhất hiện nay là loại nào?
- Pallet gỗ đóng theo yêu cầu có được cấp giấy chứng nhận hun trùng không?
- ICD Việt Nam có giao pallet gỗ đến các tỉnh miền Nam không?
- Cách đóng pallet gỗ đúng kỹ thuật như thế nào?
- Pallet cho hàng hóa chất xuất đi châu Âu dùng kích thước nào?
- Đóng hàng lên pallet gỗ cần lưu ý gì?
- Kết luận
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Dịch vụ đóng pallet gỗ theo yêu cầu là việc xưởng thiết kế và sản xuất pallet đúng kích thước, tải trọng và mục đích sử dụng của từng lô hàng, qua 6 bước từ khảo sát bản vẽ đến nghiệm thu. ICD Việt Nam nhận từ 50 pallet mỗi quy cách, sản xuất trong 3 - 7 ngày; pallet xuất khẩu được xử lý nhiệt tối thiểu 56°C trong 30 phút và đóng dấu IPPC theo ISPM 15.
Tóm tắt nhanh:
- Đóng pallet gỗ theo yêu cầu gồm 6 bước: khảo sát - chọn gỗ - xẻ thanh - sấy khử trùng - lắp ráp - kiểm tra nghiệm thu
- Giá đóng pallet gỗ dao động từ 50.000 - 300.000 đồng tuỳ chất liệu, kích thước và số lượng
- ICD Việt Nam nhận đóng pallet gỗ mọi kích thước, đạt chuẩn ISPM 15 cho xuất khẩu, giao toàn quốc
- Thời gian sản xuất: 3-7 ngày cho đơn hàng từ 100-1.000 pallet
Trong 15 năm sản xuất pallet gỗ, tôi nhận thấy một thực tế: hơn 60% khách hàng doanh nghiệp lần đầu liên hệ ICD Việt Nam đều đang sử dụng pallet sai kích thước. Hệ quả trực tiếp là hàng hoá bị xê dịch trong quá trình vận chuyển, gây hư hỏng và tăng chi phí bồi thường.
Đây chính là lý do dịch vụ đóng pallet gỗ theo yêu cầu ngày càng được doanh nghiệp sản xuất, logistics ưu tiên lựa chọn.
Một chiếc pallet gỗ trông đơn giản, nhưng để nó thực sự phục vụ tốt cho doanh nghiệp, cần phải tính toán kỹ lưỡng từ loại gỗ, độ dày thanh nan, kiểu kết cấu 2 hướng hay 4 hướng nâng, cho đến yêu cầu hun trùng nếu pallet dùng cho xuất khẩu. Bài viết này sẽ giải đáp tất cả những vấn đề đó.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị nhận đóng pallet gỗ với số lượng từ 50 pallet trở lên, giá tận xưởng, có hoá đơn VAT và giao hàng toàn quốc, hãy tiếp tục đọc để hiểu rõ quy trình làm việc cũng như cách tối ưu chi phí khi đặt hàng.
Các loại gỗ đóng pallet phổ biến nhất hiện nay
Chất liệu gỗ quyết định khoảng 60-70% giá thành và tuổi thọ của một chiếc pallet. Tại Việt Nam, ba loại gỗ được sử dụng phổ biến nhất để đóng pallet là gỗ keo (tràm), gỗ thông và gỗ cao su. Mỗi loại có đặc tính riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
Nhiều doanh nghiệp không biết rằng việc chọn sai loại gỗ có thể khiến chi phí pallet tăng gấp đôi mà chất lượng không hề tốt hơn.

Gỗ keo (gồm keo tai tượng, keo lai và keo lá tràm, loài thường được gọi là gỗ tràm) chiếm khoảng 70% thị phần pallet gỗ tại Việt Nam nhờ nguồn cung dồi dào từ các tỉnh miền Bắc và miền Trung. Gỗ keo có tỷ trọng trung bình 550-650 kg/m3, khả năng chịu lực tốt và giá thành rẻ nhất trong ba loại.
Pallet gỗ keo phù hợp cho lưu kho nội địa, kê hàng trong nhà máy và xuất khẩu đường biển. Tuy nhiên, gỗ keo dễ bị mối mọt nếu không qua xử lý sấy khô đúng quy trình, độ ẩm cần đạt dưới 18% trước khi đóng pallet.
Gỗ thông được ưa chuộng cho pallet xuất khẩu nhờ trọng lượng nhẹ (tỷ trọng 400-550 kg/m3), vân gỗ đẹp và ít nhựa sau khi sấy. Pallet gỗ thông thường đắt hơn gỗ keo khoảng 30-50% nhưng bù lại giúp tiết kiệm đáng kể cước vận chuyển hàng không.
Gỗ cao su là lựa chọn cao cấp hơn với khối lượng riêng khoảng 595 kg/m3 (The Wood Database), bề mặt cứng (độ cứng Janka 4.280 N) và mịn, phù hợp cho các ngành thực phẩm, dược phẩm có yêu cầu khắt khe về vệ sinh.
| Tiêu chí | Gỗ keo (tràm) | Gỗ thông | Gỗ cao su |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (kg/m3) | 550-650 | 400-550 | 550-600 |
| Giá tham khảo/pallet | 50.000 - 230.000 | 180.000 - 300.000 | 180.000 - 260.000 |
| Phù hợp nhất cho | Lưu kho, XK đường biển | XK hàng không, hàng nhẹ | Thực phẩm, dược phẩm |
| Tuổi thọ (sử dụng lặp lại) | 2-4 năm | 3-5 năm | 5-8 năm |
| Nguồn cung tại VN | Rất dồi dào | Nhập khẩu + trồng | Dồi dào (Đông Nam Bộ) |
Một sai lầm phổ biến mà tôi thường gặp: doanh nghiệp chọn gỗ thông cho pallet lưu kho dài hạn trong nhà xưởng. Thực tế, kích thước pallet gỗ tiêu chuẩn từ 800x1200mm đến 1100x1100mm khi làm bằng gỗ keo sẽ rẻ hơn 40% mà vẫn đáp ứng tải trọng tĩnh tới 2-3 tấn.
Gỗ thông chỉ nên dùng khi cần giảm trọng lượng pallet để tối ưu cước vận chuyển.
Quy trình đóng pallet gỗ chuẩn 6 bước tại ICD Việt Nam
Quy trình gồm 6 bước: khảo sát và lên bản vẽ, chọn gỗ, xẻ thanh, sấy và xử lý, lắp ráp đóng đinh, kiểm tra nghiệm thu; khách hàng duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.
Một chiếc pallet gỗ chất lượng không phải đơn giản là ghép vài thanh gỗ lại với nhau. Tại ICD Việt Nam, mỗi chiếc pallet đều trải qua quy trình 6 bước được kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đã duyệt và ISPM 15 cho xuất khẩu.
Đây là quy trình sản xuất pallet gỗ chuẩn ISO mà ICD đã áp dụng hơn 15 năm qua, cho ra những lô hàng đạt tỷ lệ lỗi dưới 0,5%.

- Bước 1 - Khảo sát nhu cầu và thiết kế bản vẽ: Đội ngũ kỹ thuật tiếp nhận thông tin từ khách hàng gồm kích thước hàng hoá, trọng lượng tải, mục đích sử dụng (lưu kho hay xuất khẩu) và số lượng đặt hàng. Từ đó, ICD lên bản vẽ kỹ thuật chi tiết bao gồm kích thước tổng thể, số thanh nan mặt trên, độ dày thanh đố, kiểu chân (cục gỗ hay thanh liên kết) và hướng nâng xe nâng. Khách hàng duyệt bản vẽ trước khi sản xuất.
- Bước 2 - Lựa chọn và kiểm tra gỗ nguyên liệu: Gỗ nhập về xưởng được kiểm tra chất lượng đầu vào để loại bỏ những cây bị nứt, xốp ruột hoặc có quá nhiều mắt chết. Đối với gỗ keo, ICD sử dụng nguồn gỗ rừng trồng từ các tỉnh phía Bắc, đã được phơi sơ bộ trước khi nhập kho. Bước kiểm tra này rất quan trọng vì nếu để lọt gỗ kém chất lượng, pallet thành phẩm sẽ giảm tải trọng đáng kể và có thể gãy gập khi sử dụng.
- Bước 3 - Xẻ gỗ thành thanh theo quy cách: Gỗ tròn được xẻ bằng máy công suất lớn thành các thanh có kích thước chính xác theo bản vẽ. Độ dày thanh nan mặt thường từ 15-22mm, thanh đố từ 70-100mm tuỳ tải trọng yêu cầu. Sau khi xẻ, nhân viên QC kiểm tra từng thanh để loại bỏ những thanh bị thiếu kích thước hoặc có mắt gỗ chết ảnh hưởng đến độ bền.
- Bước 4 - Sấy khô và khử trùng: Các thanh gỗ được xếp thành chồng có khe thoáng rồi đưa vào lò sấy công nghiệp. Quá trình sấy giảm độ ẩm gỗ xuống dưới 18%, đồng thời tiêu diệt mối mọt và nấm mốc. Đối với pallet xuất khẩu, gỗ phải qua xử lý nhiệt (Heat Treatment - HT) theo tiêu chuẩn ISPM 15 với nhiệt độ lõi gỗ đạt tối thiểu 56°C trong 30 phút liên tục. Sau xử lý, pallet được đóng dấu IPPC chứng nhận đã qua khử trùng.
- Bước 5 - Lắp ráp và đóng đinh: Các thanh gỗ đã sấy được ghép nối theo thiết kế bằng đinh xoắn công nghiệp (spiral nail). Đinh xoắn có khả năng liên kết chắc chắn gấp 2-3 lần so với đinh thẳng thông thường, giúp pallet không bị tuột đinh khi chịu tải nặng hoặc va đập trong quá trình vận chuyển. Tại ICD, bước này được thực hiện bằng máy bắn đinh khí nén để đảm bảo tốc độ sản xuất và độ đồng đều giữa các sản phẩm.
- Bước 6 - Kiểm tra nghiệm thu và lưu kho: Pallet thành phẩm được kiểm tra lần cuối về kích thước tổng thể (sai số cho phép ±3mm), độ phẳng mặt, độ chắc chắn đinh và chất lượng gỗ bề mặt. Sản phẩm đạt chuẩn được xếp gọn trong kho có kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm, sẵn sàng giao cho khách hàng.
Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Đóng pallet gỗ theo yêu cầu - Khi nào nên đặt và lưu ý gì?
Không phải lúc nào doanh nghiệp cũng cần đặt đóng pallet theo yêu cầu. Nếu hàng hoá có kích thước phổ thông và tải trọng không quá đặc biệt, việc mua pallet gỗ tiêu chuẩn sẵn có sẽ nhanh hơn và rẻ hơn khoảng 10-15%.
Tuy nhiên, có những tình huống mà đóng pallet theo yêu cầu là lựa chọn bắt buộc, không thể thay thế bằng pallet sẵn.

Trường hợp đầu tiên là khi hàng hoá có kích thước phi tiêu chuẩn. Ví dụ, một doanh nghiệp sản xuất ống thép dài 3 mét sẽ không thể sử dụng pallet 1200x1000mm thông thường mà cần pallet dài 3200mm đóng riêng.
Trường hợp thứ hai là khi hàng hoá siêu nặng, yêu cầu pallet có kết cấu gia cường với thanh đố dày hơn, thêm thanh chống chéo và tải trọng pallet cần tính toán kỹ để chịu được từ 3-5 tấn.
Trường hợp thứ ba là xuất khẩu đi các thị trường có yêu cầu đặc thù về kích thước container, ví dụ pallet 1140x1140mm cho thị trường hoá chất Châu Âu.
Kích thước 1140 x 1140 mm thuộc bộ 9 mẫu pallet ngành hóa chất châu Âu (CP1 - CP9), được EPAL chứng nhận theo quy chuẩn kỹ thuật riêng. Bảng dưới tóm tắt kích thước từng mẫu để đối chiếu khi khách hàng yêu cầu pallet CP.
| Mẫu CP | Kích thước (mm) | Hàng thường dùng |
|---|---|---|
| CP1 | 1000 x 1200 | Bao, thùng carton, bao jumbo |
| CP2 | 800 x 1200 | Thùng carton, thùng phuy giấy, can |
| CP3, CP9 | 1140 x 1140 | Thùng phuy, bao jumbo, thùng octabin |
| CP4 | 1100 x 1300 | Bao, thùng carton |
| CP5 | 760 x 1140 | Thùng carton, can |
| CP6 | 1200 x 1000 | Hàng đóng gói đa dạng |
| CP7 | 1300 x 1100 | Hàng đóng gói đa dạng |
| CP8 | 1140 x 1140 | Octabin có cửa xả đáy |
Khi đặt đóng pallet theo yêu cầu, doanh nghiệp cần cung cấp cho nhà sản xuất những thông tin sau: kích thước chính xác (dài x rộng x cao), tải trọng tối đa cần chịu (phân biệt tải trọng tĩnh và tải trọng động), loại gỗ mong muốn, kiểu pallet (1 mặt hay 2 mặt, 2 hướng hay 4 hướng nâng), yêu cầu hun trùng hay không, và số lượng đặt hàng.
Số lượng tối thiểu để ICD Việt Nam nhận đóng riêng thường từ 50 pallet trở lên cho mỗi quy cách.
| Thông tin cần gửi | Ví dụ | Ảnh hưởng tới |
|---|---|---|
| Kích thước (dài x rộng x cao) | 1200 x 1000 x 150 mm | Lượng gỗ, giá, cách xếp container |
| Tải trọng tĩnh và động | Tĩnh 3.000 kg, động 1.000 kg | Độ dày thanh, số khối kê |
| Kiểu pallet | 1 mặt hay 2 mặt, 2 hay 4 hướng nâng | Kết cấu, giá |
| Loại gỗ | Keo, thông, cao su | Giá, khối lượng, tuổi thọ |
| Xử lý kiểm dịch | Xử lý nhiệt HT, dấu IPPC | Chi phí, thời gian giao |
| Số lượng, nơi giao | 500 pallet, giao Bắc Ninh | Đơn giá, phí vận chuyển |
Bảng báo giá đóng pallet gỗ tham khảo 2026
Theo bảng tham khảo dưới đây, giá đóng pallet gỗ các quy cách phổ biến khoảng 80.000 - 240.000 đồng/pallet; pallet kích thước đặc biệt được báo giá riêng.
Giá đóng pallet gỗ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, không có một mức giá cố định cho tất cả.
Theo kinh nghiệm 15 năm của ICD Việt Nam, ba yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá pallet gỗ là chất liệu gỗ (chiếm 60-70% giá thành), kích thước và kết cấu pallet (20-25%), và các chi phí gia công đặc biệt như hun trùng, bào nhẵn, in logo (10-15%).
Ngoài ra, số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng đáng kể - đơn hàng từ 500 pallet trở lên thường được giảm 8-12% so với đơn lẻ.
| Loại pallet gỗ | Kích thước (mm) | Chất liệu | Giá tham khảo (VNĐ/pallet) |
|---|---|---|---|
| Pallet 2 hướng nâng, 1 mặt | 800×1200 | Gỗ keo | 80.000 - 120.000 |
| Pallet 4 hướng nâng, 1 mặt | 1100×1100 | Gỗ keo | 120.000 - 170.000 |
| Pallet 4 hướng nâng, 1 mặt | 1200×1000 | Gỗ thông | 180.000 - 240.000 |
| Pallet 2 mặt, 2 hướng nâng | 1100×1100 | Gỗ keo | 150.000 - 210.000 |
| Pallet xuất khẩu (có ISPM 15) | 1200×1000 | Gỗ thông/keo | 160.000 - 220.000 |
| Pallet kích thước đặc biệt | Theo yêu cầu | Tuỳ chọn | Báo giá riêng |
Công thức tính giá nhanh mà doanh nghiệp có thể tham khảo: Đơn giá pallet = Chi phí gỗ nguyên liệu + Chi phí gia công (xẻ, sấy, đóng) + Chi phí xử lý đặc biệt (hun trùng, bào nhẵn, in logo) + Phí vận chuyển.
Trong đó, ICD Việt Nam miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng từ 200 pallet trở lên trong phạm vi miền Bắc. Để nhận báo giá chính xác nhất, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với thông tin: kích thước, loại gỗ, số lượng và địa điểm giao hàng.
5 lỗi phổ biến khi đóng pallet gỗ và cách tránh
Năm lỗi thường gặp là gỗ chưa sấy đủ, dùng đinh thẳng, tính sai tải trọng, bỏ qua xử lý cho pallet xuất khẩu và không bào nhẵn mặt tiếp xúc hàng.
Sau nhiều năm trong nghề, tôi đã chứng kiến không ít trường hợp doanh nghiệp chịu thiệt hại lớn chỉ vì những sai sót tưởng chừng nhỏ trong quá trình đóng pallet. Dưới đây là 5 lỗi phổ biến nhất mà bạn cần tránh khi đặt đóng pallet gỗ.

Lỗi thứ nhất là sử dụng gỗ chưa sấy khô đủ tiêu chuẩn. Gỗ có độ ẩm trên 20% sẽ co ngót sau khi đóng thành pallet, gây hở mối nối, lỏng đinh và cong vênh. Hệ quả là pallet mất khả năng chịu tải chỉ sau 2-3 tháng sử dụng.
Cách phòng tránh: yêu cầu nhà sản xuất cam kết độ ẩm gỗ dưới 18% và kiểm tra bằng máy đo độ ẩm khi nhận hàng.
Lỗi thứ hai là dùng đinh thẳng thay vì đinh xoắn. Đinh thẳng rẻ hơn khoảng 30% nhưng lực giữ chỉ bằng 40-50% so với đinh xoắn. Pallet dùng đinh thẳng rất dễ bị tuột mối nối khi chịu va đập liên tục trong quá trình bốc xếp bằng xe nâng.
Lỗi thứ ba là không tính đúng tải trọng, dẫn đến chọn thanh đố quá mỏng cho hàng hoá nặng. Lỗi thứ tư là bỏ qua xử lý hun trùng cho pallet xuất khẩu, khiến lô hàng bị từ chối tại cảng đến.
Lỗi thứ năm là không bào nhẵn mặt gỗ khi pallet tiếp xúc trực tiếp với bao bì hàng hoá, gây rách bao và hư hỏng sản phẩm.
| Lỗi | Cách kiểm khi nhận hàng |
|---|---|
| Gỗ chưa sấy đủ | Đo độ ẩm ngẫu nhiên vài thanh bằng máy đo cầm tay |
| Đinh thẳng, đinh ngắn | Xem đầu đinh và thân đinh dự phòng, thử lay mối nối ván mặt |
| Thanh đố quá mỏng | Đo độ dày thanh, đối chiếu bản vẽ đã duyệt |
| Thiếu xử lý xuất khẩu | Kiểm tra dấu IPPC rõ nét trên ít nhất 2 mặt đối diện |
| Mặt gỗ thô, dằm | Vuốt tay mặt ván tiếp xúc hàng, kiểm tra đầu đinh không lòi |
Đóng pallet gỗ xuất khẩu - Yêu cầu bắt buộc cần biết
Pallet gỗ dùng cho hàng hoá xuất khẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định kiểm dịch thực vật quốc tế.
Cụ thể, theo tiêu chuẩn ISPM 15 của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC), bao bì gỗ nguyên khối trong thương mại quốc tế phải được xử lý bằng một phương pháp được phê duyệt, phổ biến nhất là xử lý nhiệt (HT) hoặc hun trùng bằng Methyl Bromide (MB), rồi đóng dấu. Bao bì làm hoàn toàn từ gỗ chế biến như ván ép, ván dăm, ván OSB được miễn.
Tại Việt Nam, phương pháp xử lý nhiệt HT được sử dụng phổ biến hơn vì an toàn cho môi trường và sức khoẻ người lao động.

Sau khi xử lý, pallet phải được đóng dấu IPPC với đầy đủ thông tin gồm biểu tượng IPPC, mã quốc gia (VN), số đăng ký của đơn vị xử lý và ký hiệu phương pháp xử lý (HT hoặc MB).
| Thành phần trên dấu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Biểu tượng IPPC (bông lúa) | Xác nhận bao bì xử lý theo ISPM 15 |
| VN | Mã quốc gia ISO 2 chữ của nước xử lý |
| Số đăng ký | Mã cơ sở xử lý hoặc sản xuất do cơ quan kiểm dịch cấp |
| HT / MB | Phương pháp xử lý: nhiệt (HT) hoặc methyl bromide (MB) |
Dấu này phải rõ ràng, không bị mờ và được đóng ở vị trí dễ nhìn trên pallet. ICD Việt Nam là đơn vị được cấp phép xử lý hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15, có khả năng cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận hun trùng cho từng lô hàng.
Một điểm quan trọng mà nhiều doanh nghiệp xuất khẩu lần đầu chưa biết: chi phí hun trùng chỉ tăng thêm một khoản nhỏ so với giá đóng pallet gốc, nhưng nếu không có, toàn bộ container hàng có thể bị giữ lại tại cảng nước nhập khẩu, phát sinh chi phí lưu container, phạt chậm giao và thậm chí buộc phải huỷ lô hàng.
So với rủi ro này, chi phí hun trùng là khoản đầu tư hoàn toàn xứng đáng.

Tại sao doanh nghiệp nên chọn ICD Việt Nam để đóng pallet gỗ?
ICD Việt Nam không chỉ là đơn vị sản xuất mà còn là nhà tư vấn giải pháp pallet cho hơn 2.000 doanh nghiệp trên toàn quốc kể từ khi thành lập năm 2011.
Với xưởng sản xuất tại khu vực phía Bắc, ICD có năng lực cung ứng 10.000-15.000 pallet gỗ mỗi tháng, đáp ứng cả đơn hàng nhỏ lẻ từ 50 pallet và đơn hàng công nghiệp hàng nghìn chiếc. Toàn bộ sản phẩm đều được kiểm tra chất lượng trước khi xuất kho.
Quy trình làm việc khi đặt đóng pallet tại ICD rất đơn giản: Khách hàng liên hệ cung cấp yêu cầu → ICD tư vấn và báo giá trong vòng 30 phút → Duyệt bản vẽ → Sản xuất trong 3-7 ngày → Giao hàng tận nơi kèm hoá đơn VAT. Đặc biệt, ICD cam kết đổi trả 100% nếu sản phẩm không đạt tiêu chuẩn theo thoả thuận ban đầu.
Ngoài pallet gỗ, ICD còn cung cấp pallet nhựa cho những doanh nghiệp cần giải pháp thay thế bền bỉ hơn trong môi trường ẩm ướt.
Câu hỏi thường gặp
Đóng pallet gỗ theo yêu cầu mất bao lâu?
Thời gian sản xuất trung bình từ 3-7 ngày làm việc cho đơn hàng 100-1.000 pallet, tuỳ vào mức độ phức tạp của thiết kế và tình trạng nguyên liệu sẵn có. Đối với các kích thước tiêu chuẩn đã có sẵn khuôn, thời gian có thể rút ngắn xuống 2-3 ngày.
Đơn hàng gấp ICD có thể hỗ trợ sản xuất trong 24-48 giờ với phụ phí gia công nhanh khoảng 10-15%.
Số lượng tối thiểu để đặt đóng pallet gỗ theo yêu cầu là bao nhiêu?
ICD Việt Nam nhận đóng pallet gỗ theo yêu cầu từ 50 chiếc trở lên cho mỗi quy cách. Với các kích thước tiêu chuẩn như 1100x1100mm hay 1200x1000mm, không có yêu cầu số lượng tối thiểu vì xưởng luôn sản xuất sẵn. Đơn hàng từ 500 pallet sẽ được hưởng chiết khấu từ 8-12% trên đơn giá.
Gỗ đóng pallet giá rẻ nhất hiện nay là loại nào?
Gỗ keo (tràm) rừng trồng là loại gỗ đóng pallet có giá thành thấp nhất, từ 50.000đ/pallet cho kích thước nhỏ. Tuy nhiên, “giá rẻ” không đồng nghĩa với “tiết kiệm” - doanh nghiệp cần cân nhắc giữa chi phí ban đầu và tuổi thọ sử dụng.
Pallet gỗ keo chất lượng A với gỗ đã sấy khô đúng quy trình có thể dùng được 3-4 năm, trong khi pallet gỗ tạp loại C chỉ dùng được 6-12 tháng rồi phải thay mới.
Pallet gỗ đóng theo yêu cầu có được cấp giấy chứng nhận hun trùng không?
Có. ICD Việt Nam là đơn vị được cấp phép xử lý hun trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15. Mỗi lô pallet xuất khẩu đều được cấp giấy chứng nhận hun trùng, xử lý (Fumigation/Heat Treatment Certificate) kèm theo, đảm bảo thông quan thuận lợi tại cảng đến. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) là chứng từ khác do cơ quan kiểm dịch cấp cho hàng hóa; với bản thân pallet, dấu IPPC đúng chuẩn đã thay cho giấy này. Chi phí hun trùng và cấp giấy chứng nhận đã được tính sẵn trong báo giá pallet xuất khẩu.
ICD Việt Nam có giao pallet gỗ đến các tỉnh miền Nam không?
Có. ICD giao pallet gỗ toàn quốc, bao gồm các tỉnh miền Nam và miền Trung. Phí vận chuyển được tính theo khoảng cách và số lượng, miễn phí cho đơn hàng từ 200 pallet trở lên trong phạm vi miền Bắc. Đối với miền Nam, doanh nghiệp liên hệ hotline 098 6784 186 để được báo giá vận chuyển chính xác.

Cách đóng pallet gỗ đúng kỹ thuật như thế nào?
Pallet đúng kỹ thuật dùng gỗ đã sấy, đinh xoắn hoặc đinh vòng đủ dài để xuyên qua ván mặt vào khối kê hoặc thanh đố, đinh đóng cách đầu thanh để tránh nứt, đầu đinh chìm phẳng mặt ván. Khoảng cách giữa các ván mặt, số khối kê và độ dày thanh đố được tính theo tải trọng và cách nâng trong bản vẽ đã duyệt.
Pallet cho hàng hóa chất xuất đi châu Âu dùng kích thước nào?
Ngành hóa chất châu Âu dùng bộ 9 mẫu pallet CP1 - CP9; phổ biến là CP1 (1000 x 1200 mm), CP3 và CP9 (1140 x 1140 mm) cho thùng phuy, bao jumbo. Khi đặt đóng pallet CP cần gửi bản vẽ mẫu CP cụ thể vì chiều cao, kiểu đáy mỗi mẫu khác nhau.
Đóng hàng lên pallet gỗ cần lưu ý gì?
Hàng nên xếp gọn trong mép pallet, không chìa ra ngoài, hàng nặng đặt dưới, tải phân bố đều trên các khối kê. Kiện hàng cần được quấn màng PE hoặc đai cố định vào pallet, và tổng khối lượng không vượt tải động khi nâng bằng xe nâng.
Kết luận
Đóng pallet gỗ theo yêu cầu giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vận chuyển, bảo vệ hàng hoá tốt hơn và đáp ứng đúng tiêu chuẩn xuất khẩu quốc tế.
Điểm mấu chốt là chọn đúng loại gỗ cho đúng mục đích sử dụng, đảm bảo quy trình sấy khô - khử trùng đạt chuẩn, và làm việc với nhà sản xuất có năng lực kiểm soát chất lượng ổn định.
ICD Việt Nam sẵn sàng tư vấn miễn phí và báo giá nhanh trong 30 phút cho mọi yêu cầu đóng pallet gỗ của doanh nghiệp.
Liên hệ ngay để nhận tư vấn và báo giá đóng pallet gỗ theo yêu cầu:
- Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Zalo: 090 345 9186
Nguồn tham khảo
- Tiêu chuẩn xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ ISPM 15 - International Plant Protection Convention (IPPC).
- Quyết định 2008/753/EC của Ủy ban châu Âu về methyl bromide.
- EPAL CP9 Pallet - Facts and figures, EPAL; tiêu chuẩn kỹ thuật pallet ngành hóa chất CP1 - CP9.
- Rubberwood, Radiata Pine - The Wood Database.
- TCVN 12619-2:2019 Gỗ - Phân loại - Phần 2: Theo tính chất vật lý và cơ học.
Bài viết cùng chủ đề
BÀI TIÊU ĐIỂM Bảng báo giá pallet gỗ mới nhất
Bài viết về pallet gỗ:
